Mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc cơ thể mệt mỏi, cảm giác đau rát họng, nuốt đau là một trong những phàn nàn sức khỏe phổ biến nhất khiến nhiều người tìm đến các hiệu thuốc hoặc phòng khám. Không ít người giữ thói quen hễ thấy họng rát buốt, nuốt nghẹn là tự ý mua kháng sinh về uống ngay trong ngày đầu tiên với hy vọng bệnh nhanh khỏi.

Tuy nhiên, các bằng chứng y khoa hiện đại khẳng định rằng phần lớn các cơn đau họng cấp đều lành tính, có thời gian tự hồi phục trung bình khoảng 7 ngày [1]. Việc vội vã dùng thuốc kháng sinh ngay từ những ngày đầu thường không cần thiết, bởi chỉ có dưới 35% trường hợp đau họng cấp tính do căn nguyên vi khuẩn gây ra [1].

Đau họng: Triệu chứng quen thuộc và tâm lý nôn nóng dùng thuốc

Đau họng là lý do rất phổ biến khiến người bệnh tìm tới các bác sĩ gia đình và phòng khám ngoại trú [1]. Khi cổ họng sưng đau kèm theo cảm giác khó chịu khi nuốt hoặc nói chuyện, phản xạ thông thường của người bệnh là mong muốn chấm dứt cơn đau càng sớm càng tốt. Tâm lý e ngại bệnh diễn tiến nặng khiến việc tự mua kháng sinh hoặc yêu cầu bác sĩ kê đơn kháng sinh trở thành một phản xạ quen thuộc trong cộng đồng.

Dẫu vậy, tình trạng viêm họng cấp tính kéo dài dưới 14 ngày thường xuất phát từ các đợt nhiễm trùng vùng họng [1]. Dù tỷ lệ thực tế do vi khuẩn gây ra chiếm tỷ lệ chưa tới 35%, thuốc kháng sinh vẫn đang được kê đơn nhiều hơn mức cần thiết rất nhiều [1]. Thói quen dùng kháng sinh để "chặn đầu" bệnh không chỉ vô ích trước tác nhân virus mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh cũng như các phản ứng bất lợi cho cơ thể [2].

Nếu cơ thể không xuất hiện các "cờ đỏ" cảnh báo nguy hiểm như tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng, các cơn đau họng cấp tính hoàn toàn có thể tự thuyên giảm theo thời gian [1]. Do đó, người bệnh cần trang bị kiến thức để bình tĩnh theo dõi diễn tiến cơ thể thay vì nôn nóng uống thuốc kháng sinh bừa bãi.

Virus hay vi khuẩn: Bản chất thực sự của các cơn đau họng cấp

Về mặt bệnh học, niêm mạc hầu họng bị viêm đỏ và sưng tấy do phản ứng miễn dịch của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh xâm nhập. Các tác nhân này được chia thành hai nhóm chính: virus đường hô hấp và vi khuẩn. Viêm họng do virus thường đi kèm với các biểu hiện lan tỏa như chảy nước mũi, nghẹt mũi, ho, hắt hơi và khàn tiếng.

Ngược lại, viêm họng do vi khuẩn – điển hình là liên cầu khuẩn nhóm A – thường khởi phát đột ngột hơn, kèm theo sốt cao, hạch góc hàm sưng đau và amidan có thể xuất hiện chất xuất tiết hoặc mủ giả mạc. Điểm mấu chốt là thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn, hoàn toàn không có hiệu lực sinh học đối với các loại virus.

Thậm chí, ngay cả khi các xét nghiệm hoặc thang điểm lâm sàng gợi ý nguyên nhân do vi khuẩn, các bằng chứng y khoa cho thấy việc điều trị bằng kháng sinh cũng chỉ giúp rút ngắn thời gian xuất hiện triệu chứng ở mức độ rất khiêm tốn [1]. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp người bệnh giải tỏa hiểu lầm rằng kháng sinh là một loại "thuốc giảm đau" hay "thuốc hạ sốt" tác dụng nhanh cho cổ họng.

Bảng điểm lâm sàng: Bác sĩ xác định nguyên nhân và chỉ định kháng sinh ra sao?

Để hạn chế tình trạng chỉ định kháng sinh không cần thiết, hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo các bác sĩ nên áp dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ như Centor, McIsaac hoặc FeverPAIN nhằm tiên lượng khả năng nhiễm khuẩn hầu họng [1]. Việc tính điểm dựa trên các tiêu chí cụ thể như sự hiện diện của cơn sốt, tình trạng xuất tiết tại amidan, hạch cổ sưng đau và sự vắng mặt của triệu chứng ho.

Dựa trên kết quả đánh giá lâm sàng, bác sĩ sẽ phân loại người bệnh thành các mức độ nguy cơ khác nhau để đưa ra chiến lược xử trí phù hợp [1]. Khi người bệnh thuộc nhóm nguy cơ thấp với điểm số dưới 3 điểm, kháng sinh hoàn toàn không có chỉ định [1]. Ở nhóm này, việc điều trị chỉ tập trung vào chăm sóc triệu chứng và theo dõi diễn biến [1].

Trong trường hợp bệnh nhân đạt mức nguy cơ trung bình ở mức 3 điểm, bác sĩ có thể cân nhắc giải pháp kê đơn hoãn lại [1]. Điều này có nghĩa là đơn thuốc kháng sinh được cấp nhưng dặn dò người bệnh chỉ dùng đến sau vài ngày nếu các triệu chứng không có dấu hiệu thuyên giảm. Đối với nhóm có nguy cơ cao trên 3 điểm, kháng sinh mới có thể được chỉ định dùng ngay lập tức [1].

Khi việc dùng kháng sinh được xác định là cần thiết, penicillin là lựa chọn hàng đầu được khuyến cáo [1]. Đối với những người bệnh dị ứng hoặc không dung nạp penicillin, clarithromycin được coi là giải pháp thay thế phù hợp [1]. Liệu trình kháng sinh được khuyến nghị dùng trong khoảng thời gian từ 5 đến 7 ngày [1].

Các nghiên cứu nói gì về thực trạng và thời gian dùng kháng sinh?

Các công trình nghiên cứu lâm sàng trên thế giới đã cung cấp nhiều số liệu đáng chú ý về tác nhân gây bệnh viêm họng cũng như thói quen kê đơn trong thực tế điều trị ngoại trú.

Nghiên cứu về căn nguyên viêm họng cấp ở trẻ em thực hiện tại một phòng khám ngoại trú ở Đài Bắc trên 416 trẻ có độ tuổi trung bình 52,9 tháng tuổi đã phân tích các mẫu quệt họng nuôi cấy vi khuẩn và virus [3]. Kết quả phân lập được 297 mầm bệnh tiềm năng ở 242 bệnh nhân, trong đó virus chiếm 29,6% với 123 trẻ [3]. Tác nhân vi khuẩn chỉ phân lập được ở 73 trẻ, chiếm tỷ lệ 17,5%, trong đó liên cầu khuẩn nhóm A chỉ xuất hiện ở vỏn vẹn 7 bệnh nhân, tương đương 1,7% [3].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra độ tuổi trung bình của trẻ nhiễm virus thấp hơn đáng kể so với trẻ nhiễm vi khuẩn, lần lượt là 47,5 tháng so với 62,4 tháng [3]. Thời gian sốt kéo dài hơn được ghi nhận ở trẻ trên 2 tuổi nhiễm virus [3]. Tỷ lệ kê đơn kháng sinh ở lần khám đầu tiên là 10,3% và giảm xuống còn 4,6% ở lần khám thứ hai sau khi có kết quả nuôi cấy [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng do tỷ lệ phân lập vi khuẩn gây bệnh thực sự rất thấp, việc nuôi cấy thường quy và kê đơn kháng sinh đại trà là không cần thiết cho trẻ bị viêm họng cấp [3].

Về thực trạng kê đơn, một nghiên cứu hồi cứu tại trung tâm y tế trên 99 bệnh nhân viêm họng cấp nhập viện giai đoạn 2014-2015 cho thấy sự tuân thủ hướng dẫn điều trị còn nhiều bất cập [4]. Mức độ tuân thủ của các bác sĩ cộng đồng đối với chỉ định dùng kháng sinh ở mức rất thấp, chỉ đạt 16% [4]. Tuy nhiên, mức độ tuân thủ về chủng loại kháng sinh của bác sĩ cộng đồng và bác sĩ cấp cứu đều rất cao, lần lượt là 96% và 99% [4].

Đáng chú ý, mức độ tuân thủ về thời gian điều trị của bác sĩ cấp cứu đạt 58%, cao hơn rất nhiều so với con số 13,3% của các bác sĩ tuyến cộng đồng [4]. Các bác sĩ thực tập có xu hướng tuân thủ hướng dẫn điều trị tốt hơn so với các bác sĩ có thâm niên lâu năm với tỷ lệ 36,4% so với 12,0% [4]. Nghiên cứu phản ánh sự thiếu tuân thủ hướng dẫn dẫn đến tình trạng lạm dụng kháng sinh quá mức trong cộng đồng [4].

Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu phân tích dữ liệu kê đơn ngoại trú năm 2017 cho thấy thời gian trung vị của một đợt kháng sinh cho hầu hết các bệnh nhiễm trùng thông thường lên tới 10 ngày, vượt quá các mốc thời gian khuyến cáo trong các hướng dẫn y khoa [5]. Một nghiên cứu khác năm 2017 đánh giá 275 bệnh nhân viêm họng với độ tuổi trung vị là 13 tuổi ghi nhận kháng sinh được kê ở 47% số lượt khám [6]. Khi kháng sinh chỉ được kê đơn cho riêng viêm họng, có tới 48% đơn thuốc bị đánh giá là không phù hợp [6]. Trong đó, có 14% trường hợp dùng kháng sinh khi hoàn toàn không có chỉ định, và sai sót phổ biến nhất trong điều trị viêm họng là lỗi liều lượng [6].

Để cải thiện tình trạng này, một báo cáo y khoa năm 2024 đã kêu gọi áp dụng phác đồ 5 ngày như một thời lượng mặc định cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp [7]. Các bằng chứng cho thấy đợt điều trị kháng sinh ngắn ngày trong 5 ngày mang lại sự an toàn và hiệu quả tương đương cho viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A, viêm tai giữa cấp và viêm mũi xoang vi khuẩn [7]. Một đánh giá tổng quan năm 2023 cũng ủng hộ việc rút ngắn thời gian điều trị ở trẻ nhỏ mắc viêm họng do liên cầu khuẩn, viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ đến trung bình để ngăn chặn áp lực chọn lọc làm gia tăng vi khuẩn kháng thuốc [2].

Hệ lụy từ việc lạm dụng kháng sinh và những ngộ nhận phổ biến

Tâm lý muốn khỏi bệnh cấp tốc dẫn đến nhiều ngộ nhận sai lầm, trong đó phổ biến nhất là việc tin rằng kháng sinh càng mạnh, dùng thời gian càng dài thì càng triệt để diệt sạch mầm bệnh. Trên thực tế, việc kéo dài thời gian điều trị bằng kháng sinh tạo ra áp lực chọn lọc kháng thuốc mạnh mẽ hơn đối với các chủng vi khuẩn trong cơ thể và môi trường [2].

Nguy hiểm hơn, việc dùng kháng sinh không đúng chỉ định còn có thể gây ra những tác động tiêu cực trực tiếp lên sức khỏe người bệnh. Một nghiên cứu năm 2022 trên 111 trẻ em nhập viện vì cơn hen phế quản cấp tính với độ tuổi trung bình 2,8 tuổi đã ghi nhận 50,5% bệnh nhân được cho dùng kháng sinh [8]. Kết quả cho thấy các đợt thở khò khè kéo dài hơn đáng kể ở nhóm trẻ có dùng kháng sinh so với nhóm không dùng, với thời gian trung bình 6,7 ngày so với 6,0 ngày [8].

Đặc biệt, ở những bệnh nhân có vi khuẩn Streptococcus pneumoniae cư trú tại vùng họng, việc điều trị bằng kháng sinh trong đợt bùng phát hen trung bình khiến thời gian khò khè kéo dài tới 7,0 ngày so với 4,8 ngày ở nhóm không dùng thuốc [8]. Điều này cảnh báo rõ ràng rằng kháng sinh không phải là giải pháp vô hại và có thể kéo dài thêm triệu chứng hen suyễn ở trẻ nhỏ [8].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng hễ sốt cao kèm đau họng thì chắc chắn là do vi khuẩn. Tuy nhiên, dữ liệu nghiên cứu trên nhóm bệnh nhi viêm họng trên 2 tuổi đã ghi nhận thời gian sốt ở nhóm nhiễm virus thực tế lại kéo dài hơn nhóm nhiễm vi khuẩn [3]. Do đó, chỉ dựa vào triệu chứng sốt đơn thuần để tự chẩn đoán bệnh là một sai lầm phổ biến.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi bị viêm họng

Mặc dù phần lớn các trường hợp đau họng là lành tính và tự khỏi trong khoảng 7 ngày, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải có sự thăm khám trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa [1]. Nhóm người có tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, người đang hóa trị liệu, điều trị ức chế miễn dịch thuộc diện "cờ đỏ" cần can thiệp y tế đặc biệt [1].

Bên cạnh đó, các dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng bao gồm sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt, khó thở, thở rít, không thể nuốt nổi nước bọt, cứng hàm hoặc đau cổ dữ dội đòi hỏi người bệnh phải đến cơ sở y tế khẩn cấp [1].

Đối với trẻ em có tiền sử mắc các bệnh lý hô hấp mạn tính như hen phế quản, phụ huynh tuyệt đối không tự ý cho con dùng kháng sinh khi thấy trẻ ho đau họng hay lên cơn hen cấp [8]. Kháng sinh không những không điều trị được cơn hen mà còn có thể làm kéo dài thêm tình trạng khò khè khó thở của trẻ [8].

Chăm sóc và xử trí đúng cách tại nhà trước khi cần đến kháng sinh

Khi mới chớm bị đau rát họng trong những ngày đầu và không xuất hiện các dấu hiệu cờ đỏ nguy hiểm, người bệnh nên ưu tiên các biện pháp tự chăm sóc và kiểm soát triệu chứng [1].

Để kiểm soát sự khó chịu và đau rát ở vùng hầu họng, các loại thuốc giảm đau kháng viêm như ibuprofen và naproxen được khuyến cáo sử dụng nhằm điều trị triệu chứng định kỳ và hiệu quả [1]. Việc giảm đau tốt giúp người bệnh ăn uống dễ dàng hơn, duy trì thể trạng và nghỉ ngơi hợp lý để hệ miễn dịch tự nhiên đẩy lùi mầm bệnh.

Bên cạnh dùng thuốc hạ sốt giảm đau đúng liều lượng theo hướng dẫn, người bệnh cần uống đủ nước ấm, giữ ấm vùng cổ, súc họng bằng nước muối sinh lý và nghỉ ngơi điều độ. Nếu sau 3 đến 5 ngày mà triệu chứng đau họng không có xu hướng thuyên giảm, hoặc mức độ đau ngày càng tăng kèm sốt cao, lúc này người bệnh cần đến cơ sở y tế để bác sĩ chấm điểm lâm sàng và quyết định có cần dùng kháng sinh hay không [1]. Khi được bác sĩ chỉ định dùng kháng sinh, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và thời gian từ 5 đến 7 ngày, tuyệt đối không tự ý dừng thuốc sớm hoặc kéo dài liều dùng quá mức [1].

Tóm lại, đau họng cấp tính là tình trạng có khả năng tự khỏi rất cao sau khoảng một tuần chăm sóc đúng cách. Kháng sinh chỉ thực sự phát huy giá trị khi có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng được bác sĩ chuyên khoa xác nhận qua thăm khám. Người bệnh cần giữ thái độ bình tĩnh, lắng nghe cơ thể và lựa chọn giải pháp điều trị trúng đích để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.