Nhiều người có thói quen hái hoặc mua lá hồng trai về phơi khô, nấu nước uống hằng ngày để bồi bổ sức khỏe và giải nhiệt. Tuy nhiên, một băn khoăn rất phổ biến là nên uống nước sắc lá hồng trai vào lúc bụng đói hay sau khi ăn no để cơ thể hấp thu tối đa dưỡng chất. Uống sai thời điểm không chỉ giảm hiệu quả của hoạt chất mà đôi khi còn gây cảm giác cồn cào, khó chịu dạ dày.
Hiện nay chưa có nghiên cứu dược động học chuyên biệt trực tiếp trên dịch chiết lá hồng trai để khẳng định tuyệt đối một khung giờ vàng. Tuy vậy, dựa trên các nguyên lý dược lý học và hấp thu tiêu hóa, việc uống nước sắc thảo dược dạng lỏng lúc bụng đói nhẹ hoặc trước bữa ăn khoảng 30 phút thường giúp hoạt chất tan trong nước đi qua dạ dày nhanh hơn, trong khi việc dùng sau bữa ăn lại giúp tăng hấp thu các hợp chất tan trong dầu hoặc hạn chế kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.
Dịch vị dạ dày và thức ăn ảnh hưởng thế nào đến hấp thu?
Khi chúng ta ăn no, thức ăn kích thích dạ dày tiết ra một lượng lớn axit dịch vị và dịch mật để tiêu hóa. Sự có mặt của chất béo và chất xơ trong bữa ăn làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, khiến các chất giữ lại lâu hơn trong ống tiêu hóa [1].
Ngược lại, khi bụng đói, dạ dày trống rỗng, nhu động đường ruột chuyển dịch nhanh hơn và nồng độ dịch vị không bị xáo trộn bởi thức ăn. Nếu dịch chiết thảo dược chứa các hoạt chất tan trong nước và kém bền với môi trường axit kéo dài, việc giữ lại quá lâu trong môi trường tiêu hóa đầy thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu hoặc làm biến đổi dược chất. Ngược lại, nếu hoạt chất thân dầu, chất béo từ thức ăn và dịch mật lại là cầu nối quan trọng giúp chúng hòa tan [1].
Bằng chứng khoa học về hấp thu khi đói và no
Để hiểu rõ sự tác động của thức ăn tới khả năng hấp thu của các hợp chất khi vào đường ruột, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ.
Một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên năm 1987 trên 11 người tình nguyện khỏe mạnh đã so sánh sinh khả dụng đường uống của ciramadol liều 30 mg giữa lúc đói và sau ăn [2]. Kết quả cho thấy thời gian đạt nồng độ đỉnh (tmax) và thời gian hấp thu có sự khác biệt rõ rệt, nhưng tổng mức độ hấp thu (diện tích dưới đường cong - AUC) giữa hai trạng thái không khác nhau [2]. Sinh khả dụng tương đối sau ăn so với lúc đói đạt mức 96%, chứng minh thức ăn làm thay đổi tốc độ nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu của chất này [2].
Một nghiên cứu khác vào năm 2020 trên người khỏe mạnh đánh giá tác động của bữa ăn giàu chất béo đối với flumatinib [1]. Kết quả chỉ ra nồng độ đỉnh trong máu (Cmax) và diện tích dưới đường cong AUC0-t tăng lên đáng kể khi dùng sau bữa ăn giàu chất béo so với khi đói [1]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng thuốc ivosidenib có Cmax tăng tới 98% sau bữa ăn nhiều chất béo, và thuốc lapatinib có sinh khả dụng tăng 167% sau bữa ăn ít béo và tăng tới 325% sau bữa ăn giàu béo [1]. Lý do là bữa ăn giàu chất béo kích thích tiết axit mật làm chậm quá trình rỗng dạ dày và tăng độ hòa tan của các hoạt chất thân dầu [1].
Nghiên cứu ngẫu nhiên chéo năm 1990 trên người tình nguyện khỏe mạnh khảo sát hoạt chất ticlopidine hydroclorid liều đơn 250 mg cho thấy, khi uống sau ăn, mức độ và tốc độ hấp thu diễn ra sớm hơn và lớn hơn lúc đói [3]. Cụ thể, tmax là 1,71 giờ sau ăn so với 1,92 giờ lúc đói, và AUC đạt 2,164 microgam x giờ/mL so với 1,808 microgam x giờ/mL lúc đói, tức sinh khả dụng tăng 20% khi có thức ăn [3]. Ngược lại, khi uống cùng thuốc kháng axit, lượng hấp thu bị giảm khoảng 20% [3].
Tuy nhiên, không phải hợp chất nào cũng cần thức ăn để hấp thu tốt hơn. Nghiên cứu năm 1984 trên 12 người khỏe mạnh dùng liều đơn 1200 mg oxaprozin lúc đói và sau bữa ăn sáng tiêu chuẩn cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ đỉnh (109 so với 103 microgam/ml) hay tổng AUC (7066 so với 7042 microgam/ml x giờ) [4]. Uống sau ăn chỉ làm chậm thời gian bắt đầu hấp thu (24 phút so với 9 phút lúc đói) mà không làm đổi sinh khả dụng tổng thể [4].
Đặc biệt, nghiên cứu năm 1996 trên 12 người khỏe mạnh uống 100 mg dung dịch itraconazole lại ghi nhận nồng độ đỉnh trong huyết tương và diện tích dưới đường cong AUC cao hơn rõ rệt khi uống lúc đói so với lúc no [5]. Thời gian đạt đỉnh nồng độ cũng ngắn hơn đáng kể ở trạng thái đói [5]. Điều này chứng minh nhiều dạng dung dịch lỏng hấp thu nhanh hơn và nhiều hơn khi dạ dày trống rỗng [5].
Dạng bào chế của chế phẩm cũng quyết định tính hấp thu. Thử nghiệm năm 1994 trên 12 nam giới khỏe mạnh với diclofenac bao tan trong ruột ghi nhận nồng độ đỉnh lúc đói đạt 695 ng/ml sau 1,2 giờ, cao hơn nhiều so với mức 452 ng/ml sau 4,8 giờ khi dùng sau ăn [6]. Tương tự, nghiên cứu năm 1984 trên 4 nam giới dùng 250 mg acid nalidixic cho thấy thức ăn chỉ làm tăng hấp thu với những viên nén có độ hòa tan kém nhờ sự nhào trộn ở dạ dày, nhưng lại không làm ảnh hưởng đến viên có tốc độ hòa tan nhanh [7].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nước sắc thảo dược
Nhiều người tin rằng "thảo dược uống lúc nào cũng như nhau" vì chúng có nguồn gốc tự nhiên và lành tính. Thực tế, dịch vị axit dồi dào sau bữa ăn no có thể làm suy giảm một số hoạt chất nhạy cảm trước khi chúng kịp đi xuống ruột non.
Một quan niệm sai lầm khác là càng uống nước sắc lúc bụng thật đói thì tác dụng càng mạnh. Uống nước lá thảo dược đậm đặc vào sáng sớm khi chưa ăn gì có thể gây cồn cào ruột, buồn nôn hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày do dịch vị phản ứng với các hợp chất chát tự nhiên.
Cũng có người nghĩ rằng nước sắc dạng lỏng thì không chịu tác động của thức ăn. Các nghiên cứu trên dung dịch lỏng cho thấy thức ăn vẫn có thể làm thay đổi đáng kể sinh khả dụng tùy thuộc vào tính chất hòa tan của chất đó [5] [8].
Ai nên thận trọng khi uống nước lá hồng trai?
Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản không nên uống nước sắc thảo dược khi bụng quá đói. Vị chát nhẹ hoặc tính hàn của lá cây có thể kích thích niêm mạc, làm tăng tiết axit hoặc co bóp gây đau bụng âm ỉ.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần cẩn trọng tối đa. Các hoạt chất thực vật chưa được thử nghiệm độc tính đầy đủ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Người đang dùng các thuốc điều trị mạn tính như thuốc chống đông, thuốc hạ áp, hạ đường huyết hoặc thuốc dạ dày nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Các tương tác qua đường hấp thu dịch vị hoàn toàn có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu như trường hợp thuốc kháng axit làm giảm 20% hấp thu hoạt chất [3].
Áp dụng thực tế: Uống thế nào để tối ưu hấp thu?
Để cơ thể tiếp nhận hoạt chất một cách an toàn và trọn vẹn, thời điểm lý tưởng nhất để uống nước sắc lá hồng trai là giữa hai bữa ăn, tức sau bữa ăn chính từ 1 đến 2 giờ. Lúc này dạ dày đã vơi bớt thức ăn, giảm nguy cơ cản trở hấp thu nhưng vẫn còn một lớp dịch bảo vệ niêm mạc.
Về liều lượng, chỉ nên dùng lượng lá khô vừa phải (khoảng 10-15g mỗi ngày), không nên sắc nước quá đặc. Nước sắc nên chia làm 2-3 lần uống ấm trong ngày, tránh uống dồn một lượng lớn vào một thời điểm.
Nên rửa sạch lá và đun sôi nhỏ lửa trong 10-15 phút để các chất hòa tan từ từ vào nước. Không nên dùng nước sắc lá hồng trai để uống cùng các loại thuốc tây y nhằm tránh tương tác bất lợi.
Nước sắc lá thảo dược như lá hồng trai mang lại nhiều lợi ích khi được sử dụng hợp lý. Việc lựa chọn thời điểm uống sau ăn khoảng 1-2 giờ là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả hấp thu và việc bảo vệ dạ dày. Khi có bệnh nền hoặc dấu hiệu bất thường về tiêu hóa, người dùng nên ngừng uống và tham khảo tư vấn y khoa chuyên nghiệp.
