Mỗi khi thời tiết thay đổi, cảm giác đau rát họng, nuốt vướng lại khiến nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc các loại thảo dược truyền tai, trong đó có chiết xuất hồng trai. Nhiều lời đồn cho rằng loại chiết xuất này có khả năng diệt trừ tận gốc các loại vi khuẩn gây viêm họng, đặc biệt là liên cầu khuẩn và tụ cầu khuẩn.
Tuy nhiên, xét dưới lăng kính y học thực chứng, hiện chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học tin cậy nào khẳng định chiết xuất hồng trai có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt các vi khuẩn gây viêm họng ở người. Các nghiên cứu chuẩn mực về viêm họng hiện nay chỉ tập trung vào căn nguyên vi sinh học thực sự, các phác đồ kháng sinh đặc hiệu và một số hoạt chất sát khuẩn tại chỗ đã được kiểm chứng.
Viêm họng do vi khuẩn và căn nguyên thực sự
Viêm họng là bệnh lý đường hô hấp trên vô cùng phổ biến, có thể do nhiều chủng virus và vi khuẩn khác nhau gây nên [1]. Mặc dù phần lớn các đợt viêm họng xuất phát từ virus và mang tính tự giới hạn, người bệnh vẫn thường tự ý tìm kiếm các liệu pháp truyền miệng mà không hiểu rõ nguyên nhân sinh bệnh [2].
Về mặt lâm sàng, tác nhân vi khuẩn nguy hiểm và quan trọng hàng đầu là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (Streptococcus pyogenes) [1]. Việc chẩn đoán chính xác tác nhân này mang ý nghĩa sống còn, bởi các biến chứng hậu nhiễm khuẩn nguy hiểm hầu như chỉ bắt nguồn từ liên cầu khuẩn nhóm A [1]. Một trong những biến chứng đáng sợ nhất nếu không được điều trị triệt để là sốt thấp khớp dẫn đến tổn thương van tim vĩnh viễn [3].
Bên cạnh liên cầu nhóm A, các vi sinh vật khác như Chlamydia pneumoniae và Mycoplasma pneumoniae cũng từng được phát hiện ở các bệnh nhân viêm họng [1]. Dù vậy, khả năng chẩn đoán xác định các tác nhân này tại thực địa lâm sàng vẫn còn nhiều hạn chế và cần thêm khảo sát [1]. Do đó, việc gán ghép công dụng kháng khuẩn của các loại thảo dược chưa được nghiên cứu như hồng trai lên toàn bộ các căn nguyên viêm họng là hoàn toàn thiếu căn cứ.
Nghi ngờ về hiệu quả của chiết xuất hồng trai
Nhiều người tiêu dùng kỳ vọng rằng các chiết xuất tự nhiên như hồng trai sẽ mang lại tác dụng kháng sinh tự nhiên, tiêu diệt được các vi khuẩn gram dương vùng hầu họng. Tuy vậy, trong toàn bộ các kho dữ liệu y khoa chuẩn mực về bệnh lý tai mũi họng và điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, không có dữ liệu thực nghiệm nào ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của hồng trai trên các chủng Streptococcus hay Staphylococcus.
Cơ chế tiêu diệt vi khuẩn thực thụ đòi hỏi hoạt chất phải phá vỡ thành tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein hoặc can thiệp vào quá trình nhân đôi ADN của vi sinh vật. Các loại thuốc kháng khuẩn đã được y văn công nhận như penicillin, erythromycin hay cephalosporin thế hệ một đường uống đều đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng rõ rệt trong việc ức chế liên cầu khuẩn nhóm A [1].
Ngược lại, việc đồn thổi chiết xuất hồng trai có thể ức chế vi khuẩn thường bắt nguồn từ các thử nghiệm dân gian không kiểm soát, hoặc nhầm lẫn giữa phản ứng làm dịu cảm giác nhất thời với khả năng tiêu diệt vi khuẩn thực sự. Nếu người bệnh tin theo lời đồn mà bỏ qua các can thiệp y tế chuẩn xác, nguy cơ bệnh diễn tiến nặng và xảy ra biến chứng là rất cao.
Bằng chứng khoa học về các tác nhân vi khuẩn gây bệnh
Để hiểu rõ mức độ phức tạp của vi khuẩn hầu họng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu vi sinh trên diện rộng nhằm phân lập chủng loại và đánh giá mức độ nhạy cảm của chúng.
Một nghiên cứu hồi cứu kéo dài 3 năm từ tháng 1/2022 đến tháng 12/2024 tại Bệnh viện Giảng dạy Đại học Usmanu Danfodiyo ở Sokoto, Nigeria, đã khảo sát mẫu bệnh phẩm vùng họng của 305 bệnh nhi dưới 15 tuổi [4]. Nhóm nghiên cứu gồm 160 bé trai (chiếm 52,5%) và 145 bé gái, trong đó phần lớn là trẻ dưới 5 tuổi với 182 trường hợp (chiếm 59,7%) [4]. Kết quả ghi nhận 109 trường hợp (chiếm 35,7%) dương tính với vi khuẩn và nấm gây bệnh [4].
Trong số các mẫu phân lập dương tính, Streptococcus pneumoniae chiếm tỷ lệ cao nhất với 50 ca (16,4%), tiếp đến là tụ cầu khuẩn Staphylococcus spp. với 17 ca (5,6%), các chủng Streptococcus spp. khác có 16 ca (5,2%), Pseudomonas spp. có 7 ca (2,3%) và nấm Candida chiếm 16 ca (5,2%) [4]. Về mức độ nhạy cảm, Streptococcus pneumoniae nhạy cảm cao nhất với ciprofloxacin (44%), tiếp theo là ceftriaxone (38%) và erythromycin (24%), nhưng đã xuất hiện tình trạng kháng cefotaxime và amoxycillin-clavulanate [4]. Tụ cầu khuẩn Staphylococcus spp. cũng cho mô hình nhạy cảm tương tự [4]. Đối với các chủng Streptococcus spp. khác, mức độ nhạy cảm với ceftriaxone là 37,5%, đồng thời ghi nhận tỷ lệ kháng ciprofloxacin là 37,5% và kháng gentamicin là 31,3% [4].
Tại Ethiopia, một nghiên cứu cắt ngang tiến hành từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2021 tại Bệnh viện Chuyên khoa Toàn diện Đại học Gondar trên 215 trẻ em bị viêm họng cấp cũng làm rõ bức tranh dịch tễ [5]. Kết quả nuôi cấy cho thấy 23 trẻ (chiếm 10,7%) dương tính với Streptococcus pyogenes [5]. Các triệu chứng như viêm amidan, xuất tiết amidan, phát ban dạng tinh hồng nhiệt và khó nuốt có mối liên quan rõ rệt với viêm họng do liên cầu khuẩn, trong đó nhóm trẻ từ 5 đến 15 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhóm trẻ nhỏ [5].
Bên cạnh liên cầu nhóm A, một nghiên cứu thực hiện từ tháng 10/2009 đến tháng 1/2010 tại Bệnh viện Giảng dạy Hilla, Iraq trên 177 bệnh nhân viêm họng cấp đã chỉ ra vai trò của các nhóm liên cầu khác [6]. Nghiên cứu phân lập được 67 chủng liên cầu tan huyết beta, trong đó 11 chủng (chiếm 16,4% số chủng phân lập và 6,2% tổng số mẫu bệnh phẩm) thuộc nhóm Streptococcus anginosus mang kháng nguyên nhóm C và F [6]. Đáng chú ý, hầu hết các chủng này mang nhiều yếu tố độc lực nguy hiểm như vỏ capsule, hemolysin, kháng nguyên bám dính CFA III và men lipase [6]. Chúng kháng rất cao với ampicillin, cefotaxime, cefepime, kháng vừa với tetracycline, ceftriaxone, ciprofloxacin nhưng nhạy cảm cao với vancomycin, ofloxacin và clindamycin [6].
Những số liệu vi sinh học phức tạp trên khẳng định vi khuẩn gây viêm họng có tính kháng thuốc và độc lực rất đa dạng, hoàn toàn không thể bị loại trừ bởi những liệu pháp chưa được kiểm chứng như chiết xuất hồng trai.
Hiệu quả của các giải pháp điều trị đã được kiểm chứng
Trái ngược với sự thiếu hụt bằng chứng của chiết xuất hồng trai, y học hiện đại đã xác lập rõ ràng hiệu quả của các can thiệp điều trị chuẩn mực trên vi khuẩn gây viêm họng.
Đối với kháng sinh, một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm (tiến hành tại 30 trung tâm y tế) năm 1992 đã so sánh hiệu quả giữa clarithromycin uống (liều 250 mg, 2 lần mỗi ngày) và penicillin VK (liều 250 mg, 3 lần mỗi ngày) trên bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên bị viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A [3]. Trong số 356 bệnh nhân được đánh giá đầy đủ, nhóm dùng clarithromycin đạt tỷ lệ dứt điểm đau họng lên tới 94%, vượt trội hơn mức 86% ở nhóm dùng penicillin với giá trị thống kê P = 0,014 [3]. Tỷ lệ sạch ban đỏ và hết chất tiết vùng hầu họng ở nhóm clarithromycin đạt 89% so với 82% của nhóm penicillin (P = 0,05) [3]. Về mặt vi sinh, tỷ lệ diệt sạch hoàn toàn vi khuẩn của clarithromycin đạt 95%, cao hơn đáng kể so với mức 87% của penicillin (P = 0,009), trong khi hồ sơ an toàn trên 453 người tham gia cho thấy không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào [3].
Nghiên cứu tại Gondar cũng chỉ ra rằng tất cả các chủng Streptococcus pyogenes phân lập được vẫn duy trì độ nhạy cảm 100% với penicillin [5]. Tỷ lệ nhạy cảm với vancomycin đạt 95,7%, chloramphenicol đạt 95,7%, clindamycin đạt 91% và ceftriaxone đạt 87% [5]. Tuy nhiên, đã có sự suy giảm nhạy cảm đáng kể đối với tetracycline (56,5%), erythromycin (39,1%) và azithromycin (30,4%) [5].
Đối với việc làm giảm tải lượng vi khuẩn tại chỗ mà không cần dùng kháng sinh toàn thân, khoa học đã chứng minh hiệu quả của các hợp chất sát khuẩn. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2018 đánh giá tác động của viên ngậm chứa amylmetacresol (AMC) và 2,4-dichlorobenzyl alcohol (DCBA) hòa tan trong nước bọt nhân tạo đối với 7 loài vi khuẩn gây viêm họng [2]. Kết quả cho thấy hoạt tính diệt khuẩn xuất hiện ngay sau 1 phút tiếp xúc [2]. Mức giảm mật độ vi khuẩn vượt quá 3 log10 CFU/mL đã được ghi nhận ở thời điểm 1 phút đối với Streptococcus pyogenes (đạt mức giảm 5,7 ± 0,1), Haemophilus influenzae (6,1 ± 0,1), Arcanobacterium haemolyticum (6,5 ± 0,0) và Fusobacterium necrophorum (6,5 ± 0,0) [2].
Ở mốc 5 phút, viên ngậm tiếp tục giảm mạnh mật độ của Streptococcus dysgalactiae (mức giảm 6,3 ± 0,0) và Moraxella catarrhalis (5,0 ± 0,9) [2]. Với tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, mức giảm đạt 3,5 ± 0,1 sau 10 phút [2]. Tổng thể, viên ngậm AMC/DCBA đã tiêu diệt hơn 99,9% lượng vi khuẩn của tất cả 7 chủng thử nghiệm chỉ trong vòng 10 phút, tương thích hoàn hảo với thời gian ngậm thuốc trung bình trong khoang miệng [2]. Đây là minh chứng cụ thể cho thấy một chất kháng khuẩn thực sự phải có số liệu đo lường log reduction rõ ràng, điều mà chiết xuất hồng trai hoàn toàn không có.
Những hiểu lầm tai hại khi chữa viêm họng
Sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là đánh đồng cảm giác cay nồng, the mát hoặc se niêm mạc của thảo dược với tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Chiết xuất hồng trai có thể tạo cảm giác dễ chịu tạm thời nhờ tác động cơ học bao phủ niêm mạc, nhưng không thể tiêu diệt được vi khuẩn đang nhân lên bên dưới các mô họng.
Hiểu lầm thứ hai là việc lạm dụng hoặc tự ý dùng thuốc bừa bãi khi bị đau họng. Vì phần lớn các đợt viêm họng là do virus tự giới hạn, việc dùng kháng sinh tùy tiện sẽ dẫn đến tình trạng kháng thuốc đáng báo động [2]. Ngược lại, nếu thực sự nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A mà chỉ ngậm chiết xuất thảo dược vô thưởng vô phạt, người bệnh sẽ bỏ lỡ cửa sổ điều trị kháng sinh kịp thời để ngăn ngừa biến chứng tim mạch và thận [1].
Tại Mỹ, số người mang mầm bệnh không triệu chứng nhưng có kết quả cấy dịch họng dương tính với Streptococcus pyogenes đã tăng từ 10% đến 20% trong hai thập kỷ qua [7]. Ngoài ra, các đợt viêm họng tái phát thường bắt nguồn từ nhiều vi sinh vật có khả năng sinh enzyme penicillinase phá hủy thuốc [7]. Trong những trường hợp này, các kháng sinh thông thường như penicillin V (vốn cần uống kéo dài 10 ngày) đã không còn phát huy hiệu quả mà phải chuyển sang cephalosporin uống rút ngắn còn 5 ngày hoặc phối hợp amoxicillin-clavulanic acid [7]. Một bệnh lý có nguy cơ kháng thuốc phức tạp như vậy không thể giải quyết bằng các phương thuốc dân gian chưa được kiểm chứng.
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Những đối tượng đang có dấu hiệu nhiễm trùng đường hô hấp trên tuyệt đối không nên tự ý điều trị bằng chiết xuất hồng trai hoặc các loại thảo dược truyền tai mà cần có sự thăm khám của bác sĩ.
Nhóm bệnh nhân đầu tiên là trẻ nhỏ, đặc biệt là lứa tuổi học đường từ 5 đến 15 tuổi, đối tượng có tỷ lệ mắc viêm họng liên cầu khuẩn cao nhất [5]. Nếu trẻ sốt cao, đau họng kèm theo các biểu hiện như amidan sưng đỏ, có chất tiết mủ trắng bám trên bề mặt, nuốt đau khó nuốt hoặc phát ban đỏ dạng tinh hồng nhiệt trên da, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay lập tức [5].
Nhóm thứ hai là những người có tiền sử viêm họng tái phát nhiều lần trong năm hoặc có bệnh lý tim mạch, van tim [7]. Việc điều trị duy trì hoặc sử dụng kháng sinh đúng phổ khuẩn giữa các đợt cấp cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định nghiêm ngặt nhằm tránh sự bùng phát của các vi khuẩn sinh men kháng thuốc [7]. Bệnh nhân có bệnh nền mạn tính hoặc phụ nữ mang thai cũng cần thận trọng tối đa, không tự ý dùng các chế phẩm chiết xuất không rõ nguồn gốc.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Thay vì đặt niềm tin mù quáng vào các sản phẩm gắn mác chiết xuất hồng trai, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc y khoa đã được hướng dẫn để chăm sóc và bảo vệ hầu họng đúng cách.
Khi xuất hiện triệu chứng đau rát họng thông thường trong các đợt cảm lạnh tự giới hạn, việc súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm, uống đủ nước và giữ ấm cổ là biện pháp nền tảng. Để giảm triệu chứng khó chịu tại chỗ, các loại viên ngậm sát khuẩn chứa amylmetacresol kết hợp 2,4-dichlorobenzyl alcohol đã được chứng minh có khả năng giảm vi khuẩn nhanh chóng trong vòng 10 phút ngậm và là lựa chọn phù hợp hơn so với việc lạm dụng kháng sinh toàn thân [2].
Để tránh lạm dụng thuốc kháng sinh trong cộng đồng, y học hiện nay áp dụng các hệ thống thang điểm lâm sàng nhằm sàng lọc chính xác nguy cơ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, từ đó đưa ra quyết định xét nghiệm dịch họng hoặc cấy vi khuẩn trước khi kê đơn [8]. Người bệnh chỉ nên dùng kháng sinh khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ sau khi đã thăm khám cẩn thận [5].
Tóm lại, chiết xuất hồng trai hiện không có bất kỳ cơ sở khoa học nào chứng minh khả năng ức chế vi khuẩn gây viêm họng. Hãy là người tiêu dùng thông thái, lựa chọn các giải pháp giảm triệu chứng đã được kiểm nghiệm lâm sàng và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời khi có các dấu hiệu nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
