Trong mâm cơm gia đình Việt, cải ngọt là loại rau xanh quen thuộc, dễ chế biến từ luộc, xào đến nấu canh. Khi mang thai, nhiều chị em truyền tai nhau ăn thật nhiều cải ngọt và các loại rau lá xanh để bổ sung nguồn folate (acid folic tự nhiên), giúp thai nhi phát triển khỏe mạnh và ngừa dị tật. Tuy nhiên, không ít mẹ bầu lại lo lắng về nguy cơ rau cải tồn dư hóa chất hoặc tích tụ các hợp chất có hại từ đất trồng.
Vậy phụ nữ mang thai ăn nhiều cải ngọt có tốt không và cần lưu ý gì? Câu trả lời ngắn gọn là: Cải ngọt cung cấp dưỡng chất tốt, nhưng mẹ bầu chỉ nên ăn với lượng vừa phải và tuyệt đối không dùng rau xanh để thay thế viên uống bổ sung acid folic theo chỉ định y tế [1]. Bên cạnh đó, cải ngọt thuộc nhóm thực vật có khả năng tích tụ nitrat ở mức trung bình, đặc biệt khi trồng trên đất chua thiếu vi chất hoặc nhiễm kim loại nặng, nên việc chọn nguồn rau an toàn và chế biến đúng cách là vô cùng quan trọng [2], [3], [4].
Cơ chế tác động của folate và sự tích tụ nitrat trong cải ngọt
Để hiểu vì sao cải ngọt vừa có lợi vừa tiềm ẩn rủi ro nếu ăn quá nhiều từ nguồn không đảm bảo, cần nhìn vào hai khía cạnh: vai trò của folate đối với cơ thể mẹ bầu và cơ chế chuyển hóa đạm (nitơ) ở chính cây rau.
Ở người, folate cùng với vitamin B12 và các vitamin nhóm B khác đóng vai trò là các chất cho nhóm methyl, tham gia trực tiếp vào nhiều quá trình methyl hóa DNA của tế bào [5]. Sự thiếu hụt các vi chất này ở người mẹ có thể làm suy giảm sự phát triển của thai nhi, ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ sơ sinh và làm tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh [1], [5]. Khi đưa vào cơ thể, folate dự trữ ở nội tạng như gan tồn tại dưới dạng các chuỗi dài (pteroylpolyglutamate), sau đó có thể được chuyển đổi thành dạng đơn (pteroylmonoglutamate) để giải phóng vào máu phục vụ nhu cầu của cơ thể [1].
Ở thực vật, bản thân folate cũng đóng vai trò thiết yếu đối với quá trình trao đổi chất của cây, đặc biệt là quá trình chuyển hóa nitơ (đạm) [6]. Một nghiên cứu công bố năm 2017 trên cây mô hình Arabidopsis thaliana cho thấy sự trao đổi chất folate nguyên vẹn là điều kiện cần thiết để cây duy trì chuyển hóa nitơ, tổng hợp protein hòa tan và các axit amin trong điều kiện bóng tối giới hạn nitrat [6].
Tuy nhiên, vấn đề đáng lưu tâm với người tiêu dùng lại nằm ở quá trình đồng hóa nitơ của họ nhà cải. Cải ngọt (tên khoa học là Brassica parachinensis hoặc Brassica chinensis) thuộc chi Cải (Brassica) – nhóm thực vật được phân loại là loài tích tụ nitrat ở mức trung bình [2], [3], [4]. Khi cây hút đạm từ đất dưới dạng nitrat ($NO_3^-$), cây cần một loại enzyme có tên là nitrate reductase (NR) để khử nitrat thành dạng amoni ($NH_4^+$) rồi mới tổng hợp thành axit amin và protein cho cây phát triển [3]. Nếu quá trình chuyển hóa này bị tắc nghẽn do đất trồng quá chua (thiếu hụt vi chất molypden khả dụng) hoặc môi trường nhiễm kim loại nặng như cadimi (Cd), hoạt động của enzyme NR sẽ suy giảm, khiến nitrat không chuyển hóa hết mà ứ đọng lại trong lá rau với hàm lượng cao, gây rủi ro sức khỏe cho người ăn [3], [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về folate thai kỳ?
Nhiều bằng chứng khoa học đã làm rõ vai trò của folate trong máu mẹ bầu cũng như mối liên hệ giữa chế độ ăn, viên uống bổ sung và sức khỏe trẻ sơ sinh.
Một nghiên cứu tiến cứu công bố năm 1997 đã khảo sát mối liên hệ giữa lượng kẽm và folate từ chế độ ăn của người mẹ (trên 1.398 phụ nữ) cùng nồng độ kẽm và folate huyết thanh (trên 289 phụ nữ) với cân nặng sơ sinh của trẻ [7]. Các thai phụ được ghi nhận khẩu phần ăn trong 24 giờ ở tuần thai thứ 18 và 30, đồng thời được cung cấp 1,0 mg acid folic và 60 mg sắt (dạng sắt sulfat) mỗi ngày khi tham gia [7]. Kết quả cho thấy có mối liên hệ thuận chiều, nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê giữa lượng folate tiêu thụ của mẹ và cân nặng sơ sinh đã hiệu chỉnh của bé ($\beta = 0,05$, $p = 0,03$), cụ thể mức chênh lệch giữa nhóm phân vị thứ 90 và thứ 10 về lượng folate tiêu thụ gắn liền với mức tăng 48 g cân nặng sơ sinh [7]. Tuy vậy, các chỉ số gián tiếp như cân nặng trước mang thai (tương ứng mức tăng 320 g) và mức tăng cân trong thai kỳ (tương ứng mức tăng 290 g) mới là yếu tố dự báo mạnh mẽ hơn nhiều so với lượng folate ăn vào [7].
Tầm quan trọng của nồng độ folate trong hồng cầu (RBC folate) giai đoạn đầu thai kỳ được thể hiện rõ hơn qua một nghiên cứu bệnh chứng hồi cứu công bố năm 2012 tại Dịch vụ Y tế Lyell McEwin (Nam Úc) trên 400 phụ nữ mang thai lần đầu thuộc nhóm kinh tế xã hội khó khăn [8]. Dữ liệu nồng độ folate hồng cầu được thu thập ở tuần thai thứ 10–12 [8]. Kết quả chỉ ra những thai phụ bị thiếu hụt folate có nguy cơ cao gặp biến chứng thai kỳ muộn, cụ thể là sinh con nhỏ hơn tuổi thai (SGA) với tỷ số chênh (OR) là 6,9 và sinh non (PTB) với OR là 5,4 [8]. Ngay cả nhóm có mức folate chưa đủ tối ưu cũng tăng nguy cơ sinh con nhỏ hơn tuổi thai (OR là 3,0), dù không tìm thấy mối liên hệ nào giữa folate và chứng tiền sản giật [8]. Đáng chú ý, những phụ nữ có bổ sung acid folic đã sinh con nặng hơn 179 g (tăng 5,5% cân nặng lúc sinh, $p = 0,003$) và sinh muộn hơn 4,5 ngày so với nhóm không bổ sung; ngoài ra, mức folate hồng cầu thấp còn liên quan chặt chẽ với thói quen hút thuốc lá ($p < 0,001$) [8].
Bên cạnh lợi ích phòng ngừa thiếu hụt, việc dư thừa folate ở giai đoạn cuối thai kỳ cũng được cảnh báo. Một nghiên cứu thuộc đoàn hệ tiến cứu OBESO (tại Mexico City) đã theo dõi 90 phụ nữ mang thai khỏe mạnh và con của họ từ tam cá nguyệt thứ nhất đến thứ ba, đồng thời đánh giá trẻ sơ sinh trong vòng 24–72 giờ sau sinh [5]. Trong nghiên cứu này, ngưỡng thiếu hụt được xác định khi folate huyết thanh dưới 4 ng/mL hoặc folate hồng cầu dưới 151 ng/mL [5]. Kết quả không ghi nhận trường hợp nào thiếu folate, nhưng có tới 1/3 phụ nữ thiếu tổng lượng vitamin B12 vào cuối thai kỳ [5]. Các nhà nghiên cứu phát hiện liều bổ sung acid folic và B12 rất cao ở tam cá nguyệt thứ ba (trung bình acid folic lên tới $2057,04 \pm 2100,74\ \mu\text{g/ngày}$) [5]. Nồng độ tổng B12 và folate cao của mẹ ở tam cá nguyệt thứ ba dự báo vòng eo của trẻ sơ sinh lớn hơn; riêng nồng độ folate cao còn liên quan đến tỷ lệ phần trăm khối lượng mỡ (%FM) lúc sinh cao hơn [5]. Điều này cho thấy việc duy trì sự cân bằng và tối ưu dinh dưỡng của người mẹ là cực kỳ quan trọng [5].
Bằng chứng về sự tích tụ nitrat và kim loại nặng ở cây cải ngọt
Song song với khía cạnh folate, các nghiên cứu nông học và sinh lý thực vật đã chỉ rõ cách thức cải ngọt tích tụ nitrat từ môi trường canh tác.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 trên cây cải ngọt (Brassica parachinensis) đã khảo sát thách thức giảm tích tụ nitrat khi trồng rau trên đất chua (nơi vi chất molypden có tính khả dụng sinh học thấp, làm cản trở quá trình đồng hóa nitơ của rau) [3]. Nhóm nghiên cứu thử nghiệm ba phương pháp bón molypden (Mo): phân bón nhả chậm gốc than sinh học (Mo-biochar), trộn hạt giống và bón lót [3]. Kết quả cho thấy phương pháp trộn hạt và bón lót không hiệu quả do Mo bị khóa trong đất chua, làm tắc nghẽn quá trình chuyển hóa từ nitrat ($NO_3^-$) sang amoni ($NH_4^+$), dẫn đến hàm lượng nitrat tồn dư cao trong cây cải ngọt [3]. Ngược lại, phân bón Mo-biochar giúp cải thiện độ chua của đất (nâng độ pH từ 5,10 lên 6,99), làm tăng hoạt tính của enzyme nitrate reductase (NR) thêm 238,6% và enzyme glutamate dehydrogenase thêm 27,5%, nhờ đó giúp hàm lượng nitrat trong cải ngọt giảm được 42,9% so với mẫu đối chứng [3].
Không chỉ đất chua, ô nhiễm kim loại nặng cũng làm trầm trọng thêm tình trạng tích tụ nitrat ở rau cải. Một nghiên cứu thủy canh công bố năm 2008 trên cây cải (Brassica chinensis) đã đánh giá tác động của cadimi (Cd) lên sự sinh trưởng và chuyển hóa nitơ của cây [4]. Khi bổ sung Cd vào môi trường, hàm lượng protein hòa tan cũng như sự tích tụ các khoáng chất quý như đồng (Cu), canxi (Ca), sắt (Fe) và magie (Mg) trong rau đều bị sụt giảm [4]. Ở nồng độ Cd thấp ($1\ \text{mg/L}$), sinh khối và hoạt tính các enzyme chuyển hóa đạm có tăng lên, nhưng khi nồng độ Cd vượt quá $2,5\ \text{mg/L}$, hoạt tính của các enzyme này (bao gồm cả enzyme NR) bị ức chế rõ rệt [4]. Hệ quả là hàm lượng đạm nitrat ($NO_3^--N$) và đạm amoni ($NH_4^+-N$) trong lá cải tăng vọt một cách đáng kể [4].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2019 trên bốn kiểu gen thuộc chi Cải (Brassica) cũng ghi nhận sự tương tác phức tạp giữa vi chất i-ốt và sự tích tụ nitrat trong rau [2]. Việc bổ sung i-ốt dưới dạng iodat hay iodua ở các liều lượng khác nhau (như mức thấp $50\ \text{mg/L}$ hay mức cao $500\ \text{mg/L}$ trên một số loại cây trồng) có thể làm thay đổi hoạt tính enzyme nitrate reductase theo những chiều hướng trái ngược nhau, và giới khoa học vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để có câu trả lời chắc chắn về tác động này [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi ăn rau xanh bổ sung folate
Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều phụ nữ mang thai là cho rằng chỉ cần ăn thật nhiều cải ngọt và rau xanh là đủ lượng folate, không cần uống viên sắt hay acid folic tổng hợp.
Một nghiên cứu quan sát công bố năm 2007 trên nhóm phụ nữ Canada đang cho con bú, có điều kiện kinh tế khá giả và dinh dưỡng tốt (hầu hết đã uống bổ sung $1000\ \mu\text{g}$ acid folic/ngày trong thai kỳ theo lời khuyên bác sĩ để ngừa dị tật ống thần kinh) đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa thức ăn và nồng độ folate máu [1]. Chu kỳ sống của hồng cầu khoảng 120 ngày, nhưng nồng độ folate trong huyết tương và trong hồng cầu lại là yếu tố dự báo kém đối với lượng folate tương đối ăn vào từ thực phẩm (ước tính qua bảng thành phần thực phẩm) cũng như lượng acid folic tổng hợp [1]. Nghiên cứu cũng nhận thấy ở nhóm phụ nữ này, lượng acid folic tổng hợp nạp vào vượt quá mức $151–410\ \mu\text{g/ngày}$ mang lại rất ít lợi ích tăng thêm trong việc tối đa hóa hàm lượng folate trong hồng cầu [1]. Các tác giả kết luận rằng trong khi chờ đợi thêm các nghiên cứu mới, phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai vẫn nên tiếp tục sử dụng viên uống bổ sung acid folic hàng ngày ở mức $400\ \mu\text{g}$ [1].
Hiểu lầm thứ hai là "càng bổ sung nhiều acid folic càng tốt cho con". Thực tế từ nghiên cứu đoàn hệ OBESO cho thấy việc dùng liều quá cao ở tam cá nguyệt thứ ba (trung bình hơn $2000\ \mu\text{g/ngày}$) kết hợp với sự mất cân bằng vitamin B12 có thể liên quan đến việc tăng tích mỡ và tăng vòng eo ở trẻ sơ sinh [5]. Hơn nữa, việc cố gắng ăn quá nhiều một loại rau như cải ngọt không rõ nguồn gốc canh tác còn khiến mẹ bầu đối mặt với nguy cơ nạp lượng lớn nitrat tồn dư và giảm lượng khoáng chất thiết yếu (Ca, Fe, Mg) nếu rau trồng ở vùng ô nhiễm cadimi [3], [4].
Ai nên thận trọng khi ăn cải ngọt và bổ sung folate?
Dù cải ngọt là thực phẩm lành mạnh, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:
- Phụ nữ chuẩn bị mang thai và đang trong 3 tháng đầu thai kỳ: Đây là giai đoạn đóng ống thần kinh và phân chia tế bào mạnh mẽ [1], [8]. Thai phụ không được chủ quan dựa vào lượng cải ngọt ăn hàng ngày mà bỏ qua viên uống bổ sung $400\ \mu\text{g}$ acid folic theo khuyến cáo [1]. Đặc biệt, những phụ nữ có hoàn cảnh kinh tế khó khăn hoặc có tiếp xúc với khói thuốc lá cần kiểm soát chặt chẽ vì nguy cơ thiếu hụt folate hồng cầu rất cao, dễ dẫn đến sinh non hoặc thai nhẹ cân [8].
- Thai phụ ở 3 tháng cuối thai kỳ đang dùng nhiều loại vitamin tổng hợp: Cần kiểm tra kỹ hàm lượng trên nhãn các loại viên uống đang dùng để tránh nạp liều acid folic quá mức cần thiết, đồng thời lưu ý nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 vào cuối thai kỳ để tránh ảnh hưởng đến các chỉ số mỡ của thai nhi [5].
- Người sinh sống tại khu vực đất canh tác chua hoặc gần khu công nghiệp: Rau cải ngọt trồng tự phát ở vùng đất chua thiếu molypden hoặc nguồn nước/đất nhiễm cadimi trên $2,5\ \text{mg/L}$ sẽ tích tụ lượng lớn nitrat trong lá và suy giảm giá trị dinh dưỡng [3], [4]. Mẹ bầu có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi điều chỉnh chế độ ăn hoặc dùng thực phẩm bổ sung.
Gợi ý áp dụng thực tế trong bữa ăn của mẹ bầu
Để tận dụng nguồn dưỡng chất tự nhiên từ cải ngọt mà vẫn hạn chế tối đa rủi ro từ dư lượng nitrat, phụ nữ mang thai có thể áp dụng các nguyên tắc thực tế sau:
- Chọn nguồn rau canh tác đạt chuẩn: Ưu tiên mua cải ngọt từ các cơ sở sản xuất nông nghiệp uy tín, có kiểm soát chất lượng đất trồng (đảm bảo đất được cải tạo độ chua và cung cấp đủ vi khoáng giúp cây chuyển hóa hết nitrat) và kiểm soát kim loại nặng [3], [4].
- Ăn đa dạng, không ăn dồn dập một loại rau: Vì các loài thuộc chi Cải (Brassica) là nhóm tích tụ nitrat trung bình, mẹ bầu chỉ nên ăn cải ngọt 2–3 bữa mỗi tuần, luân phiên với các nhóm rau ăn quả, củ hoặc các loại rau lá khác để phân tán rủi ro tích tụ nitrat [2].
- Sơ chế và chế biến đúng cách: Rửa sạch từng bẹ lá dưới vòi nước chảy. Khi chế biến, nên nấu chín vừa tới, tránh hầm nhừ quá lâu làm thất thoát các vitamin nhóm B nhạy cảm với nhiệt, đồng thời không nên ăn lại canh rau cải đã để qua đêm vì vi khuẩn trong môi trường có thể chuyển hóa nitrat tồn dư trong rau thành dạng có hại hơn.
- Kết hợp dinh dưỡng toàn diện: Bên cạnh việc ăn rau xanh và uống acid folic đúng liều ($400\ \mu\text{g/ngày}$ khi chuẩn bị mang thai), mẹ bầu cần chú ý bổ sung thực phẩm giàu vitamin B12 (thịt, cá, trứng, sữa) để đảm bảo quá trình methyl hóa DNA diễn ra thuận lợi, đồng thời duy trì mức tăng cân hợp lý trong suốt thai kỳ – bởi đây mới là yếu tố quyết định lớn nhất đến cân nặng khỏe mạnh của bé lúc chào đời [1], [5], [7].
Tóm lại, cải ngọt vẫn là món rau bổ dưỡng, dễ ăn trong thực đơn của phụ nữ mang thai nếu được lựa chọn từ nguồn canh tác an toàn. Mẹ bầu hãy thưởng thức cải ngọt ở mức độ vừa phải trong một chế độ ăn đa dạng, đồng thời tuân thủ việc bổ sung acid folic và vitamin B12 theo đúng hướng dẫn của bác sĩ để có một thai kỳ trọn vẹn, an toàn cho cả mẹ và bé.

