Rối loạn tiêu hóa, đau bụng và tiêu chảy là những triệu chứng rất phổ biến ở phụ nữ trong giai đoạn mang thai do sự thay đổi nội tiết tố và chế độ dinh dưỡng. Khi gặp tình trạng này, nhiều thai phụ thường có thói quen tìm đến các loại thảo dược tự nhiên hoặc các bài thuốc dân gian quen thuộc như cây vàng đằng hay hoàng liên vì nghĩ rằng thảo mộc thì luôn lành tính. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng các dược liệu này lại tiềm ẩn những mối nguy hiểm khó lường cho cả mẹ và thai nhi.
Câu trả lời dứt khoát từ các bằng chứng khoa học là phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng vàng đằng hoặc các chế phẩm chứa hoạt chất berberine để trị rối loạn tiêu hóa. Hoạt chất chính trong vàng đằng có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, tác động tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi và đặc biệt là làm tăng nguy cơ tổn thương não bộ nghiêm trọng do vàng da nhân [1].
Nguy cơ vàng da nhân não từ cơ chế đẩy bilirubin của berberine
Vàng đằng là một trong những nguồn dược liệu tự nhiên rất giàu hoạt chất berberine, một alkaloid thực vật có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ [2]. Trong y học cổ truyền, nhóm dược liệu này thường được ứng dụng để điều trị các chứng viêm nhiễm đường ruột, kiết lỵ hoặc tiêu chảy [2]. Mặc dù berberine mang lại hiệu quả diệt khuẩn đường tiêu hóa ở người trưởng thành, dược động học của nó đối với phụ nữ mang thai lại là một vấn đề hoàn toàn khác.
Khi đi vào cơ thể thai phụ, berberine có thể hấp thu vào tuần hoàn máu và vượt qua hàng rào nhau thai để tiếp cận trực tiếp thai nhi [1]. Mối đe dọa lớn nhất đối với hệ thần kinh non nớt của thai nhi và trẻ sơ sinh bắt nguồn từ khả năng cạnh tranh liên kết protein huyết tương của hoạt chất này [3]. Trong điều kiện sinh lý bình thường, sắc tố mật bilirubin tự do được tạo ra từ quá trình thoái giáng hồng cầu sẽ liên kết chặt chẽ với albumin trong máu để vận chuyển đến gan xử lý, tránh gây hại cho các mô thần kinh.
Tuy nhiên, các phân tích trong phòng thí nghiệm bằng phương pháp động học peroxidase đã chỉ ra rằng berberine có ái lực cực mạnh và có thể chiếm chỗ liên kết của bilirubin trên phân tử albumin [3]. Trên cơ sở tỷ lệ mol, khả năng đẩy bilirubin của berberine cao gấp khoảng 10 lần so với phenylbutazone – một chất cạnh tranh liên kết protein rất mạnh, và cao gấp khoảng 100 lần so với papaverine [3]. Khi bị berberine đẩy ra khỏi protein chuyên chở, lượng bilirubin tự do không liên kết trong huyết thanh sẽ tăng vọt [3].
Lượng bilirubin tự do dư thừa này vô cùng độc hại vì chúng có thể dễ dàng đi xuyên qua hàng rào máu não chưa hoàn thiện của thai nhi hoặc trẻ nhỏ. Tại các hạch nền và mô thần kinh trung ương, sắc tố mật tích tụ sẽ gây độc tế bào thần kinh, dẫn đến hội chứng vàng da nhân não (kernicterus) [1]. Vàng da nhân não là tình trạng tổn thương não bộ vĩnh viễn, để lại di chứng bại não, suy giảm thính lực, co giật hoặc thậm chí gây tử vong [4]. Nguy cơ phát triển vàng da nhân ngay từ trong tử cung khi nồng độ bilirubin gián tiếp của mẹ tăng cao đã được cảnh báo trong y văn lâm sàng [5].
Tác động tiêu cực của berberine lên sự phát triển phôi thai
Không chỉ dừng lại ở nguy cơ vàng da nhân não, hoạt chất berberine từ cây vàng đằng còn có thể tác động trực tiếp và bất lợi lên sự phát triển của thai nhi, dẫn đến nguy cơ dị tật bẩm sinh [1]. Nhiều thai phụ tin rằng thảo dược dùng được trong thai kỳ vì chưa thấy tác dụng phụ tức thì, nhưng các biến đổi ở cấp độ tế bào phôi thai có thể diễn ra rất thầm lặng và nguy hiểm.
Các thí nghiệm chuyên sâu đã ghi nhận berberine có khả năng can thiệp trực tiếp vào các giai đoạn đầu của sự hình thành thai [6]. Hoạt chất này gây độc tế bào phôi thông qua cơ chế kích hoạt các tín hiệu stress oxy hóa bên trong tế bào phôi nang [6]. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức, chúng kích hoạt chuỗi phản ứng tự chết tế bào (apoptosis), làm suy giảm nghiêm trọng số lượng tế bào của khối dưỡng màng ngoài – thành phần giữ vai trò hình thành nhau thai sau này [6].
Sự tổn thương này dẫn đến việc giảm tỷ lệ phôi làm tổ thành công trong tử cung [6]. Trong các trường hợp phôi đã làm tổ, sự hiện diện của berberine còn làm tăng tỷ lệ tiêu biến phôi sau làm tổ và làm sụt giảm trọng lượng của thai nhi [6]. Chính vì những tác động sinh học trực tiếp gây hại lên sự phát triển của thai nhi, việc sử dụng các thảo dược giàu berberine trong suốt thai kỳ và thời kỳ sơ sinh luôn được các nhà nghiên cứu khuyến cáo cần phải đặc biệt thận trọng [1].
Bên cạnh đó, việc dùng liều cao hoạt chất này còn liên quan đến hàng loạt phản ứng toàn thân bất lợi như khó thở, các triệu chứng giống cảm cúm, tụt huyết áp và nguy cơ tổn thương tim mạch [1]. Đối với phụ nữ mang thai, sự biến động về huyết áp và tuần hoàn có thể làm giảm lưu lượng máu tưới qua bánh nhau, trực tiếp đe dọa sự an toàn của thai nhi.
Những nghiên cứu khoa học làm sáng tỏ độc tính của hoạt chất
Độc tính và mức độ ảnh hưởng của berberine đối với sự an toàn của thai kỳ đã được làm sáng tỏ qua nhiều công trình nghiên cứu trên động vật và mô hình tế bào. Năm 1993, một nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành nhằm đánh giá tác động của berberine đối với khả năng liên kết protein của bilirubin [3]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp động học peroxidase trên mô hình in vitro, đồng thời tiến hành thử nghiệm in vivo trên những con chuột cống trưởng thành thuộc giống lai giữa Wistar và Sprague-Dawley [3].
Trong phần thử nghiệm trên động vật sống, các nhà khoa học đã tiêm màng bụng berberine với liều 10 và 20 microgam/gam thể trọng mỗi ngày, duy trì liên tục trong vòng 1 tuần [3]. Kết quả phân tích cho thấy sự sụt giảm đáng kể tỷ lệ liên kết protein của bilirubin trong huyết thanh chuột do tác ứng dịch chuyển in vivo [3]. Đồng thời, nồng độ bilirubin toàn phần và bilirubin tự do ở trạng thái ổn định trong huyết thanh tăng cao dai dẳng, một phần có thể do hoạt chất này còn ức chế cả quá trình chuyển hóa đào thải bilirubin ở gan [3]. Từ kết quả này, nhóm nghiên cứu đã đưa ra kết luận rõ ràng rằng các bài thuốc chứa tỷ lệ berberine cao cần phải tránh tuyệt đối ở phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh bị vàng da [3].
Đến năm 2018, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá mức độ ảnh hưởng của berberine đối với sự phát triển phôi nang chuột ở cả hai môi trường in vitro và in vivo [6]. Trong thí nghiệm in vitro, các phôi nang chuột được tiếp xúc với berberine ở dải nồng độ từ 2,5 đến 10 micromol/L [6]. Kết quả ghi nhận nồng độ này đã gây ra sự gia tăng đáng kể hiện tượng chết tế bào theo chương trình và làm giảm rõ rệt số lượng tế bào lá nuôi phôi [6]. Các phôi được xử lý trước với berberine có tỷ lệ bám dính làm tổ thấp hơn hẳn so với nhóm đối chứng không xử lý [6].
Cũng trong công trình này, mô hình trên động vật sống được thiết lập bằng cách tiêm tĩnh mạch berberine cho chuột với các liều 2, 4 hoặc 6 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong thời gian 4 ngày [6]. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định việc đưa berberine vào cơ thể chuột mang thai đã gây chết tế bào phôi nang và gây tổn thương quá trình phát triển phôi giai đoạn sớm [6]. Toàn bộ các tổn thương này được quy kết cho cơ chế chết tế bào qua trung gian stress oxy hóa, làm suy giảm sự phát triển của phôi chuột cả trước và sau khi làm tổ [6].
Tại Singapore, lịch sử y khoa từng ghi nhận vào năm 1978, việc trẻ sơ sinh sử dụng vị thuốc hoàng liên (Rhizoma Coptidis) chứa berberine đã gây ra hàng loạt ca vàng da sơ sinh nặng và biến chứng vàng da nhân não ở các bé bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) [2]. Biến cố lâm sàng này nghiêm trọng đến mức cơ quan quản lý y tế nước này đã phải ban hành lệnh cấm sử dụng hoàng liên và berberine suốt hơn ba thập kỷ [2]. Mãi đến sau này, khi các nghiên cứu làm rõ cơ chế bệnh học của tình trạng thiếu men G6PD và mức độ an toàn đối với người bình thường, lệnh cấm mới được xem xét dỡ bỏ có điều kiện [2].
Lợi ích của bằng chứng và các giới hạn nghiên cứu hiện nay
Các dữ liệu nghiên cứu khoa học kể trên đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc cảnh báo rủi ro lâm sàng. Chúng giúp giải mã chính xác cơ chế sinh hóa phân tử vì sao một hoạt chất thảo mộc có nguồn gốc tự nhiên lại có thể gây tổn thương hệ thần kinh của thai nhi thông qua việc đẩy bilirubin và kích hoạt apoptosis ở tế bào phôi [3], [6]. Những bằng chứng này là cơ sở vững chắc để các hướng dẫn y tế quốc tế đưa berberine và cây vàng đằng vào danh mục chống chỉ định đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú [1], [3].
Dù vậy, khi phân tích sâu về mặt dịch tễ học, các nghiên cứu này cũng tồn tại những giới hạn nhất định. Đa số các thử nghiệm trực tiếp về độc tính phôi và khả năng gây dị tật của berberine đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm như chuột hoặc trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1], [6]. Vì lý do y đức và an toàn thai kỳ, các nhà khoa học không thể và không được phép tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên phụ nữ mang thai [1].
Hơn nữa, mức độ nhạy cảm và độc tính của berberine có sự dao động rất lớn giữa các loài động vật khác nhau, phụ thuộc chặt chẽ vào đường dùng và liều lượng tiếp xúc [1]. Chẳng hạn, chỉ số liều gây chết trung bình (LD50) của berberine ở chuột cống là trên 15.000 mg/kg [1]. Trong khi đó ở chuột nhắt, giá trị LD50 qua đường uống là 20,8 g/kg, qua đường tiêm màng bụng là 57,6 mg/kg và qua đường tiêm tĩnh mạch chỉ là 9,03 mg/kg [1]. Do đó, việc ngoại suy chính xác ngưỡng liều gây hại tuyệt đối từ động vật sang phụ nữ mang thai vẫn cần thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng và dữ liệu theo dõi sau lưu hành [1]. Dẫu vậy, rủi ro gây vàng da nhân não ở thai nhi và trẻ sơ sinh đã quá rõ ràng để khuyến cáo phòng ngừa [1], [3].
Những hiểu lầm tai hại về việc dùng thảo dược thiên nhiên
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của các mẹ bầu là quan niệm "thuốc tây mới độc, còn thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại". Rất nhiều người nghĩ rằng vàng đằng hay berberine chiết xuất từ rễ cây chỉ có tác dụng sát khuẩn đường ruột tại chỗ, không ngấm vào cơ thể nên không thể ảnh hưởng đến em bé trong bụng.
Quan niệm này cực kỳ sai lệch. Về mặt dược lý, berberine là một alkaloid có hoạt tính sinh học rất mạnh [1]. Mặc dù ở người trưởng thành dùng điều trị các bệnh rối loạn chuyển hóa với liều từ 0,4 đến 1,5 g/ngày, berberine thường chỉ gây các tác dụng phụ nhẹ trên đường tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy và không thấy độc tính trên gan [1]. Nhưng đối với cơ thể đặc biệt nhạy cảm của thai nhi, các phân tử berberine hấp thu vào máu có thể dễ dàng vượt qua nhau thai và tạo ra những tác động sinh học hoàn toàn khác biệt [1], [3].
Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ "chỉ uống vài viên để cầm tiêu chảy cấp thì không thể tích lũy liều lượng nguy hiểm". Thực tế, phản ứng cạnh tranh và chiếm chỗ liên kết bilirubin trên phân tử albumin huyết tương xảy ra rất nhanh dựa trên nồng độ mol của hoạt chất [3]. Chỉ một lượng berberine nhỏ xuất hiện trong tuần hoàn của thai nhi cũng đủ để đẩy một lượng lớn bilirubin tự do vào máu, đặc biệt là ở những thai nhi chuẩn bị chào đời hoặc có bất đồng nhóm máu tiềm ẩn [3].
Nhiều người cũng chủ quan cho rằng nếu cơ thể người mẹ hoàn toàn khỏe mạnh, không mắc bệnh gan thì thai nhi sẽ không thể bị tăng bilirubin. Tuy nhiên, tình trạng vàng da nhân não liên quan đến berberine ở thai nhi bắt nguồn trực tiếp từ việc sắc tố mật bị giải phóng khỏi protein chuyên chở và việc gan thai nhi chưa đủ enzyme để liên hợp bilirubin, chứ không phụ thuộc vào chức năng gan của người mẹ [1], [3].
Những nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Dựa trên các nghiên cứu độc tính và dữ liệu lâm sàng, các nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh xa cây vàng đằng, hoàng liên và tất cả các loại dược phẩm, thực phẩm chức năng có chứa hoạt chất berberine:
Thứ nhất là phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai, bất kể ở giai đoạn ba tháng đầu, ba tháng giữa hay ba tháng cuối thai kỳ [1], [3]. Việc tiếp xúc với berberine trong giai đoạn sớm có thể gây độc cho phôi nang và tăng nguy cơ sảy thai [6], trong khi dùng ở giai đoạn muộn có nguy cơ gây vàng da nhân não cho thai nhi ngay trước thời điểm chuyển dạ [3], [5].
Thứ hai là phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh [1]. Hoạt chất berberine có thể bài tiết một lượng nhất định qua sữa mẹ hoặc đi thẳng vào cơ thể trẻ nếu người lớn cho trẻ dùng các loại thuốc nam chứa hoàng liên hay vàng đằng [1], [3]. Gan của trẻ sơ sinh còn rất non nớt, lượng albumin huyết tương thấp và hàng rào máu não chưa hoàn chỉnh khiến trẻ cực kỳ nhạy cảm với tình trạng tăng bilirubin tự do do berberine gây ra [3].
Thứ ba là những cá nhân hoặc trẻ sơ sinh bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) [1], [2]. Ở nhóm đối tượng này, màng hồng cầu kém bền vững và rất dễ bị tán huyết khi tiếp xúc với các chất oxy hóa. Việc sử dụng berberine trên cơ địa thiếu men G6PD có thể kích hoạt cơn tan máu cấp tính, phóng thích ồ ạt bilirubin vào máu và dẫn thẳng đến hội chứng vàng da nhân não nguy kịch [1], [2].
Giải pháp an toàn khi bà bầu bị rối loạn tiêu hóa
Khi xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc đau bụng trong thai kỳ, việc đầu tiên và quan trọng nhất là thai phụ không được tự ý mua bất kỳ loại thuốc cầm tiêu chảy, kháng sinh hay thảo dược nào như vàng đằng về uống mà không có sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Mối nguy hiểm trước mắt lớn nhất của tiêu chảy đối với phụ nữ mang thai là tình trạng mất nước và rối loạn điện giải. Tình trạng mất nước nặng có thể kích thích các cơn co thắt tử cung sớm. Do đó, việc bù nước kịp thời bằng dung dịch bù nước đường uống (oresol) được pha đúng tỷ lệ, nước canh thanh đạm, hoặc nước cháo loãng là giải pháp an toàn hàng đầu cần thực hiện ngay tại nhà.
Về chế độ dinh dưỡng, thai phụ nên áp dụng chế độ ăn nhẹ, dễ tiêu hóa như cháo hoa, súp gà, thịt nạc hấp và tạm thời kiêng các món ăn nhiều dầu mỡ, thực phẩm tươi sống, sữa hoặc đồ uống có chứa caffein. Các thực phẩm lên men chứa lợi khuẩn như sữa chua có thể hỗ trợ tái lập hệ vi sinh đường ruột một cách an toàn.
Nếu tình trạng rối loạn tiêu hóa kéo dài trên 24 đến 48 giờ, hoặc đi kèm các dấu hiệu nguy hiểm như sốt cao, nôn mửa liên tục không giữ được nước, phân có lẫn máu, dấu hiệu mất nước (môi khô nứt nẻ, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu) hoặc xuất hiện cơn đau quặn bụng dưới, thai phụ cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám. Bác sĩ sẽ xác định chính xác nguyên nhân (do nhiễm khuẩn, virus hay ngộ độc thực phẩm) và kê đơn các loại thuốc an toàn tuyệt đối cho thai kỳ.
Việc bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trước bất kỳ loại thuốc hay dược liệu nào đưa vào cơ thể. Cây vàng đằng tuy là một vị thuốc quý với nhiều công dụng đối với người bình thường, nhưng hoạt chất berberine bên trong lại tiềm ẩn những mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với phôi thai và sự an toàn thần kinh của thai nhi [1], [3]. Hiểu đúng bản chất khoa học sẽ giúp các bậc cha mẹ tránh được những sai lầm đáng tiếc, lựa chọn các giải pháp y tế an toàn để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe cho mầm sống tương lai.


