Bối cảnh: Khi chỉ số LDL quen thuộc chưa phản ánh hết nguy cơ
Khi nhận kết quả xét nghiệm mỡ máu, đa số người dân thường chỉ chú ý đến chỉ số cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol (thường gọi là mỡ xấu). Nhiều người thấy LDL của mình đã hạ về mức an toàn sau một thời gian điều trị thì yên tâm rằng hệ tim mạch đã được bảo vệ hoàn toàn. Tuy nhiên, không ít trường hợp dù đạt mục tiêu LDL vẫn phải đối mặt với các biến cố tim mạch nguy hiểm.
Thực tế y khoa cho thấy mỡ máu là yếu tố căn bản dẫn đến các bệnh tim mạch do xơ vữa [1]. Suốt nhiều thập kỷ qua, LDL-cholesterol được xem là chỉ dấu sinh học trung tâm để dự đoán biến cố và là đích đến của các can thiệp hạ mỡ máu [1]. Dù vậy, phương pháp đánh giá LDL tiêu chuẩn hiện nay vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định, khiến nguy cơ tim mạch tồn dư vẫn tiếp tục đe dọa người bệnh dù đã đạt mục tiêu điều trị bằng thuốc [1].
Để khắc phục khoảng trống này, chỉ số non-HDL (non-HDL cholesterol) đã ra đời và ngày càng được đánh giá cao. Non-HDL phản ánh toàn diện hơn gánh nặng mỡ máu vì nó không bỏ sót bất kỳ thành phần nào có khả năng bám vào thành mạch tạo mảng xơ vữa.
Non-HDL là gì và tại sao chỉ số này bao quát hơn LDL?
Về bản chất hóa học, non-HDL chính là toàn bộ lượng cholesterol nằm trong các hạt lipoprotein gây hại, được tính đơn giản bằng cách lấy cholesterol toàn phần trừ đi HDL-cholesterol (cholesterol tốt) [2]. Trong khi LDL chỉ đại diện cho một nhóm hạt đơn lẻ, non-HDL bao trùm tất cả các hạt chứa apolipoprotein B (apo B) [2], [3].
Chính protein apo B trên bề mặt các hạt này là tác nhân trực tiếp thúc đẩy quá trình sinh xơ vữa [3]. Khi lưu thông trong máu, không chỉ riêng LDL mà cả các hạt lipoprotein giàu chất béo trung tính (triglyceride) có kích thước nhỏ hơn cũng có thể lắng đọng este cholesterol vào thành mạch, kích hoạt phản ứng viêm và hình thành cục máu đông [2].
Do đó, những người có mức LDL đã được kiểm soát tốt nhưng non-HDL vẫn ở mức cao vẫn mang nguy cơ tim mạch tiềm ẩn rất lớn [1]. Việc đánh giá non-HDL cholesterol giúp gom toàn bộ các hạt mang điện tích nguy hiểm này lại thành một thước đo duy nhất, từ đó trở thành công cụ dự báo xơ vữa chuẩn xác hơn so với việc chỉ nhìn vào một chỉ số đơn lẻ như LDL [1].
Bằng chứng từ các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn
Nhiều công trình nghiên cứu trên các nhóm dân số khác nhau đã chứng minh tính ưu việt của non-HDL trong việc phát hiện và tiên lượng tổn thương mạch máu:
Một nghiên cứu thực hiện trên 5.705 đối tượng đa chủng tộc không có triệu chứng lâm sàng ban đầu từ nguồn dữ liệu MESA đã theo dõi mối liên quan giữa non-HDL và tình trạng vôi hóa động mạch vành (CAC) [4]. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích đa biến trên 2.927 người ban đầu chưa bị vôi hóa và 2.778 người đã có vôi hóa từ trước [4]. Kết quả chỉ ra rằng mức non-HDL trên 190 mg/dL liên quan độc lập đến sự xuất hiện mới của tổn thương vôi hóa động mạch vành với nguy cơ tương đối RR là 1,40 (khoảng tin cậy 95%: 1,09 - 1,79) sau khi đã hiệu chỉnh nhiều biến số như tuổi, giới tính, chủng tộc, huyết áp, hút thuốc và dùng thuốc hạ mỡ máu [4]. Đồng thời, ở những người đã có tổn thương sẵn, nồng độ non-HDL trên 190 mg/dL cũng làm gia tăng tiến triển vôi hóa với hệ số beta là 16,4 [4].
Ở người trẻ tuổi, một nghiên cứu bệnh chứng tiến hành trên 100 bệnh nhân từng bị nhồi máu cơ tim trước 36 tuổi và 100 người khỏe mạnh cùng độ tuổi, giới tính đã cho thấy giá trị cảnh báo vượt trội của chỉ số này [5]. Các nhà khoa học ghi nhận cứ mỗi 10 mg/dL tăng thêm của non-HDL, tỷ số chênh (odds ratio) mắc nhồi máu cơ tim tăng thêm 34% sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố như tuổi, giới, huyết áp, tiểu đường và hút thuốc [5]. Đáng chú ý, những người nằm trong nhóm có mức non-HDL cao nhất (tam phân vị cao nhất) có nguy cơ nhồi máu cơ tim cao gấp 28 lần so với nhóm thấp nhất (khoảng tin cậy 95%: 7,5 - 104,1) [5]. Phân tích phân biệt khẳng định non-HDL là chỉ số phân biệt nhồi máu cơ tim mạnh nhất trong số các yếu tố nguy cơ được khảo sát với chỉ số lambda-Wilks đạt 0,68 [5].
Nghiên cứu trên bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 cũng chỉ ra rằng việc tăng mỗi 1 mg/dL non-HDL đi kèm với mức tăng 5% tử vong do nguyên nhân tim mạch [3]. Nồng độ non-HDL ở người mắc đái tháo đường thường cao hơn từ 1,5 đến 2,5 lần so với người bình thường [3]. Ngoài ra, dữ liệu theo dõi 17 năm từ khảo sát NHANES cho thấy khi tỷ lệ sử dụng thuốc statin tăng từ mức 37% trong giai đoạn 1999-2000, nồng độ non-HDL ở các bệnh nhân mắc bệnh xơ vữa đã giảm được 21% [3].
Giá trị thực tiễn: Tiện lợi, không cần nhịn ăn và không phát sinh chi phí
Một trong những ưu thế nổi bật nhất của non-HDL là tính khả thi trong thực hành lâm sàng hằng ngày mà không đòi hỏi thêm chi phí hay thiết bị xét nghiệm phức tạp [6], [2]. Bác sĩ chỉ cần thực hiện phép trừ toán học từ kết quả mỡ máu cơ bản: lấy cholesterol toàn phần trừ đi HDL [2].
Chỉ số này đem lại độ chuẩn xác độc lập với nồng độ triglyceride cũng như trạng thái ăn uống của người bệnh [6]. Trong khi công thức tính LDL truyền thống rất dễ bị sai lệch khi lượng triglyceride trong máu tăng cao hoặc khi bệnh nhân vừa ăn xong, non-HDL hoàn toàn có thể được định lượng từ mẫu máu ngẫu nhiên mà không bắt buộc bệnh nhân phải nhịn đói qua đêm [3].
So với xét nghiệm đo trực tiếp nồng độ hạt apolipoprotein B (apo B) - vốn cần kỹ thuật riêng và tốn kém thêm chi phí, non-HDL được xem là giải pháp thay thế tối ưu vì các ngưỡng mục tiêu đã được xác lập rõ ràng, dễ đạt tới và trả lời kết quả nhanh chóng [6].
Giới hạn của bằng chứng và những kết quả trái chiều cần lưu ý
Mặc dù mang nhiều điểm mạnh, các nghiên cứu khoa học cũng cho thấy giá trị của non-HDL không hoàn toàn đồng nhất trên mọi quần thể bệnh nhân.
Một tổng quan hệ thống theo phương pháp LMBP công bố năm 2017 tổng hợp dữ liệu từ 9 nghiên cứu (thu thập trước và trong tháng 7 năm 2015) nhằm đánh giá giá trị cộng thêm của các chỉ dấu sinh học mới [7]. Phân tích cho thấy chỉ số apo B (nguy cơ tương đối RR là 1,31 dựa trên 4 nghiên cứu) và tỷ số apo B/apo A-I (RR là 1,31 dựa trên 7 nghiên cứu) cải thiện rõ rệt việc đánh giá nguy cơ tim mạch dài hạn sau khi đã điều chỉnh các yếu tố truyền thống [7]. Tuy nhiên, tổng quan này kết luận rằng bằng chứng hiện tại vẫn chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn về hiệu quả dự báo biến cố tim mạch của riêng non-HDL và apo A-I, đòi hỏi cần thêm các nghiên cứu sâu hơn [7].
Bên cạnh đó, nghiên cứu Rancho Bernardo theo dõi suốt 10 năm trên 1.386 phụ nữ và 1.094 nam giới cao tuổi (độ tuổi trung bình là 69) đã ghi nhận những khác biệt lớn theo giới tính và thời gian [8]. Sau 10 năm theo dõi, có 310 ca tử vong ở nam và 268 ca ở nữ, trong đó tỷ lệ tử vong do bệnh mạch vành lần lượt là 23% và 25% [8]. Ở nam giới, nồng độ non-HDL đã hiệu chỉnh theo tuổi có khả năng dự báo tăng nguy cơ bệnh mạch vành và tim mạch, nhưng mối liên quan này lại mất đi ý nghĩa độc lập khi hiệu chỉnh thêm số gói-năm hút thuốc, huyết áp tâm thu, đường huyết lúc đói, chỉ số BMI và mức độ hoạt động thể lực [8]. Riêng ở phụ nữ lớn tuổi, non-HDL không thể hiện vai trò dự báo tử vong tim mạch cả trước và sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ hay liệu pháp nội tiết thay thế [8]. Các tác giả kết luận rằng ở người cao tuổi, non-HDL không vượt trội hơn các chỉ số mỡ máu riêng lẻ hay tỷ số cholesterol toàn phần trên HDL [8].
Ai là người cần đặc biệt theo dõi chỉ số non-HDL?
Chỉ số non-HDL đặc biệt quan trọng đối với các nhóm bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa phức tạp, nơi mà chỉ số LDL đơn thuần dễ gây đánh giá thấp nguy cơ thực tế:
Người có nồng độ triglyceride trong máu tăng cao và LDL ở mức thấp hoặc trung bình [1]. Ở nhóm đối tượng này, các hạt mỡ thừa thường tích tụ dưới dạng VLDL và các hạt tàn dư giàu triglyceride mang apo B, khiến nguy cơ xơ vữa vẫn tăng cao dù LDL nhìn như bình thường [1], [3].
Người mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 hoặc hội chứng chuyển hóa [3]. Tình trạng kháng insulin ở các bệnh nhân này thúc đẩy quá trình tổng hợp hạt VLDL giàu triglyceride, dẫn đến nồng độ non-HDL trong máu gia tăng toàn diện [3]. Đây là lý do non-HDL được ghi nhận là một chỉ dấu dự báo mạnh mẽ đối với hội chứng chuyển hóa [3].
Bệnh nhân đang dùng thuốc hạ mỡ máu (như nhóm statin) nhưng vẫn còn nguy cơ tim mạch tồn dư [1]. Nhiều người đạt được mức LDL khuyến cáo nhờ điều trị nhưng non-HDL vẫn chưa chạm đích an toàn, khiến thành mạch tiếp tục bị tổn thương [1].
Người trẻ tuổi có yếu tố nguy cơ tim mạch gia đình sớm hoặc béo phì [5]. Việc phát hiện sớm sự gia tăng của non-HDL ở người dưới 36 tuổi giúp ngăn ngừa biến cố nhồi máu cơ tim từ giai đoạn sớm [5].
Cách tính và hướng kiểm soát non-HDL trong thực tế
Để tự theo dõi sức khỏe qua bảng kết quả xét nghiệm mỡ máu, bạn chỉ cần thực hiện phép tính đơn giản: lấy chỉ số Cholesterol toàn phần trừ đi chỉ số HDL-cholesterol [2].
Đối với người mắc bệnh đái tháo đường có kèm theo các bệnh lý nền khác, mục tiêu điều trị thường được khuyến cáo đưa nồng độ non-HDL xuống dưới mức 100 mg/dL [3]. Để đạt được mức đích này, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, có thể bao gồm việc sử dụng các thuốc như statin, ezetimibe, và khi cần thiết có thể kết hợp thêm fenofibrate hoặc bổ sung acid béo omega-3 [3].
Song song với việc dùng thuốc theo đơn, lối sống đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm soát mỡ máu. Người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hạn chế mỡ động vật và thực phẩm chế biến sẵn, đồng thời kiểm soát cân nặng và đường huyết [3], [8]. Việc tập luyện thể dục thường xuyên và ngừng hút thuốc lá cũng là những biện pháp bắt buộc để giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu [8], [5].
Lời kết
Chỉ số non-HDL cholesterol là một công cụ đơn giản nhưng vô cùng giá trị, giúp gom toàn bộ các hạt gây hại cho mạch máu mà chỉ số LDL truyền thống có thể bỏ sót [1], [2]. Dù vậy, các bằng chứng khoa học cho thấy giá trị của chỉ số này có thể thay đổi tùy thuộc vào lứa tuổi và các yếu tố nguy cơ đi kèm [8]. Thay vì chỉ chăm chú vào một con số riêng lẻ, mỗi người nên nhìn nhận bức tranh lipid máu một cách toàn diện và luôn thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ điều trị để có phác đồ can thiệp phù hợp nhất với thể trạng của mình.




