Khi cơ thể hầm hập sốt, cảm giác khô khát và nóng bừng từ bên trong khiến không ít người muốn uống ngay một cốc nước đá thật lạnh. Thói quen dân gian này xuất phát từ suy nghĩ rất trực quan: dùng cái lạnh để "dập tắt" cái nóng, hy vọng thân nhiệt sẽ hạ tức thì. Tuy nhiên, hành động tưởng chừng vô hại này lại đi ngược hoàn toàn với cơ chế sinh lý tự nhiên của cơ thể.
Câu trả lời dứt khoát từ góc độ y học là: Bạn tuyệt đối không nên uống nước đá lạnh để hạ sốt cấp tốc. Việc đưa dòng nước có nhiệt độ thấp đột ngột vào dạ dày và đường ruột không những không làm mát cơ thể mà còn kích hoạt phản xạ phòng vệ khẩn cấp, gây co thắt mạch máu và run cơ sinh nhiệt, khiến tình trạng sốt trở nên tồi tệ hơn.
Nghịch lý sinh nhiệt từ điểm đặt nhiệt vùng dưới đồi
Để hiểu vì sao nước lạnh gây hại khi sốt, trước hết cần hiểu sốt không phải là tình trạng cơ thể bị thừa nhiệt thụ động như khi bị say nắng. Sốt là một phản ứng chủ động của hệ miễn dịch, trong đó trung khu điều nhiệt ở vùng dưới đồi bị tái lập ở một "điểm đặt nhiệt" (set point) cao hơn bình thường, ví dụ từ 37 độ C lên 39 độ C. Khi đó, vùng dưới đồi sẽ ra lệnh cho toàn bộ cơ thể phải giữ nhiệt và tạo thêm nhiệt bằng mọi giá cho đến khi đạt được con số 39 độ C này.
Bất kỳ sự sụt giảm nhiệt độ trung tâm hoặc ngoại vi nào cũng sẽ dẫn đến phản xạ co mạch ngoại vi và theo sau đó là các đợt run cơ [1]. Ở điều kiện bình thường cũng như khi đang sốt, phản xạ run cơ sẽ bắt đầu xuất hiện khi nhiệt độ trung tâm của cơ thể giảm xuống thấp hơn khoảng 1,5 độ C so với điểm đặt nhiệt của vùng dưới đồi [1].
Khi bạn đang sốt 39 độ C, điểm đặt nhiệt vùng dưới đồi có thể đang nằm ở mức 39,5 độ C hoặc 40 độ C. Nếu bạn uống nước đá lạnh nhằm hạ nhiệt cưỡng bức, nhiệt độ trung tâm lập tức tụt xa so với ngưỡng điều khiển của não bộ. Vùng dưới đồi nhận định cơ thể đang gặp nguy hiểm vì "mất nhiệt", từ đó kích hoạt phản xạ run cơ dữ dội để sản xuất thêm nhiệt lượng bù đắp, chống lại sự sụt giảm nhiệt độ mà nước đá gây ra [1].
Phản xạ co mạch và run cơ: Chiếc bẫy năng lượng
Hai phản ứng sinh lý cơ bản và quan trọng nhất của cơ thể con người khi đối mặt với kích thích lạnh là run cơ và co mạch ngoại vi [2]. Run cơ có nhiệm vụ làm tăng sinh nhiệt để thay thế lượng nhiệt bị mất đi, trong khi co mạch ngoại vi giúp tăng cường khả năng cách nhiệt tự nhiên của các mô và làm chậm tốc độ mất nhiệt ra môi trường xung quanh [2]. Cả hai cơ chế này phối hợp chặt chẽ nhằm bảo vệ và duy trì nguồn dự trữ nhiệt bên trong [3].
Khi đưa nước lạnh vào ống tiêu hóa, mạch máu tại các cơ quan nội tạng và lớp da ngoại vi nhanh chóng co thắt lại. Hiện tượng co mạch này làm giảm lưu lượng máu đến bề mặt da, khiến nhiệt không thể thoát ra ngoài không khí mà bị giữ chặt lại ở các cơ quan nội tạng quan trọng.
Đồng thời, phản xạ run cơ làm tiêu tốn một lượng năng lượng chuyển hóa khổng lồ [1]. Các cơn run bắt buộc cơ bắp phải co bóp liên tục với tần suất cao để tạo nhiệt, từ đó tiêu hao lượng dự trữ glycogen và thúc đẩy nhu cầu oxy của cơ thể lên rất cao [1]. Ở những bệnh nhân đang sốt hoặc nhiễm trùng, hiện tượng gắng sức này làm cơ thể nhanh chóng kiệt quệ, nhịp tim đập nhanh hơn và tạo gánh nặng lớn lên hệ tuần hoàn [1].
Bằng chứng khoa học: Ruột người có "cảm biến" nhận diện lạnh
Nhiều người từng tin rằng chỉ có da mới cảm nhận được nóng lạnh và điều khiển thân nhiệt. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã chứng minh ống tiêu hóa của con người chứa một hệ thống thụ thể nhiệt nội tạng vô cùng nhạy bén [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm chứng cụ thể sự tham gia của các thụ thể nhiệt nội tạng này đối với phản xạ phòng vệ chống lạnh ở người [4]. Thử nghiệm được tiến hành trên 10 nam giới khỏe mạnh có độ tuổi trung bình 27 ± 5 tuổi, chiều cao 1,73 ± 0,06 m và cân nặng 78,4 ± 10,7 kg [4]. Các tình nguyện viên được làm lạnh toàn thân bằng bộ đồ lặn chuyên dụng truyền nước ở 5 độ C để tạo ra phản xạ run cơ ổn định [4]. Sau đó, họ được cho uống hai lượng nước gồm 1,5 ml/kg và 3,0 ml/kg, cách nhau 20 phút, với các mức nhiệt độ khác nhau gồm 7 độ C, 22 độ C, 37 độ C và 52 độ C [4].
Kết quả cho thấy, việc uống nước ở 7 độ C và 22 độ C đã lập tức làm gia tăng mức độ run cơ và cảm giác lạnh toàn thân với mức độ tương đương nhau, dù nhiệt độ trung tâm và nhiệt độ bề mặt da của người tham gia chưa kịp thay đổi [4]. Ngược lại, khi uống nước ấm ở 52 độ C, phản xạ run cơ và cảm giác ớn lạnh giảm đi nhanh chóng so với mốc 37 độ C [4]. Kết quả này chứng minh rằng việc đưa nước lạnh từ 7 đến 22 độ C vào dạ dày sẽ kích hoạt ngay lập tức các thụ thể nhiệt nội tạng, phát tín hiệu thần kinh kích thích cơ thể run rẩy và co mạch để chống rét mà không cần chờ đến khi nhiệt độ toàn thân sụt giảm [4].
Trước đó, một nghiên cứu trên động vật vào năm 1992 cũng đã xem xét ngưỡng kích hoạt các phản ứng này khi làm lạnh trực tiếp bên trong đường ruột [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành làm lạnh nội thể ở thỏ bằng cách truyền nước lạnh qua một ống chữ U đặt trực tiếp trong đại tràng [5]. Kết quả đo đạc bằng nhiệt điện trở ở thực quản cho thấy ngưỡng nhiệt độ kích hoạt phản xạ co mạch ngoại vi là 38,9 ± 1,1 độ C, trong khi ngưỡng khởi phát run cơ xuất hiện ở mức nhiệt độ thấp hơn là 37,3 ± 0,8 độ C [5]. Điều này khẳng định rằng kích thích lạnh tại đường ruột sẽ kích hoạt phản xạ co thắt mạch ngoại biên từ rất sớm, trước khi phản xạ run cơ toàn thân xuất hiện để chống mất nhiệt [5].
Mặt khác, các nghiên cứu về ngưỡng điều nhiệt cũng xác định rằng nhiệt độ da đóng góp một phần quan trọng, chiếm khoảng 20% trong cơ chế kiểm soát phản ứng co mạch và run cơ của cơ thể [6], [1]. Một nghiên cứu năm 1999 trên 7 đối tượng (gồm 6 nam và 1 nữ) tiến hành ngâm nước lạnh với tốc độ hạ nhiệt 6,5 độ C/giờ cho thấy các ngưỡng nhiệt độ trung tâm để kích hoạt co mạch và run cơ có thể thay đổi tùy thuộc vào trạng thái sinh lý, trong đó ngưỡng co mạch ở điều kiện chuẩn được tính toán là 37,1 ± 0,3 độ C và ngưỡng run cơ là 36,2 ± 0,3 độ C [6]. Khi có kích thích lạnh ngoại vi hoặc nội tạng, cơ thể có thể khởi động ngay phản xạ run sinh nhiệt dù nhiệt độ trung tâm vẫn đang ở mức cao [1].
Lợi ích hạ nhiệt bề mặt và giới hạn của các biện pháp cưỡng bức
Việc can thiệp hạ thân nhiệt cơ học đã được y văn nghiên cứu rất kỹ lưỡng trên các nhóm bệnh nhân nặng tại phòng hồi sức tích cực (ICU). Các số liệu lâm sàng cho thấy hạ nhiệt cưỡng bức không phải lúc nào cũng đem lại kết quả hoàn toàn có lợi.
Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 296 bệnh nhân hồi sức ngoại thần kinh được can thiệp điều trị sốt, các nhà nghiên cứu so sánh phương pháp làm lạnh nội mạch với phương pháp dùng paracetamol kết hợp chăn làm mát bề mặt [1]. Dù phương pháp làm lạnh nội mạch giúp giảm áp lực sốt rất tốt, tỷ lệ bệnh nhân bị run cơ trong nghiên cứu này rất thấp (chỉ 3,7%) là do toàn bộ người bệnh đều đã được an thần sâu và thở máy hỗ trợ [1]. Ở một thử nghiệm ngẫu nhiên khác trên 102 bệnh nhân mắc bệnh mạch máu não, việc hạ sốt bằng thiết bị làm mát cưỡng bức nội mạch dù kiểm soát thân nhiệt hiệu quả hơn việc dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) kết hợp chăn nước tuần hoàn, nhưng lại ghi nhận tỷ lệ nhiễm trùng chung cao hơn đáng kể [1].
Những dữ liệu trên phản ánh rằng, khi cơ thể chưa được ức chế phản xạ bằng thuốc an thần chuyên khoa, các biện pháp làm lạnh cưỡng bức sẽ vấp phải sự kháng cự mãnh liệt của hệ thống điều nhiệt [1]. Việc người bệnh còn tỉnh táo mà tự ý uống nước đá lạnh hoặc chườm đá lạnh sẽ lập tức kích hoạt phản xạ run cơ tự nhiên, khiến cơ thể vừa phải gánh chịu phản ứng viêm vừa phải chịu thêm gánh nặng chuyển hóa [1].
Những hiểu lầm tai hại khi hạ sốt tại nhà
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng cảm giác "dễ chịu tức thì trong vòm họng" với việc "hạ sốt cho toàn thân". Khi ngậm nước đá, vùng niêm mạc miệng bị tê buốt tạo ra ảo giác mát mẻ giả tạo. Nhưng ngay phía dưới, dạ dày và ruột phải tiếp nhận nguồn nhiệt độ thấp đột ngột, dẫn tới kích thích hệ thần kinh giao cảm gây co mạch nội tạng và co thắt dạ dày, gây đau bụng, buồn nôn bên cạnh việc kích hoạt run cơ [4], [2].
Nhiều người cũng cho rằng thân nhiệt càng cao thì càng phải dùng nước càng lạnh để bù trừ. Thực tế, chênh lệch nhiệt độ giữa dòng nước đưa vào và điểm đặt nhiệt càng lớn thì cường độ phản xạ run cơ sinh nhiệt càng dữ dội [1]. Khi cơ thể đang sốt 39-40 độ C, việc uống nước dưới 10 độ C giống như một cú sốc nhiệt đối với hệ tiêu hóa, kích thích các thụ thể nhiệt nội tạng phát tín hiệu báo động [4].
Một sai lầm khác là kết hợp uống nước đá với việc chườm đá lạnh lên trán hoặc nách. Nhiệt độ của da đóng góp tới 20% vào việc kiểm soát co mạch và run cơ [6], [1]. Khi cả bề mặt da lẫn lòng ống tiêu hóa đều tiếp xúc với nhiệt độ lạnh buốt, các mạch máu dưới da co thắt tối đa, ngăn cản hoàn toàn việc tỏa nhiệt ra ngoài và khiến các cơ quan nội tạng bên trong bị giữ nhiệt ở mức nguy hiểm [2].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Phản xạ co mạch và run cơ do uống nước lạnh gây ra mối nguy hại đặc biệt nghiêm trọng đối với một số nhóm đối tượng có bệnh nền hoặc thể trạng yếu.
Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc mạch máu não cần tránh xa nước lạnh khi sốt. Sự kích thích lạnh đột ngột ở đường tiêu hóa dẫn đến phản xạ co thắt mạch máu toàn thân, làm tăng huyết áp đột ngột và tăng sức cản ngoại vi [2]. Đồng thời, phản xạ run cơ làm gia tăng nhu cầu tiêu thụ oxy và bắt buộc tim phải co bóp nhanh hơn, dễ dẫn đến thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim [1].
Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ thống điều hòa thân nhiệt kém linh hoạt hơn. Ở trẻ nhỏ, co giật do sốt cao là mối nguy luôn hiện hữu; việc uống nước đá lạnh kích hoạt run cơ có thể thúc đẩy thân nhiệt trung tâm tăng vọt bất thường hoặc làm khởi phát cơn co giật do chênh lệch nhiệt độ [1]. Đối với người cao tuổi hoặc người kiệt sức sau thời gian dài sốt, khả năng bù trừ của cơ thể đã suy giảm, phản ứng co mạch có thể gây thiếu máu nuôi tại chỗ ở niêm mạc dạ dày ruột [2], [3].
Người đang bị nhiễm trùng nặng, sốt xuất huyết hoặc sốt nhiễm khuẩn tỉnh táo tuyệt đối không được dùng nước đá. Việc làm lạnh đột ngột thúc đẩy gia tăng chuyển hóa, tăng tiêu thụ oxy, từ đó đẩy nhanh tình trạng toan chuyển hóa và suy kiệt năng lượng [1].
Hướng dẫn bù nước và chăm sóc đúng cách khi bị sốt
Thay vì tìm đến nước đá lạnh để giải quyết cơn sốt, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học nhằm hỗ trợ cơ thể tỏa nhiệt an toàn và bù đắp lượng dịch mất đi do tăng chuyển hóa.
Nước uống lý tưởng nhất trong giai đoạn sốt là nước ấm hoặc nước có nhiệt độ phòng (khoảng 25 đến 37 độ C). Dữ liệu nghiên cứu cho thấy việc uống nước ấm giúp giảm nhanh cảm giác ớn lạnh và hạn chế phản xạ run cơ của cơ thể [4]. Nước ấm giúp làm dịu niêm mạc họng, hỗ trợ lưu thông tuần hoàn ngoại vi và giúp các mao mạch dưới da giãn nở nhẹ nhàng để tỏa nhiệt ra môi trường.
Về lượng nước, người bệnh nên uống từng ngụm nhỏ, chia thành nhiều lần trong ngày thay vì uống một lượng lớn cùng lúc. Bạn có thể sử dụng nước lọc ấm, nước oresol pha đúng tỷ lệ để bù điện giải, hoặc nước luộc rau củ, nước dừa tươi. Việc uống đủ nước giúp duy trì thể tích tuần hoàn, bảo vệ chức năng lọc của thận và ngăn ngừa tình trạng mất nước qua đường hô hấp hoặc mồ hôi.
Bên cạnh việc uống nước ấm, cần tạo điều kiện cho cơ thể thoát nhiệt tự nhiên bằng cách mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát bằng chất liệu cotton thấm hút mồ hôi. Nghỉ ngơi trong không gian phòng thông thoáng, tránh gió lùa trực tiếp. Nếu thân nhiệt vượt quá 38,5 độ C và gây khó chịu nhiều, có thể sử dụng các thuốc hạ sốt thông thường theo hướng dẫn y tế hoặc chườm ấm (nhiệt độ nước chườm thấp hơn thân nhiệt người bệnh khoảng 1-2 độ C) tại các vị trí có mạch máu lớn đi qua như cổ, nách, bẹn để nhiệt lượng thoát ra từ từ mà không kích hoạt phản xạ co mạch.
Tóm lại, phản ứng sốt là một cơ chế tự vệ tinh vi được điều khiển chặt chẽ bởi hệ thần kinh trung ương. Việc dùng nước đá lạnh để hạ sốt cấp tốc là một sai lầm phản khoa học, biến quá trình giải nhiệt thành cuộc chiến sinh nhiệt nguy hiểm bên trong cơ thể. Hãy lắng nghe cơ thể một cách thận trọng, cung cấp đủ nước ấm và dinh dưỡng nhẹ nhàng, đồng thời luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi cơn sốt kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường.




