Cotrimoxazole (kết hợp giữa trimethoprim và sulfamethoxazole) là loại kháng sinh phổ rộng rất quen thuộc trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu, hô hấp và tiêu hóa. Khi bị ốm, nhiều người bệnh thường có thói quen bồi bổ cơ thể bằng các loại nước ép trái cây, chuối, khoai lang hoặc các món rau củ đậm màu vốn chứa hàm lượng kali rất dồi dào. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa kháng sinh cotrimoxazole và chế độ ăn giàu kali có thể tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe mà không phải ai cũng biết.

Câu trả lời ngắn gọn là việc sử dụng cotrimoxazole đồng thời với các thực phẩm giàu kali hoàn toàn có thể làm gia tăng nguy cơ tăng kali máu. Thành phần trimethoprim trong thuốc có đặc tính sinh học cản trở quá trình đào thải kali qua đường tiểu, khiến lượng khoáng chất này tích tụ lại trong tuần hoàn máu. Khi lượng kali nạp vào từ thực phẩm tăng vọt trong lúc đường thoát qua thận bị bít hẹp, nồng độ kali huyết thanh có thể nhanh chóng vượt ngưỡng an toàn.

Cơ chế giữ kali tại thận của kháng sinh cotrimoxazole

Thận là cơ quan chính đảm nhiệm vai trò điều hòa, hấp thu và bài tiết lượng kali dư thừa trong cơ thể nhằm duy trì sự ổn định nội môi [1]. Khi thận hoạt động bình thường, phần lớn lượng kali đưa vào từ thức ăn sẽ được lọc và bài tiết nhanh chóng qua các ống thận ở vùng vỏ thận. Quá trình bài tiết kali tại đoạn xa của ống thận phụ thuộc chặt chẽ vào hoạt động của các kênh vận chuyển natri và enzym chuyên biệt.

Thành phần hoạt chất trimethoprim trong kháng sinh cotrimoxazole đã được chứng minh là có tác động dược lý làm giảm thải trừ kali tại thận [2]. Cụ thể, các nghiên cứu trên mô hình động vật thực nghiệm ghi nhận trimethoprim ức chế trực tiếp các kênh natri và bơm Na+-K+-ATPase tại đoạn xa của nephron thận [3]. Cơ chế này khiến ion natri không thể tái hấp thu bình thường, từ đó làm giảm điện thế âm trong lòng ống thận và triệt tiêu động lực bài tiết ion kali ra nước tiểu [3].

Tác động này của trimethoprim hoàn toàn tương tự như nhóm thuốc lợi tiểu giữ kali, cụ thể là amiloride [2]. Dù cotrimoxazole được chỉ định với mục đích tiêu diệt vi khuẩn, cơ thể người bệnh lại đồng thời chịu tác động giữ kali tương tự như khi uống một thuốc lợi tiểu giữ kali [4]. Hiện tượng này được các bác sĩ và nhà nghiên cứu ghi nhận khoảng 25 năm sau khi thuốc được đưa vào thực hành lâm sàng rộng rãi [2].

Bằng chứng khoa học về tác động của trimethoprim trên cơ thể

Tác động làm tăng nồng độ kali huyết tương của trimethoprim đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ ngay cả trên những người khỏe mạnh. Một thử nghiệm lâm sàng năm 2001 được tiến hành trên 5 người bình thường được kiểm soát bằng chế độ ăn chuyển hóa cố định tại trung tâm nghiên cứu lâm sàng [3]. Các đối tượng trải qua 4 ngày theo dõi ban đầu, sau đó uống trimethoprim với liều 15 mg/kg/ngày trong vòng từ 5 đến 7 ngày, tiếp theo là 4 ngày hồi phục [3].

Kết quả cho thấy nồng độ kali huyết tương trung bình của các đối tượng đã tăng đáng kể từ 3,7 +/- 0,1 mmol/l lúc ban đầu lên 4,5 +/- 0,1 mmol/l sau khi dùng thuốc, với mức ý nghĩa thống kê rõ rệt p < 0,005 [3]. Đồng thời, nồng độ axit uric huyết thanh giảm từ 5,6 +/- 0,5 mg/dl xuống 3,8 +/- 0,4 mg/dl [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự sụt giảm bài tiết kali qua nước tiểu diễn ra rõ nét trong 48 giờ đầu tiên sử dụng thuốc [3]. Đáng chú ý, ở một đối tượng được thử nghiệm lặp lại với các mức liều khác nhau, mức độ tăng kali máu cho thấy sự phụ thuộc vào liều lượng thuốc nạp vào [3].

Nghiên cứu giám sát tiến cứu so sánh giữa các bệnh nhân dùng cotrimoxazole liều tiêu chuẩn và nhóm đối chứng dùng kháng sinh khác cũng xác nhận thuốc làm tăng kali huyết tương [4]. Ban đầu, biến chứng tăng kali máu nguy hiểm thường chỉ được ghi nhận khi dùng cotrimoxazole liều rất cao ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch điều trị viêm phổi [2]. Tuy nhiên, các báo cáo sau đó chỉ ra rằng ngay cả liều tiêu chuẩn thông thường cũng đủ để gây ra tình trạng tăng kali máu ở người cao tuổi hoặc người có suy giảm nhẹ chức năng thận [2], [4].

Đồ ăn giàu kali tác động thế nào đến nồng độ kali máu?

Tăng kali máu thường được định nghĩa trên lâm sàng khi nồng độ kali huyết thanh vượt quá 5,0 mEq/L hoặc 5,5 mEq/L [1]. Nhiều nghiên cứu dịch tễ quan sát thấy rằng lượng kali tổng số nạp vào từ chế độ ăn uống không có mối liên hệ mạnh mẽ với nồng độ kali máu lúc đói ở người bình thường [5], [6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu động học sử dụng muối kali cho thấy khả năng dung nạp kali suy giảm có thể dẫn tới sự gia tăng nồng độ kali máu cấp tính ngay sau bữa ăn [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 tại Tokyo trên 285 bệnh nhân bệnh thận mạn tính không lọc máu (trong đó có 245 người không dùng thuốc gắn kali) đã phân tích sâu về nguồn thực phẩm chứa kali [7]. Kết quả cho thấy tổng lượng kali nạp vào chỉ liên quan rất yếu với nồng độ kali huyết thanh và không liên quan trực tiếp đến tình trạng tăng kali máu với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh aOR là 0,98 [7]. Tuy nhiên, khi xét riêng từng nhóm thực phẩm, lượng kali nạp vào từ khoai tây, các loại đậu và rau màu xanh đậm hoặc vàng lại có mối liên hệ dương tính với nồng độ kali huyết thanh [7].

Đặc biệt, nhóm bệnh nhân tiêu thụ lượng khoai tây ở nhóm cao nhất có nguy cơ bị tăng kali máu cao gấp 4,12 lần so với nhóm tiêu thụ thấp nhất, với khoảng tin cậy 95% từ 1,19 đến 14,34 [7]. Điều này chứng minh rằng dạng thức và nguồn gốc của thực phẩm giàu kali có ảnh hưởng rất khác nhau đến khả năng hấp thu và bài tiết của cơ thể [7]. Khi thận đang chịu tác động ức chế bài tiết từ trimethoprim, việc dung nạp một lượng lớn thực phẩm giàu kali như khoai tây hay các loại đậu có thể thúc đẩy nồng độ kali trong máu tăng vọt sau bữa ăn [5], [7].

Lợi ích của thực phẩm giàu kali và giới hạn của các bằng chứng

Cần khẳng định rằng các loại thực phẩm nguồn gốc thực vật giàu kali mang lại vô số lợi ích sức khỏe đã được khoa học ghi nhận rộng rãi [1]. Chế độ ăn giàu kali từ rau củ quả giúp cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ, hỗ trợ giảm huyết áp hiệu quả [1]. Đồng thời, các bằng chứng tích lũy cũng chỉ ra chế độ ăn này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ và làm giảm tỷ lệ tử vong [1].

Thậm chí đối với người mắc bệnh thận mạn tính, chế độ ăn nhiều thực vật giàu kali còn hỗ trợ ngăn chặn bệnh tiến triển nặng hơn nếu được kiểm soát tốt [1]. Do đó, các chuyên gia hiện nay đang dần dịch chuyển quan điểm, không còn khuyến khích việc kiêng khem kali quá mức một cách cứng nhắc như suốt nửa thế kỷ qua [5]. Việc áp dụng các loại thuốc gắn kali mới như patiromer hoặc sodium zirconium cyclosilicate đang được nghiên cứu nhằm giúp bệnh nhân duy trì nồng độ kali an toàn dưới 5,3 mmol/L mà vẫn thoải mái hưởng lợi từ chế độ ăn giàu rau củ [1], [8].

Dẫu vậy, giới hạn của các bằng chứng hiện nay nằm ở chỗ hầu hết các nghiên cứu dịch tễ lớn chỉ đo lường nồng độ kali máu khi đói [5]. Các đợt tăng kali máu thoáng qua ngay sau bữa ăn có thể bị bỏ sót trong các xét nghiệm thông thường [5]. Tranh luận khoa học về mức độ an toàn của thực phẩm giàu thực vật đối với hiện tượng tăng kali máu sau ăn vẫn chưa hoàn toàn ngã ngũ [6]. Do đó, sự thận trọng là cần thiết khi cơ thể đang phải đối mặt với các yếu tố làm giảm bài tiết kali cấp tính như thuốc kháng sinh cotrimoxazole [2], [4].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng cotrimoxazole

Một hiểu lầm rất tai hại là nhiều người cho rằng chỉ khi sử dụng cotrimoxazole ở liều rất cao mới có nguy cơ gây rối loạn kali máu [4]. Thực tế lâm sàng đã chứng minh biến chứng tăng kali máu có thể xuất hiện ở bất kỳ liều dùng nào, kể cả các liều điều trị thông thường cho nhiễm trùng tiết niệu nhẹ [4]. Việc người bệnh tự ý tăng liều hoặc uống kéo dài mà không có chỉ định sẽ càng làm tăng nguy cơ giữ kali theo mức liều tích lũy [3].

Hiểu lầm thứ hai là người có sức khỏe bình thường sẽ hoàn toàn miễn nhiễm với tác dụng phụ giữ kali của thuốc. Thử nghiệm trên 5 đối tượng hoàn toàn khỏe mạnh cho thấy nồng độ kali huyết tương vẫn tăng lên đáng kể sau vài ngày dùng trimethoprim [3]. Dù sự gia tăng ở người khỏe mạnh có thể chưa vượt qua ngưỡng nguy hiểm đe dọa tính mạng, nhưng nếu họ đồng thời nạp vào lượng lớn kali đột ngột từ thực phẩm chức năng hoặc nước ép đậm đặc, rủi ro vẫn có thể xuất hiện [5], [3].

Hiểu lầm thứ ba là người bệnh vội vã cắt bỏ toàn bộ rau xanh và trái cây ra khỏi khẩu phần ăn mỗi khi phải uống kháng sinh. Điều này là không cần thiết và có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng, táo bón hoặc thiếu hụt vitamin [1], [8]. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc triệt tiêu hoàn toàn kali mà là tránh các bữa ăn dồn nén quá nhiều thực phẩm giàu kali đậm đặc trong thời gian ngắn [5], [6].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Nguy cơ tăng kali máu khi dùng cotrimoxazole kết hợp thực phẩm giàu kali không chia đều cho tất cả mọi người mà tập trung ở các nhóm đối tượng nguy cơ cao:

  • Người có chức năng thận suy giảm: Thận là cơ quan đào thải kali chính, do đó những người suy thận mạn tiến triển có nguy cơ tăng kali máu cao nhất [1]. Ngay cả những người chỉ suy giảm chức năng thận ở mức độ nhẹ cũng đã được xác định là nhóm có nguy cơ gặp biến chứng tăng kali máu nghiêm trọng hơn hẳn khi điều trị bằng cotrimoxazole [4].
  • Người cao tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi thường có sự suy giảm sinh lý tự nhiên về chức năng lọc của cầu thận và bài tiết của ống thận [2]. Nhiều ca lâm sàng ghi nhận tình trạng tăng kali máu xảy ra ở người cao tuổi dù chỉ dùng cotrimoxazole ở liều tiêu chuẩn thông thường [2], [4].
  • Người đang dùng các thuốc ức chế hệ RAAS: Các loại thuốc điều trị huyết áp và tim mạch tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosterone vốn đã làm tăng thêm nguy cơ giữ kali trong máu [1]. Khi kết hợp đồng thời với hiệu ứng giống amiloride của trimethoprim, nguy cơ ứ đọng kali sẽ bị cộng gộp nghiêm trọng [1], [2].
  • Người có thói quen ăn uống lượng lớn thực phẩm chứa kali hấp thu nhanh: Những người tiêu thụ khẩu phần lớn khoai tây, các loại đậu hoặc uống liên tục các loại nước ép trái cây cô đặc trong ngày [7].

Hướng dẫn áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn

Để vừa đảm bảo hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn bằng cotrimoxazole, vừa tận dụng được lợi ích từ chế độ ăn uống mà không lo ngại biến chứng tăng kali máu, người bệnh nên thực hiện các biện pháp sau:

Thứ nhất, kiểm soát khẩu phần và chia nhỏ bữa ăn. Thay vì ăn một lượng lớn các món giàu kali trong một bữa duy nhất, người bệnh nên phân bổ đều rau củ quả trong các bữa ăn suốt cả ngày để tránh hiện tượng tăng kali máu đột ngột sau ăn [5], [6]. Đặc biệt, cần chú ý điều chỉnh lượng tiêu thụ khoai tây và các loại đậu về mức vừa phải trong đợt dùng kháng sinh [7].

Thứ hai, chú ý cách chế biến thực phẩm. Việc cắt nhỏ rau củ và luộc qua nước trước khi chế biến có thể giúp hòa tan bớt một phần khoáng chất kali vào nước luộc, từ đó làm giảm bớt hàm lượng kali nạp vào cơ thể. Tránh uống nước canh luộc của những loại củ quả có hàm lượng kali quá đậm đặc nếu đang thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao [7].

Thứ ba, không tự ý bổ sung các chế phẩm chứa kali. Trong thời gian uống cotrimoxazole, tuyệt đối không tự ý dùng các viên uống bổ sung vi chất kali, muối ăn kiêng chứa kali (muối kali clorid thay cho natri) hoặc các loại sinh tố cô đặc từ rau củ quả đóng chai khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị [5].

Thứ tư, luôn chủ động thông báo tiền sử bệnh lý và các thuốc đang dùng cho bác sĩ. Nếu bạn có bệnh nền tim mạch, huyết áp đang uống thuốc hoặc có tiền sử suy thận, bác sĩ có thể lựa chọn kháng sinh thay thế hoặc chỉ định xét nghiệm kiểm tra điện giải đồ định kỳ để đảm bảo kali máu luôn duy trì ở ngưỡng an toàn [1], [4].

Tóm lại, kháng sinh cotrimoxazole có cơ chế giữ kali tương tự như thuốc lợi tiểu amiloride tại thận [2], [4]. Việc kết hợp loại kháng sinh này với một chế độ ăn dồn dập các thực phẩm giàu kali có thể làm bùng phát tình trạng tăng kali máu, đặc biệt là ở người cao tuổi và người có vấn đề về thận [7], [4]. Một chế độ ăn cân bằng, chia nhỏ khẩu phần và tuân thủ chặt chẽ chỉ định y khoa là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe an toàn trong suốt đợt điều trị.