Nhiều người thường xuyên cảm thấy cơ thể cạn kiệt năng lượng, uể oải suốt cả ngày dù đã ngủ đủ giấc, kèm theo cảm giác khô miệng và khát nước liên tục. Đa số thường quy hiện tượng này cho tình trạng căng thẳng kéo dài, thiếu nước hoặc làm việc quá sức mà bỏ qua một bất thường chuyển hóa âm thầm: tình trạng kháng insulin.

Khi cơ thể bắt đầu kháng insulin, các tế bào không thể tiếp nhận đường hiệu quả, dẫn tới tình trạng dù lượng đường trong máu ở mức bình thường hoặc cao nhưng tế bào vẫn thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng. Sự thiếu hụt năng lượng tế bào này chính là nguồn cơn của cảm giác mệt mỏi mạn tính, đồng thời sự tích tụ đường huyết kích thích cơ chế đào thải qua thận gây khát nước.

Cơ chế tế bào "đói năng lượng" gây kiệt sức và khát nước

Insulin là hormone do tuyến tụy tiết ra, giữ vai trò như chìa khóa mở cửa màng tế bào để glucose từ máu đi vào bên trong tạo ra năng lượng. Khi các tế bào đích, đặc biệt là mô cơ, bị giảm nhạy cảm với insulin, cánh cửa này bị trơ hoặc đóng chặt, khiến glucose bị ứ đọng lại trong lòng mạch [1]. Ở cấp độ tế bào, sự rối loạn này phát sinh từ các khiếm khuyết tại thụ thể insulin trên bề mặt tế bào hoặc các lỗi dẫn truyền tín hiệu sau gắn kết [2].

Hậu quả trực tiếp là mô cơ bắp bị bỏ đói năng lượng do giảm thu nhận đường tự do và giảm dự trữ glycogen, tạo ra tình trạng kiệt sức kéo dài [3]. Trong khi đó, lượng đường dư thừa trong máu làm tăng áp lực thẩm thấu huyết tương, kéo nước từ trong tế bào ra ngoài và kích thích trung tâm gây khát ở não bộ. Thận cũng phải tăng cường lọc và đào thải lượng đường này qua nước tiểu kéo theo mất nước, khiến người bệnh luôn cảm thấy khô miệng và phải uống nước liên tục [4].

Giảm tổng hợp glycogen cơ bắp: Thí nghiệm làm sáng tỏ cảm giác mỏi cơ

Cơ bắp là cơ quan tiêu thụ glucose lớn nhất của cơ thể, và khi quá trình chuyển hóa này bị gián đoạn, khả năng vận động sẽ suy giảm rõ rệt. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2016 trên mô hình chuột bị loại bỏ gene tổng hợp glycogen cơ bắp gys1 đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa rối loạn tích trữ đường và tình trạng kiệt sức [5]. Các nhà khoa học tạo ra dòng chuột biến đổi gene thông qua hệ thống Cre/loxP để khảo sát khả năng dung nạp glucose và sức bền thể lực [5].

Kết quả ghi nhận chuột bị bất hoạt gene gys1 giảm từ 85% trở lên nồng độ mRNA và protein của enzym này, kéo theo lượng glycogen dự trữ trong cơ xương sụt giảm đến 70% [5]. Khi được thử nghiệm với nghiệm pháp kẹp euglycemic/hyperinsulinemic, những con chuột này biểu hiện tình trạng kháng insulin ngoại vi rõ rệt với sự suy giảm hấp thu glucose của mô cơ, giảm enzym hexokinase II và tăng nồng độ lactate trong máu [5]. Đáng chú ý, chuột thiếu hụt glycogen cơ biểu hiện tình trạng kiệt sức rất nhanh và suy giảm nghiêm trọng sức chịu đựng khi vận động [5]. Nghiên cứu này khẳng định việc giảm tổng hợp glycogen do kháng insulin là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng mỏi mệt mạn tính [5].

Bằng chứng lâm sàng: Kháng insulin gắn liền với mệt mỏi ở người bệnh

Tình trạng trơ với insulin không chỉ diễn ra âm thầm ở người thừa cân mà còn được xác định là tác nhân gây suy giảm thể lực ở các bệnh nhân tim mạch và gan mật. Một nghiên cứu lâm sàng năm 1994 đã tiến hành đánh giá chuyển hóa glucose và độ nhạy insulin trên 10 bệnh nhân nam mắc suy tim mạn tính nặng so sánh với 10 người khỏe mạnh phù hợp [6]. Các nhà nghiên cứu sử dụng nghiệm pháp dung nạp glucose qua đường tĩnh mạch với liều 0,5 g/kg và phân tích mô hình tối thiểu [6].

Kết quả cho thấy dù nồng độ glucose huyết tương lúc đói giữa hai nhóm tương đương nhau, nhóm bệnh nhân suy tim có nồng độ insulin lúc đói (P = 0,002) và C-peptide lúc đói (P = 0,02) cao hơn có ý nghĩa thống kê [6]. Độ nhạy insulin trung bình ở bệnh nhân suy tim thấp hơn 73% so với nhóm chứng khỏe mạnh (P = 0,003) [6]. Sự kháng insulin và tình trạng tăng insulin máu bù trừ này được xác định là yếu tố trực tiếp thúc đẩy triệu chứng mệt mỏi mạn tính và giảm khả năng dung nạp gắng sức ở người bệnh [6].

Tương tự, các bất thường về dự trữ đường cũng được quan sát thấy rõ rệt ở bệnh lý gan mạn tính. Khoảng 80% bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính như xơ gan có tình trạng rối loạn dung nạp glucose và có 20-30% chuyển biến thành đái tháo đường thực sự [3]. Ở nhóm đối tượng này, mô cơ bị kháng insulin nặng nề mà căn nguyên chủ yếu bắt nguồn từ khiếm khuyết trong quá trình tổng hợp glycogen [3]. Đáng lưu ý, độ nhạy insulin bị suy giảm ở hầu hết bệnh nhân xơ gan ngay từ trước khi có các biểu hiện rối loạn dung nạp glucose ra bên ngoài [3].

Vòng xoắn bù trừ nguy hiểm của tuyến tụy

Kháng insulin không bộc phát đột ngột thành bệnh đái tháo đường mà trải qua một giai đoạn bù trừ kéo dài nhiều năm. Khi các tế bào ngoại vi giảm nhạy cảm với insulin, tuyến tụy buộc phải tăng tiết insulin liên tục nhằm ép đường vào tế bào, duy trì đường huyết ở ngưỡng có vẻ bình thường [7]. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2017 trên các cá nhân người Trung Quốc chỉ ra rằng tình trạng kháng insulin thúc đẩy sự gia tăng tiết insulin bù trừ ở giai đoạn sớm của rối loạn chuyển hóa [7].

Tuy nhiên, tình trạng quá tải kéo dài này sẽ dần bào mòn các tế bào beta của đảo tụy, dẫn tới suy giảm chức năng tiết hormone [7]. Khi tuyến tụy kiệt sức và lượng insulin tiết ra không còn đủ để bù đắp cho mức độ đề kháng ngày càng tăng, đường huyết sẽ bắt đầu vượt ngưỡng kiểm soát, chuyển từ rối loạn dung nạp glucose sang bệnh đái tháo đường thực sự [7]. Tình trạng tăng insulin máu mạn tính này không những không giải quyết được gốc rễ vấn đề mà còn trực tiếp làm trầm trọng thêm mức độ kháng insulin của mô cơ và mô gan [3].

Dấu hiệu nhận biết sớm và nhóm đối tượng nguy cơ cao

Kháng insulin có thể diễn tiến âm thầm nhiều năm trước khi phát bệnh, nhưng cơ thể vẫn phát ra các tín hiệu cảnh báo sớm mà người bệnh có thể tự quan sát [4]. Biểu hiện thường gặp nhất là cảm giác mệt lả sau các bữa ăn nhiều carbohydrate, khó tập trung, uể oải giữa buổi chiều kèm theo khát nước rải rác trong ngày dù không vận động nặng. Kháng insulin cũng thường đi kèm với tình trạng béo bụng, huyết áp tăng nhẹ và rối loạn lipid máu, tạo nên hội chứng kháng insulin [4], [8].

Tình trạng này cần được đặc biệt tầm soát và nghi ngờ ở những người có người thân trực hệ thế hệ thứ nhất mắc bệnh đái tháo đường [4], [8]. Nhóm phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc mắc hội chứng buồng trứng đa nang cũng đối mặt với nguy cơ kháng insulin rất cao [4]. Ngoài ra, những người bị béo phì, đặc biệt là béo tích tụ mỡ vùng bụng, người lớn tuổi và những người có lối sống ít vận động đều là đối tượng dễ bị suy giảm chức năng insulin [4], [8].

Hiểu lầm thường gặp: Đường huyết bình thường nghĩa là hoàn toàn khỏe mạnh

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là cho rằng xét nghiệm đường huyết lúc đói nằm trong giới hạn cho phép thì chắc chắn không bị rối loạn chuyển hóa đường. Trên thực tế, ở giai đoạn đầu của kháng insulin, tuyến tụy vẫn gồng mình tiết ra lượng insulin gấp nhiều lần bình thường để giữ mức đường huyết tĩnh mạch ổn định [6], [7]. Do đó, người bệnh vẫn cảm thấy mệt mỏi, đuối sức và khát nước dù kết quả đường huyết định kỳ chưa vượt ngưỡng cảnh báo [6].

Một ngộ nhận khác là mệt mỏi mạn tính chỉ do thiếu máu, suy nhược thần kinh hoặc thiếu ngủ. Nhiều người tự ý bồi bổ bằng các loại đồ uống ngọt, sữa dinh dưỡng chứa nhiều đường tinh luyện, vô tình làm nồng độ đường huyết và insulin tăng vọt, tạo thêm áp lực cho tuyến tụy và khiến cơ thể càng mệt mỏi hơn sau đó. Bên cạnh đó, tình trạng đề kháng này mang tính chất đa gene và có liên quan chặt chẽ đến yếu tố cơ địa di truyền kết hợp lối sống, chứ không đơn thuần chỉ do một khiếm khuyết gene đơn lẻ gây ra [8].

Giá trị và giới hạn từ các dữ liệu khoa học hiện có

Các bằng chứng hiện đại đã chỉ ra rõ mối liên kết giữa kháng insulin, suy giảm dự trữ glycogen và triệu chứng mệt mỏi [6], [5]. Tuy nhiên, việc đánh giá các nghiên cứu này đòi hỏi cái nhìn khách quan về các mặt hạn chế của từng phương pháp. Điển hình như nghiên cứu năm 2017 về mối liên quan giữa apoA-I và kháng insulin được thực hiện theo thiết kế cắt ngang, chỉ ra mối liên hệ tương quan chứ chưa thể xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối [7]. Nghiên cứu này cũng chỉ giới hạn trên quần thể người Trung Quốc với cỡ mẫu nhỏ và ước tính kháng insulin qua chỉ số HOMA-IR thay vì kỹ thuật kẹp glucose chuẩn xác [7].

Tương tự, các phát hiện thực nghiệm về cơ chế bất hoạt gene gys1 năm 2016 được tiến hành trên mô hình động vật gặm nhấm [5]. Mặc dù mô hình này giải thích rõ cơ chế phân tử của việc thiếu hụt glycogen gây suy giảm sức bền, các phản ứng chuyển hóa ở người còn chịu sự can thiệp của nhiều yếu tố dinh dưỡng, thói quen vận động và bệnh lý đồng mắc phức tạp hơn [5], [2]. Việc áp dụng kỹ thuật kẹp glucose để chẩn đoán chính xác kháng insulin trong lâm sàng hàng ngày cũng gặp khó khăn do tính chất phức tạp và tốn kém của xét nghiệm này [7].

Ai nên thận trọng và cách can thiệp lối sống hiệu quả

Những người thuộc nhóm nguy cơ cao, người mắc bệnh gan mạn tính, bệnh tim mạch hoặc phụ nữ từng bị buồng trứng đa nang cần hết sức thận trọng khi xuất hiện các đợt mệt mỏi vô cớ kèm khát nước [6], [3], [4]. Bất kỳ ai nghi ngờ bản thân gặp bất thường chuyển hóa nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra chuyên sâu, tuyệt đối không tự ý sử dụng các thuốc hạ đường huyết khi chưa có chỉ định từ bác sĩ vì hiện nay dược lý chưa được khuyến cáo dùng cho tình trạng kháng insulin đơn độc [4].

Giải pháp can thiệp nền tảng và hiệu quả nhất đã được chứng minh là thay đổi lối sống một cách khoa học [4]. Về vận động, người bệnh cần duy trì hoạt động thể chất cường độ vừa phải ít nhất 30 phút mỗi ngày, việc tích lũy các khoảng vận động này giúp cơ bắp tăng thu nạp glucose độc lập với insulin [4]. Về dinh dưỡng, cần tăng cường lượng chất xơ trong chế độ ăn hàng ngày và kiểm soát khẩu phần để đạt được mức giảm cân hợp lý, hướng tới cân nặng khỏe mạnh [4]. Việc điều chỉnh sớm và duy trì thói quen lành mạnh sẽ giúp phục hồi độ nhạy insulin, tái tạo nguồn năng lượng bền vững cho cơ bắp và bảo vệ chức năng tim mạch lâu dài [6], [4].