Cầm tờ kết quả đo FibroScan sau đợt khám sức khỏe định kỳ, nhiều người hoang mang khi thấy hai dãy số hoàn toàn xa lạ là CAP (đơn vị dB/m) và LSM (đơn vị kPa). Không ít bệnh nhân gan nhiễm mỡ lo lắng tự hỏi: con số nào cho biết lượng mỡ trong gan, và ngưỡng bao nhiêu là dấu hiệu cảnh báo gan đã bắt đầu chuyển sang giai đoạn xơ hóa?

Trả lời ngắn gọn: trên phiếu kết quả FibroScan, thông số CAP (dB/m) phản ánh mức độ gan nhiễm mỡ, còn chỉ số độ cứng mô gan LSM (kPa) cho biết mức độ xơ hóa [1]. Tùy thuộc vào bệnh lý nền đi kèm, ngưỡng cảnh báo gan nhiễm mỡ thường bắt đầu khi chỉ số CAP vượt mức 222 đến 256 dB/m [2][3][4][1], và dấu hiệu xơ hóa gan đáng kể xuất hiện khi độ cứng mô gan chạm mốc từ 7,1 đến 8,1 kPa trở lên [4][5][1].

Cơ chế hoạt động của hai thông số CAP và kPa trên máy FibroScan

Gan là cơ quan tiêu hóa lớn nhất trong cơ thể và tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa [6]. Thay vì phải sinh thiết gan gây xâm lấn, kỹ thuật đo độ đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung động (FibroScan) ra đời như một phương pháp không xâm lấn giúp đánh giá đồng thời cả tình trạng nhiễm mỡ lẫn xơ hóa gan [4].

Quá trình đo diễn ra trên cùng một thể tích nhu mô gan và lấy giá trị trung vị của 10 lần đo liên tiếp [1]. Công nghệ thông số suy giảm có kiểm soát (viết tắt là CAP) đo lường mức độ suy giảm của sóng đàn hồi khi đi qua mô gan tại tần số trung tâm của đầu dò FibroScan [1]. Kết quả CAP được tính bằng đơn vị decibel trên mét (dB/m), tương ứng với hàm lượng mỡ tích tụ bên trong tế bào gan [1].

Song song với CAP, máy ghi nhận chỉ số đo độ cứng của gan (viết tắt là LSM) và biểu thị kết quả bằng đơn vị kilopascal (kPa) [1]. Khi mô gan bị tổn thương và hình thành các dải mô sẹo xơ hóa, gan sẽ trở nên cứng hơn làm chỉ số kPa tăng cao [5][1]. Tùy thuộc vào khoảng cách từ đầu dò đến bao gan hoặc thể trạng bệnh nhân, kỹ thuật viên sẽ chọn đầu dò M thông thường hoặc đầu dò XL dành cho người béo phì có chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 30 kg/m2 [7][1].

Ngưỡng chỉ số cảnh báo từ các nghiên cứu lâm sàng

Các nghiên cứu khoa học tại nhiều quốc gia đã xác lập những cột mốc cụ thể cho cả hai thông số CAP và kPa dựa trên từng nhóm đối tượng khác nhau.

Về ngưỡng xác định gan nhiễm mỡ qua chỉ số CAP, một nghiên cứu năm 2018 thực hiện trên 515 người không có triệu chứng và không có nguyên nhân tiềm ẩn gây bệnh gan trong đợt khám sức khỏe đã sử dụng mốc CAP từ 222 dB/m trở lên để định nghĩa gan nhiễm mỡ [2]. Trong khi đó, một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu công bố năm 2020 tại Trung Quốc khảo sát 4.747 người không có triệu chứng và không có bệnh gan nền lại xác định bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) khi chỉ số CAP đạt từ 238 dB/m trở lên [4].

Ở nhóm bệnh nhân có bệnh lý đặc thù, ngưỡng cắt này có sự điều chỉnh. Nghiên cứu công bố năm 2019 trên bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị bằng phác đồ kháng virus hiện đại (cART) phân loại người bệnh không bị nhiễm mỡ khi CAP từ 248 dB/m trở xuống, và có gan nhiễm mỡ khi CAP cao hơn 248 dB/m [1]. Một nghiên cứu khác năm 2016 thực hiện trên 726 người (gồm 464 nam và 262 nữ, trong đó 81,1% tương đương 589 người mắc viêm gan virus mạn tính) xác định ngưỡng cắt tối ưu của CAP để chẩn đoán gan nhiễm mỡ từ độ 2 trở lên (S>=2) là 256 dB/m [3]. Đối với mức độ gan nhiễm mỡ nặng (tỷ lệ mỡ từ 30% trở lên), nghiên cứu tiến cứu năm 2017 trên 488 bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B (HBV) có đối chiếu sinh thiết gan cho thấy ngưỡng CAP tối ưu là 287 dB/m [5].

Về ngưỡng độ cứng mô gan (kPa) cảnh báo chuyển sang xơ hóa, nghiên cứu năm 2020 trên 4.747 người tại Trung Quốc định nghĩa tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu đã xuất hiện xơ hóa đáng kể khi chỉ số LSM đạt từ 7,3 kPa trở lên [4]. Nghiên cứu năm 2019 áp dụng phân loại điểm xơ hóa mô học Metavir đã quy định: độ cứng từ 7,1 kPa trở lên được xếp vào nhóm xơ hóa có ý nghĩa lâm sàng (Metavir F>=2), và độ cứng từ 12,5 kPa trở lên được coi là xơ hóa nặng (Metavir F>=3-4) [1].

Riêng trên 488 bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B trong nghiên cứu năm 2017, khi đối chiếu với tiêu chuẩn sinh thiết gan, ngưỡng cắt LSM (kPa) tốt nhất để xác định xơ hóa đáng kể (S>=3) là 8,1 kPa và xơ hóa tiến triển (S>=4) là 10,9 kPa [5].

Mối liên hệ giữa chỉ số FibroScan với xét nghiệm máu và sức khỏe mạch máu

Các thông số trên máy FibroScan không tồn tại độc lập mà có sự tương quan mật thiết với các chỉ số sinh hóa máu và sức khỏe tim mạch. Một nghiên cứu công bố năm 2020 tiến hành trên 2.266 bệnh nhân viêm gan B mạn tính (CHB) đã chia đối tượng thành ba nhóm phân tích độc lập: xơ hóa không đáng kể và đáng kể; không xơ gan và xơ gan sớm; gan không nhiễm mỡ và nhiễm mỡ [6].

Phân tích thống kê Spearman trên 2.266 bệnh nhân này chỉ ra rằng giá trị LSM hoặc CAP có mối tương quan với giới tính (r=0,137), tuổi tác (r=0,119), men gan GPT (r=0,082), men gan GOT (r=-0,172), chỉ số GGT (r=0,225), albumin (r=0,150), globulin (r=-0,107), bilirubin toàn phần (r=-0,132) và bilirubin trực tiếp (r=-0,145) [6]. Ngoài ra, các thông số này còn tương quan với số lượng bạch cầu (r=0,254), huyết sắc tố hemoglobin (r=0,205), tiểu cầu (r=0,206), cholesterol toàn phần (r=0,214), mỡ máu tốt HDL (r=-0,243), mỡ máu xấu LDL (r=0,255), apolipoprotein B (r=0,217), axit hyaluronic (r=-0,069), laminin (r=-0,188), procollagen tuýp IV (r=-0,067) và tải lượng DNA virus viêm gan B (r=-0,216) [6].

Đáng chú ý, chỉ số CAP và LSM tăng cao còn cảnh báo nguy cơ xơ cứng động mạch — một dấu hiệu đại diện và tiên lượng bệnh tim mạch [2][4]. Trong nghiên cứu năm 2018 trên 515 người đo đồng thời FibroScan và chỉ số mạch máu tâm-cổ chân (CAVI, với mốc CAVI >= 8 là tăng độ cứng động mạch), tình trạng gan nhiễm mỡ (CAP >= 222 dB/m) có mối liên hệ chặt chẽ với tăng độ cứng động mạch ở cả phân tích chưa hiệu chỉnh (tỷ số chênh OR 1,896) và sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống như tuổi, giới tính, BMI, tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng cholesterol máu và hút thuốc (OR 2,309) [2]. Mối tương quan này đặc biệt mạnh ở những người không mắc bệnh đái tháo đường với OR lên tới 2,959 [2].

Kết quả tương tự cũng được ghi nhận ở nghiên cứu năm 2020 trên 4.747 người tại Trung Quốc khi đo vận tốc sóng mạch cánh tay-cổ chân (baPWV, xác định tăng độ cứng động mạch khi baPWV >= 1,4 m/giây) [4]. Có 1.596 người (chiếm 33,6%) bị tăng độ cứng động mạch [4]. Tỷ lệ tăng độ cứng động mạch tăng dần qua các tứ phân vị của CAP (từ 23,5% lên 30,8%, 38,3% và 43,7%) cũng như qua các tứ phân vị của LSM ở người gan nhiễm mỡ (từ 33,1% lên 36,8%, 40,4% và 48,2%) [4]. Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch, phân tích hồi quy đa biến khẳng định chỉ số CAP (OR = 1,005), bệnh gan nhiễm mỡ NAFLD (OR = 1,427), chỉ số LSM trong NAFLD (OR = 1,073) và tình trạng xơ hóa đáng kể trong NAFLD (OR = 1,480) đều liên quan độc lập với việc tăng độ cứng động mạch [4].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Ưu điểm lớn của FibroScan là khả năng đánh giá khách quan, không xâm lấn và độ chính xác cao khi kết hợp cả hai thông số [3][8][6]. Một nghiên cứu năm 2015 kéo dài 10 tháng trên 23 người hiến tạng chết não được sàng lọc lấy gan ghép đã đối chiếu FibroScan với tiêu chuẩn vàng là sinh thiết gan [8]. Kết quả cho thấy diện tích dưới đường cong (AUROC) dự đoán khả năng lấy gan chỉ đạt 76,6% nếu dựa đơn độc vào CAP, đạt 75,0% nếu dựa đơn độc vào độ cứng gan, nhưng tăng vọt lên 96,7% khi kết hợp cả hai chỉ số [8].

Bên cạnh đó, công nghệ đo cũng liên tục được cải tiến. Nghiên cứu đơn trung tâm hồi cứu năm 2023 trên 167 bệnh nhân đã so sánh FibroScan truyền thống với FibroScan trang bị SmartExam (phương pháp tính toán mới dùng phần mềm SmartDepth và đo CAP liên tục), đối chiếu cùng cộng hưởng từ đàn hồi (MRE) và cộng hưởng từ đo tỷ lệ mỡ (MRI-PDFF) [7]. Hệ số tương quan giữa hai phương pháp đạt tới 0,97 đối với độ cứng gan và 0,82 đối với CAP, hiệu suất chẩn đoán tương đương nhau và giúp giảm sự biến thiên kết quả, dù thời gian đo SmartExam (33,6 giây) lâu hơn 1,4 lần so với máy truyền thống (23,2 giây) [7].

Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là mỗi nghiên cứu được thiết kế trên các quần thể khác nhau (người khỏe mạnh, người nhiễm HBV, HIV hoặc người hiến tạng) và một số nghiên cứu có thiết kế hồi cứu hoặc cỡ mẫu nhỏ như nghiên cứu ghép gan chỉ có 23 trường hợp [7][4][8][5][1]. Do đó, không có một con số tuyệt đối duy nhất áp dụng máy móc cho mọi cá nhân.

Những hiểu lầm thường gặp khi đọc kết quả FibroScan

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng FibroScan lúc nào cũng tốt hơn siêu âm bụng thông thường. Nghiên cứu năm 2016 trên 726 bệnh nhân chỉ ra rằng: ở người mắc viêm gan virus mạn tính và xơ hóa gan tiến triển, chỉ số CAP hoạt động tốt hơn siêu âm trong việc đánh giá gan nhiễm mỡ (hiệu suất của CAP đạt 82,3% so với 58,2% của siêu âm và 46,7% của BMI) [3]. Ngược lại, ở những người không mắc viêm gan virus và bệnh gan không đáng kể, siêu âm lại cho hiệu suất đánh giá mỡ gan tốt nhất (đạt 86,4%, vượt qua mức 68,6% của CAP và 48,6% của BMI) [3].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng chỉ số kPa cao luôn đồng nghĩa với xơ gan thật sự. Thực tế, tình trạng gan nhiễm mỡ nặng có thể làm sai lệch và đánh giá quá mức độ cứng của gan [5]. Trong nghiên cứu năm 2017 trên 488 bệnh nhân viêm gan B, ở những người thực chất chỉ bị xơ hóa mức độ thấp (S0-S2/S0-S3 trên sinh thiết), giá trị độ cứng gan trung bình lại tăng cao hơn đáng kể nếu họ có kèm gan nhiễm mỡ nặng (từ 30% trở lên) hoặc có CAP từ 287 dB/m trở lên [5].

Tình trạng nhiễm mỡ nặng này dẫn đến tỷ lệ dương tính giả (báo nhầm xơ hóa nặng) tăng vọt ở nhóm xơ hóa thấp: tỷ lệ dương tính giả ở nhóm F0-F2 có nhiễm mỡ nặng là 28,2% so với 9,7% ở người không nhiễm mỡ nặng; ở nhóm F0-F3 là 17,0% so với 5,3% [5]. Tương tự, nếu lấy mốc CAP >= 287 dB/m, tỷ lệ dương tính giả ở nhóm F0-F2 là 23,7% (so với 9,2% ở nhóm CAP thấp hơn) và ở nhóm F0-F3 là 14,1% (so với 4,8%) [5].

Ai nên thận trọng khi thực hiện và đọc kết quả?

Những người mắc bệnh viêm gan B mạn tính kèm theo gan nhiễm mỡ nặng (CAP từ 287 dB/m trở lên) cần hết sức thận trọng khi thấy chỉ số kPa tăng cao, vì nguy cơ dương tính giả như đã phân tích ở trên [5]. Để khắc phục, các nhà khoa học đã phát triển thuật toán kết hợp thêm tỷ lệ men GGT trên tiểu cầu (chỉ số GPR) với ngưỡng cắt 0,17 nhằm nhận diện chính xác nhóm xơ hóa mức độ thấp và tránh chẩn đoán nhầm [5].

Người có chỉ số khối cơ thể BMI trên 30 kg/m2 (béo phì) cũng cần lưu ý cơ sở y tế sử dụng đúng đầu dò XL chuyên dụng thay vì đầu dò M để đảm bảo sóng đàn hồi đo đúng độ sâu của bao gan [7][1]. Ngoài ra, những người có chỉ số CAP từ 222-238 dB/m trở lên hoặc LSM từ 7,3 kPa trở lên, ngay cả khi không có triệu chứng hay bệnh đái tháo đường, cũng cần thận trọng tầm soát thêm nguy cơ xơ cứng động mạch và bệnh lý tim mạch [2][4].

Áp dụng thực tế khi đi khám và chăm sóc lá gan

Để kết quả đo FibroScan đạt độ chính xác cao nhất, người bệnh bắt buộc phải nhịn ăn ít nhất 3 giờ tính từ bữa ăn cuối cùng trước khi tiến hành đo [1]. Quá trình đo trên máy diễn ra rất nhanh chóng, chỉ mất khoảng 23,2 giây với phương pháp truyền thống hoặc 33,6 giây nếu dùng phần mềm SmartExam để lấy đủ 10 lần đo liên tiếp [7][1].

Khi nhận phiếu kết quả có chỉ số CAP vượt ngưỡng 222-256 dB/m hoặc độ cứng gan tiến sát mốc 7,1-8,1 kPa, bạn không nên tự ý dùng thuốc mà cần mang kết quả cùng các xét nghiệm sinh hóa máu (men gan, mỡ máu, tiểu cầu) để bác sĩ chuyên khoa đối chiếu [2][3][6][5][1]. Trong sinh hoạt hàng ngày, việc duy trì chế độ ăn uống cân bằng, giảm chất béo xấu, uống đủ nước, bỏ thuốc lá và kiểm soát cân nặng sẽ giúp hỗ trợ giảm tích tụ mỡ trong gan và bảo vệ hệ mạch máu.

Tóm lại, chỉ số CAP và độ cứng kPa trên máy FibroScan là bộ đôi công cụ đắc lực giúp phát hiện sớm gan nhiễm mỡ và cảnh báo giai đoạn chuyển sang xơ hóa mà không cần sinh thiết [4][1]. Hiểu đúng các ngưỡng chỉ số và kết hợp thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ lá gan cũng như sức khỏe tim mạch một cách toàn diện [2][4][5].