Nhiều sản phụ sau sinh thường băn khoăn khi thấy những giọt sữa đầu tiên tiết ra có màu vàng đậm, đặc sánh khác hẳn sữa trắng thông thường. Quan niệm dân gian ở một số nơi cho rằng đây là "sữa tích tụ lâu ngày", "sữa nóng" hoặc "sữa bẩn" nên khuyên vắt bỏ đi rồi mới cho trẻ bú.

Thực tế, người mẹ tuyệt đối không cần và không nên vắt bỏ lớp sữa đầu này. Sữa non chính là tuyến phòng thủ đầu tiên cho trẻ sơ sinh, chứa đầy đủ các yếu tố dịch thể và tế bào sống giúp bảo vệ em bé ngay khi chào đời [1]. Khả năng bảo vệ miễn dịch từ việc nuôi con bằng sữa mẹ phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ kháng thể trong sữa non cũng như lượng sữa non mà trẻ thực sự bú được [1].

"Vắc-xin" tự nhiên từ tuyến vú người mẹ

Khi vừa chào đời, hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh còn non nớt và chưa hoàn thiện [2] [3]. Lúc này, sữa mẹ đóng vai trò cầu nối truyền "miễn dịch thụ động" (kháng thể có sẵn từ cơ thể mẹ) sang con để bảo vệ trẻ trước khi cơ thể bé tự tạo ra miễn dịch chủ động [2] [4]. Các kháng thể (immunoglobulin) trong sữa mẹ chính là bản ghi lại "lịch sử" tiếp xúc với mầm bệnh của người mẹ và cách hệ miễn dịch của mẹ đã phản ứng lại chúng [2].

Kháng thể là các phân tử protein có cấu trúc hình chữ Y, được tạo thành từ hai chuỗi polypeptide nhẹ và hai chuỗi nặng liên kết với nhau bằng cầu nối disulfide [4]. Ở người và động vật, kháng thể được chia thành các lớp H, G, M, A, D, E xuất hiện trong máu, sữa, sữa non, nước mắt và dịch nhầy [4]. Ở sữa người, IgA là kháng thể chiếm ưu thế tuyệt đối, trái ngược với sữa động vật nhai lại (như bò) có kháng thể chính là IgG [5].

Điểm đặc biệt của kháng thể IgA trong sữa non của mẹ là nó khác với IgA trong huyết tương [3]. IgA trong sữa tồn tại ở dạng chuỗi kép (dimer) gắn với protein chuỗi J và một thành phần tiết, gọi là IgA tiết (SIgA) [3]. Cấu trúc đặc biệt này giúp SIgA tăng khả năng chống lại sự phân hủy của các enzyme tiêu hóa protein trong ruột trẻ [3]. Nhờ đó, một lượng lớn SIgA giữ nguyên hoạt tính đi dọc đường ruột và được tìm thấy trong phân của trẻ sơ sinh, sau đó giảm dần tương ứng với nồng độ trong sữa mẹ [3].

Kho hoạt chất sinh học đậm đặc không thể thay thế

Không chỉ có kháng thể, sữa non và sữa mẹ còn chứa hàng loạt thành phần sinh học bảo vệ trẻ toàn diện [3]. Nổi bật là lactoferrin — một glycoprotein gắn sắt có khả năng kìm hãm và tiêu diệt vi khuẩn Escherichia coli, nấm Candida albicans cùng nhiều tác nhân gây bệnh khác như virus [3]. Ngoài ra, các tế bào bạch cầu sống (như bạch cầu trung tính, đại thực bào) và tế bào biểu mô tuyến vú còn tiết ra các chất kháng khuẩn tự nhiên như cytokine, defensin và cathelicidin [5].

Sữa mẹ cũng cung cấp tế bào gốc vạn năng, các cytokine điều hòa viêm, cùng các axit béo không bão hòa đa như DHA và ARA tham gia vào quá trình điều hòa miễn dịch và phát triển nhận thức [3]. Sữa mẹ còn chứa khoảng 200 loại oligosaccharide phức tạp có đặc tính miễn dịch quan trọng và khoảng 1.400 loài microRNA trưởng thành được tế bào biểu mô ruột hấp thu để điều hòa miễn dịch và biểu sinh [3].

Trái với suy nghĩ phổ biến rằng sữa mẹ hoàn toàn vô trùng, trong sữa trưởng thành, trẻ tiêu thụ khoảng 8 x 10^4 đến 10^6 vi khuẩn có lợi, nấm và virus cộng sinh [3]. Các vi sinh vật này định cư tại ruột trẻ để tạo lập hệ vi sinh đường ruột, giúp hệ miễn dịch phát triển đúng hướng [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về sữa non của người?

Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã phân tích trực tiếp mẫu sữa non thu thập từ 105 bà mẹ sau sinh tại Bangladesh để đo nồng độ các kháng thể IgA, IgM, IgG và đếm tế bào miễn dịch ngoại vi [1]. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme (ELISA) để phân tích nồng độ kháng thể và ước tính tế bào miễn dịch thông qua việc đếm 200 tế bào dưới kính hiển vi [1].

Kết quả từ 105 bà mẹ cho thấy IgA là kháng thể chiếm ưu thế nhất trong sữa non với nồng độ trung bình đạt 5,61 g/L (dao động từ 2,84 đến 8,69 g/L) [1]. Trong khi đó, nồng độ trung bình của kháng thể IgM là 0,4 g/L (dao động 0,16–0,66 g/L) và IgG là 0,095 g/L (dao động 0,04–0,15 g/L) [1]. Về mặt tế bào sống, nhóm bạch cầu trung tính - đại thực bào chiếm tỷ lệ áp đảo với 59%, tiếp theo là nhóm tế bào lympho - tương bào chiếm 40% [1].

Đáng chú ý, khi đối chiếu với tình trạng dinh dưỡng, độ tuổi, số lần sinh và mức thu nhập của người mẹ, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê nào đối với hàm lượng kháng thể [1]. Điều này cho thấy đặc điểm cơ thể hay hoàn cảnh kinh tế của mẹ không làm giảm lượng kháng thể quý giá trong sữa non [1]. Về mặt tế bào, các bà mẹ thiếu cân có chỉ số bạch cầu ái toan trung bình cao hơn bà mẹ bình thường (F = 3,143, r = -0,101), và tuổi mẹ có tương quan thuận với lượng bạch cầu ái toan (F = 3,296, r = 0,162) [1]. Mật độ bạch cầu trung tính - đại thực bào có tương quan thuận với số lần sinh (t = -2,07, r = 0,205), trong khi tế bào lympho - tương bào có tương quan nghịch (t = 2,073, r = -0,101) [1].

Một tổng quan khoa học công bố năm 2022 về dinh dưỡng theo nhịp sinh học của sữa mẹ càng làm rõ sự chênh lệch lớn giữa sữa non và sữa trưởng thành [3]. Nồng độ kháng thể SIgA giảm mạnh từ 5,4 g/L trong sữa non xuống chỉ còn 1,3 g/L ở sữa trưởng thành [3]. Tương tự, hàm lượng chất kháng khuẩn lactoferrin ở mức rất cao trong sữa non là 5 g/L, sau đó giảm xuống còn 1,4 g/L khi chuyển sang sữa trưởng thành [3]. Trước đó, một tổng quan tài liệu năm 1986 về tương tác miễn dịch mẹ - con cũng nhấn mạnh tuyến vú là một cơ quan miễn dịch tiềm năng và việc cho trẻ bú sớm ngay sau sinh có ý nghĩa sống còn về mặt miễn dịch [6].

Sự khác biệt giữa sữa non của người và sữa non động vật

Nhiều gia đình hiện nay tìm mua các sản phẩm sữa non từ bò với kỳ vọng thay thế hoặc bổ sung miễn dịch. Các tổng quan năm 2009, 2011, 2018 và 2019 cho thấy sữa non của bò được nghiên cứu rất kỹ vì bò cung cấp lượng lớn sữa giàu miễn dịch, là nguồn nguyên liệu tiềm năng tạo ra các sản phẩm "sữa miễn dịch" hoặc chiết xuất lactoferrin thương mại [2] [7] [5]. Tuy nhiên, cơ chế miễn dịch của động vật có vú rất khác nhau giữa các loài [2].

Ở động vật nhai lại và lợn, kháng thể của mẹ hoàn toàn không truyền qua nhau thai sang con trong bụng mẹ, nên sữa non là nguồn cung cấp miễn dịch thu nhận ban đầu duy nhất [5] [8]. Do đó, trong sữa non của bò, kháng thể IgG chiếm tới 65–90% (tỷ lệ IgG1 và IgG2 là 35:1), IgM chiếm 8–10% và IgA chỉ chiếm 7–10% [4]. Trong quá trình tạo sữa non bắt đầu từ 3 đến 8 tuần trước khi bò sinh, lên đến 500 g kháng thể được vận chuyển mỗi ngày vào bầu vú thông qua các thụ thể chuyên biệt [7] [5] [4].

Ruột non của bê và lợn sơ sinh có các tế bào biểu mô chứa nhiều không bào chưa trưởng thành, kết hợp với hoạt tính tiêu hóa protein thấp và chất ức chế trypsin trong sữa non, giúp hấp thu nguyên vẹn các đại phân tử kháng thể vào máu qua cơ chế ẩm bào (pinocytosis) [7] [8]. Trong những giờ đầu sau sinh, tỷ lệ hấp thu IgM từ ruột non của bê lên tới 95%, giúp lượng kháng thể trong máu bê tăng vọt và duy trì đến tuần thứ 2–3 [4]. Tuy nhiên, khả năng hấp thu này giảm xuống mức thấp chỉ sau 24–36 giờ sau sinh [8]. Sữa non của bò cũng chứa các yếu tố tăng trưởng (IGF-1, EGF, TGF) giúp phân biệt tế bào biểu mô ruột, bạch cầu có trí nhớ miễn dịch di cư vào máu bê, cùng các enzyme kháng khuẩn (lactate peroxidase, lysozyme) và dưỡng chất thiết yếu [7].

Dù có giá trị lớn, các nghiên cứu lưu ý rằng việc con người sử dụng sữa non từ loài khác cần phải xét đến sự khác biệt về loại kháng thể (bò giàu IgG, người giàu IgA), cũng như độ bền của kháng thể khi trải qua quá trình chế biến công nghiệp và tiêu hóa trong ruột người [2] [5]. Tác động của các hormone và một số thành phần khác trong sữa non của bò vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng [7].

Những hiểu lầm thường gặp khiến trẻ mất đi giọt "vàng lỏng"

Hiểu lầm lớn nhất là thấy sữa non ít, đặc và có màu vàng sẫm nên nghĩ mẹ "chưa có sữa" hoặc "sữa xấu" và vắt bỏ. Như dữ liệu từ nghiên cứu năm 2022 đã chỉ ra, chính trong giai đoạn sữa non này, nồng độ kháng thể bảo vệ đường ruột SIgA (5,4 g/L) và chất diệt khuẩn lactoferrin (5 g/L) đạt đỉnh cao nhất, cao gấp gần 4 lần so với sữa trưởng thành sau này (lần lượt là 1,3 g/L và 1,4 g/L) [3]. Vắt bỏ sữa non đồng nghĩa với việc tước bỏ lượng kháng thể và tế bào bảo vệ đậm đặc nhất dành cho trẻ [1] [3].

Hiểu lầm thứ hai là người mẹ gầy yếu, ăn uống kém hoặc sinh con nhiều lần thì sữa non sẽ "loãng", không có chất. Nghiên cứu năm 2006 trên 105 sản phụ đã chứng minh tình trạng dinh dưỡng, tuổi tác, số lần sinh hay thu nhập của mẹ không làm ảnh hưởng đến hàm lượng các kháng thể IgA, IgM và IgG trong sữa non [1]. Cơ thể người mẹ luôn ưu tiên tổng hợp đủ kháng thể trong sữa non để bảo vệ con bất kể thể trạng của mẹ [1].

Ai nên thận trọng trong giai đoạn cho con bú sớm?

Mặc dù sữa non của mẹ là nguồn dinh dưỡng và miễn dịch tự nhiên an toàn nhất cho trẻ sơ sinh, một số trường hợp đặc biệt vẫn cần sự hướng dẫn sát sao của nhân viên y tế. Các sản phụ có bệnh nền mạn tính, nhiễm trùng đặc hiệu hoặc đang phải sử dụng thuốc điều trị sau sinh cần hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa và nhi khoa trước khi cho trẻ bú.

Đối với trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân hoặc gặp các vấn đề sức khỏe ngay sau sinh chưa thể tự bú mẹ trực tiếp, gia đình không nên tự ý vắt bỏ sữa non hay tự dùng các sản phẩm sữa non thương mại thay thế. Việc vắt sữa non của mẹ để lưu trữ hoặc cho trẻ ăn qua dụng cụ hỗ trợ cần tuân thủ đúng hướng dẫn vệ sinh và chỉ định của bác sĩ tại bệnh viện.

Áp dụng thực tế để trẻ nhận trọn vẹn sữa non

Thời điểm vàng để trẻ nhận sữa non là bú sớm ngay sau khi sinh [6]. Do nồng độ các chất bảo vệ như SIgA và lactoferrin sẽ giảm dần khi sữa chuyển sang giai đoạn trưởng thành, việc cho trẻ bú ngay trong những ngày đầu đời giúp niêm mạc ruột của bé được tráng một lớp kháng thể chống lại sự phân hủy của enzyme tiêu hóa và ngăn chặn vi khuẩn, nấm, virus [3].

Về lượng dùng, hiệu quả bảo vệ miễn dịch phụ thuộc vào cả nồng độ kháng thể lẫn tổng lượng sữa non mà trẻ bú được [1]. Vì vậy, mẹ nên cho trẻ bú theo nhu cầu, bú thường xuyên để trẻ nhận được tối đa lượng sữa non tiết ra [1]. Người mẹ chỉ cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và giữ tinh thần thoải mái, không cần tự ti nếu thể trạng hơi gầy vì chất lượng kháng thể trong sữa non vẫn được đảm bảo [1].

Nhìn chung, sữa non màu vàng đậm sau sinh hoàn toàn không phải là chất cặn bã cần vắt bỏ mà là nguồn kháng thể và tế bào sống vô giá. Cho trẻ bú sớm và bú trọn vẹn lượng sữa non trong những ngày đầu đời là cách đơn giản, hiệu quả nhất để trao cho con tấm lá chắn miễn dịch tự nhiên vững chắc.