Nhiều người trong chúng ta từng có thói quen đưa tay lên đầu mân mê lọn tóc, bứt vài sợi khi đang tập trung suy nghĩ một bài toán khó hoặc lúc rơi vào trạng thái căng thẳng tột độ trong công việc. Ban đầu, hành động này có thể chỉ xuất hiện thoáng qua như một phản xạ tự nhiên nhằm tìm kiếm sự giải tỏa nhất thời. Tuy nhiên, nếu việc nhổ tóc lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức không thể kiềm chế và để lại những mảng da đầu trơ trụi, đây không còn là thói quen đơn thuần.
Thực chất, hành vi này có thể là biểu hiện của hội chứng nghiện giật tóc (trichotillomania) – một rối loạn tâm lý đã được y văn thế giới công nhận và xếp vào nhóm bệnh lý liên quan đến phổ ám ảnh cưỡng chế [1], [2]. Tình trạng này khiến người bệnh rơi vào vòng xoáy bức bối và tìm đến việc bứt tóc như một phản xạ xoa dịu cảm xúc tiêu cực [1].
Cơ chế thôi thúc hành vi giật tóc khi căng thẳng
Về mặt bản chất tâm thần học, hội chứng nghiện giật tóc được Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần phiên bản thứ 5 (DSM-5) xếp vào chương "Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và các rối loạn liên quan" [2], [3]. Đặc trưng cốt lõi của hội chứng này là những cơn thôi thúc mạnh mẽ khiến người bệnh liên tục tự nhổ tóc của chính mình dẫn đến rụng tóc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng sinh hoạt hàng ngày [1], [4], [3].
Hành vi giật tóc thường xuất phát hoặc bị kích hoạt trực tiếp bởi trạng thái căng thẳng và lo âu dồn nén [2], [4]. Các nhà khoa học lý giải rằng việc nhổ tóc hoạt động như một công cụ giúp xoa dịu tạm thời những cảm xúc không mong muốn, đóng vai trò như một phương thức điều hòa cảm xúc ngắn hạn [1]. Sau khi sợi tóc bị bứt đứt, người bệnh thường trải qua cảm giác nhẹ nhõm hoặc giải tỏa xung lực căng thẳng tích tụ trước đó [4].
Tuy nhiên, sự dễ chịu này chỉ tồn tại trong chốc lát. Kế tiếp cảm giác giải tỏa tức thời là nỗi ân hận, xấu hổ và tội lỗi vì bản thân không thể kiểm soát được hành vi bứt tóc [4]. Cảm xúc tiêu cực này lại tiếp tục làm gia tăng mức độ căng thẳng, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó dứt [1], [2].
Bức tranh dịch tễ: Ai là người dễ bị ảnh hưởng nhất?
Nhiều người cho rằng nhổ tóc chỉ là một thói quen lập dị hiếm gặp, song các số liệu dịch tễ học cho thấy tình trạng này phổ biến hơn những gì chúng ta vẫn nghĩ [2]. Các đánh giá tổng quan ước tính tỷ lệ mắc hội chứng nghiện giật tóc dao động trong khoảng từ 0,5% đến 3% dân số nói chung [1], [2], [5].
Một nghiên cứu quy mô lớn khảo sát trên mẫu thuận tiện gồm 10.169 người trưởng thành tại Mỹ (độ tuổi từ 18 đến 69) ghi nhận có 175 người, tương đương 1,7%, hiện đang mắc hội chứng nghiện giật tóc [3]. Điểm đáng chú ý trong nghiên cứu này là tỷ lệ mắc không có sự chênh lệch đáng kể giữa hai giới, với 1,8% ở nam giới và 1,7% ở nữ giới [3]. Mặc dù vậy, trong môi trường lâm sàng thực tế, nữ giới lại là đối tượng chiếm đa số trong danh sách những người chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ từ y tế [1], [6].
Độ tuổi khởi phát của hội chứng này thường bắt đầu từ giai đoạn thanh thiếu niên [3], [6]. Cụ thể, một khảo sát quy mô ghi nhận độ tuổi khởi phát trung bình chung là 17,7 tuổi [3]. Trong đó, tuổi khởi phát ở nữ giới có xu hướng sớm hơn đáng kể so với nam giới, với độ tuổi trung bình ở nữ là 14,8 tuổi và ở nam là 19,0 tuổi [3]. Một tài liệu tổng quan trước đó cũng chỉ ra độ tuổi khởi phát điển hình của người bệnh thường nằm trong khoảng từ 11 đến 16 tuổi [6]. Ở nhóm sinh viên đại học, tỷ lệ mắc hội chứng này từng được ghi nhận ở mức khoảng 0,6% [6].
Bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa nhổ tóc và các rối loạn tâm thần
Các công trình nghiên cứu hiện đại đã cung cấp nhiều bằng chứng rõ nét cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa hội chứng nghiện giật tóc và các vấn đề sức khỏe tâm thần, đặc biệt là lo âu [2], [3].
Trong nghiên cứu trên 10.169 người lớn, các nhà khoa học phát hiện có tới 79% số người mắc hội chứng nghiện giật tóc có từ một rối loạn tâm thần đồng mắc trở lên [3]. Nhóm bệnh đồng mắc phổ biến nhất bao gồm các rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) [3]. Mức độ đau khổ tâm lý (distress) mà người bệnh tự báo cáo cũng ở mức tương đối cao [3].
Mối liên hệ giữa hành vi này với chứng lo âu được đào sâu trong một nghiên cứu lâm sàng so sánh 165 người trưởng thành mắc hội chứng nghiện giật tóc [5]. Các tác giả đã chia người tham gia thành hai nhóm: nhóm có kèm rối loạn lo âu (gồm lo âu xã hội, rối loạn lo âu lan tỏa, rối loạn hoảng sợ, rối loạn lo âu không biệt định - chiếm 38 người) và nhóm không có rối loạn lo âu (127 người) [5]. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân có rối loạn lo âu đi kèm có mức độ nghiêm trọng của hành vi giật tóc nặng nề hơn đáng kể [5]. Họ cũng có nguy cơ mắc thêm bệnh trầm cảm cao hơn và tỷ lệ có người thân thế hệ thứ nhất mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế cao hơn hẳn [5].
Đặc biệt, khi thực hiện các bài kiểm tra chức năng nhận thức, nhóm bệnh nhân có lo âu đi kèm thể hiện sự suy giảm rõ rệt trong khả năng ức chế vận động thông qua bài kiểm tra tín hiệu dừng (stop-signal task) [5]. Điều này cho thấy khả năng phanh lại xung lực vận động của não bộ ở nhóm người này gặp khiếm khuyết lớn hơn [5], [7].
Một nghiên cứu khác tiến hành trên 339 người trẻ tuổi nhằm đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và các rối loạn đi kèm theo tiêu chuẩn ICD-10 [8]. Trong số 339 người hoàn thành bảng hỏi, có 12 người (chiếm 3,5%) từng có hành vi giật tóc trong đời, và 8 người trong số họ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng nghiện giật tóc [8]. Khi đánh giá sức khỏe tâm thần, có tới 62,5% (5 trên 8 người) thuộc nhóm nghiện giật tóc được chẩn đoán mắc rối loạn lo âu trong đời [8]. Tỷ lệ này cao vượt trội so với con số 20,2% (67 trên 332 người) ở nhóm không mắc hội chứng giật tóc [8].
Nhận diện các vị trí tổn thương và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng hội chứng này chỉ giới hạn ở việc bứt tóc trên đầu. Trên thực tế, vùng da đầu đúng là khu vực mục tiêu phổ biến nhất, nhưng người bệnh còn có thể nhổ lông ở nhiều vùng cơ thể khác [1]. Các vị trí thường gặp bao gồm lông mày, lông mi, râu, lông mu và các vùng lông khác trên cơ thể [1], [4], [6]. Đôi khi hành vi bứt nhổ còn mang tính đối xứng trên gương mặt hoặc cơ thể [6]. Một số ít trường hợp thậm chí còn mở rộng xung lực này sang việc giật các sợi vải trên ghế sofa, thảm trải sàn, thú nhồi bông hoặc nhổ lông thú cưng [4].
Một hiểu lầm rất tai hại khác là coi nhổ tóc chỉ là vấn đề da liễu đơn thuần. Việc giật tóc liên tục sẽ tạo ra các mảng rụng tóc loang lổ [4], [6]. Tình trạng này rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata) – một bệnh lý tự miễn của nang tóc [4]. Rất nhiều người bệnh đã đến khám tại các phòng khám da liễu để tìm cách chữa rụng tóc mà giấu giếm nguyên nhân thực sự xuất phát từ chính bàn tay của mình [4].
Bên cạnh đó, hội chứng này không hoàn toàn đồng nghĩa với rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) dù cùng nằm trong phổ liên quan [1], [2]. Điển hình như trong nghiên cứu trên 339 người trẻ, không có trường hợp nào mắc hội chứng giật tóc có ghi nhận triệu chứng của OCD [8]. Đồng thời, quan niệm cho rằng nam giới không mắc bệnh này là sai lầm, bởi nghiên cứu cộng đồng quy mô lớn đã chứng minh tỷ lệ mắc ở nam giới tương đương nữ giới [3].
Hệ lụy tâm lý xã hội và những đối tượng cần thận trọng
Hội chứng nghiện giật tóc để lại những tổn thương sâu sắc về mặt tâm lý và chức năng sống [1], [3]. Do sự biến dạng về diện mạo như mất từng mảng tóc, cụt lông mày hay trụi lông mi, người bệnh thường rơi vào trạng thái mặc cảm nặng nề [1], [6]. Họ có xu hướng né tránh các môi trường giao tiếp xã hội vì xấu hổ về ngoại hình và lo sợ bị bạn bè, đồng nghiệp chê cười, phán xét [1], [4].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng và cần được hỗ trợ y tế sớm bao gồm:
- Thanh thiếu niên trong giai đoạn dậy thì: Đây là độ tuổi khởi phát phổ biến nhất của bệnh (trung bình 14,8 tuổi ở nữ và khoảng 11-16 tuổi nói chung) [3], [6]. Áp lực học tập và thay đổi tâm sinh lý có thể thúc đẩy hành vi này bùng phát [2].
- Người đang mắc các rối loạn tâm thần khác: Những người có tiền sử hoặc đang đối mặt với trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn ăn uống, rối loạn giảm chú ý hoặc sử dụng chất cần hết sức cảnh giác vì tỷ lệ đồng mắc bệnh rất cao [1], [3], [6].
- Trẻ em có cha mẹ từng mắc hội chứng này: Một báo cáo ca bệnh ghi nhận trường hợp đặc biệt gọi là "nhổ tóc thay thế" (trichotillomania by proxy), trong đó người mẹ từng mắc bệnh và đã hồi phục lại chuyển sang hành vi giật tóc của chính con mình để giải tỏa xung lực bứt tóc của bản thân [4]. Trẻ em khi gặp tình trạng rụng tóc bất thường cần được quan sát cẩn thận để đánh giá đúng nguyên nhân [4].
Các hướng can thiệp và cách ứng phó trong đời sống
Hiện nay, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vẫn chưa phê duyệt bất kỳ loại thuốc chuyên biệt nào dành riêng cho việc điều trị hội chứng nghiện giật tóc [2]. Tuy nhiên, nền y học hiện đại đã ghi nhận nhiều phương pháp mang lại hiệu quả tích cực trong việc kiểm soát bệnh [2], [6].
Về mặt y khoa chuyên sâu:
- Liệu pháp tâm lý: Các liệu pháp hành vi được đánh giá là một trong những phương pháp can thiệp có hiệu quả cao nhất đối với người trưởng thành và mang lại sự cải thiện ở cả trẻ em [6], [7].
- Hỗ trợ bằng dược lý: Một số loại thuốc và hoạt chất đã được ghi nhận có lợi ích trong các thử nghiệm và báo cáo lâm sàng, bao gồm chất chống oxy hóa N-acetylcysteine (NAC), thuốc clomipramine và olanzapine [2], [6], [7]. Thử nghiệm có đối chứng cho thấy clomipramine giúp giảm đáng kể hành vi nhổ tóc trong ngắn hạn [6]. Tuy vậy, các thuốc này không mang lại tác dụng trên tất cả bệnh nhân và bắt buộc phải được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, kê đơn [2], [7].
- Kỹ thuật mới: Kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại (rTMS) tần số thấp tại vùng vận động bổ sung là hướng đi mới nhiều triển vọng [7]. Trong một chuỗi 5 ca bệnh điều trị trong 3 tuần, có 3 bệnh nhân đạt được sự cải thiện đáng kể và 1 người giảm một phần triệu chứng [7].
- Tiếp cận liên chuyên khoa: Các chuyên gia khuyến nghị mô hình phòng khám kết hợp liên chuyên khoa giữa da liễu và tâm thần nhằm mang lại hiệu quả tối ưu cho người bệnh [2].
Trong đời sống thường nhật, việc quản lý xung lực đòi hỏi sự kiên nhẫn. Khi nhận thấy bản thân bắt đầu đưa tay lên tóc, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành vi cơ học như đeo găng tay mỏng, dán băng cá nhân vào các đầu ngón tay thường dùng để nhổ, hoặc sử dụng các đồ chơi giảm căng thẳng (fidget toy) để giữ cho đôi bàn tay luôn bận rộn. Đồng thời, việc ghi chép lại thời điểm và cảm xúc khi cơn thôi thúc xuất hiện sẽ giúp nhận diện yếu tố kích hoạt lo âu để tìm cách giải tỏa lành mạnh hơn.
Tóm lại, nhổ tóc khi căng thẳng không phải là một tật xấu vô hại hay thói quen có thể tùy ý bỏ được bằng ý chí đơn thuần, mà là một rối loạn tâm lý có căn nguyên sinh học và cảm xúc rõ ràng [1], [2], [5]. Khi nhận thấy hành vi này gây rụng tóc từng mảng hoặc gây đau khổ tâm lý kéo dài, người bệnh không nên tự ti hay giấu giếm [1], [3]. Việc chủ động tìm kiếm sự tư vấn từ các bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc da liễu là bước đi cần thiết để phục hồi diện mạo và bảo vệ sức khỏe tinh thần.




