Hiện tượng ngái ngủ và suy giảm nhận thức sau khi uống thuốc dị ứng
Nhiều người có thói quen tự mua thuốc chống dị ứng không kê đơn khi bị sổ mũi, ngứa mắt hoặc nổi mề đay. Không ít trường hợp sau khi dùng thuốc cảm thấy đầu óc lơ mơ, buồn ngủ dữ dội và phản xạ chậm chạp hơn bình thường. Thậm chí, một số người nhận thấy trí nhớ ngắn hạn giảm sút, quên trước quên sau trong vài giờ sau khi uống thuốc.
Thực tế, hiện tượng này hoàn toàn có cơ sở khoa học từ nhóm thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất. Các thuốc này không chỉ ngăn chặn triệu chứng dị ứng ở cơ quan ngoại vi mà còn tác động mạnh lên hệ thần kinh trung ương [1]. Hệ quả là người dùng đối mặt với tình trạng ức chế thần kinh, buồn ngủ ban ngày và suy giảm trí nhớ làm việc tạm thời [2].
Cơ chế tác động: Vì sao thuốc dị ứng thế hệ cũ xâm nhập được vào não bộ?
Histamine là chất tự nhiên được cơ thể tổng hợp từ L-histidine thông qua enzyme histidine decarboxylase [3]. Trong cơ thể, histamine đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh tham gia điều hòa chu kỳ thức - ngủ cũng như quá trình nhận thức và ghi nhớ [3]. Các tế bào thần kinh giải phóng histamine tại vùng dưới đồi phía sau giúp kích hoạt trạng thái tỉnh táo bằng cách kích thích các nơ-ron cholinergic hướng lên và nơ-ron vỏ não [1].
Các thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất có cấu trúc phân tử dễ dàng vượt qua hàng rào máu não [2]. Khi vào bên trong mô não, thuốc sẽ liên kết và chiếm giữ các thụ thể H1, trực tiếp ức chế hệ thống duy trì sự tỉnh táo tự nhiên của cơ thể [1]. Mật độ thụ thể H1 tập trung rất cao tại các vùng chịu trách nhiệm về trí nhớ và học tập như vỏ não trước trán, đồi thị, hạch hạnh nhân và hồi hải mã [1].
Bên cạnh thụ thể histamine, thuốc kháng histamine thế hệ cũ còn có độ chọn lọc kém, liên kết không đặc hiệu với nhiều thụ thể khác [4]. Thuốc có thể gắn vào thụ thể antimuscarinic (kháng cholinergic), thụ thể kháng serotonin, kháng alpha-adrenergic và kênh kali ở tim [4]. Việc phong tỏa hệ cholinergic trung ương cản trở hoạt động của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò then chốt trong việc xử lý thông tin và củng cố trí nhớ [1].
Bằng chứng khoa học về tình trạng suy giảm trí nhớ và tập trung
Tác động gây suy giảm nhận thức của thuốc kháng histamine thế hệ 1 đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Điển hình như diphenhydramine, một hoạt chất kháng histamine thế hệ cũ phổ biến không cần kê đơn, đã được ghi nhận gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến khả năng duy trì cảnh giác, sự phân chia chú ý, trí nhớ làm việc và hiệu suất vận động tâm thần [2]. Ngược lại, một tổng quan nghiên cứu năm 1999 chỉ ra rằng loratadine, một thuốc thế hệ 2 dùng ở liều chuẩn 10 mg mỗi ngày, cho thấy mức độ buồn ngủ, mệt mỏi và chỉ số chức năng thần kinh tương đương với giả dược [2].
Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2013 trên động vật đã làm sáng tỏ hơn tác động làm suy yếu các giai đoạn của trí nhớ [5]. Trong thử nghiệm điều kiện hóa sợ hãi trên chuột, diphenhydramine ở liều 30 mg/kg dùng ngay sau khi huấn luyện hoặc trước buổi kiểm tra đã làm giảm đáng kể thời gian bất động của chuột [5]. Thuốc này còn làm tăng phiên mã gen Arc tại nhân trung tâm của hạch hạnh nhân, cho thấy sự can thiệp trực tiếp vào quá trình củng cố và biểu hiện của trí nhớ [5]. Ngược lại, các thuốc thế hệ 2 gồm levocetirizine (liều 0,1 đến 10 mg/kg) và olopatadine (liều 1 đến 20 mg/kg) không hề gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào lên phản xạ có điều kiện này [5].
Tác động bất lợi này cũng được phản ánh qua các báo cáo thực tế lâm sàng từ người bệnh. Một khảo sát năm 2011 trên bệnh nhân mề đay tự phát mạn tính cho thấy các thuốc kháng histamine thế hệ 1, vốn đã lưu hành hơn 50 năm, thường xuyên gây ra buồn ngủ ban ngày, mệt mỏi, suy giảm khả năng tập trung và giảm trí nhớ ở liều chuẩn [6]. Kết quả khảo sát ghi nhận thuốc thế hệ cũ tạo ra nhiều tác dụng phụ và tình trạng an thần hơn đáng kể so với thuốc thế hệ mới [6].
Tác dụng kháng cholinergic và nguy cơ đối với hệ thần kinh
Tác dụng kháng cholinergic của thuốc dị ứng thế hệ 1 không chỉ giới hạn ở các triệu chứng ngoại vi như khô miệng, giãn đồng tử hay mờ mắt [1]. Trên lâm sàng, các tác dụng phụ này còn bao gồm khô mắt, bí tiểu và táo bón [4]. Ở hệ thần kinh, sự ức chế dẫn truyền cholinergic gây ra những rối loạn nhận thức rõ nét [7].
Một nghiên cứu năm 2012 theo dõi tác động của các thuốc có hoạt tính kháng cholinergic đã chỉ ra rằng chúng gây suy giảm quá trình chú ý nhưng không liên quan đến sự suy giảm nhận thức tiến triển [7]. Dạng suy giảm nhận thức phổ biến nhất được ghi nhận là sự suy giảm chọn lọc đối với trí nhớ từng đợt dạng lời nói [7]. Sự suy giảm này không đủ mức độ để gây ra hội chứng sa sút trí tuệ mà chỉ liên quan đến tình trạng suy giảm nhận thức nhẹ và có thể phục hồi [7].
Chính vì vậy, tác động làm suy giảm trí nhớ do thuốc kháng histamine thế hệ cũ thường mang tính tạm thời. Khi nồng độ thuốc trong máu giảm dần và thoát khỏi các thụ thể thần kinh, khả năng xử lý thông tin và ghi nhớ của người bệnh sẽ dần trở lại trạng thái bình thường [7].
"Điểm mù" nguy hiểm: Suy giảm nhận thức ngay cả khi không buồn ngủ
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dùng là đánh giá tác dụng phụ của thuốc dựa trên cảm giác buồn ngủ chủ quan. Nhiều người cho rằng nếu không cảm thấy buồn ngủ sau khi uống thuốc dị ứng thì bản thân vẫn hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn. Tuy nhiên, các đo lường khoa học cho thấy thực tế nguy hiểm hơn rất nhiều [2].
Nghiên cứu về hoạt động thần kinh chỉ ra rằng sự suy giảm nhận thức và hiệu suất tâm thần vận động có thể xảy ra ngay cả khi người dùng không hề báo cáo cảm giác buồn ngủ [2]. Thuốc thế hệ 1 làm suy giảm khả năng phối hợp động tác và kéo dài thời gian phản xạ của người bệnh [1]. Kèm theo các triệu chứng như nhìn mờ hay giãn đồng tử do tác dụng kháng cholinergic, khả năng điều khiển phương tiện giao thông của bệnh nhân bị suy giảm nghiêm trọng [1].
Để đánh giá chính xác tác động này, y học hiện đại dựa vào tỷ lệ chiếm giữ thụ thể H1 trong não bộ (H1RO) đo bằng kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) [1]. Các thuốc được xem là không gây an thần phải đáp ứng tiêu chí nghiêm ngặt về tỷ lệ chiếm giữ thụ thể thấp trên hình ảnh PET, bên cạnh việc không gây biến đổi chức năng tâm thần vận động [1].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Người cao tuổi là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước tác dụng ức chế thần kinh và kháng cholinergic của thuốc kháng histamine thế hệ 1 [8]. Do các thay đổi sinh lý, người lớn tuổi dễ gặp phải tình trạng té ngã, mê sảng, mờ mắt và các triệu chứng tâm thần kinh rõ rệt hơn khi sử dụng các thuốc này [7].
Bên cạnh đó, những người cần sự tập trung cao độ như tài xế, người vận hành máy móc hoặc nhân viên làm việc trong môi trường đòi hỏi độ chính xác cần tránh tuyệt đối các thuốc dị ứng gây ngủ [1]. Các tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể làm giảm khả năng xử lý tình huống bất ngờ và gia tăng nguy cơ tai nạn giao thông [1].
Ngoài ra, người có bệnh nền tim mạch cũng cần lưu ý khi lựa chọn thuốc điều trị. Dù độc tính tim mạch chưa được ghi nhận ở thuốc thế hệ 1, nhưng một số thuốc thế hệ 2 đời đầu như astemizole và terfenadine (không bao gồm loratadine) có thể gây tác dụng phụ tim mạch nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong nếu dùng liều cao hoặc phối hợp với thuốc kháng nấm ketoconazole, itraconazole hoặc kháng sinh nhóm macrolide [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng thuốc dị ứng
Một hiểu lầm rất phổ biến là việc lạm dụng thuốc kháng histamine thế hệ 1 như một loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ [4]. Do đặc tính an thần mạnh mẽ, nhiều người tự ý dùng diphenhydramine để chữa mất ngủ [4]. Trớ trêu thay, liều lượng dùng để gây ngủ lại hoàn toàn tương đương với liều dùng để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng [4]. Việc sử dụng kéo dài với mục đích an thần không chỉ dẫn đến tình trạng lơ mơ vào ban ngày mà còn gây cản trở trí nhớ và tăng tác dụng phụ kháng cholinergic [6], [4].
Một ngộ nhận khác là quan niệm cho rằng tất cả các loại thuốc dị ứng đều gây tác dụng phụ buồn ngủ như nhau. Trên thực tế, các thuốc thế hệ thứ hai như cetirizine, desloratadine, fexofenadine, levocetirizine và loratadine có khả năng thâm nhập vào hàng rào máu não thấp hơn đáng kể so với thế hệ tiền nhiệm [3]. Vì vậy, chúng đã được nghiên cứu sâu rộng và trở thành lựa chọn hàng đầu cho các bệnh lý viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng và mề đay [3].
Bên cạnh đó, việc điều trị mề đay mạn tính bằng thuốc thế hệ cũ thường mang lại hiệu quả kém hơn [6]. Tác dụng phụ gây an thần và kháng cholinergic quá mạnh đã giới hạn mức liều có thể sử dụng, khiến các thuốc thế hệ 1 thường kém hiệu quả hơn thuốc thế hệ 2 trên lâm sàng [6].
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống hàng ngày
Để kiểm soát triệu chứng dị ứng mà không làm ảnh hưởng đến trí nhớ và hiệu suất làm việc, người bệnh nên ưu tiên sử dụng các thuốc kháng histamine thế hệ 2 theo khuyến cáo của các hướng dẫn y khoa [6], [4]. Các hoạt chất như loratadine, cetirizine, fexofenadine hay levocetirizine cung cấp khả năng giảm dị ứng hiệu quả nhưng hạn chế tối đa việc xâm nhập vào não bộ [3].
Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng thuốc thế hệ 1 theo chỉ định riêng biệt, người bệnh chỉ nên dùng thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ và tuyệt đối tuân thủ liều lượng được khuyến cáo [4]. Tránh tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa thuyên giảm, vì việc này làm tăng vọt nguy cơ gặp tác dụng phụ kháng cholinergic nghiêm trọng [6]. Khi dùng thuốc, không được kết hợp với rượu bia hoặc các chất ức chế thần kinh khác để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm nhận thức [1].
Người bệnh cần chủ động đọc kỹ nhãn thành phần của các loại thuốc cảm cúm, sổ mũi không kê đơn để nhận biết hoạt chất có mặt trong sản phẩm. Nếu bạn đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, là người cao tuổi hoặc chuẩn bị tham gia lái xe đường dài, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để được tư vấn hoạt chất an toàn và phù hợp nhất [8].
Tóm lại, hiện tượng buồn ngủ và suy giảm trí nhớ ngắn hạn sau khi uống một số loại thuốc dị ứng không kê đơn là tác dụng phụ có thật của nhóm kháng histamine thế hệ cũ [1], [2]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo nhận biết thành phần thuốc, ưu tiên các giải pháp thế hệ mới ít gây an thần và chủ động trao đổi với nhân viên y tế để vừa trị khỏi triệu chứng dị ứng, vừa bảo vệ tối ưu chức năng nhận thức hàng ngày [4], [3].
