Sau sinh, nhiều bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ thường cảm thấy khát nước và thèm ngọt do cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng. Một lon nước ngọt có ga mát lạnh đôi khi trở thành phần thưởng giải tỏa căng thẳng, nhưng đi kèm nỗi lo liệu lượng đường trong đó có truyền sang con qua dòng sữa.
Câu trả lời ngắn gọn từ các nghiên cứu khoa học là có: đường fructose và cả các chất tạo ngọt nhân tạo từ đồ uống của mẹ đều có thể đi vào sữa mẹ [1][2]. Tuy nhiên, nồng độ truyền sang sữa ở mức rất thấp và tác động thực sự lên trẻ sơ sinh vẫn đang được giới nghiên cứu tiếp tục làm rõ [1][3].
Vì sao đường từ nước ngọt lại xuất hiện trong sữa mẹ?
Sữa mẹ tự nhiên vốn không chứa đường fructose [3]. Khi người mẹ uống các loại nước giải khát có đường, đặc biệt là nhóm dùng siro ngô giàu fructose (HFCS), loại đường này sẽ xuất hiện trong sữa mẹ [1][3]. Trong khi đó, nồng độ các loại đường chính trong sữa mẹ là glucose và lactose lại không bị thay đổi đáng kể bởi chế độ ăn uống thông thường của người mẹ [1].
Sự khác biệt này nằm ở cách cơ thể người mẹ xử lý từng loại đường [1]. Đường glucose được sử dụng ở tất cả các cơ quan trong cơ thể và được hormone insulin kiểm soát rất chặt chẽ trong máu trước khi kịp đi vào tế bào biểu mô tuyến vú [1]. Ngược lại, đường fructose chỉ được chuyển hóa riêng tại gan và quá trình này không được điều tiết chặt chẽ như glucose [1].
Tại gan của mẹ, fructose được chuyển hóa và đóng gói lại thành chất béo trung tính (triglyceride) rồi giải phóng vào máu [1]. Các nhà khoa học đặt giả thuyết rằng lượng chất béo trung tính này cùng một phần fructose có thể tràn vào sữa mẹ [1]. Đối với trẻ sơ sinh, hệ tiêu hóa có chất vận chuyển fructose (gọi là GLUT5) chưa phát triển hoàn thiện, nên khả năng hấp thụ trực tiếp lượng đường nhỏ này có thể bị hạn chế [1]. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu đời nhạy cảm, ngay cả một lượng rất nhỏ cũng đang được xem xét về khả năng kích thích các tế bào tiền mỡ phát triển thành mô mỡ [1][3].
Nghiên cứu nói gì về đường fructose trong sữa mẹ và sức khỏe của trẻ?
Một nghiên cứu năm 2018 đã kiểm tra trực tiếp việc uống nước ngọt làm từ siro ngô giàu fructose (HFCS) ở phụ nữ đang cho con bú [1]. Kết quả cho thấy nồng độ fructose trong sữa mẹ tăng lên trong vòng 5 giờ và đạt đỉnh ở mức 9,4 microg/mL [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận mức fructose trung bình 7 microg/mL trong sữa mẹ có liên quan đến việc tăng cân nặng và thay đổi thành phần cơ thể của trẻ (bao gồm khối lượng mỡ, khối cơ nạc và khối lượng xương) khi trẻ được 6 tháng tuổi [1].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2017 cũng tìm hiểu mối liên hệ giữa fructose trong sữa mẹ và thành phần cơ thể trẻ lúc 6 tháng tuổi [3]. Các tác giả tính toán rằng nếu một em bé bú trung bình 800 mL sữa mẹ mỗi ngày, lượng fructose trẻ nhận được từ mẫu sữa quan sát sẽ vào khoảng 5 mg mỗi ngày [3]. Con số này tương đương khoảng 1 mg trên mỗi kg cân nặng đối với trẻ 1 tháng tuổi [3]. Dù liều lượng này rất thấp, nghiên cứu dẫn lại dữ liệu nuôi cấy tế bào cho thấy nồng độ fructose thấp ở mức 55 microM (tương đương 10 microg/mL, chỉ cao hơn một chút so với mức tìm thấy trong sữa mẹ) đã làm tăng gấp 4 lần biểu hiện của gen GluT4 ở tế bào tiền mỡ - một dấu hiệu thúc đẩy quá trình hình thành mô mỡ [3].
Không chỉ dừng lại ở cân nặng, một nghiên cứu năm 2020 trên 88 cặp mẹ con người gốc Tây Ban Nha đã đánh giá sự phát triển nhận thức của trẻ ở thời điểm 24 tháng tuổi bằng thang đo Bayley-III [4]. Ở thời điểm 1 tháng sau sinh, các bà mẹ tiêu thụ trung bình 1656 kcal, 21,8 g fructose và 2,5 khẩu phần đồ uống có đường cùng nước ép trái cây mỗi ngày, đồng thời cho con bú trung bình 6,9 lần mỗi ngày [4]. Sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi mẹ, chỉ số khối cơ thể (BMI) trước mang thai, trình độ học vấn, lượng calo, tuổi, giới tính và cân nặng lúc sinh của trẻ, nhóm nghiên cứu nhận thấy lượng fructose mẹ tiêu thụ lúc 1 tháng sau sinh có tương quan nghịch với điểm số phát triển nhận thức của trẻ lúc 24 tháng tuổi [4]. Khi tính gộp cả lượng đồ uống có đường và nước ép trái cây mẹ uống lúc 1 tháng sau sinh, mối liên hệ giảm điểm nhận thức này vẫn có ý nghĩa thống kê [4]. Tuy nhiên, lượng tiêu thụ của mẹ ở thời điểm 6 tháng sau sinh lại không liên quan đến điểm số nhận thức của trẻ lúc 24 tháng [4].
Bên cạnh giai đoạn cho con bú, việc tiêu thụ đường từ trong bụng mẹ và những năm đầu đời cũng liên quan đến hệ hô hấp của trẻ [5]. Một nghiên cứu năm 2018 theo dõi 1.068 cặp mẹ con trong dự án Project Viva đã đánh giá chế độ ăn của mẹ trong thai kỳ (trung bình 3 tháng đầu và 3 tháng giữa, mức uống nước ngọt trung bình 0,6 khẩu phần/ngày, dao động 0 đến 5) và chế độ ăn của trẻ lúc trung bình 3,3 tuổi [5]. Khi trẻ lên khoảng 7,7 tuổi, tỷ lệ mắc hen suyễn hiện tại trong nhóm là 19% [5]. So sánh nhóm bà mẹ uống nhiều nước ngọt nhất (tứ phân vị thứ 4) với nhóm uống ít nhất (tứ phân vị thứ 1) trong thai kỳ, con của nhóm uống nhiều có nguy cơ mắc hen suyễn giữa thời thơ ấu cao hơn (tỷ số chênh OR là 1,70) [5]. Trẻ tiêu thụ nhiều fructose ở giai đoạn đầu đời (nhóm cao nhất so với nhóm thấp nhất) cũng có nguy cơ mắc hen suyễn cao hơn (tỷ số chênh OR là 1,79; và là 1,77 sau khi điều chỉnh thêm theo chỉ số BMI của trẻ) [5].
Nước ngọt "ăn kiêng" và chất tạo ngọt nhân tạo có an toàn hơn?
Nhiều bà mẹ chuyển sang dùng nước ngọt "ăn kiêng" (light/diet) chứa chất tạo ngọt nhân tạo để tránh đường calo, nhưng các chất này vẫn đi qua sữa mẹ [2]. Một nghiên cứu lâm sàng năm 2022 đã khảo sát động học của 4 chất tạo ngọt nhân tạo gồm acesulfame-K (ace-k), saccharin, cyclamate và sucralose ở phụ nữ cho con bú [2]. Kết quả khẳng định sau khi mẹ uống, cả 4 chất này đều đi vào huyết tương rồi truyền sang sữa mẹ [2].
Tuy nhiên, mức độ truyền từ máu vào sữa rất khác nhau giữa từng hoạt chất, có thể do độ phân cực hóa học khác nhau [2]. Lượng ace-k truyền sang sữa ở mức tương đối cao, cyclamate truyền sang với lượng nhỏ (tỷ lệ diện tích dưới đường cong AUC là 1,9%), trong khi sucralose ở mức không thể phát hiện được trong bảng đo lường so sánh [2]. Trong nghiên cứu này, chất tạo ngọt được pha vào nước ép nam việt quất không đường (chỉ chứa 1,6 g đường mỗi phần uống) với hàm lượng cao hơn các sản phẩm ăn kiêng thông thường [2]. Dù vậy, để chạm ngưỡng lượng tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) cho bản thân, người mẹ phải uống từ 8 đến 19 phần đồ uống thử nghiệm này [2]. Và để trẻ bú mẹ chạm ngưỡng ADI qua sữa, người mẹ phải uống từ 14 đến 5444 phần đồ uống đó [2].
Mặc dù lượng truyền sang con rất nhỏ so với ngưỡng ADI, một nghiên cứu thí điểm trên chuột năm 2023 lại đặt ra câu hỏi về tác động sinh học lâu dài [6]. Chuột mẹ chủng C57Bl/6 được cho uống nước lọc, nước pha fructose (nồng độ 34,7 mM) hoặc nước pha chất tạo ngọt acesulfame-K (nồng độ 12,5 mM) suốt thai kỳ và thời gian cho con bú [6]. Khi chuột con được 9 tuần tuổi (mỗi nhóm 6 con mỗi giới tính), các nhà khoa học tạo vết thương do tỳ đè và sinh thiết da lành để phân tích [6]. Kết quả cho thấy chế độ ăn chứa acesulfame-K của mẹ làm tăng các dấu hiệu viêm da ở mẫu da lành của chuột con, trong khi chế độ ăn fructose làm tăng biểu hiện gen Tgfb, làm nặng thêm vết thương tỳ đè và làm chậm quá trình lành thương ban đầu [6]. Cả hai chế độ ăn của mẹ đều gây ra những thay đổi về dấu hiệu viêm và quá trình lành thương ở chuột con theo đặc thù giới tính [6].
Những hiểu lầm thường gặp về nhãn dinh dưỡng và đồ uống ngọt
Một hiểu lầm phổ biến là người tiêu dùng tin rằng có thể kiểm soát chính xác lượng đường nạp vào chỉ bằng cách đọc nhãn bao bì [7]. Thực tế, hàm lượng fructose trong các sản phẩm dùng siro ngô giàu fructose (HFCS) thường không được công bố riêng, và giới chuyên môn thường mặc định loại siro này chứa 55% fructose [7].
Một nghiên cứu năm 2011 đã sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) tại phòng thí nghiệm độc lập để phân tích 23 loại đồ uống có đường phổ biến cùng 4 dung dịch chuẩn [7]. Kết quả cho thấy tổng lượng đường thực tế trong các loại đồ uống này dao động từ 85% đến 128% so với con số ghi trên nhãn thực phẩm [7]. Đáng chú ý, tỷ lệ fructose trung bình trong các loại nước ngọt dùng HFCS là 59% (dao động từ 47% đến 65%), và một số thương hiệu lớn sử dụng loại HFCS chứa tới 65% fructose [7]. Phân tích cũng phát hiện các dạng đường không khớp với danh mục thành phần mà nhà sản xuất công bố, khiến người uống có thể nạp nhiều fructose hơn mức họ nghĩ [7].
Một hiểu lầm khác là cho rằng nước ngọt ăn kiêng hoàn toàn không để lại dấu vết gì trong sữa mẹ, trong khi thực tế các chất như ace-k, saccharin, cyclamate đều đi vào dòng sữa [2]. Ngoài ra, việc thay thế nước ngọt có ga bằng lượng lớn nước ép trái cây đóng hộp cũng cần lưu ý, bởi nghiên cứu năm 2020 cho thấy tổng lượng đồ uống có đường cộng với nước ép trái cây của mẹ ở tháng đầu sau sinh có liên quan đến việc giảm điểm nhận thức của trẻ lúc 2 tuổi [4].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Khi tiếp cận các thông tin này, độc giả cần hiểu rõ giới hạn của từng nghiên cứu để không hoang mang quá mức. Bản thân các tác giả trong nghiên cứu năm 2017 và 2018 đều thừa nhận nồng độ fructose tìm thấy trong sữa mẹ (đỉnh 9,4 microg/mL hoặc mức tiêu thụ khoảng 5 mg/ngày ở trẻ) là cực kỳ thấp, nằm ngoài phạm vi thường được biết là gây ra tác động sinh lý rõ rệt [1][3]. Cơ chế chính xác về việc fructose hay chất béo trung tính tràn vào sữa mẹ tác động ra sao đến sự phát triển của trẻ vẫn là giả thuyết cần thêm nhiều nghiên cứu kiểm chứng [1].
Các nghiên cứu về nhận thức (trên 88 cặp mẹ con) hay hen suyễn (trên 1.068 cặp mẹ con) là các nghiên cứu quan sát dựa trên bảng câu hỏi nhớ lại chế độ ăn 24 giờ hoặc bảng tần suất tiêu thụ thực phẩm [4][5]. Thiết kế quan sát chỉ cho thấy mối liên hệ thống kê chứ không chứng minh trực tiếp quan hệ nhân quả tuyệt đối, và số liệu tự báo cáo có thể có sai số. Tương tự, kết quả về viêm da và chậm lành vết thương do fructose và chất tạo ngọt acesulfame-K mới chỉ là nghiên cứu thí điểm trên mô hình chuột, chưa thể áp dụng trực tiếp sang cơ thể người [6].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là các bà mẹ trong giai đoạn 1 tháng đầu sau sinh. Nghiên cứu cho thấy đây là cửa sổ nhạy cảm, khi việc tiêu thụ fructose và đồ uống có đường cùng nước ép của mẹ có liên quan nghịch với điểm phát triển nhận thức của trẻ lúc 24 tháng, trong khi ở thời điểm 6 tháng sau sinh mối liên hệ này không còn ghi nhận [4]. Phụ nữ đang mang thai cũng cần hạn chế nước ngọt có đường để giảm nguy cơ hen suyễn cho con khi lớn lên [5].
Nhóm thứ hai là phụ nữ có chỉ số BMI trước mang thai cao hoặc mắc bệnh đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường týp 1 [5][8]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích 47 mẫu sữa lấy vào giữa cữ bú từ 11 bà mẹ mắc đái tháo đường týp 1 và so sánh với 5 bà mẹ không mắc bệnh [8]. Dữ liệu theo dõi đường huyết liên tục cho thấy mức đường huyết của mẹ ở thời điểm 90 đến 120 phút trước khi cho bú có tương quan thuận với cả nồng độ glucose và fructose trong sữa mẹ [8]. Phụ nữ mắc đái tháo đường týp 1 có nồng độ glucose trong sữa mẹ cao hơn (1,0 mg/mL so với 0,7 mg/mL ở mẹ bình thường) và nồng độ hormone leptin cao hơn (463,6 pg/mL so với 114,4 pg/mL) [8]. Dù nồng độ đường trong sữa thay đổi, thể tích sữa trẻ bú vào không bị ảnh hưởng bởi đường huyết của mẹ mà tương quan với nồng độ leptin trong sữa [8]. Những bà mẹ có bệnh nền chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để kiểm soát đường huyết ổn định.
Gợi ý áp dụng thực tế cho mẹ đang cho con bú
Để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé, thức uống ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn cho con bú vẫn là nước lọc. Việc uống đủ nước lọc giúp duy trì thể tích sữa ổn định mà không làm tăng đường fructose hay chất tạo ngọt nhân tạo trong sữa mẹ [1][2]. Nếu thèm vị ngọt tự nhiên, mẹ nên ăn trái cây tươi nguyên múi để bổ sung chất xơ thay vì uống nhiều nước ép hay nước ngọt đóng chai [4].
Trong trường hợp thỉnh thoảng người mẹ quá thèm và uống một lon nước ngọt hoặc đồ uống có chất tạo ngọt, mẹ không nên quá lo lắng hay vắt bỏ sữa. Lượng fructose truyền sang sữa chỉ ở mức vài miligam mỗi ngày và lượng chất tạo ngọt nhân tạo cách rất xa ngưỡng giới hạn an toàn (ADI) của trẻ [3][2]. Nếu muốn giảm thiểu tối đa lượng fructose sang con sau khi lỡ uống nước ngọt có chứa HFCS, mẹ có thể lưu ý rằng nồng độ fructose trong sữa mẹ tăng lên trong vòng 5 giờ sau khi uống, từ đó sắp xếp cữ bú hoặc hút sữa phù hợp [1]. Đối với các bà mẹ mắc đái tháo đường týp 1, việc kiểm soát tốt đường huyết trước cữ bú khoảng 1,5 đến 2 giờ sẽ giúp hạn chế sự gia tăng nồng độ glucose và fructose trong sữa mẹ [8].
Tóm lại, cả đường fructose từ nước ngọt có ga lẫn chất tạo ngọt nhân tạo đều có thể đi vào sữa mẹ, dù với hàm lượng rất nhỏ [1][2]. Sữa mẹ luôn là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho trẻ nhỏ, nhưng việc cắt giảm đồ uống có đường và nước ngọt ăn kiêng trong thai kỳ cũng như giai đoạn cho con bú - nhất là tháng đầu sau sinh - là bước điều chỉnh đơn giản và thiết thực để bảo vệ sự phát triển toàn diện của trẻ [3][4][5].




