Cải ngọt là loại rau lá xanh thuộc họ Cải (Brassicaceae) xuất hiện thường xuyên trong mâm cơm gia đình Việt nhờ vị ngọt mát, dễ chế biến. Nhiều người truyền tai nhau ăn nhiều rau cải giúp "chống ung thư", nhưng thực hư tác dụng của nhóm rau này đối với hệ tiêu hóa ra sao?
Các nghiên cứu dịch tễ và thực nghiệm cho thấy tiêu thụ rau họ Cải (chi Brassica) có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa, đặc biệt là ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng [1]. Tác dụng hỗ trợ phòng bệnh này đến từ các hợp chất sinh học chứa lưu huỳnh như glucosinolate, cùng chất xơ và chất chống oxy hóa tự nhiên trong rau [2]. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào yếu tố di truyền của từng người, vị trí khối u cũng như lối sống tổng thể [3], [4].
Rau họ Cải và bức tranh ung thư đường tiêu hóa
Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người [2]. Theo báo cáo phân tích hệ thống về gánh nặng bệnh tật toàn cầu, ung thư đã gây ra cái chết cho khoảng 8,7 triệu người và tỷ lệ tử vong liên quan đến căn bệnh này dự kiến tăng gấp đôi vào năm 2030 [2]. Trong đó, ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ ba được chẩn đoán trên toàn thế giới và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai [5].
Sự thay đổi tiêu cực trong lối sống và ô nhiễm môi trường là những nguyên nhân chính dẫn đến ung thư [2]. Khoảng một phần ba nguy cơ ung thư đại trực tràng có liên quan đến chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn và các thói quen ăn uống tương tự [2]. Bên cạnh đó, việc tiêu thụ rượu bia và thuốc lá cũng là những yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận rõ ràng đối với ung thư đại trực tràng và ung thư đường tiêu hóa nói chung [6], [7].
Ngược lại, việc tiêu thụ rau xanh, trái cây, cá được ghi nhận có vai trò bảo vệ cơ thể trước ung thư tiêu hóa [7]. Họ Cải (Brassicaceae), thường gọi là rau họ thập tự (cruciferous vegetables), bao gồm nhiều loài cây trồng có giá trị dinh dưỡng cao và giàu chất xơ [2]. Việc ăn các loại rau chứa hợp chất lưu huỳnh thuộc họ này hàng ngày giúp hỗ trợ ngăn ngừa sự hình thành khối u và giảm tỷ lệ mắc bệnh, đặc biệt là ở đại trực tràng [2].
Cơ chế sinh học: Hợp chất trong rau cải ức chế tế bào ác tính thế nào?
Điểm đặc biệt của các loại rau thuộc chi Brassica (như cải ngọt, bắp cải, bông cải xanh, cải xoăn) là hàm lượng cao chất glucosinolate và S-methyl cysteine sulfoxide [2], [1]. Ngoài ra, rau lá xanh và rau họ Cải còn chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như carotenoid, vitamin C, vitamin E, selen, chất xơ, polyphenol, chất ức chế protease và sterol thực vật [8].
Bản thân glucosinolate khi nằm nguyên vẹn trong lá rau chưa phát huy hết hoạt tính. Khi mô thực vật bị phá vỡ do quá trình cắt thái hoặc nhai, một loại enzyme tên là myrosinase được giải phóng sẽ xúc tác quá trình thủy phân glucosinolate [1]. Quá trình phân hủy này tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, đáng chú ý nhất là nhóm isothiocyanate (ITC) và indole, điển hình như indole-3-carbinol (I3C) [1], [8].
Trong các nghiên cứu thực nghiệm, các hợp chất sinh học từ rau họ Cải tham gia bảo vệ tế bào qua nhiều cơ chế khác nhau [2]:
- Bảo vệ tế bào trước sự tổn thương cấu trúc DNA và quét các gốc tự do gây hại tế bào [5], [2].
- Làm bất hoạt các chất gây ung thư [2]. Cụ thể, nhóm indole và isothiocyanate làm suy giảm tác động của các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) và nitrosamine trong điều kiện thực nghiệm [8]. Chúng cũng tác động lên các enzyme chuyển hóa pha I và kích hoạt các enzyme liên hợp pha II, đặc biệt là enzyme glutathione S-transferase (GST) giúp giải độc cho cơ thể [3], [1].
- Thể hiện tác dụng kháng virus và kháng khuẩn [2].
- Kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) ở những tế bào có cấu trúc bị rối loạn, đồng thời hợp chất I3C có thể gây bắt giữ chu kỳ tế bào ở pha G1 đối với một số dòng tế bào ác tính [2], [8].
- Ức chế sự di cư của tế bào khối u gây di căn và ngăn cản sự hình thành các mạch máu nuôi khối u (quá trình sinh mạch - angiogenesis) [2].
Bằng chứng dịch tễ và thực nghiệm nói gì?
Để đánh giá chính xác vai trò của rau họ Cải và các chiết xuất từ nhóm thực vật này, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều nghiên cứu từ mô hình động vật đến các khảo sát dịch tễ học quy mô lớn trên người.
Một bài tổng quan công bố năm 1999 đã tổng hợp dữ liệu từ 6 nghiên cứu đoàn hệ (cohort) và 74 nghiên cứu bệnh - chứng (case-control) về mối liên hệ giữa tiêu thụ rau chi Brassica và nguy cơ ung thư [1]. Kết quả từ các nghiên cứu đoàn hệ cho thấy mối liên hệ nghịch đảo (tức ăn nhiều rau thì giảm nguy cơ) đối với ung thư dạ dày, ung thư phổi và tổng hợp các loại ung thư nói chung [1]. Trong số 74 nghiên cứu bệnh - chứng, có 64% nghiên cứu ghi nhận việc ăn một hoặc nhiều loại rau thuộc chi Brassica giúp giảm nguy cơ ung thư ở nhiều vị trí khác nhau [1]. Mối liên hệ bảo vệ này nhất quán nhất ở ung thư dạ dày, đại tràng, trực tràng và phổi, trong khi ít nhất quán hơn ở ung thư tuyến tiền liệt, nội mạc tử cung và buồng trứng [1].
Một báo cáo khác tổng hợp chuỗi nghiên cứu bệnh - chứng thực hiện tại Ý trong giai đoạn 1983–1998 trên hơn 12.000 ca mắc thuộc 20 vị trí ung thư và 10.000 người thuộc nhóm đối chứng [8]. Kết quả chỉ ra rằng nguy cơ tương đối (RR) của hầu hết các ung thư biểu mô, bao gồm ung thư đường tiêu hóa, giảm xuống khi lượng tiêu thụ rau và trái cây tăng lên [8].
Tuy nhiên, khi đi sâu vào các nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dọc, bức tranh trở nên chi tiết và phức tạp hơn. Nghiên cứu Đoàn hệ Hà Lan về Chế độ ăn và Ung thư công bố năm 2000 đã sử dụng bảng câu hỏi tần suất thực phẩm gồm 150 mục để đánh giá toàn diện [4]. Sau 6,3 năm theo dõi (từ năm 1986 đến năm 1992), hơn 1.000 ca mắc mới ung thư đại trực tràng đã được ghi nhận [4]. Phân tích cho thấy tổng lượng rau hoặc tổng lượng trái cây nói chung không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với ung thư đại tràng, ngoại trừ ở phụ nữ khi kết hợp cả rau và trái cây ở nhóm ăn nhiều nhất so với nhóm ăn ít nhất (tỷ số tỷ lệ mắc RR là 0,66; khoảng tin cậy 95%: 0,44–1,01) [4]. Đáng chú ý, riêng nhóm rau chi Brassica và rau lá nấu chín lại cho thấy mối liên hệ giảm nguy cơ ung thư đại tràng ở cả nam và nữ, trong đó tác dụng bảo vệ đối với khối u đại tràng đoạn xa mạnh hơn so với khối u đại tràng đoạn gần [4]. Ngược lại, ở vị trí trực tràng, các nhóm rau quả không cho thấy sự bảo vệ có ý nghĩa thống kê, thậm chí rau chi Brassica còn ghi nhận mối liên hệ thuận chiều với ung thư trực tràng ở phụ nữ [4].
Yếu tố cơ địa di truyền cũng lý giải vì sao cùng ăn rau cải nhưng mức độ bảo vệ ở mỗi người lại khác nhau. Nghiên cứu Sức khỏe Người Hoa tại Singapore công bố năm 2002 là một khảo sát tiến cứu trên 63.257 nam và nữ tuổi trung niên, tuyển chọn từ tháng 4/1993 đến tháng 12/1998 [3]. Trong phân tích bệnh - chứng lồng ghép so sánh 213 ca ung thư đại trực tràng mới mắc với 1.194 người đối chứng, các nhà khoa học kết hợp dữ liệu lượng isothiocyanate (ITC) từ rau họ Cải trong chế độ ăn với kiểu gen GSTM1, T1 và P1 từ mẫu máu hoặc niêm mạc má [3]. Nếu xét chung toàn bộ đối tượng, người ăn nhiều ITC có nguy cơ thấp hơn một chút so với người ăn ít nhưng sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (tỷ số chênh OR là 0,81; khoảng tin cậy 95%: 0,59–1,12) [3]. Thế nhưng, ở nhóm những người mang đồng thời hai kiểu gen khuyết (null genotypes) của cả GSTM1 và GSTT1 (tức nhóm có hoạt tính enzyme GST thấp, làm chậm quá trình đào thải ITC ra khỏi cơ thể), việc tiêu thụ lượng ITC cao giúp giảm tới 57% nguy cơ ung thư đại trực tràng (OR là 0,43; khoảng tin cậy 95%: 0,20–0,96), và đặc biệt giảm mạnh ở ung thư đại tràng (OR là 0,31; khoảng tin cậy 95%: 0,12–0,84) [3].
Bên cạnh việc ăn rau tự nhiên, chiết xuất từ hạt các loài họ Cải cũng được thử nghiệm trên động vật. Một nghiên cứu đã phát triển chế phẩm dinh dưỡng (nutraceutical) từ dịch chiết hạt hai loài thuộc họ Cải là Eruca sativa và Sinapis alba (vốn có khả năng chống oxy hóa cao nhất trong các loài được khảo sát) [5]. Chế phẩm này chứa 30 hợp chất sinh học được xác định và có khả năng hấp thu tiềm năng đạt 73% sau quá trình tiêu hóa trong ống nghiệm (in vitro) [5]. Khi thử nghiệm trên chuột nhắt dòng CC57BL6J gây mô hình ung thư đại trực tràng bằng AOM/DSS, việc dùng chế phẩm này giúp ngăn ngừa sự phát triển số lượng polyp tới 31,6% và giảm kích thước polyp 53,9% [5]. Đặc biệt, khi kết hợp can thiệp dinh dưỡng này với phác đồ tập luyện thể chất, mức độ giảm số lượng và kích thước polyp tăng lên tương ứng là 52,3% và 62,6% [5].
Lợi ích thực sự và những giới hạn của bằng chứng
Nhìn tổng thể, việc bổ sung các loại rau lá xanh và rau họ Cải mang lại nguồn chất xơ dồi dào cùng các hoạt chất sinh học có lợi cho đường ruột [2], [6]. Tại quần thể người Tunisia, một nghiên cứu năm 2014 khảo sát tần suất tiêu thụ thực phẩm cũng khẳng định lối sống và dinh dưỡng có mối liên hệ chặt chẽ với ung thư dạ dày và đại trực tràng, trong đó nhóm người có trình độ học vấn cao thường có ý thức tốt hơn về vai trò thiết yếu của việc phòng bệnh qua ăn uống [7].
Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ những giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại:
- Thứ nhất, các kết quả nghiên cứu về dinh dưỡng đôi khi còn chưa nhất quán và mức độ ảnh hưởng đơn lẻ của từng thực phẩm có thể nhỏ [6]. Trong các nghiên cứu đoàn hệ, mối liên hệ giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng của rau quả thường yếu hơn so với kết quả báo cáo từ các nghiên cứu bệnh - chứng (vốn dễ bị ảnh hưởng bởi các sai số nhớ lại) [4], [1].
- Thứ hai, các nhà dịch tễ học lưu ý rằng hiện chưa thể tách biệt hoàn toàn liệu tác dụng giảm ung thư là do bản thân rau chi Brassica hay do thói quen ăn nhiều rau xanh nói chung [1].
- Thứ ba, các kết quả ấn tượng về khả năng giảm hơn một nửa số lượng và kích thước polyp mới chỉ dừng lại ở chế phẩm chiết xuất hạt họ Cải thử nghiệm trên chuột và trong ống nghiệm [5]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá tính hiệu quả và độ an toàn thực tế của các chế phẩm chiết xuất này [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rau cải ngừa bệnh
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng có thể uống các viên bổ sung vitamin, chất chống oxy hóa tổng hợp hoặc tinh chất liều cao để thay thế việc ăn rau và ngừa ung thư. Thực tế, một tổng quan cập nhật năm 2008 về phòng ngừa ung thư đại tràng khẳng định việc uống bổ sung thêm các vitamin và chất chống oxy hóa không làm giảm được nguy cơ ung thư đại trực tràng [6]. Các chế phẩm chiết xuất cô đặc từ họ Cải hiện vẫn cần kiểm chứng thêm về độ an toàn trong môi trường lâm sàng trước khi áp dụng rộng rãi cho người [5].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng chỉ cần ăn thật nhiều cải ngọt hay các loại rau họ Cải là đủ để miễn nhiễm với ung thư đường tiêu hóa mà bỏ qua việc tầm soát. Dinh dưỡng chỉ là một mắt xích hỗ trợ. Trong y học, xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT), đặc biệt là các xét nghiệm máu ẩn trong phân bằng phương pháp hóa miễn dịch mới có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt hơn, là tiêu chuẩn sàng lọc không xâm lấn [6]. Quan trọng nhất, nội soi đại tràng vẫn là "tiêu chuẩn vàng" trong phòng ngừa và phát hiện sớm ung thư đại trực tràng [6].
Ai nên thận trọng?
Dù cải ngọt và các loại rau lá nấu chín rất lành tính trong bữa ăn hàng ngày, một số nhóm đối tượng cần lưu ý:
- Người đang có bệnh lý nền đường tiêu hóa cấp tính hoặc đang điều trị bệnh mãn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng chất xơ tiêu thụ phù hợp để tránh đầy bụng, khó tiêu.
- Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thực phẩm chức năng, viên nang chiết xuất hạt hoặc tinh chất rau họ Cải liều cao với mục đích "ngừa hoặc trị ung thư" khi chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi độ an toàn lâm sàng của các chế phẩm cô đặc này vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu [5].
- Phụ nữ có tiền sử gia đình hoặc yếu tố nguy cơ đặc biệt ở vùng trực tràng nên duy trì chế độ ăn đa dạng nhiều nhóm rau quả thay vì chỉ ăn lệch một nhóm rau nhất định [4].
Áp dụng thực tế trong bữa ăn gia đình
Để tận dụng tối đa lợi ích từ cải ngọt và các loại rau họ Cải đối với hệ tiêu hóa, người tiêu dùng có thể áp dụng các nguyên tắc khoa học sau vào đời sống:
- Cách sơ chế và chế biến: Enzyme myrosinase giúp chuyển hóa glucosinolate thành các hoạt chất có lợi như isothiocyanate chỉ được giải phóng khi tế bào thực vật bị phá vỡ [1]. Do đó, khi sơ chế cải ngọt, bạn nên cắt thái rau và nhai kỹ khi ăn. Kết hợp ăn đa dạng cả rau tươi sống (với các loại rau phù hợp ăn sống) và rau lá xanh nấu chín để vừa bảo toàn vitamin, chất chống oxy hóa vừa hỗ trợ tiêu hóa tốt [4], [8].
- Đa dạng hóa thực phẩm: Không chỉ ăn riêng cải ngọt, hãy luân phiên với các loại rau khác trong chi Brassica như bông cải xanh, bắp cải, súp lơ trắng, cải xoăn, kết hợp cùng cà rốt, cà chua, trái cây họ cam quýt, dầu ô liu và cá [7], [1], [8]. Đồng thời, cắt giảm thịt đỏ và các loại thịt chế biến sẵn trong khẩu phần [2], [6].
- Kết hợp vận động và lối sống lành mạnh: Nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm cho thấy sự kết hợp giữa hoạt chất họ Cải và tập luyện thể chất mang lại hiệu quả giảm polyp vượt trội so với chỉ can thiệp dinh dưỡng đơn thuần [5]. Ở người, dữ liệu y văn cũng khuyến cáo tập thể dục đều đặn, giảm cân nếu chỉ số khối cơ thể (BMI) vượt quá 25 kg/m², đồng thời tránh xa thuốc lá và hạn chế rượu bia để phòng ngừa nguyên phát ung thư đại trực tràng [6], [7].
Tóm lại, cải ngọt và các loại rau họ Cải là nguồn cung cấp chất xơ, glucosinolate và các chất chống oxy hóa quý giá giúp bảo vệ tế bào niêm mạc tiêu hóa trước các tác nhân gây hại [2], [8]. Tuy nhiên, không có thực phẩm đơn lẻ nào là "thần dược" chống ung thư. Duy trì một bữa ăn đa dạng rau xanh, tích cực vận động thể lực, kiểm soát cân nặng và chủ động nội soi tầm soát định kỳ theo tư vấn của bác sĩ mới là chiến lược toàn diện và vững chắc nhất để bảo vệ hệ tiêu hóa [5], [6].

