Nhiều người trẻ hiện nay thường xuyên rơi vào tình trạng đãng trí, bước vào phòng nhưng không nhớ mình cần lấy gì, hoặc cảm thấy đầu óc luôn trong trạng thái lơ mơ, khó tập trung làm việc. Đây là những biểu hiện thường được gọi là "sương mù não" và hay bị bỏ qua do nhầm lẫn với áp lực công việc thông thường.
Tuy nhiên, nếu hiện tượng này kéo dài đi kèm cảm giác uể oải, suy giảm trí nhớ ngắn hạn hoặc tê bì chân tay, thiếu hụt vitamin B12 có thể là một nguyên nhân tiềm ẩn cần được kiểm tra [1]. Dù thường được quan sát thấy ở người cao tuổi, tình trạng thiếu hụt vi chất thiết yếu này hoàn toàn có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào do chế độ ăn uống hoặc khả năng hấp thu của cơ thể [1, 7].
Cơ chế tác động của vitamin B12 lên não bộ
Vitamin B12 là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển huyết học, chuyển hóa tim mạch và duy trì chức năng nhận thức thần kinh tối ưu [2]. Trong cơ thể người, chất này tham gia trực tiếp vào quá trình phân chia tế bào và cấu tạo nên vỏ bọc bảo vệ của các dây thần kinh [1].
Khi lượng vitamin B12 xuống thấp, quá trình tạo vỏ myelin của hệ thần kinh bị rối loạn dẫn đến tổn thương bao bọc sợi thần kinh [1]. Sự tổn thương này gây ra cảm giác tê bì, kim châm ở đầu chi đi kèm với hiện tượng suy giảm trí nhớ và suy giảm nhận thức [1]. Ngoài ra, việc thiếu vi chất này còn khiến nồng độ axit methylmalonic và homocysteine trong huyết thanh tăng cao [1]. Homocysteine tăng cao trong máu là một yếu tố nguy cơ thường thấy trong các bệnh lý thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer và đột quỵ [1].
Về mặt lâm sàng, thiếu vitamin B12 liên quan trực tiếp đến các triệu chứng suy giảm khả năng tập trung, tư duy chậm chạp, suy giảm trí nhớ, mê sảng và rối loạn chức năng điều hành [3]. Khi thiếu hụt, người bệnh cũng có thể xuất hiện tình trạng thiếu máu hồng cầu to hoặc ức chế quá trình phân chia tế bào bình thường của tủy xương [3, 5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về B12 và trí nhớ?
Mối liên hệ giữa vi chất này và hoạt động của não bộ đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng trên các nhóm bệnh nhân suy giảm nhận thức.
Nghiên cứu đa trung tâm công bố năm 2020 trên 202 bệnh nhân suy giảm nhận thức tối thiểu (MCI) nhằm đánh giá nồng độ vitamin B12 và homocysteine [1]. Tất cả người bệnh thiếu B12 đều được điều trị bổ sung và đánh giá lại sau 3 tháng thông qua thang điểm Mini-Mental State Examination (MMSE) cùng rà soát triệu chứng [1]. Kết quả ghi nhận 171 người (chiếm 84%) báo cáo có sự cải thiện rõ rệt về mặt triệu chứng lâm sàng và 158 người (chiếm 78%) có điểm bài kiểm tra MMSE tăng lên [1]. Trong số 44 bệnh nhân không cảm thấy triệu chứng cải thiện, vẫn có 26 người tăng điểm MMSE, chỉ 18 người hoàn toàn không tăng điểm [1].
Một nghiên cứu khác tiến hành năm 2000 tại Phòng khám Rối loạn Trí nhớ Bristol đã kiểm tra 1.432 bệnh nhân và phát hiện 125 trường hợp có mức B12 huyết thanh thấp [4]. Đáng chú ý, đa số người thiếu B12 trong số này vẫn có chỉ số huyết sắc tố (Hb) và thể tích trung bình hồng cầu (MCV) bình thường [4]. Sau quá trình điều trị bổ sung, nhóm bệnh nhân suy giảm nhận thức có sự cải thiện đáng kể trên bài kiểm tra độ lưu loát ngôn ngữ (verbal fluency test) so với nhóm chứng (p < 0,01) [4]. Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân đã tiến triển thành sa sút trí tuệ lại không ghi nhận sự cải thiện hay làm chậm thoái hóa chức năng tâm thần vận động thần kinh [4].
Tại Lisbon, một nghiên cứu năm 2013 theo dõi nhóm thuần tập gồm 310 bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), phát hiện 10 ca thiếu B12 và bổ sung thêm 5 ca từ các bác sĩ thần kinh khác [5]. So sánh với nhóm MCI có nồng độ B12 bình thường theo tỷ lệ 1:3, thời gian xuất hiện các triệu chứng nhận thức chủ quan ở nhóm thiếu B12 ngắn hơn rõ rệt (1,2 +- 1,0 năm so với 3,4 +- 3,0 năm; p < 0,001) [5]. Dù không có sự khác biệt rõ rệt về bài kiểm tra tâm lý thần kinh giữa hai nhóm và việc bổ sung không tạo ra cải thiện lâm sàng đáng chú ý, các nhà khoa học kết luận rằng việc thiếu vitamin B12 có thể là yếu tố thúc đẩy triệu chứng nhận thức khởi phát sớm hơn [5].
Năm 2022, một nghiên cứu mở, đơn nhánh tại Nhật Bản trên 39 bệnh nhân (độ tuổi trung bình 80,1 +- 8,2) được bổ sung vitamin B12 và đánh giá lại sau thời gian từ 21 đến 133 ngày (trung vị là 56 ngày) [6]. Điểm kiểm tra nhận thức MMSE trung bình của họ đã tăng đáng kể từ mức 20,5 +- 6,4 lên 22,9 +- 5,5 (p < 0,001) [6]. Đồng thời, nồng độ homocysteine trong máu giảm mạnh từ 22,9 +- 16,9 nmol/mL xuống còn 11,5 +- 3,9 nmol/mL (p < 0,001) [6]. Mức độ cải thiện nhận thức có mối tương quan thuận với nồng độ homocysteine nền ban đầu, dù không liên quan đến mức độ teo hồi hải mã trên phim chụp não [6].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng
Tổng quan hệ thống năm 2012 từ 43 nghiên cứu cho thấy nồng độ vitamin B12 trong máu dưới mức 150 pmol/L có mối liên hệ mật thiết với suy giảm nhận thức [7]. Thậm chí mức cận dưới bình thường (dưới 250 pmol/L) cũng có liên quan đến các bệnh lý thoái hóa như Alzheimer, sa sút trí tuệ mạch máu và Parkinson [7].
Tuy nhiên, việc bổ sung vi chất này cần được nhìn nhận một cách khoa học và thực tế. Liệu pháp bổ sung B12 liều cao (1 mg mỗi ngày qua đường uống hoặc đường tiêm) chỉ đem lại hiệu quả cải thiện nhận thức ở những người thực sự có thiếu hụt từ trước (B12 dưới 150 pmol/L hoặc homocysteine trên 19,9 micromol/L) [7]. Nghiên cứu khẳng định việc nạp thêm B12 không đem lại tác dụng tăng cường trí nhớ nếu một người vốn đã có đủ lượng vi chất này trong máu [7].
Bên cạnh đó, việc bổ sung vi chất chỉ có khả năng đảo ngược một phần nhỏ tình trạng suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ nhẹ [1, 4, 7]. Một bài tổng quan chỉ ra rằng thiếu B12 chỉ chịu trách nhiệm cho khoảng 1% các trường hợp sa sút trí tuệ có thể phục hồi [5]. Khi tổn thương nhận thức đã tiến triển nặng nề thành sa sút trí tuệ thực tổn, việc bù đắp vi chất này hiếm khi có thể giúp não bộ phục hồi hoàn toàn trạng thái ban đầu [4].
Những hiểu lầm thường gặp về thiếu vitamin B12
Nhiều người trẻ tuổi cho rằng thiếu vi chất chỉ xảy ra ở người già yếu hoặc người có hoàn cảnh suy dinh dưỡng trầm trọng. Dù đúng là tỷ lệ thiếu hụt ở người trên 60 tuổi khá cao, chiếm khoảng 10% đến 15% do lượng ăn vào không đủ hoặc kém hấp thu, người trẻ hoàn toàn có nguy cơ đối mặt nếu có các thói quen ăn uống kiêng khem hoặc bệnh lý đi kèm [1, 7].
Một quan niệm sai lầm phổ biến khác là phải bị thiếu máu mới có nguy cơ thiếu hụt vi chất thần kinh. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy đa số bệnh nhân có mức B12 trong huyết thanh thấp vẫn sở hữu các chỉ số tế bào máu như Hb và thể tích hồng cầu MCV hoàn toàn bình thường [4]. Do đó, việc chỉ dựa vào xét nghiệm công thức máu thông thường mà không định lượng B12 trực tiếp có thể bỏ sót căn nguyên của triệu chứng hay quên hoặc sương mù não [4].
Ngoài ra, việc tự ý mua các loại thuốc bổ thần kinh chứa B12 để uống với hy vọng cải thiện trí thông minh hay tăng trí nhớ khi cơ thể không thiếu hụt là không có căn cứ. Bằng chứng khoa học chứng minh việc bù đắp chất này không cải thiện khả năng tư duy ở những cá nhân đã có lượng B12 đầy đủ trong cơ thể [7].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Những người theo chế độ ăn chay trường hoặc ăn thuần thực vật không đúng cách có nguy cơ rất cao bị sụt giảm nồng độ B12 do nguồn vi chất tự nhiên chủ yếu đến từ thực phẩm động vật [7]. Tình trạng này có thể độc lập làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức nếu không có kế hoạch bù đắp thích hợp [7].
Người mắc bệnh đái tháo đường típ 1 và típ 2 cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng thiếu hụt vitamin B12 rất phổ biến ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường [2]. Đặc biệt, việc sử dụng thuốc điều trị metformin kéo dài cũng là một yếu tố trực tiếp góp phần làm giảm nồng độ vi chất này trong máu [7]. Nhóm đối tượng này có thể xuất hiện các biểu hiện thần kinh đa dạng từ suy giảm trí nhớ, mê sảng đến bệnh thần kinh ngoại biên [2].
Ngoài ra, những người đang điều trị các vấn đề về tâm thần như trầm cảm, rối loạn hưng cảm hay thay đổi trạng thái tâm thần cấp tính cũng cần kiểm tra nồng độ B12 [3]. Mức nồng độ B12 đầy đủ được ghi nhận có liên quan đến việc đáp ứng điều trị trầm cảm tốt hơn [3]. Khi phát hiện các triệu chứng hưng cảm hoặc hưng trầm cảm mà không có tiền sử gia đình, việc sàng lọc vi chất này là rất cần thiết [3].
Hướng dẫn nhận biết và bổ sung an toàn
Khi nhận thấy bản thân thường xuyên có dấu hiệu tư duy chậm chạp, giảm khả năng lưu loát ngôn ngữ, đãng trí kèm theo cảm giác châm chích, tê rần ở bàn tay, bàn chân, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được kiểm tra [3, 4, 6].
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm định lượng B12 huyết thanh kết hợp với kiểm tra nồng độ axit folic và homocysteine máu để đưa ra kết luận chuẩn xác [2, 3]. Việc chẩn đoán và bù đắp vi chất ngay từ giai đoạn xuất hiện triệu chứng nhận thức nhẹ mang lại cơ hội hồi phục chức năng thùy trán và ngôn ngữ tốt hơn so với việc để bệnh diễn tiến kéo dài [4].
Đối với những người được xác định thiếu hụt hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, việc điều trị bổ sung liều cao (chẳng hạn 1 mg mỗi ngày theo đường uống hoặc đường tiêm tùy chỉ định chuyên khoa) là phương pháp hiệu quả, an toàn và chi phí thấp để bình ổn lại các chỉ số sinh hóa và cải thiện triệu chứng lâm sàng [3, 7]. Bệnh nhân có bệnh nền chuyển hóa hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ điều trị để có phác đồ bổ sung phù hợp, không tự ý dùng liều lượng quá mức.
Sương mù não và hay quên ở người trẻ tuổi có thể bắt nguồn từ tình trạng thiếu hụt vitamin B12 do ăn uống thiếu chất hoặc kém hấp thu. Việc phát hiện sớm thông qua xét nghiệm chuyên sâu và can thiệp kịp thời sẽ giúp bảo vệ chức năng thần kinh hiệu quả. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng cân đối và chủ động lắng nghe những tín hiệu cảnh báo từ hệ thần kinh của chính mình.




