Thói quen quên uống nước khi bận rộn rất phổ biến ở dân văn phòng. Nhiều người truyền tai nhau uống đủ 2 lít nước mỗi ngày giúp thận "rửa trôi" đường thừa ra khỏi cơ thể. Thực hư cơ chế của việc uống nước đối với kiểm soát đường huyết diễn ra như thế nào?
Uống đủ nước thực chất giúp duy trì cân bằng dịch, hỗ trợ thận bài tiết đường và ngăn cơ thể tiết nhiều hormone arginine vasopressin (AVP) [1], [2]. Khi thiếu nước, nồng độ AVP tăng cao sẽ kích thích tuyến tụy tiết glucagon làm tăng đường huyết [3], [4]. Tuy nhiên, uống thêm nước chỉ mang lại hiệu quả giảm đường huyết lúc đói rõ rệt ở những người vốn có thói quen uống ít nước và có nồng độ hormone này cao [3], [1].
Mối liên hệ giữa thiếu nước, hormone vasopressin và đường huyết
Trong cơ thể, arginine vasopressin (AVP) là hormone giữ vai trò chính trong việc điều hòa cân bằng dịch [1]. Khi cơ thể rơi vào trạng thái thiếu nước (hypohydration), nồng độ hormone AVP trong máu sẽ tăng lên [4]. Những người có thói quen uống ít nước thường xuyên có mức AVP lưu hành trong máu cao hơn bình thường [1].
Sự gia tăng AVP không chỉ dừng lại ở việc giữ nước mà còn tác động trực tiếp đến quá trình điều hòa đường huyết [4]. Cụ thể, hormone AVP kích thích sự bài tiết glucagon bằng cách kích hoạt thụ thể V1bR nằm trên các tế bào alpha của tuyến tụy [3]. Glucagon là một hormone có tác dụng làm tăng lượng đường trong máu, đối lập với insulin. Do đó, các nghiên cứu tiền lâm sàng và quan sát đã chỉ ra trục "hydrat hóa - vasopressin" có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của các rối loạn chuyển hóa [1].
Trong các nghiên cứu lâm sàng, các nhà khoa học thường đo lường copeptin - một chất chỉ điểm thay thế (surrogate) cho hormone AVP trong máu [1]. Những cá nhân có mức AVP hoặc copeptin cao hơn sẽ đối mặt với nguy cơ phát triển bệnh đái tháo đường tuýp 2 và các thành phần của hội chứng chuyển hóa cao hơn [1]. Mối liên hệ rủi ro này vẫn tồn tại ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố nguy cơ đã biết khác [1].
Ngược lại, ở những người đã mắc bệnh đái tháo đường, tình trạng đường huyết cao không được chẩn đoán hoặc điều trị chưa đầy đủ sẽ dẫn đến hiện tượng lợi tiểu thẩm thấu [2]. Quá trình này làm tăng gánh nặng bài tiết glucose tại thận, làm thay đổi khả năng tái hấp thu dịch ở thận và đẩy người bệnh vào nguy cơ mất nước cùng mất cân bằng điện giải cao hơn [2]. Việc duy trì đủ nước lúc này giúp ngăn ngừa mất nước và hỗ trợ thận trong quá trình xử lý gánh nặng bài tiết đường [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về việc uống nước để giảm đường huyết?
Các bằng chứng khoa học hiện tại đã bóc tách rất chi tiết tác động của việc bổ sung nước qua từng giai đoạn thời gian và trên từng nhóm đối tượng cụ thể.
Một nghiên cứu can thiệp được trích dẫn trong tổng quan năm 2025 đã đánh giá tác động cấp tính và trung hạn của việc uống nước đối với quá trình điều hòa glucose trên 37 tình nguyện viên khỏe mạnh [3]. Ở giai đoạn cấp tính, việc uống 1 lít nước trong vòng 20 phút giúp giảm 39% nồng độ copeptin trong máu [3]. Khi tăng lượng nước uống thêm 3 lít mỗi ngày kéo dài trong 1 tuần, nồng độ copeptin giảm 15% so với việc chỉ uống nước theo thói quen bình thường [3]. Tuy nhiên, kết quả sau 1 tuần cho thấy ngay cả ở những người đáp ứng tốt nhất (có mức giảm copeptin mạnh nhất), việc tăng uống nước không làm thay đổi nồng độ glucose hay insulin trong huyết tương, mà chỉ làm giảm đáng kể nồng độ hormone glucagon [3].
Từ kết quả trên, nhóm nghiên cứu thực hiện tiếp một thử nghiệm can thiệp kéo dài 6 tuần, tập trung vào nhóm đối tượng có khả năng đáp ứng cao: những người có thói quen uống ít nước và có nồng độ copeptin nền cao [3]. Các tình nguyện viên được hướng dẫn uống tăng thêm 1,5 lít nước mỗi ngày so với mức thói quen [3]. Kết thúc 6 tuần, can thiệp này mang lại sự sụt giảm đáng kể nồng độ copeptin và giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê lượng đường huyết lúc đói, trong khi nồng độ insulin và glucagon không thay đổi [3]. Một giới hạn thực tế được ghi nhận trong nghiên cứu này là dù được hướng dẫn uống thêm 1,5 lít nước, mức chênh lệch lượng nước uống tự báo cáo trung bình đạt được chỉ khoảng 900 mL mỗi ngày, do việc tăng uống nước bổ sung đã làm giảm lượng nước uống theo thói quen của họ [3].
Bên cạnh người trưởng thành, dữ liệu trên thanh thiếu niên cũng cho thấy vai trò của việc lựa chọn đồ uống. Một nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích dữ liệu từ Khảo sát Học sinh Minnesota năm 2019 với quy mô 125.375 học sinh [5]. Kết quả cho thấy có 1/4 số thanh thiếu niên tiêu thụ ít nhất một loại đồ uống có đường mỗi ngày, và tần suất uống đồ uống có đường có liên quan đáng kể đến việc tăng nguy cơ tiền đái tháo đường tự báo cáo [5]. Ngược lại, mọi tần suất uống nước lọc đều liên quan đến việc giảm nguy cơ tiền đái tháo đường sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố nhân khẩu học và chỉ số tim mạch chuyển hóa [5].
Ngoài ra, một nghiên cứu lâm sàng khác trên 154 đối tượng bao gồm người khỏe mạnh, người tiền đái tháo đường và đái tháo đường được trích dẫn năm 2016 đã xem xét mối liên hệ giữa độ nhớt máu toàn phần và stress oxy hóa hồng cầu [6]. Kết quả ghi nhận hơn 76% tình trạng stress oxy hóa ở người có vẻ ngoài khỏe mạnh có liên quan đến việc tăng độ nhớt máu toàn phần; tỷ lệ này lên tới 95% ở nhóm tiền đái tháo đường và 92% ở nhóm đái tháo đường [6]. Nghiên cứu này cũng lưu ý rằng sự thay đổi khối lượng cơ thể là cách đánh giá tình trạng nước theo thời gian thực chính xác nhất để phản ánh lượng nước mất qua mồ hôi và nạp vào qua việc uống nước, trong khi áp suất thẩm thấu huyết tương không phản ánh được ảnh hưởng của thành phần tế bào trong máu [6].
Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Nhìn vào chuỗi nghiên cứu trên, lợi ích rõ ràng nhất của việc bổ sung nước trong ngắn hạn và trung hạn (6 tuần) là giúp hạ nồng độ hormone AVP/copeptin, giảm glucagon hoặc giảm nhẹ đường huyết lúc đói ở nhóm người vốn uống ít nước và có mức copeptin nền cao [3], [1]. Ở thanh thiếu niên, chọn nước lọc thay vì đồ uống có đường giúp giảm tỷ lệ mắc tiền đái tháo đường [5]. Việc ngăn chặn tiến triển thành tiền đái tháo đường rất quan trọng, bởi ước tính đến năm 2030 sẽ có hơn 470 triệu người trên thế giới bị ảnh hưởng bởi tình trạng này, và mỗi năm có gần 5-10% người tiền đái tháo đường sẽ chuyển thành đái tháo đường thực sự [7].
Tuy nhiên, độc giả cần hiểu rõ những giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại để không kỳ vọng quá mức. Một bài tổng quan phê bình công bố năm 2019 chỉ ra rằng các thông điệp y tế công cộng đưa nước vào hướng dẫn chế độ ăn uống hiện nay chủ yếu dựa trên dữ liệu cơ chế hoặc dữ liệu không mang tính nhân quả, hơn là bằng chứng nhân quả trực tiếp về tác động sức khỏe của việc tăng uống nước [4].
Đáng chú ý, tổng quan năm 2019 đặt vấn đề rằng mặc dù hormone AVP có thể liên quan một phần đến quá trình điều hòa đường huyết, nhưng các mô hình nghiên cứu sát với thực tế hơn trên người gợi ý tác động của AVP lên đường huyết có thể độc lập với tình trạng thiếu hay đủ nước của cơ thể [4]. Nếu giả thuyết này được xác nhận trong tương lai, việc cố gắng thay đổi tình trạng hydrat hóa (uống thật nhiều nước) để làm giảm nồng độ AVP lưu hành có thể không phải là một phương pháp hiệu quả để cải thiện sức khỏe đường huyết cho tất cả mọi người [4].
Hiện tại, để có câu trả lời dứt khoát về tác động lâu dài, một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn kéo dài 12 tháng (mã số NCT03422848) đang được tiến hành [3], [1]. Thử nghiệm này sẽ xác định xem việc bổ sung nước trong 1 năm ở những người có thói quen uống ít nước có thực sự làm giảm đường huyết lúc đói, giảm nguy cơ mắc đái tháo đường mới khởi phát và các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa khác hay không [3], [1].
Những hiểu lầm thường gặp về việc uống nước hạ đường huyết
Hiểu lầm phổ biến nhất là cứ uống thật nhiều nước (vượt mức nhu cầu) thì người bình thường cũng sẽ giảm được đường huyết. Thực tế, nghiên cứu trên người khỏe mạnh uống tăng thêm 3 lít nước/ngày trong 1 tuần không hề làm thay đổi mức đường huyết hay insulin trong máu của họ [3]. Tác dụng giảm nhẹ đường huyết lúc đói chỉ xuất hiện ở nhóm có thói quen uống ít nước và có chỉ số copeptin cao khi được bổ sung nước trong 6 tuần [3].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng uống nước có thể thay thế hoàn toàn các biện pháp điều trị đái tháo đường. Ở người bệnh đái tháo đường, việc can thiệp làm thay đổi cân bằng dịch không đúng cách có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh [1]. Nước đóng vai trò duy trì cân bằng dịch và ngăn ngừa mất nước do lợi tiểu thẩm thấu, chứ không phải là thuốc chữa khỏi bệnh đái tháo đường [2].
Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng mọi loại chất lỏng đều tốt như nước lọc. Khảo sát trên 125.375 thanh thiếu niên cho thấy việc tiêu thụ đồ uống có đường ở mọi tần suất đều làm tăng nguy cơ tiền đái tháo đường, trong khi nước lọc mới là thức uống giúp giảm nguy cơ này [5].
Ai nên thận trọng khi điều chỉnh lượng nước uống?
Dù nước rất cần thiết, không phải ai cũng có thể áp dụng công thức uống tăng thêm 1,5 đến 3 lít nước mỗi ngày. Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng thuốc. Nghiên cứu năm 2024 chỉ rõ một số loại thuốc hạ đường huyết có thể gây ra tình trạng giữ nước (fluid retention), thiếu hụt dịch hoặc gây bất thường về chất điện giải ở một số bệnh nhân [2]. Do đó, người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng nước phù hợp.
Nhóm thứ hai là những người đái tháo đường gặp phải các yếu tố nguy cơ làm mất nước và rối loạn điện giải cấp tính [2]. Các yếu tố này bao gồm: tập thể dục gắng sức, thời tiết nhiệt độ cao, uống rượu bia, tiêu chảy, mắc các bệnh cấp tính, sốt, buồn nôn và nôn mửa [2]. Trong những hoàn cảnh này, nếu chỉ uống nước lọc thông thường với lượng lớn mà không chú ý đến chất điện giải có thể làm nặng thêm tình trạng rối loạn điện giải [2].
Ngoài ra, những người có sẵn các rối loạn chức năng chuyển hóa vốn đã gặp thách thức trong việc cân bằng nước của cơ thể [1]. Việc tự ý thay đổi đột ngột cân bằng dịch ở những đối tượng này có thể làm xấu đi tình trạng bệnh lý nền [1]. Những người có bệnh nền về thận, tim mạch hoặc đang dùng thuốc bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng nước uống hàng ngày.
Cách áp dụng thực tế để uống nước tốt cho chuyển hóa
Để tối ưu hóa lợi ích của nước đối với sức khỏe chuyển hóa và kiểm soát đường huyết, độc giả có thể áp dụng các nguyên tắc thực tế dựa trên nghiên cứu sau đây:
Về đối tượng và lượng dùng: Nếu bạn là người có thói quen uống ít nước hàng ngày, việc chủ động tăng lượng nước uống là rất cần thiết để giảm hormone AVP [1]. Trong nghiên cứu kéo dài 6 tuần, dù mục tiêu đặt ra là uống thêm 1,5 lít nước, mức tăng thực tế đạt được khoảng 900 mL mỗi ngày so với thói quen cũ đã đủ để mang lại hiệu quả giảm copeptin và giảm nhẹ đường huyết lúc đói [3]. Bạn nên chia nhỏ lượng nước uống đều trong ngày thay vì uống dồn dập một lúc.
Về lựa chọn loại đồ uống: Ưu tiên hàng đầu là nước lọc tinh khiết, đặc biệt là ở lứa tuổi thanh thiếu niên để phòng ngừa tiền đái tháo đường [5]. Cần hạn chế tối đa các loại đồ uống có đường (nước ngọt, trà đóng chai nhiều đường) vì chúng làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết [5].
Về việc bù điện giải: Đối với bệnh nhân đái tháo đường hoặc người vận động nhiều trong thời tiết nóng, bị sốt, tiêu chảy, nôn mửa, việc uống đủ nước cần đi kèm với các loại dịch có thành phần chất điện giải thích hợp để ngăn ngừa mất nước và mất cân bằng điện giải một cách hiệu quả [2]. Có thể theo dõi sự thay đổi cân nặng của cơ thể trước và sau khi vận động đổ mồ hôi để biết lượng nước thực tế bị mất và bù lại tương ứng [6].
Uống đủ nước là một thói quen nền tảng giúp duy trì cân bằng dịch, hạn chế sự gia tăng hormone vasopressin và hỗ trợ thận bài tiết đường ở người có đường huyết cao [1], [2]. Tuy nhiên, việc bổ sung nước mang lại lợi ích rõ nhất ở những người vốn uống ít nước, và không thể thay thế cho phác đồ điều trị y khoa [3], [1]. Hãy lắng nghe cơ thể, thay thế đồ uống có đường bằng nước lọc và tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng nước phù hợp nếu bạn đang mắc bệnh đái tháo đường hoặc dùng thuốc điều trị [2], [5].




