Khi đối mặt với những cơn đau quặn bụng và tiêu chảy cấp, phản xạ đầu tiên của rất nhiều người là hạn chế ăn uống tối đa. Từ nhiều thập kỷ trước, chế độ ăn gồm chuối, cơm trắng, sốt táo và bánh mì nướng (thường gọi tắt là BRAT) đã trở thành một biện pháp truyền miệng quen thuộc. Ý tưởng đằng sau thực đơn này là sử dụng các món thanh nhạt, ít chất béo, ít xơ để đường ruột nghỉ ngơi và làm phân đặc lại.
Tuy nhiên, nền y học hiện đại đã đặt lại dấu hỏi lớn về tính an toàn và hiệu quả thực sự của phương pháp kiêng khem này. Các hướng dẫn lâm sàng ngày nay chỉ ra rằng việc cắt giảm dinh dưỡng quá mức hoặc áp dụng những thực đơn nghèo nàn như BRAT không còn phù hợp, thậm chí có thể làm chậm quá trình phục hồi của cơ thể [1], [2]. Thay vì nhịn ăn hoặc ăn uống hạn chế, tiếp tục bổ sung dinh dưỡng phù hợp theo độ tuổi kết hợp bù nước mới là giải pháp tối ưu đã được khoa học xác thực [1], [3].
Nguồn gốc và cơ chế khiến chế độ ăn hạn chế mất dần vị thế
Trong quá khứ, quan niệm điều trị viêm dạ dày ruột cấp tính thường gắn liền với việc cho hệ tiêu hóa "nghỉ ngơi" bằng cách ngưng cho ăn hoàn toàn trong 24 đến 48 giờ [4]. Người ta từng tin rằng ruột đang tổn thương sẽ không thể dung nạp thức ăn và việc nạp chất dinh dưỡng sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng tiêu chảy. Khi bắt đầu ăn lại, các thực phẩm đơn điệu, ít béo và ít đạm như tinh bột tinh chế hay trái cây mềm thường được ưu tiên lựa chọn.
Mặc dù vậy, nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh việc nhịn ăn hoàn toàn không mang lại lợi ích thực tế rõ ràng nào cho người bệnh [4]. Cơ thể khi nhiễm khuẩn đường ruột phải đối mặt với tình trạng viêm, chán ăn, nôn ói và kém hấp thu [2]. Nếu tiếp tục áp dụng các biện pháp truyền thống với những thực đơn nghèo nàn về mặt dinh dưỡng, người bệnh sẽ phải chịu tổn thương dinh dưỡng nghiêm trọng [2].
Đường tiêu hóa cần năng lượng và dưỡng chất để phục hồi các tế bào niêm mạc bị tổn thương. Dữ liệu thực nghiệm phong phú cho thấy việc duy trì dinh dưỡng liên tục đóng vai trò cải thiện chức năng tiêu hóa cũng như các kết quả nhân trắc học, sinh hóa và lâm sàng [1]. Do đó, thay vì cố gắng cầm tiêu chảy tạm thời bằng một vài món tinh bột đơn điệu, cơ thể cần được nuôi dưỡng đầy đủ để rút ngắn thời gian chống chọi với bệnh [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về dinh dưỡng khi bị tiêu chảy?
Để đánh giá tính an toàn của việc cho ăn sớm so với quan niệm kiêng khem cũ, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng. Một nghiên cứu thử nghiệm năm 1996 thực hiện tại Bệnh viện Nhi Bristol đã so sánh việc cho ăn sớm có điều chỉnh với việc nhịn ăn thông thường [4]. Trong nghiên cứu này, các bệnh nhi viêm dạ dày ruột cấp kèm mất nước được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: 27 trẻ dùng liệu pháp bù nước đường uống (ORT) kết hợp cho ăn sớm một chế độ ăn điều chỉnh giới hạn, và 32 trẻ chỉ dùng ORT đơn thuần trong 24 đến 48 giờ [4].
Kết quả theo dõi cho thấy thời gian kéo dài của đợt tiêu chảy, tỷ lệ nôn trớ cũng như tình trạng bất dung nạp đường lactose ở nhóm ăn sớm không hề cao hơn so với nhóm nhịn ăn [4]. Hơn nữa, những bệnh nhi được ăn sớm kết hợp ORT có xu hướng tăng cân nhiều hơn so với nhóm trẻ bị bỏ đói trong 24-48 giờ, dù sự khác biệt này chưa đạt ý nghĩa thống kê [4]. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng việc nuôi ăn sớm có điều chỉnh là an toàn, hiệu quả và có thể đem lại lợi thế về dinh dưỡng so với cách nhịn ăn truyền thống [4].
Bước sang năm 2007, một báo cáo tổng quan y khoa đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc tái lập chế độ ăn bình thường sớm ở trẻ bị tiêu chảy cấp [1]. Báo cáo khẳng định việc quản lý trẻ bị tiêu chảy cấp bao gồm bù dịch bằng dung dịch bù nước đường uống (ORS) kết hợp với duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp lứa tuổi [1]. Đối với trẻ bú mẹ, việc tiếp tục bú mẹ không bị gián đoạn giúp trẻ phục hồi nhanh hơn và cải thiện dinh dưỡng [1]. Ở những trẻ dùng sữa công thức không bị mất nước nghiêm trọng, việc nhanh chóng trở lại ăn uống đầy đủ được dung nạp rất tốt, bất dung nạp lactose hay dị ứng sữa bò thứ phát không phải là mối lo lâm sàng ở phần lớn bệnh nhân [1]. Tái cho ăn sớm với chế độ ăn bình thường nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng và dưỡng chất nên là nguyên tắc thực hành chuẩn [1].
Đồng thuận với quan điểm này, một hướng dẫn chăm sóc năm 2010 cũng khẳng định việc xử trí tiêu chảy cấp ở trẻ em đòi hỏi phải kết hợp dung dịch bù nước đường uống cùng với việc cho ăn lại kịp thời chế độ ăn thông thường hoàn chỉnh, đáp ứng đầy đủ nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng dựa theo độ tuổi và tiền sử dinh dưỡng của bệnh nhân [3]. Hầu hết các trường hợp có thể được điều trị ngoại trú hoặc tại nhà, rất ít trường hợp cần đến truyền dịch qua đường tĩnh mạch [3].
Khoảng cách giữa hướng dẫn khoa học và thực tế điều trị
Dù bằng chứng y khoa đã rất rõ ràng, việc áp dụng dinh dưỡng đầy đủ vào thực hành lâm sàng thực tế vẫn còn nhiều rào cản [1]. Một khảo sát quy mô lớn công bố năm 2013 tại Pháp trên 641 bác sĩ nhi khoa tư nhân (trong tổng số 1.187 người nhận lời mời tham gia, tương đương tỷ lệ phản hồi 54%) đã làm sáng tỏ thực trạng này [5].
Kết quả khảo sát cho thấy gần như tất cả bác sĩ nhi khoa đều khuyến nghị cho ăn sớm sau khi dùng ORS [5]. Tuy nhiên, có tới 80% bác sĩ vẫn khuyên áp dụng một chế độ ăn đặc trị chống tiêu chảy (như các thực đơn kiêng khem hạn chế) cho trẻ trên 6 tháng tuổi [5]. Tùy theo độ tuổi của trẻ, có 16% đến 23% bác sĩ báo cáo khuyến nghị dùng sữa không chứa lactose [5].
Về mặt điều trị thuốc, các bác sĩ kê đơn quá thường xuyên, phổ biến nhất theo thứ tự giảm dần là racecadotril, diosmectite và men vi sinh (probiotics) [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù việc sử dụng ORS, duy trì bú mẹ và cho ăn sớm sau ORS đã được áp dụng rộng rãi, loại hình dinh dưỡng được khuyến nghị thường không đáp ứng đúng hướng dẫn quốc tế khi vẫn có xu hướng gò bó bệnh nhân vào chế độ ăn kiêng [5].
Hiểu lầm thường gặp khi xử trí tiêu chảy
Sai lầm phổ biến nhất trong dân gian là tin rằng việc ăn vào sẽ làm ruột "quá tải" và khiến phân lỏng hơn. Thực tế, trong tiêu chảy do virus (chẳng hạn như do rotavirus gây tổn hại lớn về nước và điện giải), nguy cơ nguy hiểm nhất đe dọa tính mạng trực tiếp chính là mất nước [2]. Các phương pháp điều trị truyền thống chỉ cho ăn uống nghèo dưỡng chất vô tình đẩy người bệnh vào tình trạng suy dinh dưỡng sau bệnh [2].
Một hiểu lầm khác là bắt buộc phải đổi sang sữa không chứa lactose cho mọi trường hợp tiêu chảy. Dữ liệu y khoa chỉ ra rằng bất dung nạp lactose không phải là vấn đề đáng lo ngại trên lâm sàng đối với phần lớn người bệnh [1]. Việc kiêng khem sữa quá mức là không cần thiết, trừ khi có chỉ định cụ thể của nhân viên y tế [1].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng men vi sinh hay kẽm có thể thay thế thức ăn hoặc dung dịch bù điện giải. Dù một số nghiên cứu ủng hộ việc bổ sung kẽm hoặc men vi sinh cho tiêu chảy cấp, các nghi vấn vẫn tồn tại ở nhóm trẻ em tại các quốc gia phát triển và các biện pháp này không thể thay thế nền tảng bù nước và dinh dưỡng [1]. Hiện nay, các giải pháp điều trị hữu hiệu các triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy cấp vẫn còn rất hạn chế, do đó bù dịch và bù dinh dưỡng vẫn là trọng tâm cốt lõi [2].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mặc dù nguyên tắc chung là sớm quay lại chế độ ăn thông thường, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải tuân thủ giám sát y tế chặt chẽ:
- Trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Do thiếu các nghiên cứu phù hợp, cần hết sức thận trọng khi xử trí tiêu chảy ở lứa tuổi này; việc sử dụng các loại sữa công thức không chứa lactose hoặc sữa thủy phân toàn phần cần được cân nhắc, đặc biệt trong các trường hợp tiêu chảy nặng hoặc kéo dài [1].
- Trẻ bị mất nước nghiêm trọng: Những trường hợp này có thể cần nhập viện điều trị và đánh giá liệu pháp truyền dịch tĩnh mạch thay vì tự xử trí tại nhà [3], [2].
- Trẻ có thể trạng dinh dưỡng kém trước khi mắc bệnh: Nhóm này rất dễ bị tổn thương dinh dưỡng nặng nề hơn nếu không được theo dõi sát sao việc cho ăn sớm [4], [2].
Hướng dẫn chăm sóc và dinh dưỡng thực tế
Để phục hồi nhanh chóng và an toàn khi gặp tình trạng tiêu chảy cấp, người bệnh và thân nhân nên áp dụng quy trình xử trí khoa học sau:
- Ưu tiên bù nước và điện giải hàng đầu: Bù nước bằng dung dịch bù nước đường uống (ORS) là mục tiêu tiên quyết để ngăn chặn biến chứng mất nước nguy hiểm [1], [3], [2]. Các gia đình có trẻ nhỏ nên luôn chuẩn bị sẵn dung dịch ORS trong nhà để kịp thời phòng ngừa biến chứng [3].
- Duy trì sữa mẹ liên tục: Đối với trẻ còn bú mẹ, tuyệt đối không ngắt quãng việc bú mẹ; bú mẹ liên tục giúp trẻ phục hồi nhanh hơn và duy trì tình trạng dinh dưỡng tốt [1].
- Cho ăn sớm và không kiêng khem cực đoan: Sau khi đã bắt đầu bù dịch bằng ORS, cần nhanh chóng cho người bệnh quay trở lại với chế độ ăn uống bình thường, phù hợp với lứa tuổi nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu năng lượng và dưỡng chất [1], [3].
- Chọn thực phẩm quen thuộc, giàu dinh dưỡng: Không nên giới hạn thực đơn trong 4 món đơn điệu của BRAT (chuối, gạo, táo, bánh mì). Hãy cung cấp các bữa ăn hoàn chỉnh, nấu mềm, dễ tiêu nhưng vẫn đảm bảo các nhóm dưỡng chất cần thiết cho quá trình sửa chữa niêm mạc ruột [1], [3].
Chế độ ăn kiêng khem BRAT đã không còn giữ vị trí chuẩn mực trong y khoa hiện đại. Thay vì gò ép đường ruột vào những món ăn thiếu hụt dinh dưỡng, việc chủ động bù đủ nước, điện giải và nhanh chóng tái lập chế độ ăn bình thường mới là chìa khóa khoa học giúp cơ thể hồi phục toàn diện. Khi có các dấu hiệu mất nước trầm trọng, tiêu chảy kéo dài hoặc xảy ra ở trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời [1], [3].
