Nỗi lo thiếu chất khi trị trào ngược dạ dày kéo dài

Ợ chua, nóng rát vùng thượng vị và trào ngược dạ dày thực quản là những phiền toái đường tiêu hóa vô cùng phổ biến trong đời sống hiện đại. Để kiểm soát các triệu chứng khó chịu này, nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI) thường được nhiều người bệnh tìm đến và sử dụng liên tục trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Tuy nhiên, việc duy trì một loại thuốc làm giảm tiết axit dịch vị suốt thời gian dài luôn khiến không ít người băn khoăn về những tác dụng phụ tiềm ẩn. Trong đó, thắc mắc thường gặp nhất là liệu uống thuốc dạ dày kéo dài có làm cơ thể bị thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin B12 hay không.

Uống thuốc dạ dày lâu ngày có làm cạn kiệt vitamin B12?

Câu trả lời ngắn gọn dựa trên y văn hiện đại là: Nguy cơ có thể tăng lên ở một số nhóm dùng liều cao và kéo dài, nhưng bằng chứng khoa học hiện nay vẫn chưa hoàn toàn thống nhất.

Một số nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 cao hơn ở những người dùng thuốc dạ dày từ 2 năm trở lên. Dẫu vậy, các phân tích gộp quy mô lớn mới nhất lại cho thấy nồng độ vitamin B12 huyết thanh trung bình không có sự khác biệt rõ rệt giữa người uống thuốc kéo dài và người không dùng. Do đó, việc dùng thuốc không đồng nghĩa với việc chắc chắn bạn sẽ bị thiếu vitamin B12.

Vì sao thuốc ức chế axit dạ dày bị nghi ngờ ảnh hưởng đến B12?

Để hiểu rõ nguyên nhân xuất hiện mối lo ngại này, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý và hấp thu vitamin B12 từ thực phẩm hàng ngày. Bình thường, vitamin B12 trong thức ăn tự nhiên (chủ yếu từ thịt, cá, trứng, sữa) liên kết chặt chẽ với các phân tử protein.

Khi thức ăn đi vào dạ dày, axit dịch vị và men tiêu hóa đóng vai trò phân tách vitamin B12 ra khỏi các phân tử protein này, giúp B12 tự do kết hợp với protein vận chuyển trước khi được hấp thu tại ruột non. Nhóm thuốc PPI hoạt động bằng cách ngăn chặn các bơm proton ở niêm mạc dạ dày, từ đó làm giảm mạnh lượng axit tiết ra.

Khi môi trường axit dạ dày bị suy giảm đáng kể, khả năng giải phóng vitamin B12 từ nguồn thức ăn có thể bị cản trở [1]. Ngoài ra, việc dùng thuốc PPI cũng được báo cáo là có thể gây tổn thương biểu mô ruột và làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, dẫn đến tình trạng kém hấp thu [2]. Chính cơ chế sinh học này đã thôi thúc các nhà khoa học triển khai hàng loạt nghiên cứu thực tế trên người bệnh.

Các nghiên cứu quy mô lớn chỉ ra điều gì?

Một trong những công trình dịch tễ lớn về vấn đề này là nghiên cứu bệnh chứng được thực hiện tại hệ thống y tế Kaiser Permanente Bắc California ở Mỹ, theo dõi dữ liệu chẩn đoán từ tháng 1 năm 1997 đến tháng 6 năm 2011 [3]. Nghiên cứu này đã tiến hành đối chiếu 25.956 bệnh nhân mới được chẩn đoán thiếu hụt vitamin B12 với 184.199 người không bị thiếu hụt chất này [3]. Kết quả phân tích ghi nhận những người được cấp lượng thuốc PPI dùng từ 2 năm trở lên có nguy cơ thiếu vitamin B12 cao hơn đáng kể với tỷ số chênh OR là 1,65 [3].

Đáng chú ý, nghiên cứu trên cũng chỉ ra rằng những người dùng liều cao trên 1,5 viên thuốc PPI mỗi ngày có mối liên quan mạnh mẽ hơn với tình trạng thiếu vitamin B12, với tỷ số chênh OR tăng lên mức 1,95 [3]. Bên cạnh PPI, việc sử dụng thuốc kháng thụ thể histamine-2 (H2RA) kéo dài từ 2 năm trở lên cũng liên quan đến việc tăng nguy cơ thiếu hụt với OR là 1,25 [3].

Tại châu Á, một nghiên cứu đoàn hệ đơn trung tâm được tiến hành tại Bệnh viện KRL ở Islamabad, Pakistan từ tháng 5 năm 2021 đến tháng 5 năm 2022 trên 1.225 người tham gia [2]. Kết quả phân tích cho thấy có tới 55,10% nam giới tham gia nghiên cứu ghi nhận mức vitamin B12 thấp [2]. Tác động này có sự khác biệt giữa các hoạt chất, trong đó nồng độ B12 ở bệnh nhân dùng omeprazole thấp hơn đáng kể so với những người dùng pantoprazole [2]. Nhóm tác giả kết luận rằng việc sử dụng PPI lâu dài có liên quan đến việc tăng nguy cơ thiếu hụt vitamin B12, đặc biệt là ở nhóm nam giới trẻ tuổi từ 18 đến 40 [2].

Các phân tích gộp phản ánh bức tranh trái chiều

Dù các nghiên cứu quan sát trên tìm thấy mối liên quan, các đánh giá tổng hợp từ nhiều thử nghiệm lại mang đến góc nhìn thận trọng hơn. Một đánh giá tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2023 thu thập dữ liệu từ 25 nghiên cứu so sánh tần suất thiếu vitamin B12 giữa người dùng PPI và người không dùng [4]. Phân tích gộp ghi nhận tỷ số chênh OR về nguy cơ thiếu B12 ở nhóm dùng PPI là 1,42 so với nhóm đối chứng [4].

Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng mức chênh lệch này còn quá thấp để khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả [4]. Đồng thời, mức độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu khá cao và đa số các bài báo khoa học không tìm thấy sự khác biệt về nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh giữa hai nhóm [4]. Một bài tổng quan y văn năm 2017 cũng chỉ ra rằng dù thuốc PPI có nguy cơ gây thiếu B12 cao hơn so với thuốc kháng thụ thể H2RA, bằng chứng hiện tại vẫn chưa hoàn toàn thống nhất [5]. Nghiên cứu này cho thấy việc thiếu dữ liệu đồng nhất đòi hỏi phải có thêm các thử nghiệm tiến cứu dài hạn [5].

Mới đây nhất, một phân tích gộp công bố năm 2025 đã xem xét mối liên quan giữa việc dùng PPI mạn tính trên 6 tháng và tình trạng vitamin B12 qua 6 nghiên cứu gồm 1.587 ca bệnh và 2.272 người đối chứng [6]. Nghiên cứu phân tích hai chỉ dấu sinh học là nồng độ B12 toàn phần trong huyết thanh và nồng độ homocysteine toàn phần [6]. Kết quả cho thấy mức chênh lệch trung bình chuẩn hóa của nồng độ B12 trong huyết thanh là 0,01, không có sự khác biệt giữa nhóm dùng thuốc và nhóm đối chứng [6]. Chỉ số homocysteine cũng không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [6]. Vì vậy, nghiên cứu kết luận không có mối liên quan rõ rệt giữa việc dùng PPI mạn tính và tình trạng thiếu B12 khi chỉ đo lường nồng độ huyết thanh thông thường [6].

Góc nhìn từ các nhóm bệnh nhân đặc thù và vai trò vi khuẩn HP

Sự khác biệt giữa các kết quả nghiên cứu một phần bắt nguồn từ độ tuổi và bệnh lý nền của các đối tượng tham gia. Nghiên cứu thực hiện năm 2008 trên 125 người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên dùng thuốc PPI kéo dài trên 3 năm và 125 bạn đời của họ (nhóm không dùng thuốc) đã cho kết quả rất bất ngờ [7]. Nồng độ vitamin B12 trung bình giữa nhóm dùng thuốc (345 pm) và nhóm đối chứng (339 pm) hoàn toàn không có sự khác biệt [7].

Tỷ lệ người có nồng độ B12 dưới 150 pm ở nhóm dùng thuốc là 3% (4 người) so với 2% (3 người) ở nhóm chứng, không mang ý nghĩa thống kê [7]. Các chỉ số về thể tích khối hồng cầu và homocysteine giữa hai nhóm cũng tương đương nhau [7]. Từ kết luận này, các tác giả nhận định việc xét nghiệm tầm soát định kỳ vitamin B12 ở người cao tuổi điều trị PPI dài hạn là không cần thiết [7].

Trong khi đó, ở nhóm bệnh nhân tăng tiết axit nghiêm trọng như hội chứng Zollinger-Ellison điều trị bằng lansoprazole lên đến 18 năm, một nghiên cứu ghi nhận 10% bệnh nhân có B12 huyết thanh thấp [8]. Khi kiểm tra thêm các chỉ dấu chuyên sâu gồm axit methylmalonic và homocysteine, tình trạng thiếu hụt được phát hiện ở 31% số bệnh nhân dù lượng B12 huyết thanh trước đó vẫn bình thường [8]. Đáng chú ý, mức độ ức chế axit ở nhóm này không đủ sâu hay kéo dài để giải thích trọn vẹn tình trạng thiếu hụt [8].

Yếu tố vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) cũng đóng vai trò phức tạp trong bức tranh hấp thu dưỡng chất. Vi khuẩn HP có thể gây thiếu hụt cobalamin và sắt có thể hồi phục [1]. Dù thuốc PPI làm giảm khả năng hấp thu B12, y văn chỉ mới ghi nhận một trường hợp thiếu hụt trong phác đồ điều trị trào ngược tiêu chuẩn [1]. Do đó, việc bổ sung dự phòng B12 đại trà cho bệnh nhân đang điều trị PPI là điều chưa được khuyến cáo ủng hộ [1].

Ai nên thận trọng và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là nghĩ rằng hễ uống thuốc dạ dày kéo dài thì cơ thể sẽ cạn kiệt vitamin B12 và tự ý mua các loại viên uống bổ sung liều cao. Các phân tích tổng hợp lớn đều khẳng định bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để biến việc bổ sung B12 thành chỉ định bắt buộc cho mọi người dùng PPI [4][1].

Một hiểu lầm khác là xét nghiệm máu kiểm tra nồng độ B12 thông thường luôn phản ánh chính xác lượng vi chất trong cơ thể. Trên thực tế, việc chỉ đo B12 huyết thanh có thể bỏ sót những trường hợp thiếu hụt ở mức độ chuyển hóa tế bào [8].

Dù vậy, một số nhóm đối tượng vẫn cần nâng cao sự thận trọng khi điều trị dạ dày:

  • Người dùng thuốc PPI liên tục từ 2 năm trở lên [3].
  • Người phải duy trì liều cao trên 1,5 viên mỗi ngày [3].
  • Nam giới trong độ tuổi từ 18 đến 40 dùng thuốc kéo dài [2].
  • Người mắc hội chứng tăng tiết axit dạ dày đặc thù như hội chứng Zollinger-Ellison [8].
  • Người có kèm theo nhiễm khuẩn Helicobacter pylori hoặc nguy cơ teo niêm mạc dạ dày [1].

Cách áp dụng thực tế an toàn cho người bệnh

Để vừa điều trị dứt điểm các cơn đau dạ dày vừa đảm bảo cơ thể không thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, bạn nên lưu ý các điểm sau:

Thứ nhất, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc ức chế bơm proton đột ngột khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. Việc tự ý bỏ thuốc có thể khiến lượng axit dạ dày bùng phát trở lại, gây tổn thương niêm mạc thực quản và tái phát viêm loét nặng hơn.

Thứ hai, hãy chủ động trao đổi với bác sĩ về thời gian dùng thuốc. Mục tiêu y khoa luôn là dùng liều thấp nhất mang lại hiệu quả kiểm soát triệu chứng và rút ngắn thời gian điều trị khi tổn thương dạ dày đã lành.

Thứ ba, người bệnh cần chú ý các dấu hiệu cảnh báo thiếu máu hoặc tổn thương thần kinh do thiếu B12 như tê bì đầu ngón tay ngón chân, mệt mỏi kéo dài, chóng mặt, suy giảm trí nhớ hay cảm giác châm chích ở chi dưới. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này sau thời gian dài dùng thuốc, hãy thông báo ngay với cơ sở y tế để được kiểm tra thích hợp.

Thứ tư, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và đa dạng. Các nguồn thực phẩm dồi dào B12 như thịt bò, cá hồi, ngao, trứng và sữa vẫn là nền tảng quan trọng giúp cung cấp nguyên liệu tạo máu cho cơ thể.

Uống thuốc ức chế bơm proton là giải pháp điều trị bệnh lý dạ dày an toàn và hiệu quả đã được y học kiểm chứng [1]. Dù nguy cơ giảm hấp thu vitamin B12 có thể xuất hiện khi dùng thuốc liều cao và kéo dài nhiều năm, bạn không nên quá hoang mang tự ý dùng thêm thuốc bổ. Hãy tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, theo dõi sát các phản ứng của cơ thể và tái khám đúng hẹn để bảo vệ sức khỏe một cách khoa học.