Nhiều người mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản thường rỉ tai nhau uống nước ion kiềm để trung hòa axit và làm dịu cơn ợ nóng. Không ít quảng cáo thậm chí khẳng định loại nước này có thể trị dứt điểm căn bệnh trào ngược dai dẳng.

Thực tế, nước kiềm không phải là thuốc và không thể chữa khỏi bệnh trào ngược. Bằng chứng phòng thí nghiệm cho thấy nước kiềm tự nhiên pH 8,8 có khả năng làm bất hoạt vĩnh viễn men tiêu hóa pepsin và đệm axit tốt hơn nước thông thường, nhưng hiệu quả lâm sàng trên người bệnh vẫn cần thêm nghiên cứu xác minh.

Axit và pepsin tàn phá niêm mạc như thế nào?

Trong cơ chế bệnh sinh của trào ngược, tổn thương mô không chỉ do axit clohydric đơn thuần gây ra. Enzyme pepsin gắn vào mô đóng vai trò nền tảng trong cơ chế bệnh sinh gây tổn thương thanh quản ở bệnh trào ngược thanh quản - họng cũng như niêm mạc thực quản ở bệnh trào ngược dạ dày thực quản [1]. Pepsin là enzyme tiêu hóa protein do tế bào chính dạ dày tiết ra ở dạng bất hoạt [2]. Khi trào ngược xảy ra, dịch vị mang theo pepsin lên thực quản, vùng hầu họng và thậm chí đi vào đường thở [2].

Điều đáng lo ngại là pepsin cần axit để kích hoạt, nhưng nó vẫn giữ được tính ổn định ở độ pH 7,4 và có thể tái hoạt động trở lại khi gặp các ion hydro từ bất kỳ nguồn axit nào [1]. Ngay cả khi trào ngược ở dạng axit yếu hoặc không axit, pepsin ổn định nhưng chưa hoạt động ở pH 7 vẫn bị các tế bào biểu mô thanh quản và hạ họng bắt giữ qua cơ chế nhập bào trung gian thụ thể [3].

Bên trong các túi nội bào có môi trường pH thấp (khoảng pH 5), enzyme này được kích hoạt trở lại và giữ khoảng 40% hoạt tính tối đa, từ đó gây tổn thương tế bào và viêm nhiễm mô [3]. Do đó, việc loại bỏ hoạt tính của pepsin bám dính trên niêm mạc là mục tiêu rất quan trọng trong điều trị trào ngược.

Cơ chế tác động: Nước kiềm vô hiệu hóa pepsin ra sao?

Nước uống thông thường từ vòi hoặc nước đóng chai tiêu chuẩn có độ pH dao động từ 6,7 đến 7,4 [1]. Ở khoảng pH trung tính này, nước không thể làm thay đổi tính ổn định của enzyme pepsin [1]. Khi người bệnh trào ngược uống nước thông thường, lượng pepsin bám trên niêm mạc hầu họng hay thực quản vẫn tồn tại nguyên vẹn và sẵn sàng hoạt động trở lại khi có axit kích thích [1].

Ngược lại, nước có tính kiềm cao tác động trực tiếp lên cấu trúc protein của enzyme tiêu hóa. Khi tiếp xúc với môi trường có độ kiềm thích hợp, chuỗi polypeptide của pepsin bị biến tính vĩnh viễn [1]. Một khi cấu trúc đã biến đổi không thể đảo ngược, enzyme sẽ mất hoàn toàn hoạt tính phân giải protein, từ đó ngừng gây hại cho các mô lót mỏng manh của đường tiêu hóa trên và thanh quản [1].

Nghiên cứu phòng thí nghiệm: Khả năng đệm axit vượt trội

Một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2012 đã tìm hiểu tác động của nước giếng khoan tự nhiên chứa bicarbonate có độ pH 8,8 đối với pepsin người và khả năng đệm axit [1]. Kết quả thử nghiệm cho thấy loại nước pH 8,8 này đã làm biến tính và bất hoạt vĩnh viễn pepsin người ngay lập tức [1].

Bên cạnh việc triệt tiêu hoạt tính enzyme, khả năng đệm axit clohydric của nước pH 8,8 vượt trội hơn hẳn so với hai loại nước đóng chai thương mại phổ biến có độ pH thông thường [1]. Dựa trên phát hiện này, các nhà nghiên cứu nhận định việc sử dụng nước kiềm có thể đem lại lợi ích hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân mắc các bệnh lý trào ngược [1].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 1979 về các phân đoạn pepsin trong dịch vị chỉ ra rằng cơ chế kiềm hóa phức tạp hơn trong cơ thể sống [4]. Trong khi pepsin 1 và 3 tinh khiết bị bất hoạt hơn 90% khi ủ ở pH 7,1 - 7,3 trong 30 phút, thì pepsin 5 lại bền vững với kiềm và giữ nguyên 100% hoạt tính [4]. Sự hiện diện của pepsin 5 trong dịch vị dường như còn giúp bảo vệ pepsin 3 không bị kiềm làm bất hoạt [4]. Điều này gợi ý rằng tính kiềm có thể không dập tắt hoàn toàn mọi hoạt tính peptic trong dịch vị tự nhiên.

Thách thức khi điều trị trào ngược bằng thuốc ức chế axit

Nhiều người cho rằng chỉ cần dùng thuốc giảm tiết axit là kiểm soát được hoàn toàn bệnh trào ngược. Dù vậy, thực tế lâm sàng phức tạp hơn rất nhiều. Một nghiên cứu năm 2011 theo dõi 20 bệnh nhân bị viêm thực quản trào ngược dai dẳng dù đã điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều chuẩn hoặc liều cao ít nhất 8 tuần (10 người uống 1 lần/ngày và 10 người uống 2 lần/ngày) [5]. Kết quả đo trở kháng - pH cho thấy thời gian tiếp xúc với axit dạ dày (tỷ lệ phần trăm thời gian pH < 4) dao động từ 10% đến 81% và vượt quá 30% ở 70% số bệnh nhân [5].

Tuy nhiên, thời gian thực quản tiếp xúc với axit chỉ bất thường ở 20% người bệnh [5]. Điểm mấu chốt là số đợt trào ngược axit yếu lại xuất hiện bất thường ở 100% bệnh nhân tham gia nghiên cứu, trong khi trào ngược axit chỉ chiếm 25% và trào ngược kiềm yếu là 15% [5].

Sự tiết axit dạ dày cùng quá trình hoạt hóa pepsin vẫn tiếp diễn dù đang dùng thuốc PPI, và pepsin hoạt hóa vẫn hiện diện trong các đợt trào ngược axit yếu [5]. Do các pepsin này vẫn duy trì khả năng phân giải protein trong môi trường axit yếu, chúng là thủ phạm chính gây tổn thương niêm mạc ở những ca kháng thuốc [5]. Điều này mở ra hướng tiếp cận hỗ trợ bằng các giải pháp tác động trực tiếp lên pepsin tại chỗ.

Hiểu lầm phổ biến về nước ion kiềm

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là xem nước ion kiềm như một "thần dược" chữa dứt điểm trào ngược dạ dày. Cần khẳng định rằng các bằng chứng khoa học khẳng định pepsin bị bất hoạt vĩnh viễn bởi nước pH 8,8 đều là thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), chưa phải là thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn trên người [1].

Hơn nữa, dạ dày liên tục tiết ra axit để tiêu hóa thức ăn. Nước kiềm khi đưa vào dạ dày chỉ có thể đệm một phần nhỏ lượng axit dư thừa tạm thời tại bề mặt tiếp xúc, không thể ngăn chặn cơ thắt thực quản dưới bị giãn hay ngăn dịch vị trào ngược lên trên. Việc ngộ nhận nước kiềm có thể chữa khỏi bệnh dễ khiến người bệnh tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, dẫn đến viêm loét thực quản tiến triển nặng hơn [5].

Cảnh báo rủi ro và đối tượng cần thận trọng

Nước kiềm được khuyên dùng như một biện pháp hỗ trợ "kháng axit" không dùng thuốc nhằm vô hiệu hóa pepsin gây viêm mô thanh quản [6]. Nước kiềm có thể mua dưới dạng đóng chai sẵn hoặc tự pha tại nhà bằng cách nhỏ giọt kiềm cô đặc vào nước thường [6].

Tuy nhiên, việc tự pha chế dung dịch kiềm tại nhà tiềm ẩn rủi ro tai nạn nghiêm trọng. Báo cáo y khoa năm 2021 ghi nhận một trường hợp bệnh nhân trào ngược thanh quản - họng đã nhỏ nhầm lọ giọt kiềm cô đặc vào mắt [6]. Sai sót này gây bỏng hóa chất kiềm nghiêm trọng ở củng mạc và giác mạc, để lại sẹo vĩnh viễn trên nhãn cầu [6].

Những người mắc bệnh thận mạn tính, người suy giảm chức năng thận hoặc đang phải tuân thủ chế độ ăn hạn chế khoáng chất cần hết sức thận trọng trước khi dùng nước kiềm kéo dài. Người có bệnh lý nền bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bổ sung nước kiềm vào chế độ sinh hoạt. Tuyệt đối không để các dung dịch kiềm cô đặc gần tầm tay trẻ em hoặc khu vực để thuốc nhỏ mắt, thuốc dùng ngoài [6].

Áp dụng đúng cách trong đời sống

Nếu lựa chọn sử dụng nước kiềm để làm dịu cảm giác khó chịu do trào ngược, người bệnh nên xem đây là phương pháp hỗ trợ bổ sung chứ không thay thế thuốc kê đơn:

  • Nguồn nước an toàn: Ưu tiên sử dụng nước đóng chai có độ kiềm tự nhiên (chẳng hạn nước chứa bicarbonate tự nhiên pH 8,8) đã qua kiểm định an toàn thay vì tự pha chế hóa chất cô đặc tại nhà để tránh rủi ro tai nạn [1, 4].
  • Cách sử dụng: Uống từng ngụm nhỏ, súc nhẹ họng trước khi nuốt khi xuất hiện cơn trào ngược hoặc sau bữa ăn. Thao tác này giúp dòng nước kiềm tiếp xúc và rửa trôi, làm biến tính lượng pepsin bám dính trên niêm mạc hầu họng và thực quản [1, 5].
  • Không lạm dụng: Không uống lượng lớn nước kiềm ngay trước hoặc trong bữa ăn chính vì có thể làm loãng dịch vị tiêu hóa sinh lý của dạ dày.
  • Kết hợp lối sống: Kiểm soát cân nặng, chia nhỏ bữa ăn, tránh nằm ngay sau khi ăn và kiêng các thực phẩm kích thích trào ngược.

Nước kiềm tự nhiên với pH 8,8 cho thấy tiềm năng sinh học rõ rệt trong việc vô hiệu hóa enzyme pepsin và đệm axit trong môi trường phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, loại nước này chỉ đóng vai trò hỗ trợ cơ học tại chỗ, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Người bệnh trào ngược dai dẳng cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.