Giữa giờ làm việc, nhiều người giật mình nhận ra bản thân đang nín thở hoặc thở rất nông khi đọc email, xử lý bảng tính hay xem tin tức trên điện thoại. Thói quen vô thức này thường đi kèm cảm giác mỏi vai gáy, hồi hộp, hụt hơi và mệt mỏi không rõ nguyên nhân vào cuối ngày.

Hiện tượng nín thở hoặc thở nông vô thức khi tập trung nhìn màn hình được gọi phổ biến là "ngưng thở màn hình" (Screen Apnea). Các dữ liệu y khoa hiện có chưa đo lường trực tiếp mức giảm oxy máu do thói quen nhìn màn hình, nhưng nghiên cứu về rối loạn kiểu thở và ngưng thở cho thấy việc gián đoạn hô hấp cùng căng thẳng tâm lý kích hoạt mạnh mẽ hệ thần kinh tự chủ, làm thay đổi nhịp tim và gây ra cảm giác hụt hơi, khó thở [1][2].

Chuyện gì xảy ra trong cơ thể khi bạn quên thở trước màn hình?

Hô hấp vốn là quá trình tự động nhưng chịu ảnh hưởng lớn từ trạng thái tâm lý và hành vi. Một nghiên cứu công bố năm 2017 cho thấy các yếu tố hành vi tác động mạnh đến trung khu điều khiển hô hấp, ngưỡng thiết lập khí CO2 trong máu và các triệu chứng đường thở [2]. Khi tập trung cao độ vào màn hình, cơ thể dễ rơi vào trạng thái kích thích tâm lý quá mức, dẫn đến rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ [2].

Hệ thần kinh tự chủ là hệ thống điều khiển các hoạt động không tự ý như nhịp tim, huyết áp, chức năng nội tạng và sự cân bằng nội môi để phản ứng với các tác nhân gây căng thẳng bên trong lẫn bên ngoài [3]. Khi hệ thống này bị rối loạn do căng thẳng tâm lý, cơ hô hấp có thể rơi vào tình trạng yếu hoặc tăng trương lực cơ quá mức [2].

Sự căng cứng hoặc hoạt động kém hiệu quả của cơ hô hấp làm giảm đáp ứng với cả nỗ lực thở chủ động lẫn tự nhiên [2]. Hệ quả là xuất hiện sự lệch pha giữa lượng thông khí cơ thể mong muốn và lượng thông khí thực tế đạt được, gây ra cảm giác khó thở hoặc thở không thỏa mãn [2].

Nhịp thở gián đoạn tác động thế nào đến oxy máu và tim mạch?

Nhiều người lo lắng việc nín thở vài giây khi gõ máy tính sẽ làm tụt oxy máu nghiêm trọng như bệnh lý ngưng thở khi ngủ. Trong y văn, các dữ liệu đo lường cụ thể về sự sụt giảm độ bão hòa oxy máu (SaO2) và biến đổi tim mạch chủ yếu được ghi nhận qua các nghiên cứu về chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) - một rối loạn hô hấp đặc trưng bởi các đợt ngưng thở lặp đi lặp lại [4][5].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 chỉ ra rằng các đợt ngưng thở gây ra tình trạng thiếu oxy ngắt quãng và làm rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ [4]. Tình trạng thiếu oxy ngắt quãng làm tăng nguy cơ căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm, thúc đẩy rối loạn chức năng nội mô mạch máu và làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch cùng các biến chứng tim mạch khác [4]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận các bệnh lý tim mạch xuất hiện ở 40% đến 80% bệnh nhân mắc chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ [4].

Khi nhịp thở bị ngắt quãng, hệ thần kinh giao cảm (nhánh thần kinh phụ trách phản ứng căng thẳng) bị kích hoạt mạnh mẽ [4][3]. Sự hoạt hóa quá mức của hệ giao cảm diễn ra cả trong lúc đang ngưng thở lẫn kéo dài sang ban ngày, góp phần gây ra các hệ lụy trên hệ tim mạch [3].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về mối liên hệ giữa nhịp thở và thần kinh tự chủ?

Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều phép đo lường sinh lý để làm rõ cách thức các đợt ngưng thở và căng thẳng tinh thần tác động lên tim mạch và hệ thần kinh. Một nghiên cứu kinh điển năm 1984 đã theo dõi điện tâm đồ 24 giờ kết hợp đa ký giấc ngủ ban đêm trên 400 bệnh nhân ngưng thở khi ngủ có hệ thần kinh tự chủ nguyên vẹn [1]. Kết quả cho thấy khi bắt đầu ngưng thở, tất cả bệnh nhân đều có nhịp tim chậm dần, sau đó chuyển sang nhịp tim nhanh đột ngột ngay khi thở trở lại [1].

Đáng chú ý, ở nhóm bệnh nhân có tổn thương kiểm soát thần kinh tự chủ của tim (như người ghép tim, bệnh thần kinh tự chủ), kiểu biến thiên nhịp tim theo chu kỳ này không xuất hiện [1]. Khi cho bệnh nhân thở oxy 100% ở lưu lượng cao, sự biến thiên nhịp tim chỉ giảm nhẹ; nhưng khi dùng thuốc atropine sulphate, hiện tượng nhịp chậm bị loại bỏ hoàn toàn [1]. Điều này chứng minh sự thay đổi nhịp tim khi ngưng thở được điều qua hệ thần kinh tự chủ, và thiếu oxy không phải là yếu tố duy nhất quyết định [1].

Một nghiên cứu khác năm 1992 đã kiểm tra phản ứng tim mạch tự chủ trên 33 bệnh nhân (độ tuổi trung vị là 50, dao động từ 20 đến 72 tuổi) nghi ngờ mắc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ [5]. Các tác giả đo phản ứng nhịp tim và huyết áp vào buổi tối và sáng sớm qua các nghiệm pháp: nghiệm pháp Valsalva, hít thở sâu, thay đổi tư thế từ nằm sang đứng và nắm chặt tay [5]. Kết quả cho thấy trong 12 bệnh nhân ngưng thở mức độ nặng (có chỉ số ngưng thở - giảm thở trung vị là 44 lần mỗi giờ ngủ, dao động từ 31 đến 74), có 11/24 bộ điểm kiểm tra thần kinh tự chủ ở mức bất thường, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với tỷ lệ 3/22 ở nhóm không mắc bệnh [5]. Phản ứng với bài kiểm tra hít thở sâu là chỉ số dễ bị bất thường nhất, và có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm bình thường và bất thường về tổng thời gian có độ bão hòa oxy máu dưới 90% cũng như mức oxy máu tối thiểu [5].

Bên cạnh yếu tố ngưng thở, bản thân việc tập trung theo dõi nhịp thở trong trạng thái tỉnh táo cũng là một phép thử căng thẳng tinh thần. Một nghiên cứu năm 2005 trên đối tượng trẻ em mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ đã đo liên tục điện tâm đồ, huyết áp động mạch và lưu lượng khí thở khi thức [6][7]. Các nhà nghiên cứu đánh giá trẻ ở 4 trạng thái: nằm ngửa thở tự nhiên, đứng thở tự nhiên, thử thách áp lạnh vùng mặt, và trạng thái căng thẳng tinh thần khi trẻ phải tập trung theo dõi lại chính kiểu thở trước đó của mình trên màn hình [6][7]. Phân tích sơ bộ cho thấy ở trẻ em, dù hoạt động giao cảm ngoại vi tăng cao nhưng hoạt động phó giao cảm vẫn tương đối bình thường, khác với người lớn [6][7].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các nghiên cứu hiện có cung cấp bức tranh rõ nét về việc gián đoạn hô hấp và căng thẳng tâm lý kích thích hệ giao cảm, làm biến đổi nhịp tim, huyết áp qua trung gian hệ thần kinh tự chủ [5][1][3]. Một tổng quan năm 2019 cho biết mức độ rối loạn giao cảm có mối quan hệ phụ thuộc liều lượng với độ nặng của chứng ngưng thở, và tình trạng này có khả năng đảo ngược khi được điều trị [3]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 trong lĩnh vực nha khoa giấc ngủ cũng nhấn mạnh việc chuyển dịch sang mô hình tiếp cận "căng thẳng mạn tính" và kiểm soát hệ thần kinh tự chủ thay vì chỉ nhìn vào các đợt ngưng thở đơn thuần [8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn của các bằng chứng này là phần lớn nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ hoặc người mắc bệnh hen suyễn có rối loạn kiểu thở [3][2]. Chưa có dữ liệu lâm sàng quy mô lớn đo trực tiếp độ bão hòa oxy máu ở người khỏe mạnh chỉ bị tật nín thở khi dùng máy tính. Do đó, không thể áp đặt nguyên xi tỷ lệ biến chứng tim mạch 40% đến 80% của bệnh nhân ngưng thở khi ngủ sang người làm việc văn phòng [4]. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng đa số nghiên cứu mới chỉ tập trung đo lường các biến đổi tim mạch vì dễ thực hiện, mà bỏ qua các chức năng nội tạng và thể dịch khác do hệ thần kinh tự chủ điều hòa [3].

Những hiểu lầm thường gặp về rối loạn nhịp thở khi làm việc

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng cảm giác ngộp thở trước màn hình hoàn toàn do phòng làm việc thiếu oxy. Thực tế, như nghiên cứu năm 1984 đã chỉ ra, ngay cả khi cung cấp 100% oxy thì sự biến thiên nhịp tim do ngưng thở vẫn chỉ giảm một phần vì cơ chế chính nằm ở sự kích hoạt hệ thần kinh tự chủ [1]. Sự co cứng cơ hô hấp và rối loạn nhịp thở do căng thẳng tâm lý mới là thủ phạm khiến bạn cảm thấy "hít vào không đủ sâu" [2].

Hiểu lầm thứ hai là cố gắng thở thật nhanh và mạnh khi thấy hụt hơi. Nghiên cứu năm 2017 trên bệnh nhân hen suyễn có rối loạn kiểu thở cho thấy tình trạng tăng thông khí (thở quá nhanh, quá mức) lại đi kèm với triệu chứng tê bì, châm chích ở các đầu chi và làm giảm cảm giác kiểm soát bản thân [2]. Việc thở gấp gáp không đúng cách khi cơ hô hấp đang căng cứng chỉ làm tăng thêm sự lệch pha thông khí và gây khó thở nhiều hơn [2].

Ai nên thận trọng với chứng rối loạn nhịp thở?

Những người đang mắc các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp mạn tính cần đặc biệt lưu ý khi có thói quen nín thở hoặc thở rối loạn. Ở người có bệnh nền tim phổi, sự thiếu oxy ngắt quãng và tăng hoạt động thần kinh giao cảm sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý sẵn có [4].

Người mắc bệnh hen suyễn cũng là nhóm rất nhạy cảm với căng thẳng và rối loạn kiểu thở. Nghiên cứu năm 2017 giải thích rằng sự rối loạn hệ thần kinh tự chủ do stress có thể làm thay đổi điều hòa thần kinh đối với hệ miễn dịch, dẫn đến hiện tượng co thắt phế quản nghịch lý ngay khi hệ thần kinh giao cảm bị kích hoạt ở người bệnh hen [2]. Nếu bạn thường xuyên có triệu chứng tê bì tay chân, hụt hơi không đáp ứng với thuốc điều trị hoặc ngưng thở ban đêm, hãy đi khám để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá thay vì tự xử lý tại nhà [4][2].

Cách áp dụng thực tế để lấy lại nhịp thở tự nhiên

Để khắc phục tình trạng nín thở vô thức và rối loạn kiểu thở, các chuyên gia hô hấp nhấn mạnh cần kết hợp luyện tập nhịp thở với các kỹ thuật thư giãn và tự điều chỉnh căng thẳng [2]. Việc làm giảm trạng thái kích thích tâm lý quá mức là yếu tố cần thiết để đưa ngưỡng CO2 và kiểu thở về lại bình thường [2]. Ở những người có triệu chứng khó thở liên quan đến tâm lý, việc tập thở kết hợp thư giãn mang lại sự cải thiện rõ rệt [2].

Trong ngày làm việc, bạn có thể áp dụng quy tắc nghỉ giải lao ngắn sau mỗi giờ nhìn màn hình để giải phóng sự tập trung căng thẳng. Hãy đặt lời nhắc kiểm tra tư thế ngồi, thả lỏng vùng vai gáy và thực hiện vài nhịp thở sâu, chậm rãi bằng cơ hoành để giảm trương lực cơ hô hấp [2]. Việc đứng dậy đi lại nhẹ nhàng, uống đủ nước và duy trì không gian làm việc thông thoáng cũng giúp hệ thần kinh tự chủ điều hòa tốt hơn giữa các trạng thái làm việc và nghỉ ngơi [6][3].

Tật nín thở khi nhìn màn hình là phản ứng của cơ thể trước sự căng thẳng tinh thần, gây kích hoạt hệ thần kinh tự chủ và làm rối loạn cơ học hô hấp [1][2]. Dù không trực tiếp gây biến chứng nặng nề như bệnh ngưng thở khi ngủ, thói quen này vẫn làm giảm chất lượng công việc và gây mệt mỏi kéo dài [4][2]. Lắng nghe cơ thể, chủ động thư giãn tâm lý và rèn luyện thói quen thở chậm, đều đặn là chìa khóa đơn giản nhất để bảo vệ sức khỏe tim phổi mỗi ngày [2].