Khi bước qua tuổi xế chiều, nhiều người lớn tuổi bắt đầu nhận thấy mắt mờ dần, hình ảnh trước mắt méo mó hoặc xuất hiện các vùng tối cản trở việc đọc sách và sinh hoạt. Tình trạng này thường là dấu hiệu cảnh báo của bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, một căn bệnh phổ biến đe dọa trực tiếp đến thị lực người già. Trước nỗi lo giảm thị lực, nhiều gia đình tìm đến các loại thực phẩm chức năng bổ sung khoáng chất với hy vọng cứu vãn đôi mắt.

Bổ sung kẽm kết hợp cùng các chất chống oxy hóa liều cao thực sự có khả năng làm chậm tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng, nhưng chỉ phát huy hiệu quả rõ rệt trên một số nhóm bệnh nhân nhất định [1]. Việc tùy tiện sử dụng vi chất này cho mọi giai đoạn bệnh hoặc dùng để phòng ngừa sớm khi mắt còn khỏe mạnh hiện vẫn chưa có cơ sở khoa học xác thực [1].

Thoái hóa điểm vàng ở người cao tuổi và gánh nặng suy giảm thị lực

Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD) đang gia tăng nhanh chóng cùng với tốc độ già hóa dân số [2]. Điểm vàng là khu vực trung tâm của võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị giác sắc nét nhất, giúp con người nhận diện khuôn mặt, đọc chữ và lái xe. Khi vùng điểm vàng bị tổn thương, người bệnh đối mặt với tình trạng mất thị lực không hồi phục, ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống và tạo gánh nặng kinh tế cho gia đình [3].

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của thoái hóa điểm vàng cho đến nay vẫn chưa được hiểu biết một cách hoàn toàn đầy đủ [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học xác định rằng tổn thương do quá trình oxy hóa tại võng mạc đóng một vai trò hết sức quan trọng trong sự khởi phát và tiến triển của bệnh lý này [2], [1]. Bên cạnh đó, bệnh còn có sự tác động đan xen phức tạp giữa yếu tố môi trường sống và các biến thể di truyền vốn có của từng cá nhân [4].

Bổ sung kẽm và chất chống oxy hóa có thực sự hiệu quả?

Nghiên cứu mang tính bước ngoặt về bệnh mắt liên quan đến tuổi tác (AREDS) đã xác nhận rằng việc bổ sung kết hợp kẽm với các chất chống oxy hóa gồm beta-carotene, vitamin C và vitamin E giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng [2]. Sự kết hợp này mang lại hy vọng lớn cho các bệnh nhân đang đối mặt với nguy cơ mất thị lực nghiêm trọng [5].

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy lợi ích này không dành cho tất cả mọi người. Việc sử dụng chất chống oxy hóa hoặc kẽm liều cao trong thời gian khoảng 6 năm chỉ ghi nhận hiệu quả làm chậm bước chuyển từ giai đoạn trung gian sang giai đoạn tiến triển nặng [1]. Các số liệu nghiên cứu chưa ghi nhận vai trò bảo vệ hay ngăn ngừa của việc bổ sung kẽm và chất chống oxy hóa đối với tỷ lệ mới mắc hoặc tỷ lệ hiện mắc ở giai đoạn bệnh sớm [1]. Do đó, người chưa mắc bệnh hoặc mới chỉ ở giai đoạn đầu không nhận được lợi ích từ việc sử dụng các chế phẩm liều cao này [1].

Cơ chế tác động của kẽm và các chất chống oxy hóa đối với mắt

Tổn thương oxy hóa tại võng mạc từ lâu đã được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến sự hủy hoại các tế bào tiếp nhận ánh sáng [1]. Chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa hoặc dùng thực phẩm bổ sung được kỳ vọng tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc để trung hòa các gốc tự do có hại này [1]. Sự hiệp đồng giữa kẽm và các vitamin chống oxy hóa giúp giảm thiểu áp lực oxy hóa nội bào và bảo tồn cấu trúc mong manh của mô mắt [2].

Ở cấp độ tế bào, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã làm sáng tỏ thêm cách thức hoạt động của công thức này. Thử nghiệm trên tế bào nội mô C166 của chuột và nuôi cấy mô biểu mô sắc tố võng mạc - màng mạch của người cho thấy dung dịch vitamin và kẽm không gây độc tế bào cho đến tận giờ thứ 56 sau khi xử lý [6]. Sự kết hợp giữa kẽm và dung dịch vitamin AREDS giúp ức chế một phần sự di chuyển của tế bào nội mô [6].

Đồng thời, kẽm và các chất chống oxy hóa còn làm giảm số lượng đại thực bào bám dính vào lớp tế bào nội mô và bám dính vào protein ICAM-1 [6]. Khi tế bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), biểu hiện của protein gây viêm ICAM-1 tăng cao, nhưng tác động này đã được giảm bớt một phần nhờ sự hiện diện của kẽm và các vitamin [6]. Các kết quả này gợi ý rằng kẽm và vitamin làm chậm tiến triển của thoái hóa điểm vàng một phần thông qua việc ức chế quá trình viêm và giảm sự kích hoạt tế bào nội mô màng mạch [6].

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng dài hạn

Để đánh giá mức độ duy trì hiệu quả, một nghiên cứu theo dõi kéo dài 10 năm đã được tiến hành trên cơ sở thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm, có đối chứng giả dược AREDS [7]. Ban đầu có 4.757 người tham gia ở các mức độ thoái hóa điểm vàng khác nhau được tuyển chọn, và 3.549 người sống sót sau đó đã đồng ý tiếp tục tham gia nghiên cứu theo dõi dịch tễ học [7]. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng công thức gồm vitamin C, vitamin E, beta-carotene kết hợp kẽm hoặc dùng giả dược [7].

Kết quả sau 10 năm theo dõi cho thấy, so với nhóm dùng giả dược, những người ban đầu ở giai đoạn 3 và 4 dùng công thức AREDS có sự giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành bệnh tiến triển nặng với tỷ số chênh OR là 0,66 [7]. Nguy cơ phát triển thể tân mạch cũng giảm rõ rệt với OR là 0,60 [7]. Bên cạnh đó, việc điều trị này giúp giảm đáng kể nguy cơ mất thị lực mức độ trung bình (từ 15 chữ trở lên trên bảng đo thị lực) với OR là 0,71 [7]. Tuy nhiên, công thức này không cho thấy sự suy giảm có ý nghĩa thống kê đối với biến chứng teo địa lý trung tâm với OR là 1,02 [7]. Đáng chú ý, công thức nghiên cứu không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào đi kèm trong suốt thời gian dài theo dõi [7].

Yếu tố di truyền quyết định sự đáp ứng với kẽm

Mặc dù các chế phẩm chứa kẽm và chất chống oxy hóa liều cao thường được khuyến nghị rộng rãi cho bệnh nhân thoái hóa điểm vàng, đáp ứng điều trị thực tế lại không đồng nhất giữa các cá nhân [3]. Các biến thể ở gen yếu tố bổ thể H (CFH) và gen nhạy cảm thoái hóa hoàng điểm do tuổi 2 (ARMS2/LOC387715) có liên quan mật thiết đến nguy cơ mắc bệnh [4]. Nghiên cứu cho thấy kiểu gen của người bệnh đóng vai trò quyết định mức độ hiệu quả hoặc nguy cơ khi tiếp nhận điều trị bổ sung [3].

Một nghiên cứu di truyền trên 995 bệnh nhân da trắng có phân tích DNA từ thử nghiệm AREDS, với thời gian theo dõi trung bình 10,1 năm, đã ghi nhận những khác biệt rất đáng chú ý [8]. Những người mang 1 hoặc 2 alen nguy cơ CFH đạt được lợi ích tối đa khi chỉ sử dụng riêng chất chống oxy hóa [8]. Khi bổ sung thêm kẽm vào phác đồ, tác dụng có lợi của chất chống oxy hóa bị triệt tiêu ở nhóm này, thậm chí việc kết hợp cả kẽm và chất chống oxy hóa còn liên quan đến tỷ số nguy cơ RR là 1,83 ở người có 2 alen nguy cơ CFH [8].

Ngược lại, những bệnh nhân mang alen nguy cơ ARMS2 lại đạt lợi ích tối đa từ các phác đồ chứa kẽm [8]. Việc dùng chất chống oxy hóa ở người có alen nguy cơ ARMS2 gây ra phản ứng bất lợi, với RR là 2,58 ở người có 1 alen nguy cơ và tăng lên 3,96 ở người có 2 alen nguy cơ [8]. Riêng những người đồng hợp tử về cả alen nguy cơ CFH và ARMS2 thì không nhận được bất kỳ lợi ích nào từ các nhóm điều trị của AREDS [8]. Một nghiên cứu khác trên 802 đối tượng thuộc nhóm 3 hoặc 4 cũng khẳng định tương tác mạnh mẽ giữa gen và phác đồ điều trị, trong đó một số cá nhân mang biến thể gen nhất định có thể trải qua tình trạng bệnh xấu đi khi dùng chế phẩm bổ sung [3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vi chất bổ mắt

Nhiều người cao tuổi tin rằng cứ uống các loại viên bổ mắt chứa kẽm và vitamin liều cao thì mắt sẽ sáng lại hoặc ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh khi về già. Đây là một quan niệm sai lầm vì các bằng chứng hiện tại cho thấy bổ sung dinh dưỡng không giúp ngăn ngừa sự xuất hiện của thoái hóa điểm vàng giai đoạn sớm [1]. Không có bằng chứng nào chứng minh việc sử dụng sớm khi chưa có tổn thương trung gian lại mang lại lợi ích cho mắt [1].

Thêm vào đó, việc bổ sung thêm các thành phần mới không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả vượt trội. Trong nghiên cứu AREDS2, việc bổ sung thêm lutein kết hợp zeaxanthin, hay axit béo omega-3 (DHA và EPA) vào công thức AREDS ban đầu đã không làm giảm thêm nguy cơ tiến triển thành bệnh nặng [5]. Mặc dù các phân tích dưới nhóm cho thấy lutein và zeaxanthin có thể có lợi cho những người có chế độ ăn uống thiếu hụt các chất này, việc tự ý phối hợp quá nhiều loại vi chất mà không có chỉ định là không cần thiết [5].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Việc sử dụng các công thức bổ sung liều cao đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng đối với từng trường hợp bệnh nhân cụ thể [5]. Người hút thuốc lá hoặc từng có tiền sử hút thuốc lá cần hết sức lưu ý đối với các chế phẩm chứa beta-carotene. Nghiên cứu ghi nhận rằng beta-carotene và vitamin E có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển bệnh thoái hóa điểm vàng thể muộn [2]. Do đó, công thức loại bỏ beta-carotene được xem là lựa chọn tốt nhất cho hầu hết bệnh nhân, đặc biệt là những người đang hoặc đã từng hút thuốc lá [5].

Ngoài ra, những người mang các biến thể di truyền bất lợi cũng là đối tượng cần lưu tâm. Do sự tương tác phức tạp giữa gen CFH, ARMS2 và các thành phần bổ sung, việc dùng liều cao kẽm hoặc chất chống oxy hóa có thể làm tăng nguy cơ tiến triển xấu ở một số kiểu gen nhất định [3], [8]. Người bệnh không nên tự ý mua các loại viên uống liều cao kéo dài nếu chưa có sự đánh giá cẩn thận từ bác sĩ chuyên khoa mắt [1], [5].

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Người cao tuổi có dấu hiệu suy giảm thị lực cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được thăm khám đáy mắt, chụp ảnh võng mạc và xác định chính xác giai đoạn bệnh. Chỉ những người được chẩn đoán mắc thoái hóa điểm vàng giai đoạn trung gian hoặc đã tiến triển nặng ở một bên mắt mới nên cân nhắc sử dụng công thức phối hợp kẽm và chất chống oxy hóa theo khuyến cáo y khoa [1], [7].

Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào viên uống liều cao, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng tự nhiên và cân bằng luôn là nền tảng an toàn hàng đầu. Người cao tuổi nên bổ sung kẽm và các chất chống oxy hóa qua các nguồn thực phẩm đa dạng như hải sản, thịt nạc, ngũ cốc nguyên hạt, cùng các loại rau củ và trái cây tươi giàu dưỡng chất. Khi cần sử dụng các sản phẩm bổ sung chuyên biệt, người bệnh phải luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn công thức phù hợp nhất với thể trạng cá nhân.

Bổ sung kẽm kết hợp các chất chống oxy hóa là giải pháp có cơ sở khoa học giúp làm chậm bước tiến của bệnh thoái hóa điểm vàng ở giai đoạn trung gian. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn bệnh cũng như đặc điểm di truyền của từng người bệnh. Một lối sống lành mạnh kết hợp thăm khám định kỳ chính là chìa khóa vững chắc nhất để bảo vệ thị lực khi tuổi già gõ cửa.