Nhiều người Việt có thói quen khi thấy người hâm hấp sốt, ớn lạnh do cảm cúm liền cố gắng đi bộ, chạy chậm hoặc làm việc nhà cho "toát mồ hôi giải cảm". Họ tin rằng vận động nhẹ nhàng sẽ giúp kích hoạt hệ miễn dịch, làm cơ thể nhanh nhẹn và tống khứ mầm bệnh ra ngoài.
Tuy nhiên, câu trả lời từ các bằng chứng y học hiện đại là hoàn toàn ngược lại: Bạn không nên đi bộ hay vận động thể lực khi đang trong cơn sốt, dù chỉ là sốt nhẹ. Việc gắng sức trong pha sốt cấp do nhiễm virus tiềm ẩn nhiều hiểm họa cho hệ tim mạch và không mang lại lợi ích miễn dịch nào như nhiều người lầm tưởng [1].
Cơ thể đối mặt với những gì khi virus xâm nhập và gây sốt?
Sốt không phải là một căn bệnh đơn lẻ, mà là phản ứng phòng vệ chủ động có chủ đích của hệ thống miễn dịch trước sự tấn công của các tác nhân gây bệnh như virus đường hô hấp [2]. Khi virus xâm nhập, các tế bào miễn dịch bẩm sinh như đại thực bào và bạch cầu trung tính nhanh chóng được huy động và kích hoạt [3]. Chúng giải phóng hàng loạt hoạt chất sinh học gồm các cytokine gây viêm, enzyme metalloproteinase và các gốc oxy hóa tự do nhằm tiêu diệt virus [3]. Quá trình này kích hoạt trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi nâng thân nhiệt lên cao, tạo ra trạng thái sốt để ức chế sự nhân lên của vi sinh vật.
Dù sốt là phản ứng có lợi của hệ miễn dịch, nó lại đặt toàn bộ các cơ quan vào tình trạng làm việc căng thẳng quá mức. Ở giai đoạn đầu của nhiễm trùng (chẳng hạn như giai đoạn 1 trong nhiễm virus hô hấp), người bệnh thường xuất hiện triệu chứng sốt kèm ho hoặc tiêu chảy [2]. Trong pha cấp tính này, cơ thể tiêu tốn rất nhiều năng lượng và nước cho cuộc chiến chống mầm bệnh. Sự cân bằng mong manh giữa miễn dịch bảo vệ và phản ứng viêm toàn thân quyết định liệu cơ thể có sớm đào thải được virus hay rơi vào tổn thương mô [3].
Nếu đưa thêm một kích thích thể lực như đi bộ vào đúng thời điểm này, cơ thể buộc phải phân chia nguồn năng lượng vốn đang dành trọn cho miễn dịch sang cho hoạt động co bóp của các nhóm cơ bắp. Hậu quả là quá trình dọn dẹp virus có thể bị cản trở, đồng thời phản ứng viêm dễ trở nên mất kiểm soát [3].
Gánh nặng tim mạch: Cảnh báo nguy cơ viêm cơ tim và rối loạn tuần hoàn
Mối nguy hiểm lớn nhất khi vận động trong cơn sốt không nằm ở việc mệt mỏi nhất thời, mà trực tiếp đe dọa đến trái tim. Các nghiên cứu trên vận động viên đã chỉ rõ rằng những đợt nhiễm trùng cấp tính có kèm sốt luôn đi liền với tình trạng rối loạn điều hòa tuần hoàn, teo cơ nhanh chóng và suy giảm phối hợp vận động [1]. Khi đang sốt, nhịp tim đã tự động tăng cao nhằm đáp ứng nhu cầu chuyển hóa cơ bản; việc đi bộ dù ở tốc độ chậm cũng buộc cơ tim phải co bóp mạnh hơn, đẩy áp lực lên hệ thống tuần hoàn lên mức nguy hiểm.
Đặc biệt, nhiễm virus đường hô hấp hoặc các virus đường ruột hoàn toàn có khả năng dẫn đến biến chứng viêm cơ tim cấp [2, 8]. Tình trạng viêm cơ tim có thể xuất hiện âm thầm, đi kèm hoặc không đi kèm sốt, cảm giác mệt lả hay các triệu chứng cảm cúm thông thường [1]. Đột tử do viêm cơ tim sau nhiễm virus tuy hiếm gặp nhưng là thảm kịch có thật trong y học thể thao và vận động [1]. Do đó, các chuyên gia cảnh báo rằng bất cứ khi nào nghi ngờ có viêm cơ tim hoặc đang trong cơn sốt cấp, việc tập luyện hay vận động đều phải tuyệt đối dừng lại [1].
Đối với những bệnh nhân nhiễm virus nặng đã được chẩn đoán xác định viêm cơ tim, hướng dẫn y khoa khuyến cáo người bệnh phải ngừng hoàn toàn mọi hình thức tập luyện thể dục trong khoảng thời gian kéo dài từ 3 đến 6 tháng [3]. Sau giai đoạn nghỉ ngơi này, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch và thể thao đánh giá toàn diện hệ tim mạch trước khi xem xét cho phép vận động trở lại [3]. Đi bộ trong lúc đang sốt chính là hành vi vô tình châm ngòi cho những biến cố tim mạch khó lường này.
Nghiên cứu khoa học nói gì về vận động khi cơ thể nhiễm virus?
Để làm rõ tác động của vận động lên bệnh nhiễm virus, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu can thiệp nghiêm ngặt.
Một thử nghiệm lâm sàng đáng chú ý do Weidner và các cộng sự tiến hành trên nhóm sinh viên đại học khỏe mạnh nhằm kiểm chứng giả thuyết "tập thể dục giúp giảm cảm cúm" [4]. Các tác giả đã chủ động gây nhiễm rhinovirus (loại virus phổ biến gây cảm lạnh thông thường) cho các tình nguyện viên [4]. Sau đó, một nửa số người tham gia được chỉ định thực hiện 6 buổi tập thể dục với cường độ đạt 70% mức dự trữ nhịp tim trong vòng 10 ngày, trong khi nửa còn lại hoàn toàn nghỉ ngơi tĩnh [4]. Kết quả theo dõi cho thấy không có bất kỳ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào về mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng hay lượng dịch nhầy tiết ra giữa nhóm tập thể dục và nhóm nghỉ ngơi [4]. Nghiên cứu này đã bác bỏ quan niệm phổ biến rằng vận động trong lúc nhiễm virus có thể làm thuyên giảm nhanh triệu chứng [4]. Ngoài ra, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên chủng rhinovirus gây triệu chứng nhẹ; giới khoa học nhấn mạnh không thể ngoại suy kết quả sang các loại virus nguy hiểm hơn như cúm (influenza), adenovirus hay enterovirus [4].
Ở các mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng trên động vật, thời điểm vận động đóng vai trò quyết định. Một nghiên cứu trên chuột già nhiễm virus HSV-1 ghi nhận chương trình tập luyện vừa phải trên máy chạy bộ trong 8 tuần giúp tăng cường đáp ứng kháng thể kháng virus và sản xuất cytokine Th1 [5]. Bên cạnh đó, một chương trình tập luyện vừa phải 4 ngày (30 phút mỗi ngày) được thực hiện sau khi nhiễm nhưng trước khi triệu chứng khởi phát đã giúp giảm tỷ lệ tử vong do virus cúm ở chuột [5]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng việc vận động bắt buộc trên máy chạy và vận động tự nguyện trên bánh xe có thể điều hòa miễn dịch theo những chiều hướng rất khác biệt, thậm chí trái ngược nhau [5]. Điểm cốt lõi là các lợi ích này chỉ xuất hiện khi cơ thể chưa bùng phát triệu chứng cấp tính hoặc đã được rèn luyện từ trước đó rất lâu.
Trong bối cảnh điều trị bệnh nhân COVID-19, các hướng dẫn phục hồi chức năng phổi năm 2022 đưa ra tiêu chuẩn an toàn vô cùng khắt khe [2]. Các chuyên gia nhấn mạnh liệu pháp vận động và phục hồi chức năng phổi không được khuyến cáo khi bệnh nhân ở trạng thái chưa ổn định, chẳng hạn như có hạ huyết áp sốc nhiễm khuẩn (huyết áp tâm thu <90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương <60 mmHg) hay rối loạn chức năng gan, thận, thần kinh [2]. Đặc biệt, quy trình vận động bắt buộc phải ngừng lại ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: có sốt, nhịp thở trên 30 lần/phút, khó thở và tăng công hô hấp, chỉ số SpO2 dưới 90% khi thở oxy hoặc giảm trên 4% so với ban đầu, đau ngực, chóng mặt, đau đầu dữ dội, mờ mắt, mất thăng bằng, ù tai, hồi hộp đánh trống ngực, vã mồ hôi quá mức hoặc tổn thương phổi tiến triển trên 50% trong vòng 24 đến 48 giờ [2].
Lợi ích thực sự của đi bộ: Chỉ dành cho giai đoạn hồi phục
Mặc dù đi bộ bị cấm trong lúc đang sốt, đây lại là hình thức vận động vàng khi cơn sốt đã qua đi và cơ thể bước vào giai đoạn hồi phục.
Một nghiên cứu năm 2022 trên các bệnh nhân nhập viện do COVID-19 cho thấy những người tập luyện có phương pháp có mức độ khó thở thấp hơn vào thời điểm một tháng sau xuất viện, đồng thời cần ít thời gian hơn để hồi phục và lấy lại thể trạng ban đầu [6]. Trong tất cả các hình thức vận động, đi bộ có mối liên hệ tích cực với thời gian hồi phục nhanh hơn ở bệnh nhân nằm viện [6]. Nhóm tác giả giải thích rằng với nhóm người bệnh trên 60 tuổi, đi bộ là hình thức vận động phù hợp nhất, an toàn và dễ tiếp cận [6]. Khi xuất viện, đi bộ là lựa chọn tập luyện hàng đầu, chiếm tỷ lệ 57,8% và sau đó tăng lên 68,8% [6].
Cơ sở khoa học cho thấy các đợt vận động cường độ vừa phải được duy trì đều đặn tối thiểu 3 lần mỗi tuần mang lại hiệu quả điều hòa miễn dịch vượt trội so với các bài tập cường độ cao [6]. Vận động thể lực mức độ nhẹ kích thích hệ miễn dịch tế bào, tăng cường hoạt tính kháng nhiễm của đại thực bào và tối ưu hóa tác động của các cytokine gây viêm, giúp rút ngắn thời gian khỏi bệnh [4, 6]. Về lâu dài, tập luyện đều đặn còn cải thiện huyết áp, kiểm soát cân nặng, cải thiện dung nạp glucose và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp trên so với lối sống thụ động [7]. Tuy nhiên, để đạt được những lợi ích này, cơ thể phải ở trạng thái thân nhiệt bình thường. Tập luyện khi cơ thể đang kiệt sức vì sốt chỉ dẫn đến tình trạng suy giảm miễn dịch chức năng tạm thời, mở ra một "cửa sổ mở" khiến cơ thể dễ bội nhiễm thêm các mầm bệnh khác [7].
Những hiểu lầm tai hại cần xóa bỏ khi bị sốt do virus
Nhiều người vẫn truyền tai nhau quy tắc "cổ áo" (neck rule) một cách máy móc: nếu triệu chứng từ cổ trở lên như nghẹt mũi thì được tập, từ cổ trở xuống như đau tức ngực mới phải nghỉ. Tuy nhiên, khi đã xuất hiện phản ứng sốt, dù chỉ là sốt nhẹ quanh mốc 37,5 - 38 độ C, nhiễm trùng đã mang tính chất toàn thân chứ không còn khu trú [1].
Hiểu lầm phổ biến nhất là "đi bộ nhanh hoặc chạy bộ để ra mồ hôi giúp hạ sốt". Thực tế, toát mồ hôi do vận động trong lúc sốt không giúp giải cảm mà gây mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng hơn. Sự mất nước làm giảm thể tích tuần hoàn, kết hợp với tình trạng giãn mạch ngoại vi do sốt có thể dẫn tới hạ huyết áp tư thế, hoa mắt, chóng mặt hoặc té ngã [2].
Một sai lầm khác là tâm lý sợ "nằm một chỗ làm cơ thể yếu đi". Trong giai đoạn cấp tính của sốt do virus, cơ thể tự động bật cơ chế dị hóa cơ bắp (muscle wasting) để cung cấp axit amin cho hệ miễn dịch tổng hợp kháng thể và tế bào lympho [1]. Ép cơ bắp phải hoạt động cơ học bằng việc đi bộ lúc này chỉ làm tăng tốc độ phân hủy mô cơ, gây đau nhức mình mẩy dữ dội hơn và kéo dài thời gian hồi phục sau bệnh [1].
Ai cần tuyệt đối cẩn trọng khi bị sốt nhẹ?
Bất kỳ ai bị sốt do virus cũng nên nghỉ ngơi, nhưng các nhóm đối tượng sau đây đối diện với rủi ro biến chứng cao nhất nếu cố tình đi bộ hoặc vận động:
- Người cao tuổi (trên 60 tuổi): Nhóm đối tượng này thường có hệ thống tim mạch kém thích nghi, dự trữ hô hấp suy giảm và nhiều bệnh nền mạn tính đi kèm [6].
- Người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc hô hấp: Những người từng bị tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính rất dễ bị mất bù tuần hoàn khi vừa sốt vừa vận động [1, 6].
- Vận động viên và người chơi thể thao phong trào cường độ cao: Nhóm này thường có xu hướng chủ quan, cố gắng duy trì lịch tập luyện ngay cả khi ốm, khiến nguy cơ viêm cơ tim và đột tử tăng cao [1].
Bạn cần ngừng vận động ngay lập tức và đến cơ sở y tế nếu cơn sốt đi kèm với các dấu hiệu báo động: nhịp thở nhanh trên 30 lần/phút, khó thở, tức ngực, hồi hộp đánh trống ngực, chóng mặt dữ dội, SpO2 tụt dưới 90% hoặc giảm trên 4% so với mức bình thường [2].
Hướng dẫn phục hồi an toàn: Đi bộ đúng thời điểm
Để đi bộ phát huy đúng vai trò là liều thuốc phục hồi tự nhiên mà không gây hại cho sức khỏe, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc "48 giờ sạch sốt": Chỉ bắt đầu nghĩ đến việc đi bộ nhẹ nhàng khi cơ thể đã cắt sốt hoàn toàn tối thiểu 24 đến 48 giờ mà không cần dùng đến thuốc hạ sốt, đồng thời các triệu chứng mệt mỏi toàn thân đã thuyên giảm rõ rệt [1, 2].
- Khởi đầu thật chậm: Khi bắt đầu lại, hãy chọn hình thức đi bộ chậm trong không gian thoáng mát hoặc trong nhà, thời lượng ban đầu chỉ nên từ 10 đến 15 phút. Không cố gắng đi nhanh, không leo dốc và không đeo ba lô nặng.
- Lắng nghe nhịp tim và hơi thở: Nếu cảm thấy hụt hơi, tim đập thình thịch, choáng váng hoặc vã mồ hôi lạnh, hãy ngồi xuống nghỉ ngơi ngay lập tức [2]. Đó là tín hiệu cho thấy hệ tim mạch chưa sẵn sàng [1].
- Tăng dần cường độ: Duy trì các bài đi bộ nhẹ nhàng tối thiểu 3 lần mỗi tuần để kích hoạt lại hệ miễn dịch tế bào một cách an toàn [6]. Khi sức bền cải thiện, bạn mới nâng dần thời gian lên 30 phút mỗi ngày [5].
- Chăm sóc nền tảng: Luôn uống đủ nước, bổ sung điện giải và có chế độ dinh dưỡng giàu đạm để bù đắp lượng cơ bắp tiêu hao trong đợt sốt cấp [1]. Nếu bạn có bệnh nền tim mạch hoặc đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quay lại tập luyện [1, 6].
Khi bị sốt do virus, chiếc giường ngủ và sự nghỉ ngơi tĩnh là người bạn tốt nhất của hệ miễn dịch. Đừng vội vàng bước đi khi cơ thể đang gồng mình chống chọi với cơn sốt; hãy kiên nhẫn chờ đến khi cơn sốt dứt hẳn để những bước chân đi bộ thực sự mang lại sức khỏe và sự dẻo dai.




