Nhiều người tìm đến yoga như một phương pháp nhẹ nhàng nhằm cải thiện độ dẻo dai, thư giãn tinh thần và hỗ trợ tuần hoàn máu. Tuy nhiên, không ít học viên gặp phải tình trạng hoa mắt, choáng váng hoặc đứng không vững khi chuyển từ tư thế nằm, ngồi sang các tư thế đứng thẳng. Câu hỏi đặt ra là người có cơ địa huyết áp thấp có nên thực hiện các động tác chuyển đổi tư thế đứng - ngồi một cách đột ngột trong phòng tập hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là hoàn toàn không nên. Việc thay đổi tư thế quá nhanh tạo ra một thử thách áp lực đột ngột lên hệ tim mạch, khiến lưu lượng máu nuôi não suy giảm cục bộ và có thể gây ngất xỉu. Người tập yoga có tiền sử huyết áp thấp cần thực hiện chuyển thế từ từ, có điểm dừng trung gian nhằm tạo thời gian cho hệ tuần hoàn thích ứng an toàn.
Cơ chế sinh lý khi đổi tư thế đứng - ngồi
Khi cơ thể thay đổi trạng thái từ nằm hoặc ngồi sang đứng thẳng, một khối lượng máu đáng kể sẽ bị trọng lực kéo xuống và dồn ứ tại các tĩnh mạch ở vùng bụng và hai chi dưới [1]. Hiện tượng này làm giảm tức thì lượng máu đổ về tim, từ đó làm giảm thể tích nhát bóp và hạ huyết áp động mạch [1].
Ở người có hệ tuần hoàn khỏe mạnh, hệ thần kinh tự chủ sẽ ngay lập tức kích hoạt phản xạ bù trừ [1]. Các thụ thể áp lực tại xoang động mạch cảnh và quai động mạch chủ nhận tín hiệu giảm áp, gửi xung động để co các mạch máu ngoại vi và kích thích tim bơm máu nhanh hơn, đẩy máu ngược lên não [1]. Khi các con đường thần kinh tự chủ gặp trục trặc hoặc phản xạ này đáp ứng chậm, các cơ chế bù trừ không thể hoạt động đầy đủ [1]. Kết quả trực tiếp là người tập sẽ xuất hiện các triệu chứng thiếu máu não thoáng qua [1].
Tình trạng giảm áp lực mạch này diễn ra theo hai hình thái lâm sàng chính. Hạ huyết áp tư thế khởi phát được định nghĩa là tình trạng tụt huyết áp thoáng qua với mức giảm huyết áp tâm thu trên 40 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 20 mmHg chỉ trong vòng 15 giây đầu tiên sau khi đứng dậy [1]. Trong khi đó, hạ huyết áp tư thế kinh điển được xác định khi huyết áp tâm thu giảm kéo dài ít nhất 20 mmHg hoặc huyết áp tâm trương giảm từ 10 mmHg trở lên trong vòng 3 phút sau khi đứng [1], [2].
Bằng chứng khoa học về nguy cơ tụt huyết áp tư thế
Các nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận chi tiết mức độ sụt giảm huyết áp khi thay đổi tư thế ở nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau. Một nghiên cứu công bố năm 1981 đã tiến hành thử nghiệm tư thế trên 86 bệnh nhân có chẩn đoán sa van hai lá qua siêu âm tim nhằm kiểm tra giả thuyết về tình trạng hạ áp [3]. Kết quả cho thấy hạ huyết áp tư thế xuất hiện ở 12 bệnh nhân [3]. Đáng chú ý, có 10 người trong số đó từng có tiền sử bị choáng váng, chóng mặt tái phát hoặc ngất xỉu [3]. Trong thử nghiệm thay đổi tư thế, 8 người xuất hiện cảm giác choáng váng và 2 trường hợp rơi vào trạng thái tiền ngất [3]. Chỉ số huyết áp tâm thu trung bình của nhóm này ở tư thế nằm là 114 +/- 3 mmHg, nhưng khi đứng dậy đã giảm sâu xuống còn 78 +/- 1 mmHg [3]. Sau 4 tuần điều trị bằng thuốc chẹn beta propranolol, huyết áp khi đứng đã cải thiện lên mức 115 +/- 1 mmHg so với mức 120 +/- 3 mmHg lúc nằm [3].
Nghiên cứu công bố năm 1999 khảo sát các triệu chứng liên quan đến hạ huyết áp tư thế (mức giảm tâm thu trên 20 mmHg) ở 72 bệnh nhân suy thần kinh tự chủ mạn tính nguyên phát, bao gồm 32 người suy tự chủ đơn thuần (PAF) và 40 người teo đa hệ thống (MSA) [4]. Kết quả ghi nhận triệu chứng phổ biến nhất khi đứng là chóng mặt (84% ở nhóm PAF và 83% ở nhóm MSA) cùng ngất xỉu (91% ở nhóm PAF và 45% ở nhóm MSA) [4]. Ngoài ra, rối loạn thị giác xuất hiện ở 75% bệnh nhân PAF và 53% bệnh nhân MSA [4]. Cơn đau cổ vùng dưới chẩm và cạnh cột sống cổ (dấu hiệu "móc treo áo") do giảm tưới máu cơ cũng được ghi nhận ở 81% bệnh nhân PAF và 53% bệnh nhân MSA [4]. Đau ngực xuất hiện ở 44% nhóm PAF và 13% nhóm MSA [4]. Toàn bộ các triệu chứng khó chịu này đều thuyên giảm rõ rệt khi người bệnh được cho ngồi hoặc nằm phẳng trở lại [4].
Một tổng quan y khoa năm 2011 cũng nhấn mạnh rằng hạ huyết áp tư thế xuất phát từ sự đáp ứng sinh lý không đầy đủ của cơ thể trước các thay đổi về tư thế [2]. Các triệu chứng thường gặp bao gồm hoa mắt, choáng váng, nhìn mờ, suy nhược, mệt mỏi, buồn nôn, hồi hộp và đau đầu [2]. Một số biểu hiện ít gặp hơn nhưng nghiêm trọng bao gồm ngất xỉu, khó thở, đau ngực, đau vùng cổ và vai [2].
Phân biệt với hội chứng nhịp tim nhanh tư thế (POTS)
Bên cạnh hạ huyết áp tư thế, người tập yoga khi đứng dậy nhanh còn có thể gặp phải hội chứng tim đập nhanh tư thế đứng (POTS) [5]. Một tổng quan năm 2000 mô tả POTS là tình trạng không dung nạp tư thế đứng, đặc trưng bởi nhịp tim tăng vọt, mệt mỏi kiệt sức, giảm khả năng gắng sức, hoa mắt và chóng mặt nhưng không đi kèm tình trạng tụt huyết áp quá sâu [5]. Bệnh học của hội chứng này thường liên quan đến bệnh lý thần kinh tự chủ ngoại biên vô căn mức độ nhẹ hoặc do sự tăng nhạy cảm của các thụ thể beta giao cảm [5]. Bàn nghiêng là phương pháp đo lường chuẩn hóa hữu ích để phát hiện các bất thường phản xạ này [5].
Tiêu chuẩn đồng thuận năm 2021 xác định POTS khi nhịp tim tăng kéo dài ít nhất 30 nhịp mỗi phút, hoặc nhịp tim tuyệt đối đạt từ 120 nhịp mỗi phút trở lên trong vòng 10 phút sau khi đứng hoặc làm nghiệm pháp bàn nghiêng mà không có hạ huyết áp tư thế [1]. Riêng ở lứa tuổi thanh thiếu niên từ 12 đến 19 tuổi, ngưỡng chẩn đoán đòi hỏi mức tăng tối thiểu phải là 40 nhịp mỗi phút [1]. Thống kê cho thấy khoảng một phần ba thanh thiếu niên từng trải qua cảm giác choáng váng khi đứng dậy, tình trạng này hay gặp sau giai đoạn tăng trưởng nhanh và xuất hiện nhiều hơn ở người có tiền sử lo âu hoặc đau mạn tính [1].
Một nghiên cứu tổng quan năm 2013 về POTS ở trẻ em và thanh thiếu niên chỉ ra rằng hội chứng này kéo theo cảm giác bủn rủn chân tay, giảm tập trung, đau đầu, rối loạn giấc ngủ và đau bụng [6]. Cơ chế bệnh sinh bao gồm giảm thể tích tuần hoàn, ứ trệ máu tĩnh mạch ngoại vi và phản ứng tăng trương lực giao cảm quá mức [6]. Dù là hạ áp tư thế hay POTS, việc đổi tư thế đột ngột từ thấp lên cao đều kích hoạt sự mất ổn định huyết động nghiêm trọng.
Những biến chứng nguy hiểm nếu đổi thế quá nhanh
Việc chuyển đổi tư thế đứng - ngồi quá nhanh trong yoga không đơn thuần chỉ gây cảm giác khó chịu nhất thời. Một tổng quan lâm sàng năm 2011 chỉ ra rằng các biến chứng của hạ huyết áp tư thế có thể tiến triển nặng nề, bao gồm ngất xỉu, thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA), đột quỵ, nhồi máu cơ tim và thậm chí tử vong [7]. Nguy cơ này tăng lên rõ rệt ở những người có rối loạn hệ thần kinh tự chủ, người bị mất cân bằng dịch cơ thể hoặc đang dùng các thuốc điều trị ảnh hưởng đến trương lực huyết động [7].
Bên cạnh tổn thương mạch máu não và tim, việc ngất xỉu đột ngột trong phòng tập rất dễ dẫn đến chấn thương cơ học. Khi người tập đứng lên từ thảm tập với tốc độ nhanh, huyết áp tụt dốc không phanh có thể khiến họ mất thăng bằng ngã đập đầu, gãy xương hoặc chấn thương cột sống [7], [2]. Đáng chú ý, các báo cáo y khoa năm 2005 cũng ghi nhận trường hợp chóng mặt khi đứng thẳng xuất phát từ sự thay đổi dẫn truyền nút nhĩ thất trong cơn nhịp nhanh nhĩ kịch phát, vốn rất dễ bị nhầm lẫn là hạ huyết áp tư thế lành tính [8]. Vì vậy, mọi dấu hiệu choáng ngất khi thay đổi tư thế đều cần được theo dõi cẩn trọng thay vì chủ quan xem nhẹ [8].
Ai cần đặc biệt thận trọng khi tập luyện?
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng tụt huyết áp tư thế khi tập yoga và cần sự giám sát y tế chặt chẽ:
- Người đang dùng thuốc điều trị: Nhóm người sử dụng thuốc chống loạn thần có nguy cơ cao bị hạ huyết áp tư thế, khiến việc điều chỉnh liều điều trị gặp khó khăn [7]. Ngoài ra, việc dùng các loại thuốc điều hòa huyết áp, thuốc ảnh hưởng trương lực tim mạch cũng làm tăng tính nhạy cảm [7], [2].
- Người mắc bệnh lý thần kinh hoặc tim mạch: Bệnh nhân suy giảm chức năng thần kinh tự chủ mạn tính (như PAF, MSA) thường bị mất phản xạ co mạch bù trừ, khiến huyết áp tụt sâu và rất dễ ngất xỉu [4]. Bệnh nhân sa van hai lá cũng là nhóm dễ xuất hiện triệu chứng chóng mặt và ngất khi đổi tư thế [3].
- Người bị mất nước và mất cân bằng dịch: Thiếu hụt thể tích tuần hoàn do uống không đủ nước, ra nhiều mồ hôi trong các lớp yoga nóng (Hot Yoga) hoặc mất máu làm giảm áp lực đổ đầy buồng tim, thúc đẩy tụt huyết áp nghiêm trọng [7], [2], [6].
- Thanh thiếu niên và người trẻ có hội chứng POTS: Nhóm tuổi từ 12 đến 19 tuổi có hệ thần kinh giao cảm nhạy cảm, dễ gặp tình trạng nhịp tim tăng vọt và hoa mắt khi đứng dậy nhanh [1], [6].
Hướng dẫn điều chỉnh bài tập an toàn
Chiến lược phi dược lý và giáo dục nhận thức đóng vai trò là bước đầu tiên tối quan trọng trong việc phòng ngừa cũng như điều trị hạ huyết áp tư thế [7], [2]. Đối với người huyết áp thấp tập yoga, việc áp dụng đúng kỹ thuật chuyển động sẽ loại bỏ phần lớn rủi ro:
- Nguyên tắc nâng cao cơ thể từ từ: Việc từ từ đứng dậy từ tư thế nằm là biện pháp cốt lõi để hạn chế tụt huyết áp [7]. Khi đang ở các tư thế nằm sàn như tư thế xác chết (Savasana), người tập không nên bật dậy ngay mà cần nghiêng người sang một bên, chống tay ngồi dậy giữ vài nhịp thở, sau đó mới chống chân từ từ bước lên tư thế đứng [7], [1].
- Hạn chế các chuỗi động tác chuyển đổi độ cao liên tục: Cần thận trọng hoặc điều chỉnh tốc độ trong chuỗi Chào mặt trời (Surya Namaskar). Việc cúi gập sâu người rồi đứng thẳng vươn tay quá nhanh có thể kích hoạt cơn tụt huyết áp trong vòng 15 giây đầu [1].
- Nhận biết các yếu tố làm nặng thêm triệu chứng: Nghiên cứu cho thấy triệu chứng tụt huyết áp tư thế thường diễn tiến trầm trọng hơn vào buổi sáng, trong môi trường nhiệt độ ấm nóng, khi gắng sức mạnh, cử động tay nhiều hoặc ngay sau bữa ăn no [4]. Do đó, người huyết áp thấp nên tránh tập yoga cường độ cao vào sáng sớm khi chưa bổ sung nước, tránh phòng tập quá nóng và không tập khi vừa ăn xong [4].
- Xử trí khi xuất hiện dấu hiệu báo trước: Ngay khi cảm thấy tối sầm mắt, chóng mặt hoặc đau mỏi vùng cổ gáy, người tập cần dừng lại ngay, hạ thấp trọng tâm bằng cách ngồi xuống sàn hoặc nằm thẳng lưng kê cao chân để máu nhanh chóng hồi lưu về não [1], [4].
Trong trường hợp các biện pháp điều chỉnh vận động không mang lại hiệu quả và triệu chứng tụt áp vẫn tiếp diễn dai dẳng, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám [7], [2]. Các can thiệp y tế chuyên sâu có thể bao gồm việc đánh giá bằng nghiệm pháp bàn nghiêng và chỉ định các loại thuốc hỗ trợ nâng áp như fludrocortisone, midodrine hoặc pyridostigmine theo đúng phác đồ điều trị [7], [2].
Lời khuyên giúp tập luyện bền vững
Yoga là bộ môn rèn luyện thể chất và tinh thần tuyệt vời nếu người tập hiểu rõ giới hạn cơ thể mình. Đối với người có huyết áp thấp, mục tiêu tập luyện không phải là tốc độ mà là sự lắng nghe và kiểm soát từng hơi thở, từng nhịp chuyển động. Tuyệt đối không chuyển tư thế đột ngột để bảo vệ não bộ và tim mạch. Hãy chủ động trao đổi với huấn luyện viên về tình trạng huyết áp thấp của bản thân và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tim mạch nếu các cơn choáng ngáng xuất hiện thường xuyên.




