Nhiều người có thói quen bước lên bàn cân mỗi sáng và tính toán chỉ số khối cơ thể (BMI) để kiểm tra tình trạng thừa cân hay béo phì. Dù vậy, không ít người có cân nặng nằm trong ngưỡng chuẩn nhưng vùng bụng lại tích tụ nhiều mỡ thừa, hoặc ngược lại, người tập thể hình có cân nặng lớn nhưng cơ thể rất săn chắc. Thực tế này khiến nhiều người băn khoăn: liệu chỉ số BMI hay chu vi vòng eo mới là thước đo phản ánh mỡ bụng và nguy cơ bệnh tật chính xác hơn?

Câu trả lời được khoa học xác nhận là chu vi vòng eo và các chỉ số liên quan đến vòng bụng phản ánh lượng mỡ nội tạng cũng như các rủi ro chuyển hóa chuẩn xác hơn so với chỉ số BMI đơn thuần [1]. Dù BMI là công cụ sàng lọc phổ biến, việc kết hợp hoặc ưu tiên đo chu vi vòng bụng đem lại bức tranh chi tiết hơn về sức khỏe chuyển hóa của mỗi người [2].

Giới hạn của BMI và cơ chế tích lũy mỡ bụng

Chỉ số BMI được tính bằng cách lấy cân nặng chia cho bình phương chiều cao, từ lâu đã trở thành một chỉ số nhân trắc học dễ thực hiện, không xâm lấn và được ứng dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế nhờ tính so sánh cao giữa các quần thể khác nhau [1]. BMI cho phép phân loại tình trạng thừa cân, béo phì và dự đoán nguy cơ tim mạch - chuyển hóa [1]. Dù vậy, việc chỉ dựa vào BMI để xác định rủi ro sức khỏe tồn tại nhiều khiếm khuyết lớn do chỉ số này không tính đến khối lượng cơ bắp thực tế, độ tuổi hay yếu tố chủng tộc [1].

Một người có chỉ số BMI cao do khối cơ bắp phát triển chưa chắc đã có lượng mỡ cơ thể cao, trong khi khối lượng mỡ mới là yếu tố dự báo tốt hơn về rủi ro chuyển hóa [1]. Ngược lại, những người bị béo bụng do tích tụ mỡ nội tạng bên trong ổ bụng không phải lúc nào cũng có chỉ số BMI tăng cao, dù nguy cơ tim mạch và chuyển hóa của họ đang ở mức rất lớn [1]. Mô mỡ nội tạng có mối liên hệ chặt chẽ với các rối loạn chuyển hóa hơn so với lớp mỡ dưới da, trong khi BMI không thể phản ánh sự phân bố mỡ này [3]. Chu vi vòng eo gắn liền với lượng mỡ bụng thực tế và có ưu thế rõ rệt trong việc xác định sự phân bổ mỡ nguy hiểm này [3].

Đo vòng eo dự báo hội chứng chuyển hóa tốt hơn BMI

Nghiên cứu về cây quyết định CHAID năm 2014 ở người trẻ tuổi đã chỉ ra rằng vòng eo lớn là thành phần rủi ro xuất hiện thường xuyên nhất ở những người mắc hội chứng chuyển hóa [4]. Chu vi vòng bụng có mối tương quan rất cao với nguy cơ đái tháo đường và các bệnh lý tim mạch [4]. Theo hướng dẫn của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), vòng eo được sử dụng làm tiêu chuẩn đầu tiên để xác định hội chứng chuyển hóa, bên cạnh hai bất thường tim mạch khác [4]. Các hướng dẫn này cũng ghi nhận tiêu chuẩn vòng eo được thỏa mãn nếu một người có chỉ số BMI lớn hơn 30 kg/m2 [4].

Trong nghiên cứu trên 686 bệnh nhân bị rối loạn mỡ máu (gồm 322 nam và 364 nữ) công bố năm 2019, các nhà khoa học đã so sánh giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa giữa vòng eo nguy cơ và chỉ số BMI [5]. Kết quả chỉ ra rằng vòng eo nguy cơ là yếu tố dự báo hội chứng chuyển hóa mạnh hơn đáng kể với giá trị dự báo dương tính đạt 66% và giá trị dự báo âm tính đạt 90% [5]. Trong khi đó, việc chỉ dựa vào chỉ số BMI cao mang lại giá trị dự báo dương tính chỉ đạt 42% và giá trị dự báo âm tính đạt 97% [5]. Nghiên cứu kết luận vòng eo giữ vai trò sàng lọc vượt trội hơn BMI trong việc đánh giá rủi ro tim mạch - chuyển hóa, trong khi chỉ số BMI thấp chủ yếu tối ưu cho việc nhận diện những đối tượng có rủi ro thấp [5].

Mỡ bụng gia tăng rủi ro tăng huyết áp và tử vong ở người có cân nặng bình thường

Tình trạng béo bụng nguy hiểm ngay cả khi bạn không hề bị thừa cân theo thang đo BMI [3]. Một nghiên cứu phân tích dữ liệu từ khảo sát NHANES giai đoạn 2001 - 2014 trên những người có cân nặng bình thường hoặc thừa cân nhưng hồ sơ chuyển hóa bình thường đã làm sáng tỏ mối liên hệ này [3]. Khi phân tích hồi quy logistic, chu vi vòng eo tăng liên tục có mối liên hệ nhất quán và có ý nghĩa thống kê với sự gia tăng tỷ lệ mắc tăng huyết áp, với tỷ số chênh hiệu chỉnh là 1,24 [3].

Khi chia thành các nhóm, nhóm có chu vi vòng eo cao nhất từ 94,0 cm đến 120 cm có tỷ lệ mắc tăng huyết áp lên tới 38,5%, tương đương nguy cơ cao gấp 1,48 lần so với nhóm có vòng eo thấp nhất từ 61,3 cm đến 80,0 cm [3]. Đáng chú ý hơn, phân tích hồi quy Cox cho thấy những người bị tăng huyết áp kèm vòng eo lớn có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân tăng cao rõ rệt, với tỷ số nguy hại hiệu chỉnh là 1,59 [3]. Điều này chứng minh vòng eo lớn là một yếu tố nguy cơ độc lập gây tăng huyết áp và tăng nguy cơ tử vong, không phụ thuộc vào cân nặng hay tình trạng chuyển hóa ban đầu [3].

Mô hình ước tính vòng eo từ BMI và sự tương quan giữa hai chỉ số

Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận mối tương quan rất chặt chẽ giữa chỉ số BMI và chu vi vòng eo [4]. Một nghiên cứu của Despres và cộng sự từng ghi nhận hệ số tương quan giữa hai chỉ số này là 0,91 [4]. Nghiên cứu năm 2014 cũng tìm thấy hệ số tương quan tương tự ở mức 0,93 [4]. Mặc dù vậy, sự khác biệt lớn về kích thước chu vi đo được giữa các cá nhân trong cộng đồng làm suy yếu khả năng thay thế lẫn nhau giữa BMI và vòng eo trên lâm sàng [4]. Chu vi vòng eo vẫn là một yếu tố dự báo nhạy bén hơn đối với hội chứng chuyển hóa [4].

Nghiên cứu công bố năm 2012 đã xây dựng mô hình dự đoán chu vi vòng eo từ BMI kết hợp với giới tính, tuổi tác và chủng tộc để dự báo nhóm yếu tố nguy cơ tim mạch [6]. Theo hướng dẫn từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ngưỡng BMI từ 25 kg/m2 trở lên tương ứng với vòng eo 80 cm ở nữ và 94 cm ở nam; BMI từ 30 kg/m2 trở lên tương ứng với vòng eo 88 cm ở nữ và 102 cm ở nam [6]. Khi áp dụng trên nhóm phụ nữ thuộc nghiên cứu ARIC, mô hình dự đoán vòng eo phân loại chính xác các nhóm nguy cơ tim mạch tốt hơn ngưỡng BMI ở mọi tập hợp rủi ro [6]. Ở nam giới ARIC, mô hình vòng eo phân loại chính xác hơn ngưỡng BMI ở 4 nhóm yếu tố nguy cơ và chênh lệch không quá một điểm phần trăm ở 3 nhóm còn lại [6]. Ngay cả khi loại bỏ biến số chủng tộc, kết quả phân loại rủi ro vẫn tương đương, cho thấy vòng eo là chỉ số hữu ích và chính xác hơn chỉ số BMI đơn độc [6].

Điểm khác biệt khi đánh giá béo phì ở trẻ em và thanh thiếu niên

Trái ngược với ưu thế rõ rệt ở người trưởng thành, chu vi vòng eo không cho thấy sự vượt trội so với BMI khi áp dụng ở đối tượng trẻ nhỏ [7]. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2010 đã đánh giá bằng chứng từ các cơ sở dữ liệu MEDLINE và EMBASE trên trẻ em từ 0 đến 18 tuổi nhằm so sánh độ chính xác chẩn đoán của BMI và chu vi vòng eo [7]. Kết quả từ 10 nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chu vi vòng eo không giúp cải thiện khả năng nhận diện các hồ sơ nguy cơ tim mạch - chuyển hóa bất lợi so với chỉ số BMI cao [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận việc so sánh BMI với dữ liệu tham chiếu quốc gia cho độ nhạy tốt hơn so với chuẩn quốc tế của IOTF ở 5 trên 8 nghiên cứu [7]. Do đó, các nhà khoa học kết luận chưa có bằng chứng thuyết phục để ưu tiên dùng vòng eo thay cho bảng bách phân vị BMI quốc gia ở trẻ em [7].

Kết quả từ Nghiên cứu Sức khỏe Busselton (2005 - 2007) trên 996 học sinh từ 6 đến 16,9 tuổi tại Tây Úc cũng ghi nhận mối tương quan rất cao giữa BMI và vòng eo, đạt 0,91 ở cả bé trai lẫn bé gái [8]. Nồng độ insulin trong máu tăng lên ở mọi nhóm bách phân vị của cả BMI lẫn chu vi vòng eo ở cả hai giới [8]. Huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, mỡ máu HDL, chỉ số viêm hs-CRP cùng men gan ALT và GGT chỉ gia tăng rõ rệt ở nhóm bách phân vị trên 85% của cả BMI và vòng eo [8]. Các chỉ số như đường huyết, triglyceride và adiponectin cho kết quả hỗn hợp và có sự khác biệt giữa hai giới [8].

Vai trò của tỷ lệ eo trên hông và khuyến cáo y khoa quốc tế

Bên cạnh chu vi vòng eo đơn thuần, tỷ lệ eo trên hông (WHR) và tỷ lệ eo trên chiều cao (WHtR) cũng là những công cụ độc lập dự báo nguy cơ tim mạch - chuyển hóa [1]. Tỷ lệ eo trên hông thậm chí còn phản ánh độ béo trung tâm chuẩn xác hơn và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử dụng để định nghĩa hội chứng chuyển hóa [1]. Nghiên cứu tổng quan của Savva và cộng sự cũng ghi nhận tỷ lệ eo trên chiều cao là chỉ số dự báo rủi ro tim mạch - chuyển hóa tốt hơn so với BMI [1].

Tuyên bố Đồng thuận năm 2020 từ Hiệp hội Xơ vữa động mạch Quốc tế (IAS) và Nhóm Công tác về Béo phì Nội tạng thuộc ICCR khẳng định BMI đơn độc là không đủ để đánh giá hoặc quản lý nguy cơ tim mạch liên quan đến tăng mỡ ở người lớn [2]. Tuyên bố chỉ ra bằng chứng rõ ràng qua nhiều thập kỷ rằng chu vi vòng eo cung cấp thông tin độc lập và bổ sung cho BMI để dự đoán tỷ lệ mắc bệnh và nguy cơ tử vong [2]. Các chuyên gia khuyến nghị nhân viên y tế cần coi chu vi vòng eo như một "dấu hiệu sinh tồn" quan trọng và đo đạc định kỳ trong thực hành lâm sàng kết hợp cùng chỉ số BMI [2].

Ai nên thận trọng và giới hạn của các phương pháp đo

Người lớn có cân nặng bình thường theo bảng BMI nhưng tích tụ mỡ ở vùng bụng cần đặc biệt thận trọng với nguy cơ mắc tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường tiềm ẩn [1, 7]. Bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị bằng thuốc kháng virus cũng là đối tượng cần theo dõi sát sao chu vi vòng eo và tỷ lệ eo trên hông để đánh giá tình trạng tăng mỡ nội tạng [1]. Những người bị rối loạn mỡ máu không nên chỉ an tâm khi thấy chỉ số BMI bình thường mà cần kiểm tra thêm vòng eo để tầm soát hội chứng chuyển hóa [5].

Dù vậy, việc áp dụng số đo vòng bụng vẫn có những giới hạn nhất định. Bằng chứng hiện nay cho thấy chu vi vòng eo không đem lại lợi ích chẩn đoán vượt trội hơn BMI ở trẻ em và thanh thiếu niên [7]. Các ngưỡng điểm cắt của chu vi vòng eo tối ưu để dự báo hội chứng chuyển hóa có thể dao động tùy theo từng nghiên cứu, chẳng hạn như mức 85-88 cm ở cả nam và nữ trong nghiên cứu của Worachartcheewan, mức 83-85 cm ở nam giới trong nghiên cứu của Kawada, hoặc mức 86 cm ở cả hai giới trong nghiên cứu năm 2014 [4]. Tuyên bố Đồng thuận năm 2020 cũng thừa nhận vẫn còn khoảng trống kiến thức trong việc tinh chỉnh ngưỡng vòng eo tối ưu cho từng mức BMI theo độ tuổi, giới tính và chủng tộc [2].

Hướng dẫn đo vòng eo đúng cách và cải thiện sức khỏe

Để kiểm tra sức khỏe tại nhà, bạn nên sử dụng thước dây mềm, đứng thẳng người, thả lỏng cơ bụng và thở ra nhẹ nhàng trước khi đo. Thước dây cần được đặt ngang qua điểm hẹp nhất của thắt lưng hoặc ngang mức rốn, đảm bảo thước ôm sát vào da nhưng không thắt chặt hay làm lõm mô mềm. Khi kết hợp đánh giá tỷ lệ eo trên hông, bạn đo thêm chu vi vòng hông tại điểm nở rộng nhất của mông rồi lấy số đo vòng eo chia cho số đo vòng hông [1].

Việc giảm chu vi vòng eo được xem là mục tiêu điều trị then chốt để làm giảm các rủi ro sức khỏe bất lợi ở cả nam giới và nữ giới [2]. Bằng chứng khoa học cho thấy sự sụt giảm chu vi vòng bụng có ý nghĩa lâm sàng hoàn toàn có thể đạt được thông qua chế độ tập luyện thể dục cường độ vừa phải duy trì đều đặn kết hợp cùng các can thiệp dinh dưỡng hợp lý [2]. Những người có bệnh lý nền hoặc đang điều trị thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch dinh dưỡng và vận động an toàn, phù hợp nhất với thể trạng của mình.

Chu vi vòng eo và tỷ lệ eo trên hông là những thước đo vượt trội trong việc phản ánh mỡ nội tạng và cảnh báo sớm các nguy cơ chuyển hóa so với chỉ số BMI đơn thuần. Dù vậy, bạn không nên loại bỏ hoàn toàn BMI mà hãy kết hợp cả hai công cụ này để có cái nhìn toàn diện nhất về vóc dáng cũng như sức khỏe tim mạch. Việc duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống điều độ và tập luyện thể chất thường xuyên chính là chìa khóa bền vững giúp thu nhỏ vòng eo và bảo vệ sức khỏe lâu dài.