Trào lưu tự hái thảo dược và thói quen tiềm ẩn rủi ro

Nhiều người dân hiện nay có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà, bờ mương hoặc sườn đồi để hái về phơi khô, đun nước uống hàng ngày với hy vọng thanh nhiệt, giải độc và phòng ngừa bệnh tật. Trong số các cây mọc dại quen thuộc, bán biên kỳ (thuộc nhóm thực vật dương xỉ) thường được truyền tai nhau như một vị thuốc dân gian có thể tự thu hái và sắc uống tùy tiện mà không lo tác dụng phụ. Nhiều gia đình thậm chí còn hái bán biên kỳ tươi về nấu canh hoặc sao vàng hạ thổ làm trà uống thay nước lọc quanh năm.

Tuy nhiên, việc tự ý thu hái các loài cây mọc hoang dã để sử dụng làm dược liệu đang tiềm ẩn những mối nguy hại khôn lường đối với sức khỏe. Môi trường tự nhiên hiện nay chịu nhiều tác động từ ô nhiễm đất, nước thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp, khiến các loài cây cỏ mọc dại có nguy cơ nhiễm độc rất cao. Khác với những loại thảo dược được canh tác theo quy trình nông nghiệp sạch, cây hoang dại hấp thu mọi dưỡng chất và chất độc từ đất mà mắt thường không thể phân biệt được.

Việc tự hái bán biên kỳ hoang dã về sắc uống phòng bệnh là thói quen hoàn toàn không nên thực hiện, thậm chí có thể dẫn tới ngộ độc kim loại nặng tích lũy âm thầm theo thời gian. Thay vì bồi bổ hay thanh lọc cơ thể, người dùng vô tình đưa vào nội tạng một lượng lớn thạch tín, chì và cadimi nếu cây được hái ở những khu đất nhiễm tạp chất độc hại.

Bán biên kỳ và các loài dương xỉ: "Máy hút" kim loại nặng trong tự nhiên

Để hiểu rõ tại sao việc sử dụng bán biên kỳ tự hái lại nguy hiểm, cần nhìn vào đặc tính sinh học đặc thù của nhóm thực vật này. Bán biên kỳ (tên khoa học là Pteris multifida) cùng nhiều loài dương xỉ khác là những thực vật không có hoa, sinh sản bằng bào tử [1]. Trong giới thực vật, các loài thuộc ngành dương xỉ nổi tiếng với khả năng chống chịu phi thường trước môi trường khắc nghiệt và được giới khoa học gọi là nhóm sinh vật siêu tích lũy kim loại nặng [2].

Trong tự nhiên, nhiều loài thực vật sẽ bị vàng lá, héo úa hoặc chết dần khi đất hoặc nguồn nước bị nhiễm kim loại nặng do rễ cây bị đầu độc. Ngược lại, bán biên kỳ và các loài dương xỉ họ hàng lại phát triển các cơ chế chuyển hóa đặc biệt, cho phép chúng hấp thu mạnh mẽ các chất độc từ môi trường vào sâu bên trong mô sống mà không hề xuất hiện triệu chứng ngộ độc nào ra bên ngoài [2]. Chúng sử dụng các enzyme chống oxy hóa nội sinh mạnh mẽ để bảo vệ tế bào khỏi tác hại của chất độc [2].

Điều này đồng nghĩa với việc một bụi bán biên kỳ trông rất xanh tươi, mơn mởn ở bờ mương hay ven bãi đất hoang hoàn toàn có thể đang chứa một hàm lượng chất độc cực kỳ đậm đặc bên trong các phiến lá. Chính vì đặc tính hút sạch chất độc từ lòng đất, bán biên kỳ và các loài dương xỉ cùng họ thường được các nhà khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vào việc xử lý ô nhiễm đất và nước, hay còn gọi là công nghệ phục hồi môi trường bằng thực vật [3], [1]. Khi con người tự hái những loài thực vật chuyên dùng để làm sạch đất ô nhiễm này về đun nước uống, hậu quả đối với lục phủ ngũ tạng là khôn lường.

Khả năng tích lũy thạch tín và kim loại độc hại của dương xỉ: Bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ khả năng hấp thụ độc chất đáng kinh ngạc của bán biên kỳ và những loài dương xỉ họ hàng, đưa ra lời cảnh báo đanh thép đối với thói quen thu hái dược liệu bừa bãi.

Nghiên cứu công bố năm 2018 đã đánh giá tiềm năng xử lý kim loại nặng của loài dương xỉ bán biên kỳ (Pteris multifida) từ môi trường nước và đất [3]. Trong thử nghiệm ngắn hạn kéo dài 5 ngày, bán biên kỳ đã tích lũy tới 33% dạng thạch tín As(III), một dạng thạch tín vô cơ có độc tính cao, trong khi loài dương xỉ nhiệt đới Pteris vittata đem ra so sánh hoàn toàn không tích lũy được dạng asen độc hại này [3]. Trong thử nghiệm thủy canh dài hạn, bán biên kỳ đã loại bỏ được tới 90% chì (Pb), 50% thạch tín (As) và 36% cadimi (Cd) ra khỏi môi trường nước [3]. Đáng chú ý, nồng độ thạch tín tích lũy ở phần lá và chồi của bán biên kỳ lên tới 22 mg/kg trọng lượng khô, cao hơn hẳn các phần khác của cây, trong khi lượng chì và cadimi lại tích tụ với nồng độ cao vượt trội tại rễ và thân rễ [3].

Khả năng siêu tích lũy thạch tín còn được chứng minh rộng rãi ở các loài dương xỉ khác cùng chi. Một nghiên cứu năm 2005 đã so sánh loài dương xỉ Pteris vittata, dương xỉ Pteris ensiformis và dương xỉ Boston (Nephrolepis exaltata) khi tiếp xúc với các nồng độ thạch tín là 0, 150 hoặc 300 muM [2]. Kết quả cho thấy lượng thạch tín tích lũy trong cây gia tăng tỷ lệ thuận với nồng độ thạch tín trong môi trường sinh trưởng [2]. Trong cả ba loài, thạch tín tích lũy nhiều nhất ở các lá chét phía trên, tiếp theo là phần thân rễ và ít nhất là ở rễ [2]. Nhờ các enzyme chống oxy hóa như superoxide dismutase, catalase và ascorbate peroxidase hoạt động mạnh mẽ, loài Pteris vittata có thể dung nạp và tích tụ lượng thạch tín cực cao trong phiến lá mà không hề bộc lộ bất kỳ triệu chứng ngộ độc nào [2].

Thực nghiệm trồng cây trong chậu năm 2004 với các mẫu đất thu thập từ vùng Cornwall (nước Anh) chứa hàm lượng thạch tín dao động từ 67 đến 4550 mg/kg đất cho thấy nồng độ thạch tín tích lũy trong các lá dương xỉ Pteris vittata đạt từ 84 đến 3600 mg/kg [4]. Cây đã hấp thu từ 0,9% đến 3,1% tổng lượng thạch tín có trong đất [4]. Một nghiên cứu nhà kính khác cùng năm 2004 cũng ghi nhận loài dương xỉ này sau 8 tuần sinh trưởng trong đất nhiễm 131 mg thạch tín/kg đất đã tích lũy nồng độ thạch tín lên tới 4100 mg/kg trong các phiến lá, và phần lớn lượng thạch tín tồn tại dưới dạng arsenite độc tính cao [5].

Nghiên cứu tổng quan năm 2020 cũng xác nhận chi dương xỉ Pteris thuộc bộ Pteridales có nhiều loài sở hữu khả năng siêu tích lũy thạch tín trong lá, điển hình như loài Pteris umbrosa và Pteris cretica [1]. Thậm chí, một nghiên cứu năm 2011 trên loài dương xỉ Pteris cretica còn phát hiện ra rằng tốc độ vận chuyển dịch mạch gỗ bên trong thân cây khi tiếp xúc với thạch tín ở dải nồng độ từ 0 đến 1000 muM diễn ra nhanh hơn so với khi trồng trong nước thông thường, và đạt tốc độ tối đa ở mức nồng độ 500 muM thạch tín [6].

Dương xỉ tích lũy những độc chất nào khác?

Không chỉ dừng lại ở thạch tín, bán biên kỳ và các loài dương xỉ còn hút rất nhiều kim loại nặng và á kim nguy hiểm khác từ môi trường sinh sống xung quanh.

Nghiên cứu thực địa năm 2011 tại 5 địa điểm xung quanh trạm nhiệt điện Kanti ở bang Bihar (Ấn Độ) trên loài dương xỉ Pteris vittata mọc gần khu vực tro bay phát hiện cây tích lũy tới 9 loại kim loại nặng gồm sắt, đồng, kẽm, niken, nhôm, crom, chì, silic và thạch tín [7]. Lượng kim loại nặng này tích lũy ở phần thân lá phía trên mặt đất cao hơn đáng kể so với các phần nằm dưới mặt đất [7]. Ngoài ra, các loài dương xỉ khác như Nephrolepis cordifolia và Hypolepis muelleri cũng được xác định là loài thực vật tích lũy đồng, chì, kẽm và niken [1].

Bên cạnh các kim loại nặng, dương xỉ còn có ái lực rất cao với nguyên tố selen. Thử nghiệm năm 2005 trên 11 loài dương xỉ được nuôi cấy thủy canh trong một tuần với nồng độ 20 mg/lít selenate hoặc selenite cho thấy nồng độ selen trong rễ cây đạt từ 245 đến 1082 mg/kg và trong phiến lá đạt từ 74 đến 1028 mg/kg [8]. Dù hấp thụ một lượng selen khổng lồ như vậy, các cây dương xỉ này hoàn toàn không biểu hiện dấu hiệu ngộ độc nào nhìn thấy được bằng mắt thường [8].

Những số liệu trên chứng minh rằng họ hàng các loài dương xỉ hoang dã nói chung và bán biên kỳ nói riêng hoạt động như một miếng bọt biển hút tạp chất. Khi mọc tự do ở những vùng đất gần khu dân cư, đồng ruộng có phun thuốc trừ sâu hoặc khu công nghiệp, toàn bộ các kim loại nặng độc hại này sẽ bị dồn nén vào thân, rễ và lá cây.

Nhìn nhận khách quan về các bằng chứng nghiên cứu

Các bằng chứng khoa học hiện tại đã khẳng định rất rõ khả năng tích tụ độc chất của các loài dương xỉ. Tuy nhiên, người đọc cũng cần nhìn nhận khách quan về phạm vi và giới hạn của các nghiên cứu này.

Đa số các nghiên cứu nói trên được thiết kế trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường đất, nước bị ô nhiễm nặng nhân tạo nhằm mục đích phục vụ cho lĩnh vực xử lý rác thải và phục hồi môi trường ô nhiễm [3], [1]. Mức độ tích lũy kim loại nặng của cây phụ thuộc mật thiết vào loại đất, nồng độ ô nhiễm xung quanh và từng loài thực vật cụ thể [2], [7]. Nếu mọc ở một khu vực đất rừng nguyên sinh hoàn toàn không có kim loại nặng, hàm lượng thạch tín trong cây có thể sẽ thấp hơn.

Dẫu vậy, giới hạn lớn nhất đối với người dân là chúng ta không có bất kỳ thiết bị phân tích chuyên dụng nào để biết mảnh đất sau nhà hay bờ mương nơi bán biên kỳ mọc có bị nhiễm asen, chì hay cadimi hay không. Nguy cơ tiềm ẩn là có thật và cực kỳ nguy hiểm, bởi kim loại nặng tích lũy trong thực vật không bị phân hủy qua nhiệt độ nấu nướng thông thường. Do đó, việc tự ý khai thác nguồn dược liệu hoang dã này hoàn toàn không đảm bảo tính an toàn sinh học.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng dương xỉ hoang dã

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là nhiều người tin rằng cây cỏ hái ngoài tự nhiên luôn "sạch", lành tính và tốt hơn thuốc tây. Thực tế, tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn vô hại. Cây cối hấp thụ trực tiếp nguồn nước ngầm và khoáng chất trong đất; nếu nguồn nước ngầm nhiễm asen hoặc phân bón hóa học, cây sẽ tích tụ chất độc ở mức cô đặc gấp nhiều lần [4], [3].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cho rằng rửa sạch bằng nước muối và đun sôi kỹ sẽ loại bỏ được mọi chất độc trong thảo dược. Nhiệt độ sôi 100 độ C chỉ có thể tiêu diệt vi khuẩn, nấm mốc hoặc làm phân hủy một số hợp chất hữu cơ kém bền. Các kim loại nặng như chì, cadimi hay thạch tín là các nguyên tố hóa học bền vững, chúng hoàn toàn không bị phá hủy bởi nhiệt độ đun nấu thông thường. Ngược lại, quá trình sắc thuốc, đun cạn nước trong nhiều giờ còn khiến các kim loại nặng này thôi ra nước và cô đặc lại, làm tăng nguy cơ ngộ độc cấp hoặc mạn tính cho người uống.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng cây vẫn tươi tốt thì không thể có độc. Như các nghiên cứu đã chỉ ra, bán biên kỳ và dương xỉ có hệ thống enzyme chống oxy hóa đặc biệt mạnh giúp chúng sống khỏe mạnh dù chứa lượng thạch tín và selen cực cao trong phiến lá [2], [8]. Cây xanh mướt không đồng nghĩa với việc nó an toàn cho con người sử dụng.

Ai cần đặc biệt tránh xa và khuyến cáo an toàn

Do nguy cơ tồn dư kim loại nặng rất cao từ cây hoang dại, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không được tự ý sử dụng bán biên kỳ tự hái:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chì và thạch tín có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ, gây dị tật thai nhi, tổn thương hệ thần kinh non nớt và cản trở sự phát triển trí tuệ của trẻ nhỏ.
  • Trẻ em: Cơ thể trẻ nhỏ có khả năng hấp thu kim loại nặng cao hơn người lớn nhiều lần, trong khi chức năng đào thải qua gan thận chưa hoàn thiện, rất dễ dẫn đến ngộ độc nặng và suy giảm nhận thức.
  • Người có bệnh lý về gan và suy giảm chức năng thận: Gan và thận là hai cơ quan chính phải làm việc cật lực để chuyển hóa và lọc các chất độc. Sử dụng nước sắc chứa kim loại nặng sẽ trực tiếp phá hủy tế bào gan và cầu thận, khiến bệnh tình chuyển biến nguy kịch nhanh chóng.
  • Người cao tuổi có nhiều bệnh nền: Nhóm đối tượng này thường có chức năng thải độc suy giảm, việc uống thêm nước thảo dược không rõ nguồn gốc dễ gây quá tải tuần hoàn và suy tạng.

Mỗi người cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc các thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào, đặc biệt là khi đang điều trị các bệnh mãn tính hoặc đang sử dụng thuốc tây để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Cách áp dụng thực tế và giải pháp thay thế an toàn

Để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, người dân cần thay đổi nhận thức và từ bỏ thói quen tự hái các loại dương xỉ mọc hoang:

  • Tuyệt đối không tự ý thu hái: Không đào bới, hái bán biên kỳ hay bất kỳ loài dương xỉ nào mọc dại ở bờ mương, vệ đường, bãi đất trống, gần khu dân cư hoặc nhà máy xí nghiệp để làm đồ ăn, thức uống phòng bệnh [3], [7].
  • Chỉ sử dụng nguồn dược liệu được kiểm duyệt: Nếu có chỉ định y học cần sử dụng bán biên kỳ để điều trị bệnh lý cụ thể, người bệnh chỉ nên mua dược liệu tại các bệnh viện y học cổ truyền, nhà thuốc đông y uy tín. Dược liệu đạt chuẩn phải trải qua quy trình kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn về giới hạn dư lượng kim loại nặng và độc tố nấm mốc trước khi lưu hành.
  • Lựa chọn các biện pháp phòng bệnh khoa học: Thay vì tìm kiếm những bài thuốc truyền miệng không được kiểm chứng, cách tốt nhất để nâng cao đề kháng và phòng ngừa bệnh tật là duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, ăn chín uống sôi, bổ sung nhiều rau xanh từ nguồn nông nghiệp an toàn, uống đủ nước mỗi ngày và duy trì thói quen tập luyện thể dục thể thao đều đặn.

Tóm lại, việc tự hái bán biên kỳ sắc uống phòng bệnh là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn là lợi ích thực tế. Trước đặc tính siêu tích lũy kim loại nặng của nhóm thực vật này, người dân cần hết sức thận trọng và luôn lắng nghe hướng dẫn từ các chuyên gia y tế uy tín.