Nhiều người truyền tai nhau về việc sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để bồi bổ sức khỏe và ngăn ngừa những căn bệnh nan y. Trong số đó, ô rô cạn – một loại cây họ cúc mọc hoang dã khá phổ biến – đang thu hút sự chú ý với lời đồn thổi về khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Sự thật về tiềm năng của loài cây này đến đâu dưới góc nhìn của y học hiện đại?

Câu trả lời ngắn gọn là: Các hợp chất chiết xuất từ ô rô cạn thực sự thể hiện hoạt tính ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật thí nghiệm (in vivo). Tuy nhiên, đây mới chỉ là những bằng chứng tiền lâm sàng ban đầu trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định loài cây này có thể chữa khỏi bệnh ung thư.

Hoạt chất flavone trong ô rô cạn và cơ chế chống khối u

Ô rô cạn (tên khoa học là Cirsium japonicum DC., thuộc họ Cúc Asteraceae) vốn là loài cây lâu năm phân bố rộng rãi tại châu Á và từng được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền [1]. Khi phân tích sâu về thành phần hóa học, các nhà nghiên cứu phát hiện nhóm chất flavone chính là một trong những thành phần hoạt tính quan trọng bậc nhất của loài thực vật này [2]. Hai hợp chất flavone tiêu biểu được phân lập và định danh rõ ràng từ cây là pectolinarin và 5,7-dihydroxy-6,4'-dimethoxyflavone [3].

Hàm lượng của các hợp chất này có sự khác biệt rõ rệt tùy theo phương pháp và dung môi chiết xuất. Trong một nghiên cứu định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), hàm lượng pectolinarin thu được lần lượt là 1,87% trong dịch chiết methanol, 1,65% trong ethanol và 1,27% khi chiết bằng nước [3]. Đồng thời, hợp chất 5,7-dihydroxy-6,4'-dimethoxyflavone cũng đạt tỷ lệ tương ứng là 0,515% trong methanol, 0,42% trong ethanol và 0,221% trong dung môi nước [3].

Ở cấp độ tế bào, các hợp chất này cùng các phân đoạn khác thể hiện cơ chế tác động đa dạng. Chẳng hạn, một số hoạt chất từ ô rô cạn có khả năng thúc đẩy quá trình sinh ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) bên trong tế bào ác tính [1]. Sự gia tăng mất kiểm soát của các gốc tự do này sẽ phá hủy cấu trúc nội bào, kích hoạt con đường tự chết theo chương trình và ngăn chặn tế bào lạ tiếp tục nhân lên [1]. Ngoài ra, hỗn hợp flavone toàn phần từ ô rô cạn còn có mối liên hệ mật thiết với việc kích hoạt và điều hòa phản ứng miễn dịch của cơ thể vật chủ để gián tiếp chống lại khối u [4].

Bằng chứng ức chế tế bào ung thư trong ống nghiệm

Để đánh giá tiềm năng kháng u, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm các phân đoạn chiết xuất khác nhau của ô rô cạn trên nhiều dòng tế bào ung thư người được nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã so sánh hoạt tính sinh học giữa các nhóm chất gồm flavonoid, saponin, polysaccharide, tinh dầu, coumarin và alkaloid tách từ cây ô rô cạn [1]. Khi thử nghiệm khả năng chống tăng sinh đối với dòng tế bào ung thư biểu mô tuyến phổi người A549, nhóm hoạt chất saponin đã ức chế đáng kể sự phân chia tế bào [1]. Cụ thể, ở nồng độ 200 microgam/ml, saponin từ ô rô cạn đạt tỷ lệ ức chế tế bào ung thư phổi A549 lên tới 47,0% [1]. Trong khi đó, phân đoạn coumarin thể hiện độc tính tế bào mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 162,7 microgam/ml, còn alkaloid chỉ thể hiện độc tính nhẹ ở nồng độ rất cao [1].

Bên cạnh các flavonoid và saponin thông thường, phần trên mặt đất của ô rô cạn còn chứa các hợp chất phenylpropanoid glycoside có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Một nghiên cứu năm 2016 đã phân lập được 3 hợp chất phenylpropanoid glycoside mới cùng 9 hợp chất đã biết từ loài cây này [5]. Đáng chú ý, các hợp chất đánh số 1, 3, 6, 8 và 11 đã thể hiện độc tính tế bào mức độ vừa phải đối với hàng loạt dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú MCF-7, u nguyên bào thần kinh đệm U87, ung thư đại trực tràng HCT116 và ung thư phổi A549 với dải giá trị IC50 dao động từ 1,35 đến 11,32 micromol/L [5].

Kết quả khả quan trên các mô hình động vật thí nghiệm

Không dừng lại ở môi trường đĩa thí nghiệm, tác dụng kháng khối u của ô rô cạn còn được kiểm chứng thông qua các mô hình chuột mang khối u ghép thực nghiệm.

Nghiên cứu tiến hành trên chuột mang khối u sarcoma S180 và u gan H22 đã ghi nhận khả năng ức chế khối u rõ rệt của hai hợp chất pectolinarin và 5,7-dihydroxy-6,4'-dimethoxyflavone [3]. Khi dùng liều 50 mg/kg trọng lượng cơ thể, tỷ lệ ức chế khối u trên chuột mang dòng tế bào sarcoma S180 đạt mức 55,77% [3]. Ấn tượng hơn, ở cùng mức liều 50 mg/kg này, tỷ lệ kéo dài thời gian sống của những con chuột mang khối u gan H22 đã đạt tới 99,13% [3].

Trước đó, một nghiên cứu vào năm 2006 cũng tập trung so sánh hiệu quả giữa hỗn hợp flavone toàn phần chiết từ ô rô cạn (FLCJ) với từng hoạt chất đơn lẻ gồm pectolinarin và 5,7-dihydroxy-6,4'-dimethoxyflavone [4]. Kết quả cho thấy cả dịch chiết flavone toàn phần lẫn hai chất đơn lẻ đều có khả năng ức chế sự phát triển của khối u ghép S180 và H22 trên chuột [4]. Đặc biệt, hỗn hợp flavone toàn phần FLCJ thể hiện năng lực ức chế khối u và thúc đẩy cả phản ứng miễn dịch thể dịch lẫn miễn dịch qua trung gian tế bào mạnh hơn đáng kể so với khi dùng riêng rẽ từng chất [4]. Các nhà nghiên cứu nhận định rằng tác dụng kìm hãm khối u của thảo dược này có liên quan chặt chẽ đến khả năng kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh của cơ thể vật chủ [4].

Hoạt chất được hấp thu và chuyển hóa như thế nào?

Một trong những rào cản lớn nhất của các hợp chất tự nhiên khi đi vào cơ thể là độ hấp thu và con đường chuyển hóa sinh học. Để làm rõ vấn đề này, các nhà khoa học đã theo dõi số phận của các flavonoid từ ô rô cạn trong cơ thể chuột cống trắng sau khi cho uống dịch chiết [6].

Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ (UHPLC/QTOF-MS), các nhà nghiên cứu đã phát hiện tổng cộng 27 chất chuyển hóa khác nhau trong các mẫu máu, nước tiểu và dịch mật của chuột sau khi uống dịch chiết ô rô cạn [6]. Ba hợp chất flavonoid chính được chọn làm khuôn mẫu theo dõi gồm pectolinarin, linarin và pectolinarigenin [6].

Kết quả phân tích chỉ ra rằng phản ứng thủy phân là bước đầu tiên diễn ra đối với pectolinarin và linarin, tiếp theo sau đó là các phản ứng oxy hóa và khử, trong khi các chất chuyển hóa pha II của hai hợp chất này không được phát hiện [6]. Riêng đối với pectolinarigenin, con đường biến đổi sinh học diễn ra phức tạp hơn thông qua phản ứng oxy hóa, phản ứng khử, thủy phân cũng như liên hợp với axit glucuronic và glucose [6]. Việc hiểu rõ các chất chuyển hóa thực tế trong tuần hoàn giúp giới khoa học định hướng chính xác hơn hoạt chất nào thực sự phát huy tác dụng dược lý trong cơ thể sống [6].

Tác dụng kháng viêm và bảo vệ tế bào gan

Quá trình viêm mãn tính và tổn thương tế bào kéo dài thường là mảnh đất màu mỡ cho sự hình thành và tiến triển của các bệnh lý thoái hóa cũng như tế bào bất thường. Ô rô cạn đồng thời sở hữu những hoạt tính sinh học hỗ trợ tích cực đối với các phản ứng này.

Khi kiểm tra khả năng ức chế sản sinh nitric oxide (NO) – một chất trung gian gây viêm quan trọng trên đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS – các thành phần của ô rô cạn đã thể hiện hiệu lực kháng viêm phụ thuộc vào liều lượng [1]. Ở nồng độ 50 microgam/ml, tỷ lệ ức chế tạo NO lần lượt đạt 65,4% đối với saponin, 73,0% đối với tinh dầu và cao nhất là nhóm flavonoid với tỷ lệ ức chế lên tới 80,4% [1]. Không chỉ vậy, cả ba nhóm saponin, tinh dầu và flavonoid từ ô rô cạn còn giúp làm giảm tích tụ lipid trong tế bào đại thực bào bị kích thích bởi ox-LDL, đem lại tiềm năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch [1].

Bên cạnh đó, các flavonoid trong ô rô cạn còn được chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào gan tương tự như silymarin – một hỗn hợp flavonoid nổi tiếng chiết từ cây cúc gai châu Âu (Silybum marianum) [2]. Trong mô hình gây độc tế bào gan L02 bằng carbon tetrachloride (CCl4), việc can thiệp bằng flavonoid từ ô rô cạn đã đảo ngược đáng kể sự sụt giảm khả năng sống của tế bào gan một cách rõ rệt [2]. Phân tích sắc ký HPLC cho thấy dịch chiết ô rô cạn và silymarin có thể chứa chung một thành phần hoạt chất cốt lõi chịu trách nhiệm cho tác dụng bảo vệ gan [2].

Hiểu lầm thường gặp và khoảng cách từ ống nghiệm đến thực tế

Trước những con số ức chế tế bào ấn tượng trong phòng thí nghiệm, không ít người lầm tưởng rằng chỉ cần sắc uống ô rô cạn là có thể loại bỏ được khối u ác tính. Đây là một ngộ nhận hết sức tai hại.

Thứ nhất, nồng độ hoạt chất dùng trong các đĩa thí nghiệm hoặc liều tinh khiết tiêm cho động vật cao hơn rất nhiều so với lượng hoạt chất cơ thể có thể hấp thụ qua đường uống thông thường [3], [5]. Thảo dược thô chứa hàm lượng hoạt chất flavone tự nhiên khá khiêm tốn, ví dụ chiết xuất bằng nước chỉ thu được 1,27% pectolinarin và 0,221% 5,7-dihydroxy-6,4'-dimethoxyflavone [3]. Vì vậy, việc uống nước sắc dân gian hoàn toàn không thể tạo ra nồng độ hoạt chất trong máu tương đương với các liều thử nghiệm điều trị ung thư.

Thứ hai, kết quả khả quan trên chuột không đồng nghĩa với việc sẽ thành công trên cơ thể người. Hệ tiêu hóa, hệ enzyme chuyển hóa tại gan và hệ thống miễn dịch của con người phức tạp hơn nhiều so với động vật gặm nhấm [6]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên bệnh nhân ung thư được tiến hành để chứng minh tính hiệu quả và độ an toàn của ô rô cạn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ qua các phương pháp y khoa chuẩn mực như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị để chuyển sang dùng thảo dược.

Những ai cần thận trọng và cách sử dụng hợp lý

Dù là loài cây được dùng như vị thuốc cầm máu hay thực phẩm chức năng truyền thống tại một số nước châu Á [3], [1], việc dùng ô rô cạn bừa bãi vẫn tiềm ẩn rủi ro:

  • Bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng thuốc tây: Các thành phần trong cây có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa tại gan [6], làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị đích hoặc hóa chất trong máu.
  • Người có bệnh lý đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: Do ô rô cạn có đặc tính cầm máu theo y học truyền thống [3], người có cơ địa dễ hình thành huyết khối cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về độc tính sinh sản và tính an toàn của các hợp chất này đối với thai nhi hay trẻ nhỏ.

Nếu muốn sử dụng ô rô cạn như một loại trà bồi bổ sức khỏe hỗ trợ, người tiêu dùng chỉ nên dùng các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định tồn dư kim loại nặng hay thuốc bảo vệ thực vật. Không nên lạm dụng dài ngày với liều quá cao và không tự ý phối trộn cùng các loại thuốc hóa dược khi chưa có chỉ định từ nhân viên y tế.

Tóm lại, ô rô cạn là một nguồn dược liệu tự nhiên rất giàu tiềm năng với các hợp chất flavone có hoạt tính chống khối u và kháng viêm đầy hứa hẹn trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, chặng đường từ những đĩa nuôi cấy tế bào hay mô hình chuột thí nghiệm đến một viên thuốc điều trị ung thư trên người còn rất xa. Người bệnh cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo trước các quảng cáo thần thánh hóa thảo dược để bảo vệ sức khỏe của chính mình một cách an toàn nhất.