Nhiều người đi khám sức khỏe định kỳ thấy chỉ số khối cơ thể (BMI) nằm trong ngưỡng bình thường liền yên tâm rằng mình không béo phì hay mắc bệnh tim mạch. Tuy nhiên, chiếc quần chật dần ở vùng bụng dù cân nặng đứng yên lại là dấu hiệu cảnh báo sớm về sự tích tụ mỡ nội tạng nguy hiểm. Làm sao để biết vòng bụng hiện tại đã vượt ngưỡng an toàn so với vóc dáng riêng của từng người?
Tỷ lệ vòng eo trên chiều cao (viết tắt là WHtR) chính là công cụ đo lường đơn giản giúp giải đáp trực tiếp thắc mắc này. Chỉ số WHtR được tính bằng cách lấy chu vi vòng eo chia cho chiều cao theo cùng một đơn vị đo [1]. Khi kết quả vượt ngưỡng 0,5 — tức vòng eo lớn hơn một nửa chiều cao — nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch chuyển hóa như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường sẽ tăng cao rõ rệt, ngay cả khi chỉ số BMI vẫn bình thường [2], [3], [4].
Tại sao đo vòng eo kèm chiều cao lại chính xác hơn chỉ số BMI?
Trong nhiều thập kỷ, chỉ số khối cơ thể (BMI) và chu vi vòng eo (WC) là hai thước đo phổ biến nhất để đánh giá tình trạng thừa cân. Dù vậy, việc chỉ dùng số đo vòng eo tuyệt đối lại dựa trên giả định rằng mọi người có cùng kích thước vòng bụng đều chịu rủi ro tim mạch ngang nhau bất kể chiều cao hay cách phân bố mỡ [1]. Giả định này không chính xác vì sự phân bố mỡ trong cơ thể dự báo nguy cơ sức khỏe do béo phì tốt hơn tổng lượng mỡ tuyệt đối hay số đo vòng eo đơn thuần [1].
Những người có dáng cơ thể tích mỡ vùng bụng (dáng quả táo hay kiểu android) thường có hồ sơ chuyển hóa bất lợi hơn và tăng nguy cơ mắc đái tháo đường týp 2 cũng như bệnh tim mạch so với người tích mỡ vùng hông đùi (dáng quả lê hay kiểu gynoid) [1]. Để khắc phục hạn chế của việc chỉ đo vòng eo độc lập, các nhà khoa học chuẩn hóa số đo này bằng cách chia chu vi vòng eo cho chiều cao để tạo ra tỷ lệ WHtR [1]. Phép tính này không phụ thuộc vào đơn vị đo lường (cm hay inch), miễn là cả vòng eo và chiều cao dùng chung một đơn vị [1].
Bên cạnh đó, tỷ lệ eo trên hông (WHR) cũng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dùng làm thước đo béo phì trung tâm với ngưỡng trên 0,90 ở nam và trên 0,85 ở nữ [1]. Tuy nhiên, tỷ lệ WHtR nổi bật nhờ quy tắc sàng lọc toàn cầu cực kỳ dễ nhớ cho cộng đồng: giữ chu vi vòng eo nhỏ hơn một nửa chiều cao (ngưỡng 0,5) [3], [1]. Ở người lớn tuổi, cơ thể có xu hướng tái phân bố mỡ và tăng tỷ lệ mỡ theo tuổi tác kèm theo tăng chu vi vòng bụng ngay cả khi chỉ số BMI vẫn nằm trong khung bình thường [2], [5].
Bằng chứng toàn cầu về ngưỡng 0,5 và nguy cơ tử vong
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2010 đã tập hợp 78 nghiên cứu bằng tiếng Anh xuất bản từ năm 1950 đến 2008 nhằm so sánh WHtR, chu vi vòng eo và BMI trong việc dự báo bệnh đái tháo đường và bệnh tim mạch [3]. Dữ liệu bao gồm 22 phân tích tiến cứu cùng các phân tích cắt ngang (44 nghiên cứu ở người lớn và 13 nghiên cứu ở trẻ em) tại 14 quốc gia thuộc các nhóm chủng tộc Da trắng, châu Á và Trung Mỹ [3]. Kết quả phân tích đường cong đặc tính hoạt động (AUROC — thước đo độ chính xác chẩn đoán, càng gần 1 càng tốt) cho thấy giá trị trung bình đạt 0,704 đối với WHtR, cao hơn chu vi vòng eo (0,693) và BMI (0,671) [3]. Trong 22 phân tích tiến cứu, WHtR và chu vi vòng eo dự báo các biến cố tim mạch chuyển hóa thường xuyên chính xác hơn BMI, đôi khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa dự báo ngay cả sau khi đã hiệu chỉnh theo BMI [3]. Ngưỡng ranh giới trung bình của WHtR cho mọi kết cục tim mạch chuyển hóa ở cả nam và nữ đều dừng ở mức 0,50 [3].
Tại Mỹ, một nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích dữ liệu từ 21.109 người trưởng thành tham gia Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia giai đoạn 1999-2014 để đối chiếu mối liên hệ giữa các chỉ số béo phì với bệnh mạn tính và nguy cơ tử vong [2]. Kết quả xác nhận WHtR tăng cao, vòng eo lớn và béo phì theo BMI đều làm tăng khả năng mắc bệnh tăng huyết áp với tỷ số chênh (OR) từ 1,37 đến 2,13; rối loạn mỡ máu có OR từ 1,06 đến 1,75; và đái tháo đường có OR từ 1,40 đến 3,16 [2]. Khi xét khả năng phân biệt bệnh lý tim mạch chuyển hóa, WHtR vượt trội đáng kể so với BMI, đặc biệt đối với bệnh đái tháo đường khi diện tích dưới đường cong (AUC) của WHtR đạt 0,709 so với mức 0,654 của BMI [2].
Tuy nhiên, khi theo dõi nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, tử vong do tim mạch và ung thư theo từng nhóm tuổi và giới tính, bức tranh ở người cao tuổi có sự khác biệt đáng chú ý [2]. Sau khi hiệu chỉnh đa biến, tất cả các chỉ số béo phì lại liên quan đến việc giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân ở phụ nữ từ 65 tuổi trở lên (tỷ số rủi ro HR từ 0,64 đến 0,85) [2]. Khi hiệu chỉnh chéo lẫn nhau giữa các chỉ số béo phì, mối liên hệ nghịch đảo này chỉ còn có ý nghĩa thống kê đối với BMI (HR đạt 0,79) [2]. Điều này cho thấy WHtR và chu vi vòng eo là chỉ dấu tốt hơn cho sức khỏe tim mạch chuyển hóa, nhưng ở phụ nữ lớn tuổi, BMI lại gắn liền chặt chẽ hơn với tỷ lệ sống còn [2].
Dữ liệu thực tế tại các quần thể người châu Á
Cơ địa người châu Á có đặc trưng dễ tích mỡ bụng dù vóc dáng bên ngoài trông khá gọn gàng. Một nghiên cứu công bố năm 2014 tại Trung Quốc đã khảo sát 2.137 người từ 40 đến 75 tuổi có chỉ số BMI và chu vi vòng eo hoàn toàn bình thường [4]. Sau khi kiểm soát các yếu tố gồm tuổi tác, hút thuốc, uống rượu, vận động thể lực cường độ trung bình, thời gian ngồi tĩnh tại, thời gian nhìn màn hình hàng ngày và tình trạng mãn kinh ở nữ, các nhà khoa học nhận thấy chỉ số WHtR tỷ lệ thuận với đường huyết lúc đói, đường huyết 2 giờ sau ăn và huyết áp tâm thu, đồng thời tỷ lệ nghịch với cholesterol tốt (HDL) ở cả hai giới [4]. Ở nhóm người không béo phì này, WHtR hiệu quả hơn chu vi vòng eo trong việc phát hiện rủi ro tim mạch chuyển hóa ở cả nam lẫn nữ, và vượt trội hơn BMI ở nữ giới [4]. Ngưỡng cắt tối ưu của WHtR được xác định là 0,47 ở nam và 0,51 ở nữ [4].
Tại Đài Loan, dữ liệu trích dẫn trong báo cáo năm 2020 trên mẫu 55.563 người trưởng thành ở cả hai giới cho thấy điểm cắt WHtR để phát hiện ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch (đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu) là 0,48 (tức 48% chiều cao) ở nam và 0,45 (tức 45% chiều cao) ở nữ [5]. Một khảo sát khác cũng tại Đài Loan trên 38.556 người tiếp tục khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa WHtR với tăng huyết áp động mạch, rối loạn dung nạp đường huyết, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu [5]. Ở nhóm nam giới trẻ từ 18 đến 25 tuổi, ngưỡng vòng eo bằng 43% chiều cao thể hiện mối tương quan thuận rất mạnh với tỷ lệ mỡ cơ thể [5].
Một nghiên cứu cắt ngang năm 2016 thực hiện trên 509 người Ấn Độ (278 nam và 231 nữ) tuổi từ 20 đến 60 tại New Delhi cũng đối chiếu 4 chỉ số gồm BMI, chu vi vòng eo, tỷ lệ eo trên hông (WHR) và WHtR [6]. Kết quả cho thấy chu vi vòng eo có diện tích dưới đường cong (ROC) cao nhất cho hầu hết các yếu tố nguy cơ trừ chứng tăng insulin máu ở nam giới, và dẫn đầu trong dự báo rối loạn mỡ máu, hội chứng chuyển hóa ở nữ giới [6]. Đối với hội chứng chuyển hóa, chu vi vòng eo đứng đầu rồi đến WHtR; riêng với bệnh tăng huyết áp, WHtR là chỉ số dự báo tốt nhất ở cả hai giới, đặc biệt là ở phụ nữ [6]. Nhóm nghiên cứu kết luận việc kết hợp chu vi vòng eo và WHtR mang lại giá trị lâm sàng tốt hơn hẳn so với dùng BMI và WHR [6].
Lợi ích, giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Ưu điểm lớn nhất của WHtR là tính tiện dụng và khả năng phát hiện sớm rủi ro tim mạch chuyển hóa ở những người "gầy bên ngoài nhưng béo bên trong" — tức có BMI và vòng eo nằm trong ngưỡng chuẩn nhưng tỷ lệ mỡ bụng đã cao [4], [5]. Thước đo này hoạt động độc lập với BMI và khắc phục được sai số do chiều cao gây ra khi chỉ đo vòng eo đơn thuần [3], [1].
Dù vậy, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại một số giới hạn nhất định. Tổng quan hệ thống năm 2010 lưu ý rằng để có phép so sánh thống kê chắc chắn hơn giữa các chỉ số, giới khoa học cần thực hiện thêm các phân tích gộp (meta-analysis) [3]. Nhiều nghiên cứu đánh giá ngưỡng cắt tại châu Á hay ở người béo phì nặng sử dụng thiết kế cắt ngang tại một thời điểm, do đó không thể khẳng định trực tiếp khả năng dự báo biến cố bệnh mới phát sinh trong tương lai như các nghiên cứu đoàn hệ dài hạn [6], [7].
Từ các dữ liệu trên, người dân cần tránh hai hiểu lầm phổ biến. Hiểu lầm thứ nhất là tin rằng chỉ số WHtR luôn vượt trội tuyệt đối trong mọi trường hợp. Thực tế, một nghiên cứu năm 2018 trên nhóm phụ nữ béo phì nặng chuẩn bị phẫu thuật giảm cân (76% mẫu nghiên cứu là nữ, chủ yếu là người Da trắng) chỉ ra rằngการ chia vòng eo hay vòng cổ cho chiều cao không mang lại kết quả tốt hơn số đo chu vi vòng eo hay vòng cổ đơn thuần [7]. Ở nhóm béo phì nặng này, tỷ lệ eo trên hông (WHR) và chu vi vòng cổ mới là những chỉ dấu ít bị trùng lặp thông tin với BMI, có liên hệ chặt chẽ với tăng huyết áp, đái tháo đường týp 2 và hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSAS) [7].
Hiểu lầm thứ hai là áp dụng máy móc một công thức duy nhất cho trẻ em và thanh thiếu niên. Một nghiên cứu đa trung tâm cấp quốc gia tại các trường học Trung Quốc công bố năm 2020 cho thấy chưa có sự thống nhất về chỉ số nhân trắc học nào là tối ưu nhất ở trẻ em [8]. Trong nghiên cứu này, bách phân vị BMI dự báo tăng huyết áp chính xác nhất ở cả hai giới; bách phân vị vòng eo dự báo tốt nhất tình trạng rối loạn mỡ máu; trong khi WHtR, BMI và vòng eo có hiệu quả tương đương nhau khi sàng lọc nhóm yếu tố nguy cơ gộp ở trẻ em (trong đó tỷ lệ eo trên hông WHR luôn là chỉ số dự báo kém nhất) [8]. Sự khác biệt này bắt nguồn từ đặc điểm chủng tộc, vùng miền và việc trẻ em đang trong đà phát triển chiều cao liên tục [8].
Ai nên thận trọng khi tự đánh giá bằng chỉ số WHtR?
Nhóm đầu tiên cần thận trọng là người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ từ 65 tuổi trở lên. Nghiên cứu tại Mỹ năm 2021 cho thấy ở độ tuổi này, chỉ số BMI cao hơn một chút lại gắn với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn [2]. Do đó, người lớn tuổi không nên tự ý ăn kiêng khắc nghiệt để ép vòng eo giảm nhanh mà làm sụt cân quá mức, gây mất khối cơ và suy giảm sức đề kháng.
Nhóm thứ hai là người trưởng thành châu Á có thể trạng mảnh khảnh nhưng ít vận động. Các nghiên cứu tại Trung Quốc và Đài Loan chỉ ra rằng ngay cả khi BMI và vòng eo chưa vượt chuẩn béo phì thông thường, rủi ro tăng đường huyết, tăng huyết áp và giảm mỡ tốt (HDL) đã xuất hiện ở ngưỡng WHtR từ 0,45 đến 0,48 [4], [5]. Vì vậy, nếu chỉ số tiến sát mức 0,5, bạn không nên chủ quan.
Nhóm thứ ba là trẻ em, thanh thiếu niên và phụ nữ mang thai hoặc người béo phì mức độ nặng [8], [7]. Việc đánh giá rủi ro chuyển hóa ở trẻ nhỏ cần dựa vào bảng bách phân vị hoặc điểm chuẩn Z-score theo tuổi và giới tính của bác sĩ nhi khoa thay vì tự lấy mốc 0,5 của người lớn [8]. Những người đang có bệnh nền tim mạch, đái tháo đường, huyết áp cao hoặc đang dùng thuốc điều trị tuyệt đối không dùng số đo vòng eo để tự thay đổi phác đồ mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Cách đo và áp dụng tỷ lệ WHtR vào thực tế đời sống
Để tự kiểm tra tại nhà, bạn chỉ cần một sợi dây hoặc thước dây. Hãy đo chu vi vòng eo và chiều cao của mình bằng cùng một đơn vị (ví dụ tính bằng cm), sau đó lấy số đo vòng eo chia cho chiều cao [1]. Bạn cũng có thể cắt một đoạn dây dài đúng bằng chiều cao cơ thể, gấp đôi sợi dây lại rồi quấn quanh bụng: nếu hai đầu dây không chạm được vào nhau, tức tỷ lệ WHtR đã vượt quá 0,5 [3], [1].
Để kiểm soát chỉ số WHtR dưới ngưỡng 0,5 và bảo vệ hệ tim mạch, nghiên cứu năm 2014 gợi ý cần chú trọng điều chỉnh trực tiếp các thói quen sinh hoạt hàng ngày có ảnh hưởng đến mỡ bụng [4]. Cụ thể, bạn nên duy trì hoạt động thể lực cường độ trung bình đều đặn, giảm thời gian ngồi tĩnh tại một chỗ và hạn chế thời gian sử dụng các thiết bị màn hình trong ngày [4]. Đồng thời, việc bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu bia cũng là những yếu tố quan trọng giúp cải thiện các chỉ số sinh hóa máu đi kèm với giảm mỡ vùng trung tâm [4].
Khi phát hiện WHtR chạm hoặc vượt mức 0,47 - 0,50, bên cạnh việc điều chỉnh chế độ ăn cân bằng và tăng cường vận động, bạn nên chủ động đi khám để xét nghiệm đường huyết lúc đói, đường huyết 2 giờ sau ăn, bộ mỡ máu (đặc biệt là HDL cholesterol), nồng độ insulin lúc đói và đo huyết áp [6], [4]. Kết hợp theo dõi cả chu vi vòng eo lẫn tỷ lệ WHtR mỗi tháng một lần sẽ giúp bạn nhận diện sớm những thay đổi tích cực của cơ thể [6].
Tóm lại, thông điệp "giữ vòng eo nhỏ hơn một nửa chiều cao" là nguyên tắc sàng lọc sức khỏe tim mạch và đái tháo đường có cơ sở khoa học vững chắc, dễ áp dụng hơn chỉ số BMI đơn thuần [3]. Tuy nhiên, mỗi độ tuổi và thể trạng có những đặc thù chuyển hóa riêng biệt [2], [8]. Lắng nghe cơ thể, duy trì lối sống năng động và thăm khám y tế định kỳ vẫn là chìa khóa an toàn nhất để bảo vệ trái tim khỏe mạnh.




