Nhóm thực phẩm
Rau củ
Thực thể liên quan (886)
Cúc vu (Jerusalem artichoke), sốngThực phẩmCải Brussels đông lạnh, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải bông rabe, nấu chínThực phẩmCải bắp dại (collards), luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải bắp dại (collards), tươi sốngThực phẩmCải bắp dại (collards), đông lạnh, cắt nhỏ, chưa chế biếnThực phẩmCải bẹ xanh muối mặnThực phẩmCải bẹ xanh đông lạnh, chưa chế biếnThực phẩmCải bẹ xanh đông lạnh, luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải bẹ xanh, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải bẹ xanh, luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải bẹ xanh, tươiThực phẩmCải bẹ xanh, đông lạnh, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải cúc luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải cầu vồng, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải cầu vồng, luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải cầu vồng, sốngThực phẩmCải củ thụy điển luộc ráo nước không muốiThực phẩmCải củ thụy điển tươiThực phẩmCải làn nấu chínThực phẩmCải làn tươiThực phẩmCải mù tạt ngọt (tendergreen), luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải mơ hoàng gia luộc ráo nước không muốiThực phẩmCải mơ hoàng gia tươiThực phẩmCải rabe (Broccoli raab), tươi sốngThực phẩmCải rổ (collards), tươi sốngThực phẩmCải rổ luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải rổ đông lạnh, cắt nhỏ, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải rổ, đông lạnh, cắt nhỏ, luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải thìa (bok choy), tươi sốngThực phẩmCải thìa (pak-choi), luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải thìa (pak-choi), nấu chín, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải thìa (pak-choi), tươi sốngThực phẩmCải thảo luộc chínThực phẩmCải thảo, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải thảo, luộc, để ráo, không muốiThực phẩmCải thảo, phần lá, bỏ cọng, tươi sốngThực phẩmCải thảo, sốngThực phẩmCải xoong cạn, luộc, để ráo, có muốiThực phẩmCải xoong cạn, luộc, để ráo, không muốiThực phẩm