Khi cơ thể mệt mỏi, rụng tóc hoặc ăn uống kém, nhiều người thường nghĩ ngay đến việc đến cơ sở y tế làm xét nghiệm máu để kiểm tra vi chất, đặc biệt là nồng độ kẽm. Không ít người tin rằng kết quả xét nghiệm định lượng kẽm trong máu phản ánh chính xác 100% tình trạng thừa thiếu khoáng chất này trong cơ thể.
Thực tế, câu trả lời là không hoàn toàn chính xác. Xét nghiệm kẽm huyết thanh thông thường chỉ đo lượng kẽm lưu hành tạm thời trong lòng mạch máu, vốn chịu tác động lớn bởi phản ứng viêm, thời điểm lấy máu và tình trạng nhịn ăn trước đó [1], [2], [3]. Do đó, một kết quả nồng độ kẽm trong máu giảm chưa chắc đã phản ánh đúng mức độ thiếu hụt kẽm thực sự của toàn bộ cơ thể [4], [5].
Kẽm huyết thanh biến động như thế nào trong cơ thể?
Kẽm là một chất phản ứng âm tính ở pha cấp (negative acute-phase reactant) [4]. Điều này có nghĩa là khi cơ thể xảy ra phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng, nồng độ kẽm trong huyết thanh sẽ tự động hạ thấp [4], [5]. Khi các tín hiệu viêm xuất hiện, kẽm có xu hướng di chuyển ra khỏi dòng máu để đến các cơ quan bị tổn thương hoặc đi vào gan [6], [4].
Bên cạnh yếu tố viêm nhiễm, nồng độ kẽm trong máu còn biến thiên theo nhịp sinh học trong ngày và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chế độ ăn uống gần thời điểm lấy mẫu [1], [2], [3]. Theo Nhóm Tư vấn Quốc tế về Kẽm (IZiNCG), nồng độ kẽm huyết thanh bị tác động bởi tình trạng nhịn ăn, thời điểm lấy mẫu máu và tình trạng viêm cấp tính [1], [2]. Do vậy, chỉ số xét nghiệm đo được tại một thời điểm rất dễ bị sai lệch nếu không được chuẩn hóa các yếu tố này [3].
Các bằng chứng khoa học về sự sụt giảm nồng độ kẽm khi viêm
Hiện tượng viêm làm giảm nồng độ kẽm huyết thanh đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng trên toàn cầu. Phản ứng này khiến việc chẩn đoán thiếu kẽm chỉ dựa vào nồng độ máu thông thường rất dễ dẫn đến đánh giá quá mức [4], [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2017 tại Cộng hòa Dân chủ Congo đã đánh giá tác động của tình trạng viêm lên nồng độ kẽm huyết thanh ở 744 trẻ em từ 6 đến 59 tháng tuổi (trong đó 665 trẻ có đầy đủ dữ liệu về kẽm, CRP và alpha-1 acid glycoprotein - AGP) [4]. Kết quả cho thấy nồng độ kẽm trung bình chưa hiệu chỉnh là 9,4 +- 2,1 µmol/l, với tỷ lệ thiếu kẽm (< 8,7 µmol/l) lên tới 35% (234/665 trẻ) [4]. Tuy nhiên, sau khi áp dụng các hệ số hiệu chỉnh theo các giai đoạn viêm (giai đoạn ủ bệnh, hồi phục sớm và hồi phục muộn), nồng độ kẽm trung bình thực tế tăng lên mức 10,1 +- 2,2 µmol/l và tỷ lệ thiếu kẽm giảm xuống chỉ còn 24% (160/665 trẻ) [4]. Điều này cho thấy nếu không hiệu chỉnh yếu tố viêm, tỷ lệ thiếu kẽm trong quần thể đã bị phóng đại đáng kể [4].
Hiện tượng tương tự cũng được báo cáo qua khảo sát Dinh dưỡng Trẻ em Quốc gia Brazil (ENANI-2019) công bố năm 2024 trên 7.597 trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện tỷ lệ thiếu kẽm ước tính khi chưa điều chỉnh theo tình trạng viêm là 17,8%, nhưng sau khi hiệu chỉnh bằng mô hình thống kê kết hợp protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP), tỷ lệ này giảm xuống còn 13,8% [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận trẻ có xuất hiện tiêu chảy, sốt hoặc triệu chứng hô hấp trong vòng 15 ngày trước khi lấy máu có tỷ lệ thiếu kẽm cao hơn rõ rệt [3].
Tại Trung Quốc, một nghiên cứu năm 2014 về tình trạng thiếu vi chất ở trẻ em cũng chỉ ra hạn chế lớn là chưa điều chỉnh theo các chỉ số viêm và nhiễm trùng như CRP hay AGP, dẫn đến việc tỷ lệ thiếu kẽm trong mẫu nghiên cứu có thể đã bị ước tính cao hơn thực tế do viêm nhiễm làm giảm kẽm huyết thanh [5].
Không chỉ ở trẻ em, sự liên quan giữa phản ứng viêm và nồng độ kẽm máu còn thấy rõ ở bệnh nhân tổn thương gan. Một nghiên cứu năm 2018 trên bệnh nhân viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) được chẩn đoán qua sinh thiết gan cho thấy nồng độ kẽm huyết thanh trung bình ở nhóm bị viêm tiểu thùy mức độ vừa và nặng thấp hơn đáng kể so với nhóm viêm nhẹ sau khi đã kiểm soát các biến số như BMI và chức năng gan [6]. Nghiên cứu đã loại trừ bệnh nhân suy thận, tiêu chảy mạn tính và kém hấp thu [6]. Dù vậy, các tác giả lưu ý rằng thiết kế nghiên cứu chưa cho phép khẳng định mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa nồng độ kẽm và tình trạng viêm gan [6].
Thời điểm lấy máu và bữa ăn làm sai lệch kết quả ra sao?
Nghiên cứu cắt ngang năm 2011 tại vùng nông thôn Sidama, miền Nam Ethiopia trên các phụ nữ mang thai đã kiểm chứng tác động của phản ứng viêm, nhịn ăn và thời gian lấy mẫu [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ mẫu dương tính với CRP là khoảng 8,4%, và nồng độ kẽm trung bình ở nhóm có CRP dương tính (49,8 +- 9,6 µg/dl) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm âm tính (52,6 +- 9,9 µg/dl) [2].
Đặc biệt, nghiên cứu này ghi nhận thời điểm lấy máu tác động mạnh mẽ đến nồng độ kẽm: mẫu máu lấy vào buổi sáng cho nồng độ kẽm trung bình là 53,2 +- 9,9 µg/dl, cao hơn có ý nghĩa so với mẫu lấy vào buổi chiều là 50,1 +- 10,0 µg/dl [2]. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa người nhịn ăn (không ăn uống trong 8 giờ trước đó) và người không nhịn ăn ở nghiên cứu này chưa đạt mức ý nghĩa thống kê (52,3 +- 9,9 so với 52,9 +- 9,9 µg/dl) [2].
Trong khi đó, dữ liệu từ cuộc điều tra quy mô lớn ENANI-2019 tại Brazil cho thấy sự phối hợp giữa thời gian lấy máu và nhịn ăn tạo ra sự chênh lệch rất lớn [3]. Trẻ được lấy máu buổi sáng nhưng không nhịn ăn hoặc lấy máu vào buổi chiều có nồng độ kẽm huyết thanh thấp hơn nhóm được lấy máu buổi sáng có nhịn ăn (từ 8 giờ trở lên) [3]. Ở phân vị thứ 95 của phân phối nồng độ kẽm, mức chênh lệch tuyệt đối lớn nhất giữa nhóm nhịn ăn buổi sáng so với nhóm không nhịn ăn lên tới 20,3 µg/dL [3].
Dù vậy, các nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt nhất định tùy vào thiết kế khảo sát. Chẳng hạn, nghiên cứu cắt ngang năm 2022 trên phụ nữ mang thai quanh hồ Awasa tại Ethiopia lại không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa thời điểm lấy máu hay tình trạng nhịn ăn với nồng độ kẽm huyết thanh [1]. Các tác giả giải thích nguyên nhân có thể do tỷ lệ phụ nữ thực hiện nhịn ăn khi lấy máu trong nghiên cứu chỉ đạt 78% và việc đánh giá CRP mới dừng lại ở mức định tính chứ chưa định lượng chính xác ngưỡng vượt mức bình thường [1]. Nghiên cứu cũng gặp hạn chế do người tham gia có thể sai sót khi nhớ lại khẩu phần ăn và không đánh giá các biến chứng thai kỳ [1].
Đánh giá giá trị thực tế của xét nghiệm kẽm
Dù tồn tại những biến thiên phức tạp, nồng độ kẽm huyết thanh vẫn được các tổ chức chuyên môn đánh giá là chỉ dấu sinh học tốt nhất hiện nay để đánh giá tình trạng kẽm ở cấp độ quần thể [3]. Điểm mạnh của xét nghiệm này là phản ánh nhanh sự thay đổi nồng độ vi chất lưu hành và có thể kết hợp cùng các dấu ấn sinh học khác để theo dõi bệnh lý [3], [7].
Ví dụ, một nghiên cứu năm 2007 trên 70 bệnh nhân tan máu bẩm sinh (beta-thalassemia major) được điều trị thải sắt deferoxamine và 69 người khỏe mạnh đã chỉ ra rằng thiếu kẽm (xuất hiện ở 37% bệnh nhân) làm giảm đáng kể nồng độ insulin máu khi đói và sau nghiệm pháp dung nạp glucose [7]. Nồng độ kẽm huyết thanh ở nhóm có rối loạn dung nạp đường thấp hơn đáng kể so với nhóm bình thường, qua đó các nhà nghiên cứu khuyến nghị theo dõi kẽm huyết thanh định kỳ nhằm hỗ trợ đánh giá chuyển hóa đường ở bệnh nhân này [7].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của xét nghiệm kẽm huyết thanh là không phản ánh được lượng kẽm dự trữ thực sự trong các mô của cơ thể khi đứng riêng lẻ [4], [5]. Một kết quả xét nghiệm đơn độc không kèm xét nghiệm viêm (như CRP, AGP) rất dễ bị kết luận nhầm là cơ thể đang thiếu kẽm [4], [5]. Ngoài ra, sự hấp thu kẽm còn chịu ảnh hưởng phức tạp từ tình trạng tổn thương hàng rào ruột hoặc mức độ huyết sắc tố trong các bệnh lý đường ruột mạn tính [8].
Hiểu lầm thường gặp khi đọc kết quả xét nghiệm máu
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng cứ thấy chỉ số kẽm trong phiếu xét nghiệm thấp hơn khoảng tham chiếu nghĩa là cơ thể bị thiếu dinh dưỡng trầm trọng và lập tức tự ý mua kẽm liều cao về uống.
Trên thực tế, nếu người bệnh vừa trải qua một đợt cảm sốt, viêm họng, tiêu chảy hoặc mắc các ổ viêm nhiễm trong vòng 15 ngày trước đó, chỉ số kẽm có thể tạm thời tụt thấp mà không phản ánh đúng lượng kẽm thực tế của mô cơ thể [5], [3]. Một hiểu lầm khác là đi xét nghiệm kẽm vào bất kỳ thời gian nào trong ngày. Việc lấy máu vào buổi chiều hoặc sau khi ăn no có thể làm chỉ số kẽm suy giảm tự nhiên so với khi lấy máu buổi sáng lúc bụng đói [2], [3].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Khi tiếp cận kết quả xét nghiệm kẽm, một số đối tượng cần được phân tích cẩn trọng và tham vấn bác sĩ:
- Trẻ nhỏ đang hoặc vừa trải qua các đợt sốt, nhiễm trùng đường hô hấp hoặc tiêu chảy: Tình trạng nhiễm khuẩn sẽ làm hạ tạm thời kẽm máu, dẫn tới chẩn đoán sai lệch [5], [3].
- Phụ nữ mang thai: Nồng độ kẽm huyết thanh có xu hướng giảm tự nhiên theo từng giai đoạn thai kỳ. Nghiên cứu năm 2011 ghi nhận tỷ lệ thiếu kẽm tăng từ 46,8% ở ba tháng đầu lên 48,5% ở ba tháng giữa và đạt 58,0% trong ba tháng cuối; nguy cơ thiếu kẽm ở ba tháng cuối cao gấp 1,57 lần so với ba tháng đầu ngay cả khi đã áp dụng ngưỡng phân loại riêng cho từng thai kỳ [2]. Ngoài ra, phụ nữ mang thai có điều kiện kinh tế thấp, khẩu phần ăn kém đa dạng, ít ăn thịt gà, cá hoặc nhiễm ký sinh trùng đường ruột cũng là những yếu tố dự báo độc lập của tình trạng thiếu kẽm [1].
- Người mắc bệnh gan mạn tính, rối loạn chuyển hóa hoặc viêm gan nhiễm mỡ: Tình trạng viêm tế bào gan có thể làm dịch chuyển và giảm lượng kẽm lưu hành trong huyết thanh [6].
- Bệnh nhân tan máu bẩm sinh (thalassemia): Cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi định kỳ chỉ số kẽm kết hợp chuyển hóa glucose thay vì tự suy diễn kết quả [7].
Áp dụng xét nghiệm và bổ sung dinh dưỡng an toàn
Để việc đánh giá nồng độ kẽm đạt độ chính xác cao nhất, người dân nên lưu ý quy trình chuẩn bị trước khi xét nghiệm máu:
- Thời điểm lấy máu: Nên ưu tiên lấy mẫu máu vào buổi sáng và nhịn ăn ít nhất 8 tiếng trước đó nhằm tránh sự dao động do bữa ăn và nhịp sinh học [2], [3].
- Kết hợp chỉ số viêm: Khi nghi ngờ thiếu kẽm, cần thông báo cho bác sĩ về các triệu chứng viêm nhiễm, cảm sốt gần đây để có thể chỉ định kèm các xét nghiệm kiểm tra viêm như CRP [1], [4], [2], [3].
- Đảm bảo dinh dưỡng tự nhiên: Thay vì vội vàng dùng viên uống bổ sung, nguồn kẽm an toàn nhất vẫn đến từ chế độ ăn đa dạng. Tình trạng thiếu kẽm thường liên quan mật thiết đến khẩu phần ăn đơn điệu, thiếu protein động vật như thịt gà, cá [1]. Việc ăn đủ bữa, có bữa phụ hợp lý và phòng ngừa nhiễm ký sinh trùng đường ruột giúp cải thiện đáng kể tình trạng kẽm [1].
Lời kết
Xét nghiệm kẽm huyết thanh là công cụ y khoa hữu ích nhưng không thể cung cấp bức tranh toàn cảnh nếu đứng độc lập [4], [3]. Nồng độ kẽm trong máu rất nhạy cảm với các phản ứng viêm, thời điểm lấy mẫu và tình trạng nhịn ăn [1], [2], [3]. Người dân không nên chỉ nhìn vào một chỉ số xét nghiệm đơn lẻ để tự chẩn đoán hay tự ý bổ sung kẽm, mà cần có sự đánh giá toàn diện từ bác sĩ dựa trên triệu chứng lâm sàng và tình trạng sức khỏe tổng thể.




