Nhiều người gặp tình trạng ho khan dai dẳng suốt nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng dù đã uống đủ các loại si-rô giảm ho thông thường. Khi đi khám, chụp X-quang phổi và đo chức năng thông khí phổi đều cho kết quả hoàn toàn bình thường. Điều này khiến không ít bệnh nhân hoang mang, cho rằng mình mắc bệnh hiểm nghèo hoặc chấp nhận sống chung với cơn ho kéo dài.

Thực tế, tình trạng ho khan kéo dài khi phổi bình thường rất có thể là dấu hiệu của hen dạng ho (Cough Variant Asthma - CVA). Đây là một thể đặc biệt của bệnh hen suyễn, trong đó cơn ho là biểu hiện nổi bật nhất hoặc thậm chí là triệu chứng duy nhất [1], [2].

Hen dạng ho là gì và vì sao dễ bị bỏ sót?

Hen suyễn thường được biết đến với các triệu chứng kinh điển như khó thở, thở rít, khò khè và cảm giác tức nặng ngực. Tuy nhiên, ở một phân nhóm bệnh nhân nhất định, hen suyễn lại không biểu hiện theo cách điển hình [1], [2]. Thay vào đó, ho có thể xuất hiện đơn độc như một dấu hiệu báo trước của các triệu chứng hen thông thường, hoặc tồn tại như biểu hiện duy nhất của bệnh [2].

Tình trạng này được gọi là hen dạng ho hay hội chứng Corrao [1]. Do người bệnh không hề xuất hiện tiếng thở khò khè hay khó thở kịch phát, việc nhận biết và chẩn đoán bệnh thường gặp rất nhiều thách thức [1], [2]. Bác sĩ khi thăm khám lâm sàng bằng ống nghe phổi hay chỉ định đo chức năng hô hấp cơ bản (hô hấp ký) có thể ghi nhận kết quả hoàn toàn nằm trong giới hạn bình thường [1], [2]. Trường hợp cá biệt, có những ca bệnh hen dạng ho bị bỏ sót và không được chẩn đoán chính xác trong suốt 16 năm chỉ vì biểu hiện triệu chứng không điển hình [3].

Cơ chế tác động: Vì sao hen lại chỉ gây ho?

Cơ chế sinh lý bệnh chính xác giải thích vì sao hen dạng ho chỉ biểu hiện bằng ho mà không phát sinh tiếng khò khè hiện vẫn chưa được hiểu biết tường tận [4]. Các giả thuyết truyền thống cho rằng nhóm người bệnh này có ngưỡng phát sinh tiếng khò khè cao hơn, có sự khác biệt về độ nhạy cảm của phản xạ ho, hoặc do rối loạn chức năng ở các đường dẫn khí nhỏ [4].

Các nghiên cứu sử dụng thử nghiệm kích thích phế quản liều cao gợi ý rằng chức năng đường dẫn khí nhỏ bị biến đổi đóng một vai trò quan trọng trong bệnh cảnh này [4]. Ngoài ra, việc duy trì hay mất đi tác dụng bảo vệ phế quản tự nhiên của động tác hít thở sâu có thể là điểm khác biệt cốt lõi về mặt sinh lý bệnh giữa bệnh hen kinh điển, hen dạng ho, phản xạ ho do kích thích và viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan [4]. Đáng chú ý, có tới khoảng 50% bệnh nhân hen dạng ho có kèm theo tình trạng viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan, với mức độ thâm nhiễm bạch cầu ái toan tương tự như ở những bệnh nhân hen thông thường khác [1]. Tình trạng viêm tiềm ẩn này làm tăng tính phản ứng của đường thở, khiến phế quản trở nên quá nhạy cảm trước các kích thích từ môi trường [1].

Các nghiên cứu nói gì về chẩn đoán hen dạng ho?

Do các xét nghiệm thông thường như chụp phim phổi hay đo hô hấp ký cơ bản thường bình thường, việc xác định nguyên nhân gây ho dai dẳng đòi hỏi những công cụ chẩn đoán chuyên sâu hơn, đặc biệt là nghiệm pháp kích thích phế quản bằng methacholine.

Nghiên cứu hồi cứu năm 1986 được tiến hành trên hồ sơ y tế của 58 trẻ em trong độ tuổi từ 7 đến 16 tuổi có biểu hiện ho mạn tính [5]. Tất cả các đối tượng tham gia đều có kết quả đo chức năng phổi cơ bản bình thường, ngoại trừ 11 trường hợp có tỷ lệ thể tích khí cặn trên dung tích toàn phổi (RV/TLC) tăng cao, và 5 trường hợp trong nhóm này có giảm lưu lượng thở đoạn giữa kỳ thở ra (FEF25-75) [5]. Khi thực hiện nghiệm pháp hít methacholine, có 31 trẻ phản ứng dương tính [5]. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân dương tính với methacholine có chỉ số RV/TLC cao hơn rõ rệt so với nhóm âm tính [5]. Đáng chú ý, 27 trên tổng số 31 trẻ có phản ứng dương tính này đã đáp ứng tốt với đợt điều trị thử bằng thuốc giãn phế quản (albuterol hoặc theophylline), từ đó giúp xác nhận chẩn đoán mắc hen dạng ho [5].

Một nghiên cứu công bố năm 1999 tại Nhật Bản đã khảo sát 51 bệnh nhân trưởng thành (gồm 20 nam và 31 nữ, độ tuổi trung bình là 41) đến khám vì ho dai dẳng mạn tính, có phim X-quang bình thường và chỉ số FEV1 trong hô hấp ký hoàn toàn bình thường [6]. Nghiên cứu đo liều methacholine tối thiểu gây phản ứng phế quản (Dmin) bằng phương pháp "Asthograph" [6]. Kết quả tìm ra nguyên nhân ho mạn tính ở 51 bệnh nhân này gồm: 29 người mắc hen dạng ho, 13 người ho kéo dài sau nhiễm trùng, 6 người ho do dị ứng và 3 người do nguyên nhân khác [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng liều Dmin dưới 10 đơn vị có độ nhạy đạt 93% và độ đặc hiệu đạt 87% trong việc chẩn đoán hen dạng ho [6]. Các biến số lâm sàng hay nhân khẩu học khác ngoài Dmin không hữu ích cho việc chẩn đoán tình trạng này [6].

Đến năm 2013, một nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Bệnh viện Masih Daneshvari (Tehran) trên 101 bệnh nhân ho mạn tính (sau khi đã loại trừ các bệnh nhân có tiền sử viêm xoang, nhiễm trùng phổi gần đây, viêm phế quản, trào ngược dạ dày thực quản hoặc các bệnh lý phổi nền) [7]. Kết quả ghi nhận có 51,5% bệnh nhân có tình trạng tăng phản ứng đường thở với thử nghiệm methacholine, 40,6% không có phản ứng và 7,9% ở mức ranh giới chưa xác định [7]. Nghiên cứu ghi nhận phản ứng methacholine dương tính có mối tương quan thuận với triệu chứng thở rít mới xuất hiện [7].

Bên cạnh giá trị chẩn đoán, các nhà khoa học cũng theo dõi diễn tiến lâu dài của bệnh lý này. Một nghiên cứu công bố năm 1998 theo dõi 39 bệnh nhân bị ho mạn tính kéo dài trên 8 tuần bằng máy đo Astograph ghi nhận 23 người (chiếm 59%) có tăng tính phản ứng đường thở và được chẩn đoán mắc hen dạng ho [8]. So với nhóm không mắc CVA, nhóm bệnh nhân hen dạng ho có tỷ lệ bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi cao hơn và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) thấp hơn [8]. Về tiến triển lâm sàng, trong số các bệnh nhân này có 17% (4 ca) về sau đã tiến triển thành hen phế quản kinh điển với đầy đủ dấu hiệu và triệu chứng, trong khi 30% (7 ca) tự hết ho mà không cần điều trị thêm, và 52% (12 ca) tiếp tục duy trì tình trạng hen dạng ho [8].

Lợi ích và giới hạn của các phương pháp chẩn đoán

Thử nghiệm kích thích hít methacholine, đo nồng độ oxit nitric thở ra (FeNO) và tìm bạch cầu ái toan trong đờm là những công cụ hỗ trợ giá trị giúp gợi ý sự hiện diện của hen dạng ho [1]. Tuy nhiên, các xét nghiệm này đều có những giới hạn nhất định.

Tăng phản ứng đường thở không phải là điều kiện tuyệt đối để khẳng định hen suyễn, và thử nghiệm methacholine là một công cụ hỗ trợ chẩn đoán không đặc hiệu trong các trường hợp ho mạn tính [7]. Ngay cả khi kết quả đo hô hấp ký hay thử nghiệm methacholine dương tính, điều đó không khẳng định chắc chắn 100% nguyên nhân ho là do hen suyễn [3]. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc dựa vào hô hấp ký dương tính dẫn đến kết luận nhầm hen là nguyên nhân gây ho trong 33% trường hợp, và thử nghiệm methacholine gây nhầm lẫn trong 22% trường hợp [3].

Hiện tượng dương tính giả này thường gặp hơn ở những người có bệnh lý đồng mắc như suy tim sung huyết, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm phế quản và viêm mũi dị ứng [3]. Vì vậy, nghiệm pháp hít methacholine không phải là xét nghiệm ban đầu cho mọi trường hợp ho mạn tính, nhưng khi không tìm thấy nguyên nhân nào khác, đây là xét nghiệm định hướng quan trọng [7]. Theo các hướng dẫn lâm sàng, tiêu chuẩn vàng mang tính quyết định nhất để xác nhận chẩn đoán hen dạng ho chính là sự biến mất hoàn toàn của triệu chứng ho sau khi người bệnh được tiếp nhận điều trị chống viêm đặc hiệu cho bệnh hen [3], [1], [2].

Những hiểu lầm thường gặp về ho mạn tính

Nhiều người lầm tưởng rằng đã mắc bệnh hen thì bắt buộc phải nghe thấy tiếng thở rít hoặc phải có cảm giác ngột ngạt, khó thở đến mức tím tái. Thực tế y khoa chứng minh hen suyễn là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ho mạn tính ở người trưởng thành không hút thuốc lá [2], và cơn ho hoàn toàn có thể là triệu chứng duy nhất [1], [2].

Một hiểu lầm phổ biến khác là nếu chụp X-quang lồng ngực thấy phổi trong và đo hô hấp ký cho chỉ số bình thường thì có nghĩa là đường thở khỏe mạnh hoàn toàn. Ở bệnh nhân hen dạng ho, cấu trúc nhu mô phổi không bị tổn thương thực thể nhìn thấy được trên phim chụp, và lưu lượng khí thông thường vẫn có thể đạt chuẩn, khiến các xét nghiệm hình ảnh và chức năng ban đầu dễ đánh lừa người bệnh lẫn thầy thuốc [5], [1], [2].

Ai nên thận trọng với biến thể hen dạng ho?

Bất kỳ bệnh nhân nào xuất hiện tình trạng ho dai dẳng, ho kéo dài không rõ căn nguyên đều cần cảnh giác với nguy cơ mắc hen suyễn tiềm ẩn [2]. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân có các dấu hiệu sau nên được theo dõi sát:

  • Những người ho mạn tính nhưng không đáp ứng với các loại thuốc kháng sinh thông thường hoặc thuốc giảm ho dạng si-rô.
  • Bệnh nhân có xét nghiệm bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi tăng cao [8].
  • Trẻ em có triệu chứng ho dai dẳng không rõ lý do, bởi trẻ có phản ứng đường thở nhạy cảm có thể cần điều trị đặc hiệu để giảm kích ứng [5].
  • Người mắc các bệnh đồng mắc như viêm mũi dị ứng, viêm phế quản hoặc COPD, vì các tình trạng này dễ làm lu mờ triệu chứng hen dạng ho hoặc dẫn đến kết quả xét nghiệm phế quản dương tính giả [3].
  • Người đã được chẩn đoán mắc hen dạng ho cần được theo dõi định kỳ sau can thiệp y tế [3], bởi vì có một tỷ lệ bệnh nhân nhất định (khoảng 17%) có thể tiến triển thành bệnh hen phế quản kinh điển với triệu chứng thở rít về sau [8].

Hướng xử trí và điều trị hen dạng ho

Khi đã nghi ngờ hoặc xác định mắc hen dạng ho, phương pháp tiếp cận điều trị nhìn chung tương tự như đối với thể hen thông thường [2].

Hầu hết bệnh nhân hen dạng ho sẽ có đáp ứng tích cực với các thuốc giãn phế quản dạng hít và thuốc corticosteroid dạng hít [2]. Ở trẻ em, các thử nghiệm cho thấy việc sử dụng thuốc giãn phế quản (như albuterol hoặc theophylline) mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện triệu chứng ho [5]. Đối với một phân nhóm bệnh nhân hen dạng ho kháng trị hoặc không đáp ứng đầy đủ với phác đồ hít ban đầu, việc phối hợp thêm nhóm thuốc đối kháng thụ thể leukotriene và/hoặc sử dụng một đợt ngắn corticosteroid đường uống có thể được áp dụng theo các hướng dẫn điều trị dành cho hen dai dẳng mức độ nặng [3], [2].

Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc xịt phế quản, thuốc viên giãn phế quản hoặc tự dùng corticoid tại nhà khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp. Việc tái khám và theo dõi đáp ứng điều trị sau can thiệp là bước bắt buộc để bác sĩ đánh giá mức độ thuyên giảm của cơn ho, từ đó khẳng định chẩn đoán và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp [3].

Lời khuyên cho người bị ho dai dẳng

Ho khan kéo dài là một triệu chứng phổ biến nhưng ẩn chứa nhiều nguyên nhân phức tạp. Nếu bạn bị ho kéo dài nhiều tuần mà các xét nghiệm X-quang phổi thông thường không tìm ra tổn thương, đừng vội nản lòng hay tự ý dùng thuốc sai mục đích.

Hãy chủ động đến các cơ sở y tế có chuyên khoa Hô hấp để được thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu như đo tính phản ứng đường thở. Việc kiên trì thăm khám, tuân thủ đúng phác đồ điều trị và duy trì tái khám định kỳ sẽ giúp kiểm soát triệt để cơn ho dai dẳng, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ bệnh tiến triển thành hen phế quản mạn tính trong tương lai.