Nhiều bậc phụ huynh tại Việt Nam vẫn giữ thói quen nếm thức ăn, thổi nguội cháo hoặc mớm trực tiếp cho con nhỏ khi ăn dặm. Không ít người cho rằng hành động này thể hiện sự chăm sóc ân cần và hoàn toàn vô hại đối với hệ tiêu hóa của trẻ. Liệu thói quen thân mật này có vô tình đưa các vi khuẩn gây sâu răng từ miệng người lớn sang khoang miệng non nớt của trẻ hay không?

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học là có: vi khuẩn gây sâu răng hoàn toàn có thể lây truyền từ mẹ sang con. Thói quen tiếp xúc nước bọt qua việc dùng chung thìa đũa hoặc mớm thức ăn là con đường thuận lợi cho sự truyền nhiễm này.

Đường đi của vi khuẩn từ miệng người lớn sang trẻ

Sâu răng thực chất là một bệnh lý nhiễm trùng có khả năng lây truyền [1]. Trong khoang miệng, nhóm vi khuẩn mutans streptococci, đặc biệt là Streptococcus mutans, đóng vai trò chủ chốt trong việc khởi phát quá trình phá hủy men răng [1].

Khi người lớn nhai mớm thức ăn, nếm chung thìa hoặc hôn môi trẻ, nước bọt chứa vi khuẩn sẽ bám vào bề mặt thức ăn và dụng cụ ăn uống. Khi trẻ nuốt hoặc tiếp nhận các vật dụng này, vi sinh vật từ khoang miệng người mẹ sẽ nhanh chóng di chuyển vào môi trường miệng của bé.

Sau khi xâm nhập, nếu gặp điều kiện thuận lợi, các vi khuẩn này sẽ định cư và tạo màng sinh học bám chặt trên bề mặt răng [2]. Răng hàm sữa thường là nhóm răng đầu tiên ghi nhận sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn này khi trẻ mọc răng [3].

Bằng chứng khoa học về sự lây truyền dọc

Sự lây truyền vi khuẩn từ mẹ sang con (còn gọi là lây truyền dọc) đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học và di truyền học vi sinh [4], [5].

Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2015 đã rà soát các nghiên cứu từ tháng 1 năm 1950 đến tháng 5 năm 2014 [5]. Từ 166 công trình không trùng lặp, các tác giả chọn ra 36 nghiên cứu định tính và 19 nghiên cứu đưa vào tổng hợp định lượng [5]. Kết quả phân tích gộp khẳng định có bằng chứng rõ ràng về sự lây truyền dọc của Streptococcus mutans từ mẹ sang con với ý nghĩa thống kê cao (p<0.001) [5].

Một nghiên cứu năm 2019 theo dõi 60 cặp mẹ con có con từ 18 đến 36 tháng tuổi bị sâu răng sớm [1]. Các nhà khoa học đã lấy mẫu mảng bám răng của những bà mẹ có nồng độ Streptococcus mutans cao trong nước bọt và phân tích bằng kỹ thuật Real-time PCR [1]. Kết quả cho thấy sự phân bố tương đồng của các chủng vi khuẩn c, f và k xuất hiện ở 28 cặp mẹ con, chủng e xuất hiện ở 18 cặp mẹ con, dù tỷ lệ trùng khớp hoàn toàn chủng vi khuẩn trong nghiên cứu này ở mức dưới 50% [1].

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, một nghiên cứu năm 2008 tiến hành trên 56 trẻ cùng cha mẹ (gồm 49 người mẹ và 20 người cha) nhằm tìm hiểu sự định cư và lây truyền của vi khuẩn [4]. Sử dụng kỹ thuật AP-PCR, nghiên cứu phát hiện sự lây truyền Streptococcus mutans qua nước bọt xuất hiện ở 35 cặp mẹ con (trong đó có 1 cặp sinh đôi), 14 trường hợp có sự tham gia của cả bố-mẹ-con và 6 trường hợp bố-con [4]. Tỷ lệ tương đồng chủng vi khuẩn ghi nhận được là 24% giữa mẹ và con, 16,6% giữa bố và con, đồng thời tìm thấy mối tương quan thuận rõ rệt giữa số lượng vi khuẩn ở trẻ nhiễm bệnh với cha mẹ có mật độ vi khuẩn cao (p<0.001) [4].

Một khảo sát gia đình nhỏ hơn thực hiện năm 2004 trên 8 người mẹ có lượng vi khuẩn cao trong nước bọt và 8 trẻ từ 2 đến 3 tuổi, kết hợp lấy mẫu từ 3 người cha sống cùng nhà [6]. Kết quả phân tích kiểu gen bằng AP-PCR cho thấy toàn bộ các bà mẹ và ông bố đều chia sẻ các kiểu gen Streptococcus mutans tương đồng với con cái của họ, đồng thời vợ chồng cũng có kiểu gen tương tự nhau [6].

Nghiên cứu theo dõi dọc trong 7 năm đầu đời của 15 cặp mẹ con có mẹ mang cả hai loài Streptococcus mutans và Streptococcus sobrinus ghi nhận 10 trong số 15 trẻ đã nhiễm vi khuẩn mutans streptococci [3]. Tuy nhiên, chỉ có 4 trẻ bị định cư bởi cả hai loài dù tất cả các bà mẹ đều mang cả hai chủng vi khuẩn này [3]. Trong số 26 kiểu gen phân lập được ở trẻ, có 9 kiểu gen hoàn toàn giống với người mẹ [3].

Yếu tố nào thúc đẩy vi khuẩn truyền sang con?

Không phải mọi đứa trẻ tiếp xúc với vi khuẩn từ mẹ đều bị nhiễm khuẩn với mức độ giống nhau. Nghiên cứu chỉ ra rằng độc lực của chủng vi khuẩn và cơ địa miễn dịch của trẻ đóng vai trò nhất định.

Độc tính của các vi sinh vật rất đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tiến triển và mức độ nghiêm trọng của bệnh sâu răng [5]. Trong một nghiên cứu sơ bộ năm 2012 trên 10 bà mẹ có sâu răng hoạt động và con từ 2 đến 5 tuổi, chỉ có 7 trong số 36 kiểu gen của mẹ (gồm 33 kiểu gen Streptococcus mutans và 3 kiểu gen Streptococcus sobrinus) được truyền sang con [2]. Kết quả cho thấy các chủng vi khuẩn được truyền từ mẹ sang con có khả năng tiết ra nhiều mutacin chống lại vi khuẩn đối kháng Streptococcus sobrinus 6715 hơn hẳn so với những chủng không lây truyền, mặc dù khả năng tạo màng sinh học giữa hai nhóm không có sự khác biệt (P>0,05) [2].

Ngoài ra, yếu tố kháng nguyên bạch cầu người (HLA) cũng được tìm hiểu. Một nghiên cứu năm 2015 trên 43 cặp mẹ con ghi nhận 14 cặp cùng mang vi khuẩn [7]. Dù không tìm thấy mối liên hệ trực tiếp giữa việc mang kháng nguyên HLA DR4 ở cả hai mẹ con với sự lây truyền vi khuẩn, các nhà khoa học nhận thấy trong 15 trẻ có vi khuẩn mutans streptococci thì có tới 12 trẻ dương tính với HLA DR4 [7]. Điều này gợi ý rằng sự hiện diện của HLA DR4 có thể là yếu tố nguy cơ khiến trẻ dễ bị định cư vi khuẩn hơn [7].

Giới hạn của các bằng chứng hiện nay

Dù mối liên hệ lây truyền từ mẹ sang con là rõ ràng, các dữ liệu cũng chỉ ra nguồn lây vi khuẩn không phải duy nhất từ người mẹ. Trẻ hoàn toàn có thể tiếp nhận vi khuẩn từ các thành viên khác trong gia đình hoặc môi trường xung quanh.

Trong nghiên cứu sơ bộ năm 2012, bên cạnh 4 cặp mẹ con có hiện tượng lây truyền, có tới 9 đứa trẻ mang các kiểu gen vi khuẩn không thuộc về người mẹ [2]. Tương tự, nghiên cứu trên nhóm 21 cặp mẹ con có trẻ bị hở môi và/hoặc vòm miệng năm 1998 cho thấy chỉ 38% số cặp có cùng kiểu phân tích PCR, nghĩa là vi khuẩn chỉ truyền từ mẹ sang con ở khoảng 1/3 số đối tượng tham gia khảo sát [8]. Số lượng kiểu hình khuẩn lạc và kiểu gen PCR ở nhóm trẻ này cũng thấp hơn đáng kể so với người mẹ [8].

Tại nghiên cứu dọc 7 năm, các nhà khoa học còn quan sát thấy sự xuất hiện của các kiểu gen mới cũng như hiện tượng nhận thêm hoặc mất đi các kiểu gen theo thời gian ở cả mẹ và trẻ [3]. Thậm chí trong nghiên cứu này, trải nghiệm sâu răng của trẻ vẫn ở mức thấp với 8 trẻ hoàn toàn không bị sâu răng trong suốt thời gian theo dõi [3].

Điều này chứng minh rằng việc vi khuẩn xâm nhập vào miệng chưa đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn bị sâu răng ngay lập tức, mà còn phụ thuộc vào chế độ ăn, vệ sinh và môi trường khoang miệng.

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "sâu răng chỉ do ăn nhiều kẹo ngọt". Đường và đồ ngọt tạo môi trường thuận lợi để vi khuẩn chuyển hóa thành axit, nhưng căn nguyên ban đầu vẫn cần sự có mặt của vi khuẩn gây bệnh [1]. Nếu không có sự xâm nhập và cư trú của các chủng vi khuẩn như Streptococcus mutans, tốc độ phá hủy men răng sẽ không diễn ra nhanh chóng [1], [5].

Nhiều người cũng tin rằng người cha hoặc người chăm sóc khác không thể lây vi khuẩn cho trẻ. Bằng chứng thực tế chỉ ra cả mẹ và cha đều có thể trở thành nguồn lây truyền Streptococcus mutans cho con khi cùng sinh hoạt trong một mái nhà [6], [4].

Một số phụ huynh cho rằng trẻ chưa mọc răng thì không thể nhiễm khuẩn. Dù răng sữa, đặc biệt là răng hàm, là nơi cư trú lý tưởng đầu tiên của vi khuẩn [3], việc tiếp xúc mầm bệnh từ sớm qua nước bọt đã tạo tiền đề cho sự định cư của chúng ngay khi những chiếc răng đầu tiên nhú lên [1].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Những gia đình có mẹ hoặc người chăm sóc trực tiếp đang mắc các bệnh lý răng miệng tiến triển, có nhiều lỗ sâu răng chưa được hàn trám cần hết sức lưu ý. Mật độ vi khuẩn mutans streptococci cao trong nước bọt của phụ huynh tỷ lệ thuận với khả năng lây nhiễm sang cho trẻ nhỏ [1], [4].

Trẻ nhỏ trong độ tuổi mọc răng sữa (từ 18 đến 36 tháng tuổi) là đối tượng nhạy cảm nhất, dễ bị vi khuẩn xâm lấn và khởi phát tình trạng sâu răng sớm ở trẻ em [1]. Ngoài ra, những trẻ có đặc điểm cơ địa dễ dung nạp vi khuẩn hoặc mắc các dị tật vùng miệng như khe hở môi, vòm miệng cũng cần được chăm sóc đặc biệt để ngăn ngừa nhiễm khuẩn sớm [7], [8].

Thay đổi thói quen hàng ngày để bảo vệ răng cho trẻ

Để hạn chế tối đa nguy cơ truyền vi khuẩn gây bệnh từ người lớn sang trẻ nhỏ, các gia đình nên áp dụng những biện pháp thực tế sau:

  • Loại bỏ thói quen mớm thức ăn: Tuyệt đối không dùng miệng nhai mớm thức ăn cho trẻ. Khi thức ăn còn nóng, nên dùng quạt hoặc để nguội tự nhiên thay vì dùng miệng thổi trực tiếp vào thức ăn của bé.
  • Dùng riêng đồ dùng ăn uống: Mỗi trẻ cần có bát, đĩa, cốc, thìa riêng. Người lớn không dùng thìa của trẻ để nếm thử độ ấm hay nêm nếm gia vị rồi tiếp tục đút cho con ăn.
  • Tránh tiếp xúc nước bọt trực tiếp: Hạn chế các hành vi hôn môi trẻ hoặc ngậm núm ti giả của trẻ vào miệng người lớn trước khi đưa cho bé sử dụng.
  • Chăm sóc răng miệng cho người lớn: Cha mẹ và người thân sống chung cần điều trị dứt điểm các răng sâu, lấy cao răng định kỳ để giảm lượng vi khuẩn trong nước bọt, hạn chế nguy cơ lây truyền trong gia đình [6], [4].
  • Vệ sinh miệng cho trẻ từ sớm: Lau nướu cho trẻ bằng gạc mềm sau khi bú và chải răng ngay khi răng hàm sữa mọc lên [3].

Thói quen mớm thức ăn và dùng chung thìa đũa tiềm ẩn nguy cơ rõ ràng trong việc truyền vi khuẩn gây sâu răng sang trẻ nhỏ. Việc thay đổi những thói quen ăn uống này kết hợp với khám răng định kỳ cho cả cha mẹ và trẻ sẽ giúp bảo vệ hàm răng sữa khỏe mạnh lâu dài. Khi trẻ có biểu hiện sâu răng hoặc người lớn có bệnh lý khoang miệng phức tạp, phụ huynh nên đưa trẻ tới các phòng khám nha khoa để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị.