Thời tiết giao mùa, các đợt bùng phát cúm mùa và nhiễm trùng đường hô hấp thường khiến nhiều người lo lắng về nguy cơ bệnh chuyển nặng. Trong các giải pháp tăng cường đề kháng, bổ sung vitamin D thường xuyên được nhắc đến như một “tấm lá chắn” bảo vệ phổi. Vậy lượng vitamin D trong máu có thực sự quyết định việc một người chỉ bị cảm cúm thoáng qua hay phải nhập viện vì suy hô hấp?
Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa hiện tại cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng thiếu hụt vitamin D và nguy cơ gia tăng mức độ nghiêm trọng của các bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp. Khi nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] – dạng tồn tại tuần hoàn chính của vitamin D – sụt giảm nghiêm trọng, cơ thể sẽ mất đi một cơ chế then chốt để kiểm soát các phản ứng viêm nguy hiểm tại phổi.
Cơ chế bảo vệ đường thở của vitamin D
Vitamin D từ lâu đã được biết đến với vai trò cốt lõi trong chuyển hóa xương, nhưng các phát hiện y học hiện đại chỉ ra rằng vi chất này hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch mạnh mẽ [1], [2]. Khi virus hoặc vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp trên và dưới, hệ miễn dịch bẩm sinh và thích ứng lập tức được kích hoạt để tiêu diệt mầm bệnh [3], [2].
Ở những người có nồng độ vitamin D đầy đủ, vi chất này giúp thúc đẩy hoạt động của các tế bào lympho T điều hòa (Tregs) [4]. Tế bào Tregs đóng vai trò là "chiếc phanh" hãm lại các phản ứng viêm mất kiểm soát [4]. Đồng thời, vitamin D giúp kích thích sản xuất các cytokine kháng viêm và ức chế sự phóng thích quá mức của các cytokine tiền viêm [3].
Ngược lại, tình trạng thiếu hụt vitamin D khiến sự cân bằng này bị phá vỡ [4]. Khi gặp tác nhân gây bệnh hô hấp cấp, cơ thể người bệnh dễ rơi vào tình trạng giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm, thường được gọi là "bơn bão cytokine" [3], [5]. Tình trạng viêm bùng phát không kiểm soát này dẫn đến tổn thương phế nang, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) và các biến cố huyết khối vi mạch [3], [4].
Bằng chứng từ các ca bệnh hô hấp cấp và suy hô hấp
Các khảo sát lâm sàng tại nhiều bệnh viện ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin D rất cao trong nhóm bệnh nhân phải nhập viện vì nhiễm trùng đường hô hấp cấp [3], [1]. Trong một nghiên cứu công bố năm 2021, tình trạng thiếu vitamin D xuất hiện ở 82,2% bệnh nhân mắc COVID-19 nhập viện, trong khi tỷ lệ này ở nhóm đối chứng khỏe mạnh ngoài cộng đồng chỉ là 47,2% (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p < 0.0001) [3].
Mối tương quan giữa nồng độ vitamin D huyết thanh và nguy cơ tử vong cũng được chỉ ra rõ nét trong các nghiên cứu hồi cứu. Một nghiên cứu năm 2021 tiến hành trên 42 bệnh nhân suy hô hấp cấp điều trị tại Khoa Chăm sóc Trung gian Hô hấp (RICU) thuộc Bệnh viện Đa khoa Bari (từ ngày 11/3 đến ngày 30/4/2020) cho thấy 81% bệnh nhân bị giảm nồng độ vitamin D [6]. Khi phân tầng bệnh nhân theo nồng độ vi chất này, các nhà nghiên cứu phát hiện sự khác biệt lớn về tiên lượng sống [6].
Sau 10 ngày nằm viện, nhóm bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin D nghiêm trọng có xác suất tử vong lên tới 50% [6]. Trong khi đó, ở những bệnh nhân duy trì được nồng độ 25(OH)D từ 10 ng/mL trở lên, tỷ lệ tử vong giảm xuống chỉ còn 5% (p = 0.019) [6]. Nồng độ 25(OH)D quá thấp được xem là một dấu hiệu dự báo kết cục lâm sàng xấu ở các ca suy hô hấp cấp [3], [6].
Tác động dài hạn trên người cao tuổi và nhóm bệnh nền
Không chỉ dừng lại ở các ca nhiễm virus cấp tính, mối liên hệ giữa nồng độ vitamin D thấp và nguy cơ tử vong do bệnh hô hấp còn được ghi nhận qua các nghiên cứu theo dõi kéo dài hàng chục năm [5]. Nghiên cứu của tác giả Brenner và các cộng sự trên một đoàn hệ người cao tuổi mắc bệnh lý hô hấp với thời gian theo dõi trung vị lên đến 15,3 năm đã chỉ ra tỷ lệ tử vong luôn ở mức cao hơn rõ rệt trong nhóm thiếu vitamin D [5]. Sự khác biệt về tỷ lệ sống sót do bệnh đường hô hấp giữa nhóm thiếu vitamin D và nhóm đủ vitamin D đạt mức p < 0.0001; đồng thời mức chênh lệch giữa nhóm không đủ (thiếu nhẹ) và nhóm đủ vitamin D cũng rất có ý nghĩa với p = 0.023 [5].
Các nghiên cứu của Ye cùng cộng sự và Maghbooli cùng cộng sự cũng cho kết quả tương đồng khi quan sát thấy tỷ lệ thiếu vitamin D cao vượt trội ở các ca bệnh nặng và nguy kịch [5]. Đáng chú ý, các thể bệnh nặng thường có xu hướng tiến triển rõ nét sau ngày thứ 7 kể từ khi khởi phát triệu chứng [5]. Ở những trường hợp này, phản ứng viêm hệ thống nghiêm trọng kết hợp suy hô hấp cấp diễn ra chủ yếu do rối loạn điều hòa miễn dịch chứ không đơn thuần là do bội nhiễm vi khuẩn [5]. Thực tế, nghiên cứu quan sát hồi cứu trên 1.396 bệnh nhân của tác giả Wang và cộng sự cho thấy tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn chỉ chiếm dưới 3% [5].
Mức độ rủi ro còn tăng cao ở những đối tượng có sẵn bệnh lý chuyển hóa [4]. Tình trạng thiếu hụt vitamin D thường xuất hiện phổ biến hơn ở những người béo phì và đái tháo đường [4]. Đây cũng chính là nhóm đối tượng có nguy cơ tử vong cao hơn khi mắc các bệnh hô hấp nghiêm trọng [4], [7]. Trong khi tỷ lệ tử vong trung bình của bệnh nhân nhập viện nói chung được thống kê vào khoảng 2,3%, thì tỷ lệ này tăng lên 6% ở người tăng huyết áp, 7,3% ở người đái tháo đường và lên tới 10,5% ở nhóm mắc bệnh tim mạch [7]. Người bệnh tâm thần phân liệt cũng là nhóm đối tượng có tỷ lệ thiếu hụt vitamin D cao và thường xuyên ghi nhận số ca tử vong vượt mức do viêm phổi và cúm [7].
Góc nhìn từ đối tượng trẻ em: Dễ mắc bệnh nhưng có chắc chắn ốm nặng?
Ở trẻ em, mối quan hệ giữa nồng độ vitamin D và các đợt ốm do virus hô hấp có những đặc thù riêng [8], [2]. Nhiễm trùng đường hô hấp cấp, đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp dưới, là một trong những nguyên nhân hàng đầu đe dọa tính mạng của trẻ dưới 5 tuổi [2]. Nguy cơ biến chứng hô hấp do thiếu vi chất đã được ghi nhận trong lịch sử y học thông qua hội chứng "phổi còi xương" ở trẻ thiếu vitamin D nghiêm trọng [8].
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2022 thực hiện theo tiêu chuẩn PRISMA đã sàng lọc từ 16.120 bài báo khoa học trên các cơ sở dữ liệu PubMed, ScienceDirect và Cochrane để chọn ra 10 nghiên cứu đủ tiêu chuẩn (gồm 8 nghiên cứu bệnh - chứng, 1 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên và 1 nghiên cứu đoàn hệ) [2]. Kết quả phân tích cho thấy có 7 trên 10 nghiên cứu khẳng định trẻ em có nồng độ vitamin D thấp dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn [2].
Tuy nhiên, khi xem xét 5 nghiên cứu bàn luận về mối liên hệ giữa nồng độ vi chất này và mức độ nghiêm trọng của bệnh, tổng quan hệ thống trên đã đi đến kết luận: Mặc dù trẻ có vitamin D thấp có nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp cao hơn, nhưng các bằng chứng hiện tại vẫn chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn rằng nồng độ vitamin D thấp sẽ trực tiếp quyết định mức độ nặng của nhiễm trùng ở trẻ nhỏ [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu quan sát cũng nhận thấy nồng độ 25(OH)D thấp ở trẻ có liên quan đến nhiều dạng nhiễm trùng khác như viêm tai giữa, nhiễm trùng đường tiết niệu, tiêu chảy cấp, rotavirus và nhiễm trùng huyết [8]. Đối với bệnh lao, phân tích gộp dữ liệu cá nhân chỉ ra rằng vitamin D dự báo nguy cơ mắc lao theo cơ chế phụ thuộc liều, nguy cơ cao nhất rơi vào nhóm đối tượng có HIV bị thiếu hụt vitamin D nặng [8].
Giới hạn của bằng chứng và hiệu quả bổ sung khi đã ốm nặng
Mặc dù có mối tương quan mạnh mẽ giữa nồng độ 25(OH)D thấp và bệnh tình trở nặng, các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh sự cần thiết phải phân biệt giữa nguyên nhân và hệ quả [8]. Một thắc mắc học thuật lớn hiện nay là: Thiếu hụt vitamin D thực sự là nguyên nhân khiến bệnh chuyển nặng, hay chính tình trạng viêm cấp tính nghiêm trọng đã làm tiêu hao và sụt giảm nhanh chóng nồng độ vitamin D trong máu? [1], [8].
Bệnh cấp tính và nguy kịch được ghi nhận là làm thay đổi sâu sắc quá trình chuyển hóa của vitamin D trong cơ thể, làm tăng nhu cầu sử dụng vi chất này [1]. Do đó, việc quan sát thấy nồng độ 25(OH)D thấp ở bệnh nhân đang cấp cứu có thể phản ánh phản ứng tiêu thụ của cơ thể hơn là nguyên nhân gốc rễ [1].
Hơn nữa, các can thiệp lâm sàng cũng cho thấy ranh giới rõ rệt về thời điểm tác động [1]. Bổ sung vitamin D có bằng chứng giúp làm giảm nguy cơ mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp nói chung [3], [1]. Tuy nhiên, đối với các bệnh nhân đã rơi vào tình trạng nguy kịch phải điều trị tại phòng chăm sóc tích cực (ICU), việc bổ sung vitamin D liều cao cho thấy rất ít tác dụng trong việc giảm bớt mức độ nặng của bệnh hoặc rút ngắn thời gian điều trị [1]. Dữ liệu từ các can thiệp lâm sàng đối với nhiễm SARS-CoV-2 cũng còn rất hạn chế, mới chỉ tập trung trong khoảng bốn nghiên cứu [1].
Vì vậy, quan điểm khoa học hiện nay xem việc duy trì nồng độ vitamin D thích hợp như một biện pháp bảo vệ nền tảng để củng cố hệ miễn dịch trước khi nhiễm bệnh, thay vì coi vi chất này như một phương thuốc cứu cánh khi cơ thể đã suy hô hấp [3], [1], [4].
Những ai cần thận trọng với nguy cơ thiếu hụt vitamin D?
Do đặc thù sinh hoạt ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, chế độ dinh dưỡng không đầy đủ hoặc khả năng tổng hợp qua da bị suy giảm, nhiều nhóm người có nguy cơ cao bị thiếu hụt vitamin D mà không hay biết [1], [4]:
- Người cao tuổi: Khả năng tự tổng hợp vitamin D qua da suy giảm mạnh theo tuổi tác, đồng thời nhóm này thường có nhiều bệnh nền về tim mạch, hô hấp mạn tính [5], [7].
- Người mắc bệnh chuyển hóa: Người béo phì, đái tháo đường thường có nồng độ vitamin D lưu hành thấp do vi chất này bị giữ lại trong các mô mỡ [4].
- Bệnh nhân có bệnh hô hấp mạn tính hoặc bệnh lao: Nhóm này dễ tổn thương phổi nặng nề hơn khi gặp các đợt nhiễm virus mới nếu nền vitamin D bị suy kiệt [3], [5].
- Người làm việc hoàn toàn trong nhà hoặc người có vấn đề sức khỏe tâm thần: Nhóm đối tượng này thường có lối sống ít ra ngoài trời, dẫn đến tỷ lệ thiếu hụt vi chất rất cao [7].
Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý mua các chế phẩm vitamin D liều cực cao để uống dồn dập nhằm mục đích "phòng ngừa cúm cấp tốc". Việc sử dụng quá liều kéo dài có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc vitamin D và tăng canxi máu. Những người đang có bệnh thận, rối loạn chuyển hóa canxi hoặc đang điều trị bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu bất kỳ lộ trình bổ sung nào.
Áp dụng thực tế để bảo vệ đường thở an toàn
Để tối ưu hóa nồng độ vitamin D hỗ trợ cho hệ miễn dịch đường hô hấp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Chủ động xét nghiệm: Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc thường xuyên mắc các đợt nhiễm trùng hô hấp tái diễn, hãy làm xét nghiệm máu kiểm tra nồng độ 25(OH)D huyết thanh để biết chính xác cơ thể có bị thiếu hụt hay không [1].
- Tắm nắng hợp lý: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi sáng sớm từ 15 đến 20 phút mỗi ngày giúp da tổng hợp nguồn vitamin D tự nhiên.
- Đa dạng hóa dinh dưỡng: Đưa vào thực đơn các thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D như cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích), lòng đỏ trứng, gan động vật và các sản phẩm từ sữa có tăng cường vi chất.
- Bổ sung đúng liều lượng: Tuân thủ các hướng dẫn quản lý và bổ sung vitamin D của y tế cộng đồng hiện hành [1]. Ưu tiên việc bổ sung đều đặn liều sinh lý hàng ngày thay vì dùng các liều dồn quá lớn một cách tùy tiện [1], [8].
Nồng độ vitamin D đầy đủ là điều kiện cần để hệ miễn dịch vận hành trơn tru và giảm thiểu nguy cơ bùng phát các phản ứng viêm phá hủy phổi khi nhiễm virus đường hô hấp [3], [4]. Tuy nhiên, vitamin D không phải là thuốc đặc trị thay thế các phác đồ y khoa [1]. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, lối sống vận động ngoài trời và sự tư vấn cẩn trọng từ bác sĩ vẫn là chìa khóa bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp của bạn.
