Nhiều người từng trải qua cảm giác hụt hẫng khi quyết tâm bỏ thuốc lá kéo dài chưa được bao lâu thì thói quen cũ đã quay trở lại. Việc vượt qua được những ngày đầu không hút thuốc vốn đã khó, nhưng làm sao để duy trì kết quả đó lâu dài mà không bị "ngã ngựa" còn là thử thách gian nan hơn. Liệu các phương pháp tâm lý có thực sự mang lại hiệu quả bền vững trong việc phòng ngừa nguy cơ này?
Thực tế nghiên cứu cho thấy, nghiện nicotine là một bệnh lý mạn tính với đặc điểm tái nghiện thường xuyên [1]. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) đã được chứng minh là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp người cai thuốc nhận diện các tình huống nguy cơ cao, thay đổi tư duy sai lệch và tái cấu trúc hành vi để ngăn ngừa nguy cơ trượt dốc [1], [2].
Vòng xoáy tái nghiện và những rào cản tâm lý
Sau giai đoạn đầu cắt cơn, người cai thuốc lá thường phải đối mặt với hai vấn đề lớn là các triệu chứng cai và cảm giác thèm thuốc cấp bách [3]. Các can thiệp y tế kết hợp liệu pháp hành vi và nhận thức được thiết kế nhằm mục đích giải tỏa những gánh nặng thứ phát này [3]. Khi thiếu đi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, người từng hút thuốc rất dễ tái phát hành vi cũ khi gặp lại môi trường quen thuộc [4].
Nghiên cứu chỉ ra rằng các tình huống như đi uống nước cùng bạn bè tại quán bar là những bối cảnh có nguy cơ rất cao dẫn đến tái nghiện [4]. Bên cạnh đó, nếu một người có mức độ tự tin vào khả năng của bản thân (self-efficacy) quá thấp, họ sẽ dễ nản lòng và giảm sút nỗ lực ứng phó trước những tình huống kích hoạt cơn thèm [2]. Việc theo dõi và đồng hành kéo dài đóng vai trò thiết yếu nhằm duy trì trạng thái kiêng khem và ngăn ngừa tái phát [3].
Cơ chế tác động: Từ tư duy sai lệch đến hành vi rối loạn
Cốt lõi của liệu pháp nhận thức hành vi xuất phát từ nguyên lý cho rằng các quy tắc tinh thần bên trong sẽ định hướng cho hành vi bên ngoài [2]. Khi một người áp dụng các niềm tin phi lý (quá trình nhận thức), họ sẽ dẫn đến các hành động rối loạn chức năng (hành vi thực tế) [2]. Do đó, muốn có được khả năng từ bỏ thuốc lá thành công, cá nhân cần nhận biết, hiểu rõ và thay đổi các khuôn mẫu hành vi của chính mình [2].
Liệu pháp CBT tập trung vào việc tái cấu trúc nhận thức, giáo dục kiến thức, tự theo dõi và rèn luyện các chiến lược đối phó thực tế [2]. Chẳng hạn, người bệnh thường có các phán đoán tiêu cực bên trong như ý nghĩ rằng bản thân "không thể chống chọi được nếu thiếu điếu thuốc" [5]. CBT sẽ cung cấp các chiến lược nhận thức để người tham gia đánh giá lại và sửa đổi các câu tự thoại sai lệch này [5].
Mô hình chuyển đổi hành vi theo thời gian cũng giải thích rằng sự thay đổi diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau: tiền dự định, dự định, chuẩn bị, hành động và duy trì [2]. Một chương trình CBT hoàn chỉnh thông thường sẽ bao gồm ba giai đoạn điều trị: chuẩn bị, bỏ thuốc và duy trì hoặc phòng ngừa tái nghiện [5]. Nếu bệnh nhân chưa sẵn sàng hoặc thiếu động lực, kỹ thuật phỏng vấn tạo động lực cần được triển khai trước; nếu không có kỹ thuật này, các chiến lược CBT được giả định là sẽ đem lại giá trị hạn chế vì trị liệu đòi hỏi người bệnh phải chủ động hợp tác thiết lập mục tiêu [5].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu nói lên điều gì?
Hiệu quả của việc kết hợp các yếu tố nhận thức và hành vi đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng trên thế giới [6], [1]. Các phân tích gộp quy mô lớn đã ủng hộ việc sử dụng liệu pháp hành vi trong cai thuốc lá ở cả hình thức trị liệu nhóm lẫn trị liệu cá nhân [6].
Một nghiên cứu can thiệp công bố năm 2025 được tiến hành trên 265 người hút thuốc đến các trung tâm cai thuốc tại tỉnh Kurdistan thuộc Iran [7]. Đối tượng nghiên cứu được chia thành hai nhóm: nhóm can thiệp gồm 129 người và nhóm đối chứng gồm 136 người [7]. Nhóm can thiệp được tiếp nhận liệu pháp nhận thức hành vi dựa trên mô hình của Marlatt với thời lượng 8 buổi, mỗi buổi 1 giờ diễn ra hàng tuần; trong khi nhóm đối chứng nhận quy trình cai thuốc thông thường kéo dài 7 buổi, mỗi tuần 1 buổi [7]. Dữ liệu được thu thập thông qua bộ câu hỏi do nhóm nghiên cứu xây dựng và theo dõi tại ba mốc thời gian: ngay sau can thiệp, 1 tuần sau và 3 tháng sau can thiệp [7].
Kết quả từ nghiên cứu năm 2025 cho thấy sự chuyển biến rõ rệt: trước can thiệp, có 42,6% người ở nhóm trị liệu hút hơn 20 điếu thuốc mỗi ngày, nhưng tỷ lệ này đã giảm xuống còn 13,7% ngay sau can thiệp, tiếp tục hạ còn 10,2% sau một tuần và chỉ còn 6,2% sau ba tháng [7]. Điểm số trung bình về các tình huống nguy cơ cao bên trong và bên ngoài, mức độ tự tin nội tại và bên ngoài, kỹ năng ứng phó, kỳ vọng kết quả tích cực và tiêu cực, cũng như "hiệu ứng vi phạm kiêng khem" (cảm giác suy sụp dẫn tới buông xuôi sau một lần lỡ hút lại) giữa hai nhóm có sự khác biệt rất rõ rệt ở cả ba mốc theo dõi [7]. Đồng thời, tỷ lệ trượt ngã (hút lại một vài lần) và tái nghiện thực sự ở nhóm can thiệp thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [7].
Một thử nghiệm sơ bộ năm 2017 tại Lima (Peru) đã ứng dụng CBT qua tin nhắn điện thoại cho người trẻ tuổi, dựa trên khung lý thuyết của mô hình xuyên lý thuyết, CBT, nâng cao niềm tin vào năng lực bản thân và phòng ngừa tái nghiện [2]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng các thái độ và hành vi liên quan đến thuốc lá chịu ảnh hưởng từ giới tính, chủng tộc và độ tuổi [2]. Phần lớn người Mỹ Latinh thích các phương pháp phi dược lý hơn, và tỷ lệ người trẻ quyết định sử dụng liệu pháp dược lý cũng thấp hơn so với các nhóm tuổi khác [2].
Các kỹ thuật can thiệp cụ thể giúp tái cấu trúc thói quen
Để hỗ trợ người hút thuốc kiểm soát cơn thèm và cắt đứt thói quen cũ, liệu pháp nhận thức hành vi triển khai đa dạng các kỹ thuật chuyên sâu [5]. Một chương trình CBT điển hình không chỉ dừng lại ở việc khuyên bảo suông mà bao gồm hợp đồng hành vi cam kết tham gia các buổi trị liệu và ngừng hút thuốc, cùng hệ thống tự theo dõi và biểu đồ trực quan hóa tiến trình hút thuốc [5].
Các kỹ thuật can thiệp hành vi và nhận thức đã được ghi nhận bao gồm:
- Liệu pháp tiếp xúc nhận thức (CET): Giảm cảm giác thèm thuốc và các triệu chứng cai thông qua việc cho người bệnh tiếp xúc lặp đi lặp lại với các yếu tố kích hoạt tình huống, từ đó giảm dần triệu chứng và lượng thuốc tiêu thụ [5].
- Hỗ trợ giảm thuốc bằng tập luyện (EARS): Kết hợp các bài tập thể chất để giảm cơn thèm hút thuốc trước khi dừng hoàn toàn [5].
- Kỹ thuật điều chỉnh nhận thức và trí nhớ: Điều chỉnh thiên kiến chú ý để phân tán sự tập trung khỏi các hình ảnh kích thích hút thuốc; can thiệp thao tác và tái cấu trúc các ký ức gắn liền với phần thưởng của chất gây nghiện [5].
- Liệu pháp tiếp xúc thực tế ảo (VRET): Mô phỏng lại các môi trường nhân tạo đại diện cho những tình huống nguy cơ cao của người bệnh để huấn luyện phản xạ từ chối [4].
- Phản hồi sinh lý và củng cố xã hội: Cung cấp thông tin đo lường khí CO và chất chuyển hóa cotinine để người bệnh thấy rõ tiến triển thể chất, kết hợp tập luyện các hành vi cạnh tranh hoặc hành vi thay thế [5].
Bên cạnh đó, các can thiệp truyền thống như thư giãn, kiểm soát kích thích, hợp đồng thưởng phạt, hoạt động tạo niềm vui không khói thuốc và tập luyện kỹ năng giao tiếp cũng được tích hợp để gia tăng hiệu quả bền vững [6], [1].
Giới hạn của bằng chứng và những kết quả trái chiều
Mặc dù có nhiều nghiên cứu khẳng định giá trị của CBT, các nhà khoa học vẫn ghi nhận những hạn chế nhất định của liệu pháp này trong việc duy trì hiệu quả lâu dài [8], [4]. Một số dữ liệu thực tế chỉ ra rằng các biện pháp can thiệp phòng ngừa tái nghiện thuốc lá thường có mức độ thành công hạn chế và bản thân liệu pháp CBT đôi khi cũng gặp trở ngại do tỷ lệ tái nghiện vẫn ở mức cao [4].
Điển hình là một nghiên cứu công bố năm 1992 nhằm kiểm tra tính hiệu quả của các chiến lược phòng ngừa tái nghiện nhận thức và hành vi kết hợp với dán nicotine qua da và các buổi củng cố [8]. Kết quả cho thấy việc áp dụng các chiến lược phòng ngừa tái nghiện trong nghiên cứu này không mang lại sự gia tăng có ý nghĩa đối với hiệu quả dài hạn của trị liệu cai thuốc lá [8]. Tỷ lệ cai thuốc của năm nhóm điều trị vốn xấp xỉ nhau khi vừa kết thúc trị liệu, nhưng lại suy giảm rõ rệt hơn ở tất cả các nhóm thử nghiệm so với nhóm đối chứng trong đợt theo dõi ở mốc 6 tháng và 12 tháng [8].
Chính vì sự phức tạp này, việc phân biệt rạch ròi giữa kết quả cai thuốc và kết quả chống tái nghiện đôi khi không hề đơn giản, bởi các biện pháp hỗ trợ ngừng hút ban đầu cũng có thể chính là những biện pháp giúp ngăn ngừa tái nghiện về sau [6].
Những hiểu lầm thường gặp khi nói về chống tái nghiện
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần vượt qua tuần đầu tiên không hút thuốc là đã hoàn toàn chiến thắng cơn nghiện. Trên thực tế, nghiện nicotine có tính chất mạn tính và rất dễ tái phát nếu không có kế hoạch theo dõi và ứng phó dài hạn [1], [3]. Một lần trượt ngã hút lại một vài điếu chưa đồng nghĩa với việc thất bại hoàn toàn, nhưng nếu có tâm lý suy sụp và buông xuôi (hiệu ứng vi phạm kiêng khem), người đó sẽ lập tức tái nghiện trọn vẹn [7].
Một hiểu lầm phổ biến khác là chỉ cần dùng thuốc hoặc chỉ cần dùng ý chí tâm lý đơn độc là đủ. Các khuyến nghị gần đây chỉ rõ rằng việc kết hợp giữa điều trị hành vi và điều trị bằng dược lý sẽ giúp tối đa hóa tác động của cả hai loại can thiệp, từ đó giảm thiểu nguy cơ tái nghiện tốt hơn [6]. Các bác sĩ thường quen thuộc với điều trị dược lý như liệu pháp thay thế nicotine hay bupropion, nhưng việc bổ sung thêm các phương pháp tiếp cận tâm lý như nhận thức hành vi là vô cùng cần thiết để giải quyết toàn diện cả hai khía cạnh thể chất và tinh thần [1].
Ai nên thận trọng và cần lưu ý điều gì?
Người muốn cai thuốc cần lưu ý rằng liệu pháp nhận thức hành vi đòi hỏi sự chủ động hợp tác và cam kết mục tiêu rất lớn từ chính bản thân người bệnh [5]. Với những người chưa thực sự sẵn sàng hoặc chưa có đủ động lực nội tại, việc áp dụng ngay các chiến lược CBT khó mang lại kết quả như mong đợi nếu chưa trải qua các bước phỏng vấn tạo động lực [5].
Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp can thiệp cần phải cân nhắc kỹ lưỡng đến đặc điểm của từng nhóm đối tượng cụ thể [2]. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính và nền tảng văn hóa có thể quyết định mức độ tiếp nhận liệu pháp [2]. Chẳng hạn, người trẻ tuổi thường có xu hướng ít sử dụng các liệu pháp dược lý hơn so với các nhóm tuổi khác, do đó các chương trình hỗ trợ qua tin nhắn điện thoại hoặc hình thức phi dược lý có thể dễ tiếp cận hơn với nhóm này [2]. Người có bệnh lý nền hô hấp hoặc các bệnh mạn tính khác nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có phác đồ phối hợp toàn diện giữa thuốc và tư vấn hành vi [3].
Gợi ý các bước ứng phó thực tế trong đời sống
Để áp dụng các nguyên lý nhận thức hành vi vào đời sống hàng ngày, người đang trong quá trình cai thuốc có thể thực hiện theo các bước cụ thể:
- Lập danh sách các tình huống nguy cơ cao: Xác định rõ đâu là hoàn cảnh bên ngoài (như đi nhậu nhẹt, tụ tập bạn bè hút thuốc) hoặc trạng thái bên trong (như căng thẳng, buồn bực) khiến bản thân thèm thuốc nhất [7], [4].
- Ký cam kết và tự ghi chép: Tự lập một bản cam kết hành vi với bản thân hoặc người thân, ghi chép lại hành trình mỗi ngày bằng sổ tay hoặc biểu đồ trực quan để theo dõi sự tiến bộ [5].
- Chuẩn bị hành vi thay thế: Lên sẵn kế hoạch thay thế khi cơn thèm ập đến, chẳng hạn như tập các bài tập thể dục ngắn để phân tán sự chú ý hoặc thực hiện các bài tập thư giãn cơ bắp [6], [5].
- Viết lại các câu tự thoại: Khi xuất hiện suy nghĩ "mình không thể chịu nổi nếu thiếu thuốc", hãy chủ động viết ra những nhận định thực tế hơn để tự chấn an và định hình lại niềm tin của bản thân [5].
- Tiếp cận đa kênh: Tận dụng các hình thức hỗ trợ phong phú hiện nay như tư vấn qua điện thoại (đường dây nóng), các chương trình hỗ trợ qua tin nhắn, internet hoặc tham gia các nhóm hỗ trợ xã hội để củng cố quyết tâm cai thuốc lâu dài [6], [2].
Cai thuốc lá và phòng chống tái nghiện là một hành trình rèn luyện nhận thức lâu dài chứ không phải là một đích đến tức thì. Việc hiểu rõ bản chất mạn tính của cơn nghiện và kết hợp linh hoạt giữa rèn luyện tâm lý với các chỉ dẫn chuyên môn y tế sẽ giúp người hút thuốc từng bước làm chủ thói quen và duy trì lối sống lành mạnh bền vững.




