Trong mâm cơm gia đình Việt, bí đao là món ăn thanh nhiệt quen thuộc. Nhiều người bệnh gút truyền tai nhau việc ăn nhiều bí đao hoặc uống nước ép bí đao mỗi ngày để kiềm hóa nước tiểu và hạ axit uric máu. Liệu thực phẩm dân dã này có thực sự mang lại hiệu quả như kỳ vọng?

Câu trả lời ngắn gọn là bí đao, đặc biệt là phần vỏ, có chứa các hoạt chất giúp hỗ trợ giảm nồng độ axit uric máu và tăng đào thải qua thận trên mô hình thực nghiệm [1]. Tuy nhiên, đây chỉ là thực phẩm hỗ trợ, không phải thuốc điều trị đặc hiệu và chưa có bằng chứng trực tiếp trên người về việc chỉ ăn thịt quả bí đao sẽ chữa khỏi bệnh gút.

Gốc rễ tình trạng tăng axit uric và gánh nặng tại thận

Axit uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy các nucleotide nhân purin trong cơ thể [2]. Ở một số loài động vật, enzym uricase giúp phân hủy axit uric thành allantoin để dễ dàng tống xuất ra ngoài [3]. Tuy nhiên, con người đã mất đi gen tổng hợp enzym uricase ở gan trong quá trình tiến hóa, khiến sản phẩm chuyển hóa purin buộc phải đào thải trực tiếp dưới dạng axit uric [4], [3].

Vì thiếu hụt enzym này, việc loại bỏ axit uric ở người gần như phụ thuộc hoàn toàn vào thận [4]. Thế nhưng, quá trình đào thải tại thận lại không hoàn hảo do ống thận có cơ chế tái hấp thu axit uric rất mạnh mẽ [4]. Thông thường, tới 90% lượng axit uric sau khi lọc qua cầu thận sẽ bị tái hấp thu trở lại máu, và phần lớn lượng axit uric có mặt trong nước tiểu thực chất đến từ quá trình bài tiết chủ động tại ống thận [5].

Do đặc điểm sinh lý đó, tình trạng tăng axit uric máu ở người thường bắt nguồn từ việc suy giảm khả năng bài tiết tại thận hơn là do cơ thể sản xuất quá mức [4]. Khi nồng độ axit uric tăng cao kéo dài, các tinh thể urat sẽ lắng đọng tại khớp, thận và mô dưới da, dẫn đến bệnh gút cũng như bệnh thận do tăng axit uric [2]. Vì vậy, chìa khóa quan trọng trong việc kiểm soát tình trạng này là vừa giảm tổng hợp mới, vừa phải tăng cường đào thải axit uric qua đường niệu [2], [3].

Cơ chế tác động của bí đao lên quá trình đào thải axit uric

Bí đao (tên khoa học Benincasa hispida Cogn.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) [1]. Trong y học cổ truyền, lớp vỏ ngoài của quả bí đao (được gọi là Đông qua bì - Benincasae Exocarpium) có lịch sử ứng dụng lâu đời nhờ khả năng giải khát, lợi tiểu, trừ thấp và thanh tâm hỏa [1]. Chính tác dụng lợi tiểu này mở ra tiềm năng can thiệp vào tình trạng tăng axit uric máu thông qua việc thúc đẩy bài tiết qua thận [1].

Xét về mặt sinh hóa, sự rối loạn chuyển hóa axit uric chịu sự chi phối của hai nhóm yếu tố chính. Thứ nhất là enzym xanthine oxidase (XOD) tại gan — enzym đóng vai trò xúc tác quá trình oxy hóa xanthine thành axit uric, đồng thời tạo ra các gốc tự do gây viêm [4], [2]. Thứ hai là hệ thống các protein vận chuyển nằm ở thận, chịu trách nhiệm tái hấp thu hoặc bài tiết axit uric vào nước tiểu [2].

Các hợp chất sinh học tự nhiên từ thực vật, bao gồm nhóm hoạt chất trong vỏ bí đao, tác động trực tiếp vào cả hai khâu này [1], [2]. Phân tích thành phần cho thấy vỏ bí đao chứa nhiều axit amin, flavonoid, alkaloid và terpenoid [1]. Các hoạt chất này vừa kìm hãm hoạt động của enzym XOD tại gan để giảm nguồn cung axit uric, vừa điều chỉnh biểu hiện của các protein vận chuyển tại thận nhằm ngăn chặn tái hấp thu và thúc đẩy tống xuất urat ra ngoài theo dòng nước tiểu [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về bí đao và bệnh lý thận - axit uric?

Để hiểu rõ tác động thực sự của bí đao và vai trò của thận trong bệnh gút, cần nhìn vào dữ liệu từ các công trình nghiên cứu cụ thể.

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá vai trò hạ axit uric máu, bảo vệ gan và bảo vệ thận của vỏ bí đao (Benincasae Exocarpium - BE) [1]. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ (UPLC-MS/MS) để xác định thành phần hóa học của vỏ bí đao [1]. Thử nghiệm được tiến hành kết hợp cả trong ống nghiệm (in vitro) và trên mô hình chuột bị gây tăng axit uric máu bằng hoạt chất potassium oxonate kết hợp hypoxanthine (in vivo), đi kèm phân tích hệ phiên mã (transcriptomics) và kiểm chứng bằng kỹ thuật Western Blot [1]. Kết quả trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất vỏ bí đao có khả năng ức chế vừa phải enzym XOD với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt 720,6 ug/mL [1]. Trên cơ thể chuột bệnh, vỏ bí đao làm giảm rõ rệt nồng độ axit uric huyết thanh, giảm mỡ máu (gồm cholesterol toàn phần TC và triglycerid TG), đồng thời hạ các chỉ số men gan (AST) và chỉ số suy giảm chức năng thận (creatinin - CRE, nitơ urê máu - BUN) [1]. Về mặt cơ chế phân tử, vỏ bí đao ức chế tổng hợp axit uric thông qua điều hòa biểu hiện XOD ở gan, đồng thời thúc đẩy bài tiết axit uric tại thận nhờ điều chỉnh các protein vận chuyển URAT1, GLUT9, ABCG2 và OAT1 [1]. Ngoài ra, dược liệu này còn giảm viêm thận, giảm sưng phồng cầu thận qua việc điều hòa các chất trung gian gây viêm (IL-1b, IL-6, TNF-a) cùng trục tín hiệu TLR4/NF-kB/NLRP3, và cải thiện rối loạn chuyển hóa ở gan qua con đường tín hiệu IRS2/FoxO1/AMPK/ACC [1]. Giới hạn của nghiên cứu năm 2025 này là mới thực hiện trên mô hình chuột và ống nghiệm, đồng thời nguyên liệu khảo sát là chiết xuất từ phần vỏ ngoài của quả bí đao chứ không phải phần ruột trắng thường nấu canh [1].

Tầm quan trọng của việc duy trì khả năng đào thải axit uric tại thận cũng được chứng minh qua nhiều nghiên cứu trên người. Một nghiên cứu công bố năm 1991 thực hiện trên 40 bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát mức độ nhẹ đến trung bình và 20 người khỏe mạnh [6]. Kết quả đo lường cho thấy nồng độ axit uric máu và tỷ lệ tăng axit uric ở nhóm tăng huyết áp cao hơn đáng kể [6]. Những bệnh nhân vừa tăng huyết áp vừa tăng axit uric máu có độ thanh thải và phân suất bài tiết axit uric qua thận sụt giảm rõ rệt so với người có huyết áp bình thường [6]. Mối tương quan nghịch này khẳng định sự suy giảm bài tiết tại thận chính là nguyên nhân gây tích tụ axit uric máu ở nhóm bệnh nhân này [6].

Một nghiên cứu khác công bố năm 1981 khảo sát bệnh sinh tại thận của chứng tăng axit uric máu có tính chất gia đình trên hai gia đình có nhiều thế hệ mắc bệnh [7]. Ở tất cả các cá nhân bị tăng axit uric máu được khảo sát, dù độ thanh thải creatinin vẫn bình thường nhưng phân suất bài tiết axit uric đều thấp hơn 6,2% [7]. Khi kiểm tra chuyên sâu trên hai thiếu niên mắc bệnh (bệnh nhân S và bệnh nhân B) đang ăn chế độ không purin, việc dùng thuốc pyrazinamide (chất ức chế bài tiết axit uric) làm giảm phân suất bài tiết xuống còn 0,6% ở bệnh nhân S và 0,7% ở bệnh nhân B [7]. Mức bài tiết tại ống thận ở đáp ứng tối đa với pyrazinamide của hai bệnh nhân này lần lượt là 0,393 và 0,410 mg/dl mức lọc cầu thận (trong khi mức đáp ứng bình thường là 0,300 đến 1,30 mg/phút/100ml độ thanh thải inulin) [7]. Khi dùng probenecid (thuốc ức chế tái hấp thu axit uric), lượng axit uric bài tiết tăng thêm 3,9 mg/phút và 3,2 mg/phút (so với đáp ứng bình thường là 1,7 +/- 0,3 mg/phút) [7]. Tuy nhiên, khi kết hợp cả probenecid và pyrazinamide để đánh giá khả năng tái hấp thu ở đoạn ống thận xa vị trí bài tiết, lượng axit uric thải ra chỉ tăng 0,08 mg/phút ở bệnh nhân A và 0,17 mg/phút ở bệnh nhân B (mức bình thường là 0,9 mg/phút) [7]. Đáng chú ý, việc bổ sung axit ascorbic (vitamin C) giúp tăng phân suất bài tiết axit uric lên 7,2% ở bệnh nhân S nhưng lại không có tác dụng lợi niệu axit uric ở bệnh nhân B hay bất kỳ thành viên nào trong gia đình người này [7]. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tăng tái hấp thu axit uric ở đoạn xa của ống thận là thủ phạm làm giảm thanh thải urat, nhưng giới hạn là cỡ mẫu nhỏ trong phạm vi hai gia đình di truyền [7].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu công bố năm 1980 đã tìm hiểu mối tương quan giữa sự bài tiết natri và axit uric qua nước tiểu [5]. Kết quả cho thấy ở những nhóm người có nồng độ axit uric huyết tương cao, có một mối tương quan thuận và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ phần trăm bài tiết natri và tỷ lệ bài tiết axit uric qua nước tiểu [5]. Dữ liệu này không xuất hiện ở nhóm có mức axit uric máu bình thường [5]. Nhóm tác giả nhận định rằng khi lượng axit uric đổ về ống thận quá lớn, natri có thể đóng vai trò như một yếu tố kéo theo giúp tăng thải axit uric, dù việc truyền quá tải dung dịch muối không phải lúc nào cũng tạo ra hiệu ứng này [5].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng

Từ các dữ liệu khoa học trên, có thể thấy bí đao mang lại lợi ích rõ rệt đối với người có nồng độ axit uric cao. Lợi ích lớn nhất nằm ở khả năng thúc đẩy lợi tiểu, hỗ trợ thận tăng cường tống xuất axit uric và hạn chế sự tái hấp thu ngược vào máu nhờ điều hòa các kênh vận chuyển chuyên biệt như URAT1 và GLUT9 [1]. Thêm vào đó, các hoạt chất như flavonoid và terpenoid trong vỏ bí đao còn giúp bảo vệ tế bào gan, giảm sưng viêm cầu thận và cải thiện cả các chỉ số mỡ máu đi kèm [1].

Mặc dù vậy, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Nghiên cứu chứng minh tác dụng hạ axit uric của bí đao mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên chuột và trong ống nghiệm [1]. Liều lượng dịch chiết vỏ bí đao dùng trong phòng thí nghiệm đã được cô đặc và chuẩn hóa, hoàn toàn khác với việc ăn vài miếng bí đao nấu canh mỗi ngày [1]. Hơn nữa, hoạt chất tập trung nhiều ở lớp vỏ ngoài (Đông qua bì), bộ phận mà hầu hết các bà nội trợ thường gọt bỏ khi chế biến món ăn [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bí đao trị gút

Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng chỉ cần uống thật nhiều nước ép bí đao sống hoặc ăn bí đao thay cơm là có thể bỏ thuốc điều trị gút. Thực tế, hoạt tính ức chế enzym XOD của vỏ bí đao trong nghiên cứu chỉ ở mức độ vừa phải [1]. Trong khi đó, ngay cả các thuốc ức chế XOD chuyên dụng hiện nay đôi khi vẫn chưa mang lại hiệu quả điều trị thỏa mãn hoàn toàn nếu không giải quyết tốt khâu bài tiết [3]. Việc tự ý ngưng thuốc để chuyển sang ăn bí đao có thể khiến nồng độ axit uric tăng vọt, kích hoạt cơn gút cấp hoặc gây tổn thương thận tiến triển [2].

Hiểu lầm thứ hai là gọt sạch vỏ bí đao khi nấu nước uống. Như nghiên cứu năm 2025 đã chỉ rõ, chính lớp vỏ xanh bên ngoài mới là nguồn dược liệu chứa các axit amin, flavonoid, alkaloid và terpenoid có tác dụng điều hòa protein vận chuyển urat tại thận [1]. Việc bỏ vỏ làm mất đi phần lớn giá trị dược học hỗ trợ đào thải axit uric của loại quả này.

Hiểu lầm thứ ba là nêm nhiều muối khi nấu canh bí đao hoặc chấm muối để "kéo" axit uric ra ngoài. Dù nghiên cứu năm 1980 ghi nhận sự bài tiết natri có tương quan thuận với bài tiết axit uric ở người tăng axit uric máu, nhưng các nhà khoa học cũng khẳng định việc đưa quá nhiều muối vào cơ thể không phải lúc nào cũng làm tăng thải axit uric [5]. Ngược lại, ăn mặn sẽ gây tăng huyết áp — một bệnh lý vốn đã làm suy giảm độ thanh thải axit uric tại thận như nghiên cứu năm 1991 đã cảnh báo [6].

Ai nên thận trọng khi sử dụng bí đao?

Dù lành tính, không phải bệnh nhân gút nào cũng có thể dùng nhiều bí đao. Trước hết, những người đang mắc bệnh thận mạn tính nặng hoặc suy giảm chức năng lọc cầu thận cần hết sức thận trọng. Dù vỏ bí đao có tác dụng bảo vệ thận trên thực nghiệm, nhưng đặc tính lợi tiểu mạnh và lượng nước lớn đưa vào cơ thể khi ăn hoặc uống nước bí đao có thể gây quá tải thể tích cho một quả thận đã suy yếu [1].

Nhóm thứ hai cần lưu ý là bệnh nhân gút kèm theo bệnh lý tim mạch hoặc tăng huyết áp đang phải dùng thuốc lợi tiểu hoặc kiểm soát lượng dịch nhập. Nghiên cứu cho thấy sự gia tăng hoạt động của enzym XOD và tình trạng tăng axit uric máu có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ suy tim ở người lớn tuổi [4]. Ở những bệnh nhân này, việc thay đổi đột ngột lượng nước và điện giải qua chế độ ăn lợi tiểu cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Ngoài ra, theo tính chất dược liệu cổ truyền, vỏ bí đao có tính thanh nhiệt, trừ thấp và làm mát cơ thể [1]. Những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, hay bị lạnh bụng, tiêu chảy mãn tính hoặc huyết áp thấp không nên uống nhiều nước bí đao đặc, đặc biệt là nước ép bí đao sống, để tránh làm rối loạn tiêu hóa.

Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày

Để tận dụng tối đa lợi ích hỗ trợ đào thải axit uric của bí đao một cách an toàn, người bệnh gút nên thay đổi cách sơ chế. Khi mua bí đao tươi, hãy chọn những quả sạch, rửa kỹ lớp phấn và bụi bẩn bên ngoài, sau đó giữ lại cả phần vỏ xanh khi nấu canh hoặc nấu nước uống [1]. Bạn có thể thái lát cả vỏ và ruột bí đao để hầm lấy nước uống trong ngày, hoặc cắt vỏ bí đao phơi khô (làm Đông qua bì) để hãm trà uống thay nước lọc giúp giải khát và lợi tiểu [1].

Về thời điểm và lượng dùng, có thể đưa món canh bí đao luộc hoặc nấu nhạt vào bữa cơm khoảng 3-4 bữa mỗi tuần. Nếu uống nước sắc từ vỏ và ruột bí đao, chỉ nên uống rải rác trong ngày với lượng vừa phải, kết hợp cùng nước lọc để duy trì tổng lượng nước phù hợp với thể trạng. Việc cung cấp đủ nước cùng các hoạt chất từ vỏ bí đao sẽ hỗ trợ thận lọc và tống xuất urat thuận lợi hơn [1].

Trong cách chế biến, tuyệt đối tránh xào bí đao với nhiều dầu mỡ, lòng động vật hoặc hầm cùng các loại xương, thịt đỏ, hải sản giàu nhân purin [2]. Thay vào đó, hãy chế biến dưới dạng luộc, hấp hoặc nấu canh thanh đạm, hạn chế tối đa lượng muối nêm vào món ăn để bảo vệ huyết áp và chức năng cầu thận [6], [5].

Bí đao, đặc biệt là phần vỏ ngoài, thực sự có cơ sở khoa học trong việc hỗ trợ ức chế tổng hợp và tăng cường đào thải axit uric qua thận [1]. Tuy nhiên, người bệnh gút chỉ nên xem đây là một phần trong chế độ dinh dưỡng lành mạnh, không dùng thay thế thuốc điều trị. Nếu đang có bệnh nền về thận, tim mạch hoặc đang dùng thuốc hạ axit uric, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các loại nước sắc vỏ bí đao đậm đặc hàng ngày.