Nhiều người đi khám vì thường xuyên mệt mỏi, tê bì chân tay, suy giảm trí nhớ nhưng kết quả xét nghiệm định lượng B12 trong máu lại hoàn toàn bình thường. Tình trạng này khiến không ít bệnh nhân hoang mang, thậm chí bị bỏ sót căn nguyên bệnh lý thực sự phía sau.

Thực tế, nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh không phản ánh đầy đủ lượng vitamin mà các mô và tế bào cơ thể đang thực sự sử dụng. Khoảng 50% bệnh nhân thiếu hụt B12 thể dưới lâm sàng vẫn có nồng độ B12 huyết thanh ở ngưỡng bình thường [1]. Để chẩn đoán chính xác tình trạng thiếu hụt ở mức độ tế bào, y học hiện đại cần dựa vào các xét nghiệm chuyên sâu hơn như axit methylmalonic (MMA) và homocysteine [1].

Giới hạn của xét nghiệm định lượng B12 thông thường

Xét nghiệm B12 thông thường chỉ đo lường tổng lượng cobalamin lưu hành tự do và liên kết trong huyết tương [2]. Tuy nhiên, giá trị tiên đoán dương tính của xét nghiệm định lượng vitamin B12 huyết thanh thấp đối với tình trạng thiếu hụt thực sự tại mô là tương đối thấp [3].

Nghiên cứu cho thấy vitamin B12 bao gồm 4 dạng cobalamin, trong đó methyl-cobalamin và adenosyl-cobalamin đóng vai trò là hai coenzyme thiết yếu cho các enzyme methionine synthase và methylmalonyl-CoA mutase [4]. Khi nồng độ B12 toàn phần trong máu có vẻ đủ, lượng B12 dạng hoạt tính sinh học có thể liên kết với mô vẫn có thể bị suy giảm [2]. Do đó, chỉ dựa vào chỉ số B12 huyết thanh đơn thuần sẽ dễ bỏ lọt những trường hợp thiếu hụt sớm hoặc thiếu hụt ở mức độ tế bào [1], [3].

Axit methylmalonic và Homocysteine: Tấm gương phản chiếu tế bào

Khi tế bào rơi vào tình trạng thiếu hụt vitamin B12 khả dụng, hai con đường chuyển hóa nội bào quan trọng sẽ bị đình trệ, dẫn đến sự tích tụ các chất chuyển hóa trung gian [3]. Axit methylmalonic (MMA) và homocysteine là hai chất chỉ điểm sinh học nhạy cảm phản ánh trực tiếp sự rối loạn chức năng này [1], [3].

Cụ thể, khi lượng vitamin B12 dự trữ trong mô không đủ, cơ thể không thể chuyển hóa tốt methylmalonyl-CoA và homocysteine, khiến nồng độ MMA và homocysteine tăng cao trong máu ngay từ giai đoạn rất sớm [1], [3]. Gần như tất cả những bệnh nhân thiếu hụt vitamin B12 trên thực tế đều có sự gia tăng đáng kể nồng độ của cả hai chất này [3]. Nồng độ MMA tăng là dấu hiệu nhạy cảm cho thấy tình trạng thiếu hụt nhẹ vitamin B12, trong khi homocysteine tăng cao cảnh báo sự thiếu hụt của vitamin B12 hoặc folate [5].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận điều gì?

Các nghiên cứu lâm sàng đã làm rõ vai trò thiết yếu của MMA và homocysteine trong việc phát hiện những ca bệnh mà xét nghiệm thường quy bỏ sót. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2003 nhấn mạnh rằng việc đo lường MMA và homocysteine trong huyết thanh là phương pháp sàng lọc nhạy bén hơn, đặc biệt khi có tới một nửa số ca bệnh thể dưới lâm sàng có nồng độ B12 bình thường [1]. Các xét nghiệm này có thể thay thế cho xét nghiệm Schilling truyền thống vốn khá phức tạp và cồng kềnh [1], [3].

Một nghiên cứu thực hiện năm 1996 trên 61 bệnh nhân từng phẫu thuật dạ dày và 107 người thuộc nhóm đối chứng tại Trung tâm Y tế Philadelphia Veterans Affairs đã làm nổi bật giá trị của các chỉ số chuyên sâu này [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 ở nhóm từng phẫu thuật dạ dày lên tới 31% (19 bệnh nhân), so với chỉ 2% ở nhóm đối chứng [6]. Đáng chú ý, 63% (12 trên 19 người) bệnh nhân thiếu hụt B12 có tăng nồng độ homocysteine toàn phần [6]. Sau khi được điều trị bù vitamin B12, nồng độ MMA và homocysteine ở toàn bộ 15 bệnh nhân được theo dõi đã giảm rõ rệt, chứng minh đây là các dấu ấn sinh học phản ánh sát sao tình trạng hồi phục sinh hóa [6].

Nghiên cứu trên đối tượng người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) vào năm 2006 cũng ghi nhận nồng độ MMA cao (> 350 nmol/L) xuất hiện ở 12,1% người tham gia và homocysteine cao (> 13 micromol/L) ở 17,0% người tham gia, trong khi tỷ lệ có B12 toàn phần thấp (< 148 pmol/L) chỉ chiếm 6,5% [2]. Những người có đồng thời nồng độ B12 toàn phần và holo-transcobalamin thấp có mức MMA và homocysteine tăng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm có chỉ số bình thường [2].

Nghiên cứu năm 2001 trên phụ nữ mang thai chỉ ra mối tương quan nghịch rõ rệt giữa chỉ số methylmalonic acid và nồng độ vitamin B12 trong máu [5]. Một nghiên cứu khác năm 2008 trên 43 phụ nữ Syria bị sảy thai liên tiếp không rõ nguyên nhân và 32 thai phụ đối chứng ghi nhận nồng độ B12 giảm đáng kể ở nhóm sảy thai (197 pg/mL so với 300 pg/mL ở nhóm chứng), đồng thời nồng độ homocysteine tăng (8,3 micromol/L so với 7,1 micromol/L), có mối tương quan chặt chẽ giữa homocysteine, MMA và B12 ở nhóm bệnh nhân [7].

Tác hại tiềm ẩn nếu bỏ sót thiếu hụt B12 thể tế bào

Việc không phát hiện kịp thời tình trạng thiếu B12 ở mô có thể gây ra nhiều hệ lụy lâu dài đối với hệ thần kinh và hệ huyết học [3]. Thiếu hụt B12 là nguyên nhân phổ biến gây ra thiếu máu hồng cầu to và các rối loạn tâm thần kinh [1]. Các triệu chứng kinh điển bao gồm thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, tổn thương thần kinh ngoại biên và trung ương [4].

Đặc biệt ở người cao tuổi, dạng thiếu hụt dưới lâm sàng xảy ra với tỷ lệ cao đáng ngạc nhiên và thường liên quan trực tiếp đến tình trạng suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ bao gồm cả bệnh Alzheimer [8]. Bằng chứng rối loạn chuyển hóa do thiếu B12 cũng được ghi nhận ở các bệnh thoái hóa thần kinh khác như sa sút trí tuệ mạch máu, Parkinson và bệnh xơ cứng rải rác [8]. Tình trạng này có thể phản ánh sự cản trở chuyển hóa vitamin B12 do hiện tượng viêm thần kinh mãn tính và stress oxy hóa [8]. Ngoài ra, thiếu B12 làm tăng homocysteine, một yếu tố thúc đẩy nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch [1], [6].

Hiểu lầm thường gặp về chẩn đoán và điều trị

Một hiểu lầm phổ biến là nghĩ rằng nồng độ B12 huyết thanh ở ngưỡng an toàn đồng nghĩa với việc các cơ quan trong cơ thể đang được cung cấp đầy đủ dưỡng chất này [1], [3]. Bác sĩ và người bệnh nếu chỉ dựa vào một xét nghiệm duy nhất có thể bỏ qua giai đoạn cửa sổ để can thiệp kịp thời [1].

Hiểu lầm thứ hai liên quan đến đường dùng thuốc. Nhiều người cho rằng khi cơ thể thiếu yếu tố nội tại (như trong bệnh thiếu máu ác tính) hoặc bị tổn thương đoạn cuối hồi tràng, bổ sung đường uống sẽ không có tác dụng và bắt buộc phải tiêm [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chứng minh bổ sung vitamin B12 bằng đường uống là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả, ngay cả khi cơ thể thiếu hụt yếu tố nội tại hoặc mất đi vị trí hấp thu tự nhiên ở ruột [1].

Ai nên thận trọng và cần làm xét nghiệm chuyên sâu?

Những người có triệu chứng thần kinh không rõ nguyên nhân như tê bì đầu chi, mất thăng bằng, suy giảm trí nhớ, rối loạn cảm xúc dù xét nghiệm B12 bình thường nên tham khảo ý kiến bác sĩ để làm xét nghiệm MMA và homocysteine [1], [8].

Người từng trải qua phẫu thuật cắt dạ dày có nguy cơ thiếu B12 rất cao và cần được tầm soát định kỳ kết hợp điều trị bù đắp nếu chỉ số B12 dưới 221 pmol/L nhằm ngăn ngừa các biến chứng tim mạch, huyết học và thần kinh [6]. Người cao tuổi, thai phụ có nguy cơ cao dị tật ống thần kinh hoặc người có tiền sử sảy thai liên tiếp cũng là nhóm cần đặc biệt lưu tâm đến các chỉ dấu chuyển hóa này [8], [7], [5]. Khi có bệnh nền hoặc nghi ngờ thiếu hụt, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc liều cao mà cần được thăm khám cụ thể.

Áp dụng thực tế để bảo vệ cơ thể

Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có các biểu hiện thần kinh kéo dài mà chưa rõ nguyên nhân, hãy chủ động thảo luận với bác sĩ chuyên khoa về việc chỉ định định lượng thêm methylmalonic acid và homocysteine thay vì chỉ kiểm tra B12 đơn thuần [1], [3].

Khi được chẩn đoán thiếu hụt, việc điều trị bù B12 qua đường uống được chứng minh là giải pháp tiện lợi, an toàn và giúp đưa nồng độ MMA cũng như homocysteine trở lại mức bình thường [1], [6]. Song song đó, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và theo dõi đáp ứng lâm sàng là chìa khóa để bảo tồn chức năng thần kinh và sức khỏe tổng thể lâu dài. Các xét nghiệm chuyên sâu chính là công cụ đắc lực giúp y học nhận diện bệnh từ sớm, bảo vệ người bệnh trước những biến chứng không thể phục hồi [3].