Nhiều người bệnh và gia đình thường truyền tai nhau về công dụng của cây bán biên kỳ trong việc đẩy lùi khối u ác tính. Thói quen tự tìm kiếm các loại lá cây, thảo dược sắc uống với hy vọng tiêu diệt tế bào ung thư ngày càng phổ biến trong cộng đồng. Vậy thực hư tác dụng của loại dược liệu này dưới góc độ y học hiện đại ra sao?

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có: Bán biên kỳ (tên khoa học là Pteris semipinnata L.) thực sự chứa các hợp chất nhóm ent-kaurane diterpenoid có khả năng gây độc và thúc đẩy quá trình tự chết của nhiều dòng tế bào ung thư [1]. Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng này mới dừng lại ở mô hình thí nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) và bước đầu thử nghiệm trên chuột [1]. Dược liệu thô chưa thể xem là thuốc điều trị đặc hiệu trên cơ thể người.

Thành phần hoạt chất trong cây bán biên kỳ

Bán biên kỳ là một vị thuốc y học cổ truyền, từ lâu đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu dược lý học hiện đại [2]. Khi phân tích sâu về mặt hóa học, các nhà khoa học phát hiện phần lớn các hợp chất diterpenoid trong loài cây này là hoạt chất 5F (tên hóa học: Ent-11alpha-hydroxy-15-oxo-kaur-16-en-19-oic acid) và hoạt chất 4F [3]. Bên cạnh đó, thảo dược này còn chứa các hợp chất cùng nhóm như 6F, hợp chất A, hợp chất B và một hoạt chất mới được định danh là pterisolic acid G (PAG) [4].

Hàm lượng hoạt chất tự nhiên trong cây không hề cao. Một nghiên cứu phân tích định lượng công bố năm 2002 sử dụng hệ thống sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (HPLC-APCI-MS) cho thấy hàm lượng chất chống khối u 5F chỉ chiếm khoảng 1,18 mg trên mỗi gam mẫu khô bán biên kỳ [3]. Phương pháp đo lường này có độ thu hồi đạt 97,8% và giới hạn phát hiện ở mức 0,4 ng [3].

Không phải mọi thành phần chiết xuất từ bán biên kỳ đều mang lại tác dụng tiêu diệt tế bào bệnh. Các phân tích về mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học chỉ ra rằng phần mang lại tác dụng chống khối u nằm ở cấu trúc vòng alpha, beta-methylene cyclopentanone [2]. Ngoài ra, vị trí và số lượng của các nhóm hydroxy (nhóm -OH) trong phân tử ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến khả năng gây độc tế bào của các hợp chất này [2].

Cơ chế tác động lên tế bào ung thư

Để hiểu vì sao hoạt chất từ bán biên kỳ có thể ức chế tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm, cần nhìn vào quy trình tự chết của tế bào, giới chuyên môn gọi là "apoptosis" [1]. Tế bào ung thư vốn có khả năng phát triển bất tử do né tránh được quy trình này. Các hợp chất như 5F hay PAG khi tiếp xúc với tế bào ác tính sẽ kích hoạt lại công tắc tự hủy của chúng thông qua nhiều con đường tín hiệu phân tử khác nhau [5].

Cơ chế đầu tiên là đánh thức con đường tự chết phụ thuộc vào ty thể (trạm năng lượng của tế bào) [5]. Khi tế bào ung thư gan hoặc dạ dày tiếp xúc với 5F, hoạt chất này làm tăng mức protein Bax (yếu tố thúc đẩy chết tế bào) tại ty thể và làm giảm protein Bcl-2 (yếu tố bảo vệ tế bào) [6]. Sự thay đổi này khiến ty thể giải phóng các chất như cytochrome c (cyto-c) và yếu tố kích hoạt apoptosis (AIF) ra bào tương, đồng thời kích hoạt enzyme caspase-3 khiến nhân tế bào co đặc lại và vỡ ra [5].

Cơ chế thứ hai là can thiệp vào quá trình nhân đôi DNA và chu kỳ phân chia của tế bào [7]. Các hợp chất 5F, 6F và A có khả năng ức chế hoạt động của enzyme DNA topoisomerase I và II [7]. Đây là hai loại enzyme đóng vai trò tháo xoắn DNA; khi chúng bị khóa, tế bào ung thư không thể sao chép vật chất di truyền để nhân lên. Riêng hợp chất 6F còn làm gián đoạn chu kỳ tế bào, giữ các tế bào bệnh ở lại pha S và G2/M, đồng thời làm giảm số lượng tế bào ở pha G0/G1 [7].

Cơ chế thứ ba được ghi nhận ở hoạt chất PAG trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng [4]. PAG ức chế con đường truyền tín hiệu Wnt/beta-catenin bằng cách ngăn chặn chuỗi protein Dvl-2/GSK-3beta/beta-catenin [4]. Song song đó, PAG làm giảm hoạt động của yếu tố nhân NF-kappaB p65, kích thích biểu hiện gene đè nén khối u p53 và thúc đẩy tạo ra các gốc oxy phản ứng (ROS) nội bào, đẩy tế bào ung thư vào trạng thái tự hủy [4].

Kết quả từ các nghiên cứu trong ống nghiệm

Các bằng chứng khoa học về bán biên kỳ chủ yếu được xây dựng qua chuỗi thí nghiệm nuôi cấy tế bào (in vitro) kéo dài từ cuối thập niên 1990 đến nay. Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã sàng lọc dịch chiết ethanol của bán biên kỳ cùng các hợp chất 5F, 6F, A, 4F và B trên 5 dòng tế bào ung thư người [2]. Các dòng tế bào này bao gồm: ung thư biểu mô tuyến gan (HePG II và BEL-7402), ung thư biểu mô tuyến phổi (SPC-A-1), ung thư biểu mô tuyến dạ dày (MGC-803) và ung thư vòm họng biệt hóa kém (CNE-2Z) [2].

Sau 72 giờ xử lý, dịch chiết ethanol và các chất 5F, 6F, A đều cho thấy độc tính mạnh phụ thuộc vào liều lượng trên cả 5 dòng tế bào, trong khi hai chất 4F và B hoàn toàn không có tác dụng [2]. Đáng chú ý, hợp chất 6F có hoạt tính mạnh nhất với nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) sau 72 giờ trên 5 dòng tế bào lần lượt là 0,343 microgam/ml (HePG II); 0,115 microgam/ml (SPC-A-1); 0,590 microgam/ml (MGC-803); 0,328 microgam/ml (CNE-2Z) và 0,221 microgam/ml (BEL-7402) [2].

Năm 1999, một thử nghiệm khác trên dòng tế bào bệnh bạch cầu người (HL-60) tiếp tục đánh giá sự kết hợp giữa hợp chất 6F và hoạt chất genistein [7]. Ở nồng độ thấp 57,8 nmol/L và 115,6 nmol/L, hợp chất 6F khi phối hợp cùng genistein đã tạo ra tác dụng hiệp đồng (chỉ số q lớn hơn 1,15), giúp tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào HL-60 lên gấp 2,60 lần và 4,65 lần so với dùng đơn lẻ [7].

Trên bệnh lý gan và tiêu hóa, một nghiên cứu năm 2010 đã thử nghiệm hoạt chất 5F ở các mức liều từ 0 đến 80 mg/L trong 24 giờ trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 [5]. Kết quả ghi nhận độc tính đối với tế bào HepG2 tăng dần theo nồng độ 5F sử dụng [5]. Tương tự, năm 2011, hoạt chất 5F được chứng minh khả năng ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào ung thư dạ dày người SGC7901 theo cả thời gian và nồng độ [6]. Đến năm 2017, hoạt chất mới PAG tiếp tục cho thấy khả năng ức chế sự sống của dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HCT116 phụ thuộc vào liều lượng và thời gian tiếp xúc [4].

Thách thức khi đưa hoạt chất vào cơ thể sống

Dù kết quả trong đĩa nuôi cấy tế bào rất khả quan, việc áp dụng trực tiếp hoạt chất của bán biên kỳ vào cơ thể sống (in vivo) lại gặp rào cản lớn. Một nghiên cứu công bố năm 2021 chỉ rõ: tác dụng chống khối u của hoạt chất 5F trên động vật sống hiếm khi được báo cáo do sự phức tạp của môi trường sinh lý bên trong cơ thể và những hạn chế cố hữu của 5F khi đóng vai trò là một phân tử thuốc chống ung thư kích thước nhỏ [1].

Khi đi vào cơ thể theo đường thông thường, các phân tử nhỏ như 5F dễ bị phân hủy, đào thải nhanh hoặc phân tán khắp nơi gây hại cho mô lành trước khi kịp tích tụ đủ liều lượng tại khối u. Để khắc phục nhược điểm này, nhóm nghiên cứu năm 2021 đã phải dùng đến công nghệ nano [1]. Họ nạp hoạt chất 5F vào các hạt nano silica trung tính phát huỳnh quang (pha tạp chất FITC) để thử nghiệm trên chuột trụi lông được cấy ghép khối u ung thư vòm họng dòng CNE2 [1].

Nhờ hiệu ứng tăng cường thẩm thấu và lưu giữ (EPR), các hạt nano này đã vận chuyển và tích tụ 5F trúng đích vào bên trong khối u CNE2 của chuột [1]. Kết quả trên chuột cho thấy sự phát triển của khối u bị ức chế hiệu quả với tác dụng phụ ở mức tối thiểu [1]. Nghiên cứu này khẳng định giới hạn của dược liệu truyền thống: muốn 5F phát huy tác dụng thực sự trên cơ thể sống, cần phải có các hệ thống dẫn truyền thuốc hiện đại như hạt nano hỗ trợ, chứ không chỉ đơn thuần là chiết xuất thô [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Hiểu lầm lớn nhất của người bệnh là đánh đồng kết quả thí nghiệm trong ống nghiệm với hiệu quả chữa bệnh trên người. Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học phải tách chiết, tinh chế nhiều bước phức tạp mới thu được hoạt chất 5F, 6F hay PAG tinh khiết để nhỏ trực tiếp lên tế bào ung thư [1]. Trong khi đó, hàm lượng 5F trong cây khô chỉ có 1,18 mg/g [3]. Việc đun sắc lá cây uống thông thường khó có thể đạt được nồng độ hoạt chất đủ để tiêu diệt tế bào bệnh tại vị trí khối u.

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ "hễ là cây thuộc chi Chân xỉ (Pteris) hoặc có hoạt chất tương tự thì đều an toàn". Trong tự nhiên, các loài thực vật cùng chi có thể chứa những hợp chất mang tác dụng sinh học hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn các loài cây khi tự thu hái ngoài tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe không lường trước được.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược tự nhiên có thể thay thế hoàn toàn phác đồ hóa trị, xạ trị của bệnh viện. Ngay cả các nhà khoa học khi phát hiện ra hoạt chất PAG có tác dụng tốt trên tế bào ung thư đại trực tràng cũng phải nhấn mạnh rằng: cần phải điều tra chi tiết hơn bằng các thí nghiệm trên động vật sống (in vivo) và nghiên cứu cơ chế toàn diện trước khi xem xét tiềm năng làm thuốc điều trị trên người [4].

Ai nên thận trọng?

Người đang được chẩn đoán mắc các bệnh lý ung thư tuyệt đối không tự ý bỏ phác đồ điều trị chuẩn để chuyển sang dùng bán biên kỳ. Các dữ liệu hiện tại chỉ mới chứng minh tác dụng của các hợp chất phân lập trên mô hình tế bào và chuột gắn hạt nano, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận hiệu quả và liều lượng an toàn của nước sắc bán biên kỳ trên bệnh nhân ung thư [1].

Những người có bệnh nền về gan, thận hoặc rối loạn đông máu cần đặc biệt cẩn trọng với các dược liệu tự nhiên chưa rõ quy chuẩn. Các hoạt chất nhóm diterpenoid vốn có độc tính tế bào mạnh; nếu đưa vào cơ thể không qua hệ thống dẫn truyền trúng đích, hoạt chất có nguy cơ gây áp lực chuyển hóa lớn cho gan và thận [1].

Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị hóa chất hoặc dùng thuốc kê đơn phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào. Nghiên cứu năm 1999 cho thấy hợp chất 6F từ bán biên kỳ có thể tạo ra tương tác hiệp đồng mạnh mẽ, làm thay đổi độc tính của hoạt chất khác như genistein [7]. Do đó, việc tự ý kết hợp thảo dược với thuốc tây y có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, gây tăng độc tính hoặc làm giảm hiệu quả điều trị.

Gợi ý cách tiếp cận thực tế và an toàn

Thay vì tự tìm mua hoặc hái bán biên kỳ về sắc uống với mục đích tiêu diệt khối u, người bệnh nên nhìn nhận loại cây này như một nguồn nguyên liệu tiềm năng đang được khoa học nghiên cứu phát triển thuốc. Cách tiếp cận an toàn nhất hiện nay là tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Nếu người bệnh muốn sử dụng thêm các sản phẩm hỗ trợ từ thảo dược để nâng cao thể trạng, hãy mang thông tin sản phẩm đến trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe thực tế, giai đoạn bệnh và các loại thuốc đang dùng để đưa ra lời khuyên phù hợp nhất, tránh các tương tác bất lợi.

Bên cạnh việc điều trị y tế, người bệnh nên tập trung vào các biện pháp chăm sóc sức khỏe nền tảng đã được chứng minh an toàn. Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, ăn đa dạng thực phẩm tươi sạch, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và giữ tinh thần lạc quan sẽ giúp cơ thể có đủ sức đề kháng để đáp ứng tốt hơn với các liệu pháp điều trị chính thống.

Tóm lại, các hợp chất nhóm ent-kaurane diterpenoid như 5F, 6F, PAG chiết xuất từ cây bán biên kỳ thực sự có khả năng ức chế và kích hoạt quá trình tự chết của nhiều dòng tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm [4]. Tuy nhiên, rào cản về môi trường sinh lý trên cơ thể sống khiến hoạt chất này cần đến công nghệ dẫn thuốc hiện đại như hạt nano mới phát huy tốt tác dụng trên mô hình động vật [1]. Người bệnh cần tỉnh táo trước các thông tin truyền miệng, không tự ý dùng thảo dược thô thay thế thuốc chữa bệnh và luôn tham vấn bác sĩ trước mọi quyết định can thiệp sức khỏe.