Mỗi khi thời tiết chuyển mùa se lạnh, nhiều gia đình lại đối mặt với các đợt sốt, ho rát họng hay cúm mùa dai dẳng mà không rõ nguyên nhân bắt nguồn từ đâu. Đa phần chúng ta thường chỉ nghĩ đến việc đeo khẩu trang hoặc bổ sung vitamin C khi cảm lạnh mà quên mất nồng độ vitamin D trong cơ thể.

Thực tế từ các phân tích tổng hợp y khoa cho thấy nồng độ vitamin D thấp làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính. Khi cơ thể được bù đắp lượng dưỡng chất này đầy đủ qua đường uống mỗi ngày, nguy cơ mắc nhiễm trùng đường hô hấp cấp có thể giảm tới 35%, thậm chí giảm tới 52% so với người không dùng [1].

"Lá chắn" bảo vệ hệ hô hấp vận hành thế nào?

Vitamin D không đơn thuần là dưỡng chất hỗ trợ xương chắc khỏe như nhiều người thường lầm tưởng. Trong hệ miễn dịch, các chất chuyển hóa của loại vitamin này tăng cường năng lực phòng vệ của cơ thể trước nhiều tác nhân gây bệnh đường hô hấp [2]. Dưỡng chất này tác động trực tiếp lên hoạt động điều hòa của cả hai nhánh miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng [3].

Khi cơ thể tiếp xúc với mầm bệnh, vitamin D ảnh hưởng rõ nét đến việc sản sinh các peptide kháng khuẩn tự nhiên, kiểm soát biểu hiện gen và điều hòa hoạt động của các tế bào lympho T [3]. Nhờ đó, phản xạ chống đỡ ban đầu của niêm mạc họng và phế quản diễn ra nhanh chóng, hạn chế sự nhân lên của virus hoặc vi khuẩn [3].

Ngoài việc ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập, dưỡng chất này còn giữ vai trò điều chỉnh phản ứng viêm. Việc bổ sung đầy đủ vitamin D hỗ trợ làm giảm các cytokine tiền viêm tại phổi thông qua cơ chế điều hòa hoạt động của đại thực bào và tế bào lympho T [4]. Nhờ vậy, phổi giảm thiểu nguy cơ rơi vào trạng thái phản ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương các mô khỏe mạnh [4].

Bằng chứng từ các phân tích tổng hợp quy mô lớn

Mối liên hệ giữa nồng độ vitamin D và sức khỏe đường thở đã được các nhà khoa học theo dõi và tổng hợp trong nhiều thập kỷ qua. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2013 thu thập dữ liệu từ 39 nghiên cứu lâm sàng, gồm 4 nghiên cứu cắt ngang, 8 nghiên cứu bệnh chứng, 13 nghiên cứu đoàn hệ và 14 thử nghiệm lâm sàng [2]. Báo cáo ghi nhận đa số nghiên cứu quan sát đều chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng thiếu hụt vitamin D với nguy cơ gia tăng nhiễm trùng ở cả đường hô hấp trên và dưới [2].

Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng thời điểm đó vẫn còn nhiều kết quả trái chiều do liều dùng và nồng độ ban đầu của các nhóm đối tượng không đồng nhất [2]. Giới nghiên cứu nhận định việc bổ sung sẽ phát huy rõ nhất ở những nhóm dân số có tình trạng thiếu hụt trầm trọng ngay từ đầu [2].

Đến năm 2016, một phân tích tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng tại châu Âu đã đưa ra con số cụ thể về tỷ lệ phòng bệnh [1]. Việc sử dụng vitamin D giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp với tỷ số chênh OR = 0,65 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,50 - 0,85), tương đương mức giảm khoảng 35% nguy cơ mắc bệnh [1].

Phân tích này cũng chỉ ra cách dùng thuốc mang tính quyết định đến hiệu quả phòng ngừa [1]. Bổ sung đều đặn hàng ngày đạt hiệu quả giảm bệnh vượt trội với OR = 0,48 (95% CI: 0,30 - 0,77), tức giảm tới 52% nguy cơ, trong khi việc dồn một liều cực cao ngắt quãng (bolus) không cho thấy hiệu quả bảo vệ rõ rệt với OR = 0,87 (95% CI: 0,67 - 1,14) [1]. Lợi ích thể hiện rõ nét nhất ở những người có nồng độ 25-hydroxyvitamin D dưới mức 30 nmol/L hoặc từ 30 đến 50 nmol/L [1].

Một phân tích gộp khác tổng hợp từ 25 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng cũng khẳng định việc bổ sung vitamin D làm giảm nguy cơ phát triển nhiễm trùng hô hấp cấp [4]. Hiệu quả bảo vệ ghi nhận mức cao hơn ở những người uống hàng tuần hoặc những người khởi đầu với nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong máu dưới 25 nmol/L [4].

Nguy cơ nhiễm khuẩn đường thở ở người cao tuổi và trẻ nhỏ

Người cao tuổi sống tại các cơ sở chăm sóc dài hạn là đối tượng chịu ảnh hưởng rất lớn từ tình trạng thiếu hụt ánh nắng và dinh dưỡng [3]. Một tổng quan năm 2022 cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D cao hơn đáng kể ở những người cao tuổi đang mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp so với người không bị thiếu [3]. Khi theo dõi thời gian sống không mắc bệnh, tỷ lệ duy trì đường thở khỏe mạnh thấp hơn rõ rệt ở nhóm thiếu hụt nghiêm trọng với nồng độ dưới 10 ng/mL [3].

Phân tích mô hình rủi ro tỷ lệ Cox xác nhận tình trạng thiếu vitamin D là yếu tố dự báo nguy cơ phát triển nhiễm trùng đường hô hấp với chỉ số HR lên tới 6,755 (95% CI: 3,693 - 12,358; p < 0,001) [3]. Con số này phản ánh nhóm người cao tuổi thiếu hụt nặng phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp cao gấp nhiều lần so với người có nồng độ bình thường [3]. Can thiệp bằng liều 100.000 IU/tháng tại các cơ sở dưỡng lão đã giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh đường thở cấp tính [3].

Ở trẻ em, mối liên hệ giữa nồng độ vitamin D với tần suất và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới cũng được ghi nhận ở nhiều quốc gia phát triển lẫn đang phát triển [5]. Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng trong lịch sử từng được ghi nhận dẫn đến nguy cơ viêm phổi và các biến chứng hô hấp ở trẻ còi xương [5].

Chỉ số 25-hydroxyvitamin D thấp ở bệnh nhi còn liên quan đến viêm tai giữa, nhiễm trùng đường tiết niệu, tiêu chảy cấp do rotavirus, sốt rét hay nhiễm trùng huyết [5]. Khi đánh giá nguy cơ mắc bệnh lao ở cả trẻ em và người lớn, tình trạng thiếu vitamin D dự báo nguy cơ mắc bệnh theo mức độ phụ thuộc liều, với tỷ lệ cao nhất ở người nhiễm HIV bị thiếu hụt nặng [5]. Dù vậy, một tổng quan hệ thống gồm 7 thử nghiệm lâm sàng trên 1.529 trẻ em ở các nước thu nhập thấp cho thấy việc dùng vitamin D như liệu pháp hỗ trợ kháng sinh điều trị viêm phổi cấp vẫn còn thiếu tính đồng nhất để khẳng định hiệu quả điều trị bổ trợ [4].

Nồng độ vitamin D tác động thế nào đến ca bệnh hô hấp nặng?

Khi đường hô hấp bị tấn công nghiêm trọng, nồng độ dưỡng chất này đóng vai trò quan trọng phản ánh tiên lượng sống còn của người bệnh [6]. Khi bão cytokine xảy ra do cơ thể giải phóng quá mức các chất tiền viêm, vitamin D giúp thúc đẩy các cytokine chống viêm và ức chế các phản ứng phá hủy mô [7].

Một nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin D xuất hiện ở 82,2% bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 phải nhập viện, cao gần gấp đôi so với tỷ lệ 47,2% ở nhóm người khỏe mạnh ngoài cộng đồng [7]. Chỉ số 25-hydroxyvitamin D thấp cũng gắn liền với tỷ lệ diễn tiến nặng và biến chứng hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) [7].

Tại Khoa Hồi sức Hô hấp thuộc Bệnh viện Policlinic of Bari, một nghiên cứu quan sát trên 42 bệnh nhân suy hô hấp cấp trong giai đoạn từ ngày 11/3 đến 30/4/2020 cho thấy 81% ca bệnh bị giảm vitamin D trong máu [6]. Sau 10 ngày nằm viện theo dõi, nhóm bệnh nhân thiếu hụt nghiêm trọng với nồng độ dưới 10 ng/mL có xác suất tử vong lên tới 50% [6]. Ngược lại, những người duy trì được nồng độ từ 10 ng/mL trở lên chỉ có tỷ lệ tử vong là 5% [6].

Dù vậy, một tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng khi người bệnh đã rơi vào tình trạng nguy kịch phải nằm tại khoa hồi sức tích cực (ICU), việc bổ sung vitamin D cấp tốc hầu như mang lại rất ít chuyển biến đối với độ nặng hay thời gian điều trị [8]. Tình trạng bệnh lý cấp tính và nguy kịch làm đảo lộn hoàn toàn quá trình chuyển hóa dưỡng chất trong cơ thể, đòi hỏi việc duy trì nồng độ đủ cần được thiết lập chủ động từ trước [8].

Đâu là giới hạn thực tế của các bằng chứng khoa học?

Dù có rất nhiều số liệu thống nhất về mối liên quan giữa vitamin D và hệ hô hấp, người dân cần hiểu đúng bản chất của các bằng chứng này. Một câu hỏi khoa học lớn vẫn chưa có lời giải tuyệt đối là liệu nồng độ vitamin D tụt giảm là nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hay bản thân các đợt ốm sốt cấp tính đã làm sụt giảm nồng độ vi chất trong máu [5].

Các thử nghiệm can thiệp giữa các quần thể thường ghi nhận kết quả không hoàn toàn giống nhau [2]. Sự chênh lệch này xuất phát từ việc liều dùng khác nhau, cơ chế bổ sung (uống mỗi ngày, mỗi tuần hay dồn liều tháng), độ tuổi và tỷ lệ người thực sự bị thiếu hụt nặng tham gia ban đầu [5]. Ngoài ra, mối liên hệ giữa nồng độ vi chất này với các đợt nhiễm trùng mùa đông dù thường xuyên được nhắc tới nhưng vẫn chưa được chứng minh đồng nhất trên mọi nhóm tuổi [4].

Vitamin D hoàn toàn không phải là "thần dược" điều trị thay thế thuốc đặc hiệu [5]. Dữ liệu lâm sàng chỉ ra việc bổ sung vi chất này không mang lại lợi ích rõ rệt trong việc điều trị bệnh lao đang hoạt động, dù nó có giá trị dự báo nguy cơ phát bệnh [5]. Do đó, người bệnh không được tự ý ngừng các phác đồ y khoa để chỉ dựa vào việc uống vitamin.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với tình trạng thiếu hụt?

Thực tế ghi nhận sự thiếu hụt vi chất này diễn ra âm thầm trên diện rộng. Tại châu Âu, tỷ lệ thiếu vitamin D có thể lên đến 37% dân số chung, nhưng con số này vọt lên tới 80% ở nhóm người cao tuổi sống tại các viện dưỡng lão và những người nhập cư có nguồn gốc ngoài châu Âu [1].

Nhóm người cao tuổi, người sống khép kín trong nhà hoặc cơ sở điều dưỡng dài hạn là đối tượng có nguy cơ cao nhất do chức năng da suy giảm và ít tiếp xúc ánh mặt trời [3], [1]. Trẻ nhỏ bị còi xương, trẻ có tiền sử nhiễm trùng hô hấp tái phát cũng cần được giám sát chặt chẽ tình trạng dinh dưỡng [5].

Bên cạnh đó, các bệnh nhân có bệnh lý hô hấp mạn tính nền, bệnh lao, người nhiễm HIV hoặc người có nguy cơ cao bị biến chứng khi nhiễm virus đường hô hấp cũng thuộc diện cần kiểm tra [5], [7]. Bệnh nhân chuẩn bị điều trị các bệnh lý mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để làm xét nghiệm định lượng máu thay vì tự ý mua thuốc uống liều cao kéo dài.

Hướng dẫn bổ sung an toàn và khoa học trong sinh hoạt

Để duy trì hệ miễn dịch hoạt động tối ưu, nồng độ vitamin D trong huyết thanh được khuyến nghị nên đạt trong khoảng từ 20 ng/mL đến 50 ng/mL [4]. Mức nồng độ này được xem là phù hợp để đảm bảo các phản ứng điều hòa miễn dịch trong cơ thể phát huy tác dụng [4].

Người dân có thể áp dụng các bước thực tế sau để duy trì nồng độ ổn định:

  • Tận dụng ánh sáng tự nhiên: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi sáng sớm giúp cơ thể tự tổng hợp tiền chất tự nhiên qua da.
  • Bổ sung qua đường miệng hợp lý: Khi chế độ sinh hoạt thiếu hụt nắng, việc uống bổ sung định kỳ hàng ngày, ví dụ liều 1.000 IU mỗi ngày, là giải pháp kinh tế và an toàn để duy trì thể trạng ở những đối tượng có nguy cơ [1]. Bổ sung liều thấp đều đặn mỗi ngày mang lại hiệu quả bảo vệ phế quản vượt trội hơn hẳn so với việc uống dồn liều lớn cách quãng [1].
  • Đảm bảo dinh dưỡng nền tảng: Bổ sung các thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D như cá béo (cá hồi, cá thu), lòng đỏ trứng và các chế phẩm bổ sung vi chất. Uống đủ nước và phối hợp chế độ ăn cân bằng để hỗ trợ hấp thu chuyển hóa.

Vitamin D đóng vai trò bảo vệ quan trọng đối với đường hô hấp nhưng cần được duy trì thông qua lối sống lành mạnh và bổ sung có kiểm soát. Việc chủ động phòng ngừa thiếu hụt từ sớm sẽ giúp hệ miễn dịch luôn sẵn sàng ứng phó với các đợt bùng phát mầm bệnh theo mùa. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp cấp kèm bệnh nền, người dân cần đến cơ sở y tế thăm khám kịp thời để được hướng dẫn điều trị chuẩn xác.