Mẹ đang nuôi con nhỏ hắt hơi, sổ mũi, sốt nhẹ thường lo lắng cực độ. Nhiều người sợ cho con bú trực tiếp làm lây bệnh qua đường thở, nhưng vắt sữa lại sợ virus đi vào sữa hoặc mất chất.
Mẹ bị cảm cúm vẫn nên duy trì nguồn sữa mẹ cho con. Đeo khẩu trang, vệ sinh tay sạch và vắt sữa bằng máy trong thời gian ngắn (có thể cân nhắc thanh trùng sữa) là chiến lược phù hợp giúp giảm nguy cơ lây nhiễm trực tiếp giữa mẹ và bé, đồng thời tận dụng nguồn kháng thể bảo vệ con [1].
Cơ chế truyền kháng thể và phản ứng miễn dịch qua sữa mẹ
Miễn dịch từ mẹ là lá chắn chính bảo vệ trẻ sơ sinh trước nhiều bệnh truyền nhiễm đầu đời [2]. Trong ba tháng cuối thai kỳ, kháng thể immunoglobulin G (IgG), đặc biệt là nhánh IgG1, truyền qua nhau thai nhờ biểu hiện thụ thể Fc sơ sinh [5, 6]. Khi sinh đủ tháng, nồng độ IgG ở trẻ tương đương hoặc cao hơn trong máu mẹ [3]. Quá trình này cực kỳ quan trọng để bảo vệ trẻ sơ sinh và trẻ dưới 6 tháng tuổi khỏi nhiễm cúm nặng phải nhập viện, vì nhóm tuổi này chưa đủ điều kiện tiêm vắc xin trực tiếp [4].
Sau khi sinh, sữa mẹ tiếp tục chuyển giao kháng thể bảo vệ trẻ [4]. Điều này đặc biệt thiết yếu với kháng thể nhóm IgA vốn không thể đi qua nhau thai [4]. Ngoài ra, biểu mô tuyến vú đóng vai trò rào cản tự nhiên rất hiệu quả trong việc hạn chế một số tác nhân như virus HIV xâm nhập vào sữa mẹ [3]. Tuyến vú còn tồn tại hệ thống điều hòa đáp ứng miễn dịch tại chỗ để sản xuất và chuyển giao trực tiếp kháng thể đặc hiệu mầm bệnh cho trẻ [1].
Nuôi con bằng sữa mẹ còn liên quan trực tiếp đến khả năng tự phòng vệ của trẻ. Trẻ bú mẹ khi nhiễm virus cúm ghi nhận sự sản xuất interferon loại I (type I IFN) không phụ thuộc độ tuổi [5]. Phản ứng tạo IFN mạnh mẽ trong những tháng đầu đời ở trẻ bú mẹ có thể làm suy yếu quá trình gây bệnh, khiến virus không thể thiết lập bệnh lý hoàn chỉnh (formes frustes) [5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về sữa mẹ và virus cúm?
Một nghiên cứu năm 2005 trên mô hình chuột cái trưởng thành giống BALB/c đã đánh giá việc truyền kháng thể từ mẹ sang con trước thử thách virus cúm gây chết [2]. Chuột mẹ được tiêm bắp DNA plasmid mã hóa hemagglutinin (HA), neuraminidase (NA) của virus cúm, hoặc hỗn hợp cả hai [2]. Kết quả cho thấy kháng thể truyền từ mẹ sang con hiệu quả, nhưng nồng độ giảm dần khi chuột con lớn lên [2]. Kháng thể đặc hiệu HA bảo vệ chuột con khỏi nhiễm cúm gây chết đến 2 tuần tuổi, kháng thể đặc hiệu NA bảo vệ đến 4 tuần tuổi, và hỗn hợp cả HA và NA bảo vệ kéo dài đến 6 tuần tuổi [2]. Giới hạn của nghiên cứu là thực hiện trên mô hình động vật (chuột), chưa phải thử nghiệm lâm sàng trên người [2].
Một báo cáo năm 2017 khảo sát phản ứng miễn dịch ở trẻ nhỏ nhiễm virus đường hô hấp [5]. Kết quả xác nhận tỷ lệ phát hiện interferon loại I (IFN) cao hơn ở trẻ nhiễm cúm so với virus hợp bào hô hấp (RSV) [5]. Trẻ nhiễm virus cúm đi khám thường lớn tuổi hơn so với trẻ nhiễm RSV hoặc metapneumovirus ở người (hMPV) [5]. Trái ngược với tác dụng làm giảm đào thải virus cúm, việc sản xuất IFN không làm giảm nồng độ RSV trong đường hô hấp [5]. Nghiên cứu chỉ ra giả thuyết truyền kháng thể qua nhau thai trước đây không giải thích được hiện tượng tương tự ở trẻ sinh non trước 3 tháng cuối thai kỳ (vốn thiếu kháng thể từ mẹ) và không tính đến sự biến đổi kháng nguyên hàng năm của virus cúm [5].
Một tổng quan năm 2019 về tiêm vắc xin cúm ở phụ nữ mang thai và cho con bú ghi nhận: kháng thể bảo vệ được vận chuyển sang thai nhi chỉ sau 2 tuần tiêm chủng, tạo hiệu giá ức chế ngưng kết hồng cầu (HAI) trong máu cuống rốn cao hơn nhóm dùng giả dược [4]. Trẻ sinh ra từ mẹ tiêm vắc xin trước sinh hơn 4 tuần và tiêm vào tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba có hiệu giá kháng thể kháng virus A(H1N1) cao hơn so với tiêm ở tam cá nguyệt đầu tiên [4]. Việc tiêm chủng cho mẹ khi mang thai giúp giảm tỷ lệ nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính, nhiễm cúm và nhập viện do cúm ở trẻ [4]. Ở giai đoạn cho con bú, mẹ tiêm vắc xin cúm bất hoạt (IIV) có hiệu giá HAI trong huyết thanh cùng nồng độ IgG và IgA trong sữa mẹ cao hơn đáng kể so với dùng vắc xin cúm sống giảm độc lực (LAIV) [4].
Một nghiên cứu năm 2015 khảo sát sự lây truyền cúm trong cặp mẹ - con (mother-infant dyad) đã đưa ra góc nhìn thận trọng hơn [1]. Dù Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) khuyến nghị tiếp tục cho con bú khi trẻ nhiễm cúm, dữ liệu nghiên cứu này chỉ ra việc tiếp tục bú trực tiếp khi mẹ hoặc con nhiễm cúm có thể dẫn đến nhiễm trùng tuyến vú, đào thải virus sống và gây bệnh lý tại vú [1]. Khác với HIV chủ yếu nhắm vào bạch cầu để vào tuần hoàn chung, virus cúm lây nhiễm trực tiếp vào các tế bào biểu mô tuyến vú [1]. Giới hạn hiện tại là các hướng dẫn trước đó mới chỉ xét đến khả năng lây qua đường hô hấp, nên cơ chế lây truyền cúm qua việc cho bú cần được nghiên cứu thêm [1].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Bằng chứng hiện có khẳng định rõ lợi ích của sữa mẹ: tại các khu vực hạn chế về nguồn lực, trẻ dùng sữa công thức có tỷ lệ tử vong cao do các bệnh đường hô hấp và tiêu chảy [6]. Sữa mẹ cung cấp kháng thể IgA và IgG cùng khả năng kích hoạt phản ứng interferon loại I giúp trẻ chống chọi virus cúm tốt hơn [4, 6].
Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng là sự lây truyền virus qua sữa mẹ vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ [1]. Nhiễm virus từ mẹ sang con có thể xảy ra trong thai kỳ, trong lúc sinh hoặc sau sinh qua việc bú mẹ [7]. Một số yếu tố làm thay đổi nguy cơ lây truyền gồm tải lượng virus của mẹ, sự hiện diện của các nhiễm trùng virus khác, loại nhiễm trùng (nguyên phát hay tái phát) và điều kiện kinh tế xã hội [7]. Đặc biệt với bệnh cúm, phát hiện về việc virus cúm có thể xâm nhiễm tế bào biểu mô tuyến vú và thải virus sống đặt ra yêu cầu phải quản lý kỹ lưỡng quá trình cho bú khi mẹ hoặc con mắc bệnh [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi mẹ bị ốm
Hiểu lầm đầu tiên là mẹ bị cảm cúm phải cai sữa hoàn toàn. Thực tế, ngay cả khi có nguy cơ lây nhiễm tại tuyến vú, giải pháp được gợi ý là vắt sữa bằng máy trong thời gian ngắn kèm thanh trùng sữa nếu có thể, chứ không phải cắt đứt hoàn toàn nguồn sữa mẹ của trẻ [1].
Hiểu lầm thứ hai là kháng thể truyền từ mẹ lúc mang thai đủ bảo vệ con hoàn toàn trước mọi đợt cúm. Thực tế, kháng thể từ mẹ giảm dần khi con lớn lên [2]. Hơn nữa, virus cúm có sự thay đổi kháng nguyên hàng năm, nên kháng thể truyền thụ động qua nhau thai không thể đối phó hết các biến chủng mới nếu mẹ không được cập nhật miễn dịch [5]. Phần lớn phụ nữ mang thai bị nhiễm cúm nặng được báo cáo là đã không tiêm vắc xin cúm hàng năm [1].
Hiểu lầm thứ ba là trẻ sinh non nhận được lượng kháng thể giống trẻ sinh đủ tháng. Trẻ sinh trước tam cá nguyệt thứ ba có nồng độ kháng thể IgG nhận qua nhau thai thấp hơn hoặc thiếu hụt [4, 6]. Do đó, nguồn kháng thể IgA và IgG truyền qua sữa mẹ lại càng đóng vai trò sống còn để giảm nhiễm virus cúm ở nhóm trẻ sinh non này [4].
Ai nên thận trọng?
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chưa tiêm phòng cúm mùa là nhóm rủi ro cao cần đặc biệt thận trọng, vì dễ diễn tiến nặng và làm tăng nguy cơ lây truyền trong cặp mẹ - con [1].
Trẻ sinh non và trẻ dưới 6 tháng tuổi là đối tượng cực kỳ nhạy cảm. Trẻ dưới 6 tháng chưa thể tự tiêm vắc xin cúm, còn trẻ sinh non bị thiếu hụt lượng IgG truyền qua nhau thai trong 3 tháng cuối thai kỳ [4, 6].
Cặp mẹ - con khi một trong hai người (hoặc cả hai) đang nhiễm cúm hoạt động cần thận trọng với việc bú mẹ trực tiếp. Việc bú trực tiếp lúc này không chỉ có nguy cơ lây qua giọt bắn hô hấp mà còn có thể gây nhiễm trùng ngược vào mô tuyến vú của mẹ và phát tán virus sống [1]. Khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị, mẹ cần hỏi ý kiến bác sĩ để có phác đồ an toàn nhất.
Cách áp dụng thực tế để bảo vệ con
Về vắt sữa và cho ăn khi mẹ mắc cúm: Mẹ nên đeo khẩu trang, rửa tay sạch để chặn đường lây hô hấp truyền thống [1]. Áp dụng chiến lược vắt sữa ngắn hạn bằng máy hút sữa (breast pumping), và nếu có điều kiện có thể thanh trùng sữa vắt ra để quản lý nguy cơ lây nhiễm cúm giữa mẹ và con mà vẫn duy trì được nguồn sữa [1].
Về phòng ngừa chủ động bằng vắc xin: Phụ nữ nên tiêm vắc xin cúm hàng năm khi mang thai và trong thời kỳ cho con bú [1]. Dù tiêm ở thời điểm nào trong thai kỳ cũng được khuyến nghị, việc tiêm ở tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba và cách ngày dự sinh hơn 4 tuần giúp tối ưu hóa lượng kháng thể truyền cho con [4]. Đối với mẹ đang cho con bú, nên ưu tiên chọn vắc xin cúm bất hoạt (IIV) thay vì vắc xin sống giảm độc lực (LAIV) để tạo nồng độ kháng thể IgG và IgA trong sữa mẹ cao nhất [4].
Bên cạnh đó, mẹ cần nghỉ ngơi hợp lý, uống đủ nước và ăn uống cân bằng để cơ thể nhanh hồi phục. Các biện pháp này giúp duy trì thể trạng mà không thay thế lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa.
Kết luận
Khi bị cảm cúm, mẹ không nên vội vàng ngừng sữa của con vì sữa mẹ chứa kháng thể IgA, IgG và hỗ trợ phản ứng interferon bảo vệ trẻ [4, 6]. Đeo khẩu trang phòng lây nhiễm hô hấp kết hợp vắt sữa bằng máy trong ngắn hạn là giải pháp cân bằng và an toàn [1]. Nếu triệu chứng sốt, ho kéo dài hoặc mẹ có bệnh nền, cần tham khảo ngay ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn điều trị phù hợp.




