Chàm sữa hay viêm da cơ địa là một trong những nỗi lo lắng phổ biến nhất của các bậc phụ huynh trong những tháng đầu đời của trẻ. Nhiều người mẹ mang thai thường băn khoăn liệu việc bổ sung lợi khuẩn đường ruột ngay từ giai đoạn thai kỳ có thực sự giúp con phòng tránh được căn bệnh ngứa ngáy, khó chịu này hay không.
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học là có tiềm năng rất lớn: việc mẹ bổ sung một số chủng men vi sinh phù hợp trong giai đoạn cuối thai kỳ và tiếp tục khi cho con bú giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện chàm sữa ở trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm trẻ có cơ địa nguy cơ dị ứng cao [1, 5].
Hệ vi sinh đường ruột tác động đến miễn dịch của trẻ thế nào?
Giả thuyết vệ sinh chỉ ra rằng sự thiếu hụt kích thích vi sinh vật trong giai đoạn đầu đời dễ khiến hệ thống miễn dịch phát triển lệch hướng và dẫn đến các bệnh lý dị ứng [1]. Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập miễn dịch thông thường và duy trì hàng rào niêm mạc ruột [1]. Men vi sinh được xem là công cụ tạo kích thích vi sinh tối ưu để điều hòa miễn dịch [1].
Hệ vi sinh của trẻ sơ sinh có nguồn gốc từ mẹ qua nhau thai, tiếp xúc qua đường sinh thường hoặc thông qua việc vi khuẩn di chuyển từ đường tiêu hóa của mẹ sang sữa mẹ [1]. Bổ sung men vi sinh cho mẹ bầu trong giai đoạn cuối thai kỳ giúp xây dựng một hệ vi sinh giàu vi khuẩn nhóm lactobacilli và bifidobacteria, tương đương hệ vi sinh của trẻ bú mẹ khỏe mạnh [1]. Điều này kích thích phản ứng miễn dịch từ rất sớm, giúp bảo vệ trẻ khỏi các rối loạn dị ứng [2, 5].
Bằng chứng nghiên cứu lâm sàng nói lên điều gì?
Nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng giả dược đã được thực hiện để kiểm chứng hiệu quả thực tế của phương pháp này.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược công bố năm 2010 đã theo dõi 112 phụ nữ mang thai có tiền sử gia đình mắc bệnh dị ứng [2]. Các thai phụ được bổ sung mỗi ngày một hỗn hợp gồm Bifidobacterium bifidum BGN4, Bifidobacterium lactis AD011 và Lactobacillus acidophilus AD031 hoặc dùng giả dược, bắt đầu từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 8 trước sinh và duy trì đến 6 tháng sau sinh [2]. Trẻ được bú mẹ hoàn toàn trong 3 tháng đầu, sau đó tiếp tục bú mẹ hoặc sữa công thức [2]. Tổng cộng 68 trẻ hoàn thành nghiên cứu kéo dài 1 năm theo dõi [2].
Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc chàm sữa ở thời điểm 1 tuổi tại nhóm dùng men vi sinh thấp hơn đáng kể so với nhóm giả dược (18,2% so với 40,0%, p = 0,048) [2]. Tỷ lệ tích lũy mắc chàm trong 12 tháng đầu đời cũng giảm mạnh (36,4% so với 62,9%, p = 0,029) [2]. Tuy vậy, nghiên cứu ghi nhận mức kháng thể IgE toàn phần cũng như mức độ nhạy cảm với các dị nguyên thức ăn thông thường không có sự khác biệt giữa hai nhóm [2].
Một nghiên cứu bước ngoặt tại Phần Lan khảo sát việc bổ sung Lactobacillus GG cho các bà mẹ mang thai có tiền sử gia đình mắc dị ứng, viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn từ 2 đến 4 tuần trước sinh và tiếp tục trong 6 tháng sau sinh cho con [3, 8]. Kết quả theo dõi dài hạn ghi nhận nguy cơ viêm da cơ địa ở trẻ 2 tuổi giảm đi một nửa (giảm 50%) [3, 8]. Mức độ bảo vệ tiếp tục được duy trì ở mốc 4 tuổi và 7 tuổi với tỷ lệ giảm nguy cơ lần lượt là 44% và 36% [3]. Dù vậy, nghiên cứu này không tìm thấy sự khác biệt về tỷ lệ dị ứng đường hô hấp hay mức IgE huyết thanh [4].
Một đánh giá hệ thống công bố năm 2019 tổng hợp dữ liệu từ 27 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và 1 nghiên cứu đoàn hệ [5]. Kết quả phân tích cho thấy việc bổ sung men vi sinh trong thai kỳ kết hợp sau sinh làm giảm nguy cơ viêm da cơ địa ở trẻ em tại châu Á (OR 0,68; khoảng tin cậy 95%: 0,49–0,94) và châu Âu (OR 0,67; khoảng tin cậy 95%: 0,53–0,85) [5]. Đáng chú ý, việc bổ sung men vi sinh kéo dài không quá 6 tháng sau sinh mang lại hiệu quả giảm nguy cơ rõ rệt (OR 0,61; khoảng tin cậy 95%: 0,48–0,76), trong khi việc dùng kéo dài trên 12 tháng lại không cho thấy hiệu quả phòng ngừa so với đối chứng (OR 1,10; khoảng tin cậy 95%: 0,80–1,51) [5].
Điểm mạnh và những hạn chế của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng đều thống nhất rằng men vi sinh có tiềm năng nổi bật nhất ở khía cạnh phòng ngừa ban đầu viêm da cơ địa ở trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm trẻ có nguy cơ di truyền cao [2, 5]. Việc phối hợp bổ sung cả trước và sau sinh mang lại hiệu quả bảo vệ tốt hơn so với việc chỉ can thiệp sau sinh [2, 3, 4].
Tuy nhiên, giới hạn hiện nay là hiệu quả bảo vệ phụ thuộc chặt chẽ vào từng chủng vi khuẩn cụ thể và đặc điểm của nhóm đối tượng can thiệp [6]. Một số nghiên cứu cho thấy các chủng vi khuẩn đơn lẻ như L. acidophilus khi chỉ dùng sau sinh không mang lại lợi ích phòng ngừa [3]. Ngoài ra, việc bổ sung men vi sinh không cho thấy hiệu quả rõ ràng trong việc phòng ngừa các bệnh dị ứng khác như hen suyễn hay viêm mũi dị ứng [1]. Do đó, nhiều tổng quan y khoa cho rằng hiện chưa đủ bằng chứng đồng thuận tuyệt đối để đưa vào khuyến cáo thực hành lâm sàng thường quy trên mọi đối tượng [6].
Những hiểu lầm thường gặp của mẹ bầu về men vi sinh
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loại men vi sinh bán trên thị trường đều có tác dụng chống chàm sữa như nhau. Trên thực tế, hiệu quả miễn dịch chỉ được chứng minh trên một số chủng lợi khuẩn nhất định, chẳng hạn như Lactobacillus rhamnosus GG hoặc hỗn hợp vi khuẩn cụ thể kết hợp bifidobacteria [1, 5].
Một hiểu lầm khác là men vi sinh có thể dùng để điều trị triệt để khi trẻ đã bùng phát chàm sữa. Bằng chứng về việc dùng men vi sinh để điều trị chàm sữa yếu hơn rất nhiều so với hiệu quả phòng ngừa [7]. Một phân tích tổng quan của Cochrane kết luận rằng men vi sinh không có hiệu quả rõ rệt trong việc điều trị viêm da cơ địa ở trẻ em [6]. Men vi sinh không thay thế được các biện pháp kiểm soát da liễu chuẩn mực như bôi dưỡng ẩm hay chỉ định y khoa khi có viêm da bùng phát [7].
Nhiều người cũng nghĩ rằng mẹ chỉ cần đợi sau khi sinh rồi mới bổ sung cho con là đủ. Các nghiên cứu đã chỉ ra việc can thiệp từ giai đoạn trước khi sinh trong thai kỳ đóng vai trò rất quan trọng, giúp tối ưu hóa hệ vi sinh vật đường ruột ban đầu của trẻ tốt hơn hẳn so với việc chỉ bắt đầu sau khi sinh [2, 3, 5].
Ai nên thận trọng và lưu ý điều gì?
Thai phụ có tiền sử gia đình mắc các bệnh dị ứng (chàm, hen suyễn, viêm mũi dị ứng) là nhóm đối tượng được hưởng lợi rõ rệt nhất trong các thử nghiệm lâm sàng [1, 3, 5].
Ngược lại, phụ nữ mang thai có các bệnh lý nền phức tạp, suy giảm miễn dịch hoặc đang trong phác đồ điều trị y khoa đặc biệt cần thận trọng và bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý dùng các chế phẩm bổ sung. Các bậc cha mẹ tuyệt đối không tự ý cho trẻ sơ sinh dùng bất kỳ loại men vi sinh nào mà không có chỉ định từ bác sĩ nhi khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn cho mẹ bầu
Để việc bổ sung vi sinh vật có lợi đạt hiệu quả tốt và an toàn, mẹ bầu có thể lưu ý những điểm sau dựa trên dữ liệu nghiên cứu:
- Thời điểm bắt đầu: Can thiệp trong giai đoạn cuối thai kỳ, phổ biến từ 2 đến 8 tuần trước ngày dự sinh, và tiếp tục duy trì trong 6 tháng sau sinh qua nguồn sữa mẹ [1, 5, 8].
- Lựa chọn sản phẩm: Tìm kiếm các sản phẩm chứa những chủng vi khuẩn đã được kiểm chứng lâm sàng về phòng ngừa chàm (như Lactobacillus rhamnosus GG, hoặc hỗn hợp Bifidobacterium bifidum, Bifidobacterium lactis, Lactobacillus acidophilus) [1, 3, 5].
- Thời gian sử dụng: Duy trì bổ sung đều đặn mỗi ngày một lần trong thời kỳ mang thai muộn và khoảng 6 tháng sau sinh [1, 7]. Tránh việc tự ý kéo dài bổ sung liên tục trên 12 tháng khi không có hướng dẫn chuyên khoa [5].
- Kết hợp dinh dưỡng tổng thể: Men vi sinh phát huy hiệu quả tốt nhất trên nền tảng chế độ ăn cân bằng, giàu chất xơ, duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong những tháng đầu đời để hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột non nớt của trẻ phát triển tự nhiên [1, 5].
Tóm lại, bổ sung men vi sinh đúng chủng từ giai đoạn cuối thai kỳ là giải pháp hỗ trợ tiềm năng giúp giảm nguy cơ chàm sữa cho trẻ sơ sinh. Dù vậy, đây không phải là phương thuốc vạn năng chữa khỏi bệnh dị ứng, mẹ bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản phụ khoa để lựa chọn chế phẩm phù hợp và an toàn nhất cho cả mẹ và con.




