Nhiều người trung niên và cao tuổi chỉ đi kiểm tra sức khỏe xương khi xuất hiện các cơn đau nhức kéo dài hoặc sau một cú ngã bất ngờ. Cầm trên tay phiếu kết quả đo mật độ xương với các thuật ngữ viết tắt và những dãy số âm như -1.5 hay -2.8, không ít người cảm thấy bối rối không biết xương của mình thực sự đang ở tình trạng nào.
Chỉ số quan trọng nhất trên phiếu kết quả này chính là T-score, một thước đo quy chuẩn phản ánh mức độ hao hụt khoáng chất trong xương so với người trẻ khỏe mạnh, qua đó cảnh báo trực tiếp nguy cơ gãy xương tiềm ẩn trong tương lai [1], [2].
Chỉ số T-score là gì và bản chất của phép đo DEXA
Kỹ thuật hấp thụ tia X năng lượng kép (viết tắt là DXA hay DEXA) hiện được coi là tiêu chuẩn vàng và là phương pháp phổ biến nhất để đo mật độ khoáng của xương cũng như đánh giá nguy cơ gãy xương [1], [3], [2]. Phương pháp này sử dụng hai chùm tia X mang mức năng lượng khác nhau chiếu qua cơ thể để tính toán mật độ xương, sở hữu nhiều ưu điểm như mức độ phơi nhiễm bức xạ thấp, tính khả dụng cao và có nguồn cơ sở dữ liệu y khoa khổng lồ chứng minh giá trị lâm sàng [2].
Từ kết quả đo được, hệ thống máy sẽ so sánh mật độ khoáng xương của người bệnh với cơ sở dữ liệu chuẩn của những người trẻ tuổi khỏe mạnh cùng giới tính để đưa ra chỉ số T-score [1], [2]. Năm 1994, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức đưa T-score vào tiêu chuẩn định nghĩa bệnh loãng xương, đưa DEXA trở thành trung tâm của chẩn đoán y khoa hiện đại [2].
Bên cạnh T-score, phiếu kết quả còn hiển thị chỉ số Z-score. Điểm khác biệt mấu chốt là Z-score so sánh mật độ xương của người bệnh với nhóm người có cùng độ tuổi và cùng giới tính [1]. Nếu bệnh nhân có chỉ số Z-score âm từ -2.5 trở xuống, đây là dấu hiệu bất thường gợi ý bác sĩ cần xem xét, nghi ngờ và truy tìm các nguyên nhân thứ phát gây loãng xương thay vì chỉ đơn thuần do quá trình lão hóa tự nhiên [1].
Đọc hiểu kết quả đo: Mức độ bình thường, thiếu xương và loãng xương
Bệnh loãng xương nguyên phát thường liên quan mật thiết đến tình trạng mất xương do quá trình lão hóa [1]. Ngược lại, loãng xương thứ phát là hệ quả của các tình trạng bệnh lý cụ thể khác và những nguyên nhân này đôi khi có thể đảo ngược nếu được can thiệp kịp thời [1].
Khi nhận kết quả đo DEXA, việc phân loại tình trạng xương sẽ dựa trên quy chuẩn điểm số T-score tại các vị trí quét trọng yếu. Theo định nghĩa y khoa, một người được xác định là mắc bệnh loãng xương khi có chỉ số T-score âm từ -2.5 trở xuống đo tại vị trí cổ xương đùi [1]. Nếu điểm T-score nằm trong khoảng từ -1.0 đến trên -2.5, tình trạng này thường được xếp vào nhóm giảm mật độ xương hay còn gọi là thiếu xương [3].
Mối quan hệ giữa T-score và nguy cơ gãy xương diễn tiến rất tỷ lệ nghịch. Các nghiên cứu quy mô lớn cho thấy, cứ mỗi độ lệch chuẩn của mật độ khoáng xương sụt giảm (tương đương với việc chỉ số T-score giảm đi 1 đơn vị), nguy cơ tương đối bị gãy xương sẽ tăng lên khoảng từ 1.5 đến 2.5 lần [2]. Khả năng dự báo nguy cơ gãy xương của mật độ khoáng đo bằng DEXA được các nhà khoa học đánh giá là tương đương với giá trị của chỉ số huyết áp trong việc dự đoán một cơn nhồi máu cơ tim [2].
Nghiên cứu chỉ ra vị trí đo nào dự báo nguy cơ gãy xương chính xác nhất?
Nhiều người thắc mắc vì sao khi thực hiện đo DEXA, bác sĩ lại thường chỉ định quét cả vùng cột sống thắt lưng và vùng khớp háng. Một nghiên cứu đoàn hệ lịch sử công bố năm 2007 theo dõi trên cơ sở dữ liệu của Chương trình Đo mật độ xương Manitoba (Canada) ở 16.505 phụ nữ từ 50 tuổi trở lên trong thời gian trung bình 3.2 ± 1.5 năm đã làm sáng tỏ giá trị của từng vị trí [4].
Các tác giả đã đánh giá hồ sơ y tế theo chiều dọc để tìm các mã chẩn đoán gãy xương không do chấn thương mạnh (gồm gãy xương hông, cột sống, cổ tay và xương cánh tay) sau khi đo mật độ xương [4]. Kết quả từ mô hình rủi ro Cox điều chỉnh theo độ tuổi chỉ ra rằng, tỷ lệ gãy xương tổng thể và từng vị trí cụ thể đều liên quan chặt chẽ đến từng vị trí đo xương [4]. Tuy nhiên, các vị trí đo ở vùng khớp háng tỏ ra vượt trội rõ rệt so với cột sống thắt lưng trong việc dự đoán gãy xương nói chung [4].
Cũng trên tập dữ liệu đoàn hệ 16.505 phụ nữ này, một nghiên cứu chuyên sâu khác năm 2007 đã phân tích tỷ số nguy cơ (HR) hiệu chỉnh theo độ tuổi trên mỗi độ lệch chuẩn suy giảm của mật độ xương [5]. Kết quả cho thấy tỷ số nguy cơ gãy xương loãng xương của cột sống thắt lưng là 1.61 (khoảng tin cậy 95% CI: 1.39 - 1.87), trong khi ở cổ xương đùi là 1.76 (95% CI: 1.62 - 1.92), mấu chuyển lớn là 1.77 (95% CI: 1.63 - 1.92), và đạt mức cao nhất tại vị trí toàn bộ khớp háng với 1.85 (95% CI: 1.70 - 2.01) [5]. Nghiên cứu xác nhận việc sử dụng giá trị đo xương thấp nhất không tốt hơn việc dùng riêng phép đo ở khớp háng, và khi phép đo toàn bộ khớp háng được đưa vào mô hình, các vị trí khác không cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích [5].
Từ các bằng chứng này, các nhà nghiên cứu rút ra kết luận then chốt: mật độ khoáng xương toàn bộ khớp háng là vị trí dự báo tốt nhất cho nguy cơ gãy xương hông và đánh giá rủi ro gãy xương toàn thân nói chung [1], [5]. Trong khi đó, vị trí cột sống thắt lưng lại là nơi hữu ích nhất để dự đoán riêng các ca gãy xương cột sống và là vị trí tối ưu để theo dõi hiệu quả điều trị của thuốc [1], [5]. Để nhận diện các tổn thương gãy lún đốt sống, việc chụp X-quang cột sống ngực - thắt lưng cũng là một công cụ hỗ trợ giá trị [1].
Các phương pháp mới tiếp cận đánh giá mật độ xương
Mặc dù đo DEXA trung tâm là tiêu chuẩn vàng, không phải cơ sở y tế nào cũng có sẵn thiết bị này [3], [6]. Do đó, các nhà khoa học đã nỗ lực tìm kiếm các giải pháp đánh giá thay thế đơn giản hơn.
Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đa trung tâm tại Vương quốc Anh công bố năm 2023 trên 188 bệnh nhân bị gãy đầu dưới xương quay trong giai đoạn 2020 - 2022 đã thử nghiệm đánh giá mật độ xương qua phim X-quang bàn tay [3]. Nghiên cứu tính toán tỷ lệ vỏ xương đốt bàn tay thứ hai (2MCP) và so sánh hệ số tương quan với T-score cổ xương đùi trên máy DEXA [3]. Kết quả cho thấy điểm 2MCP tương quan đáng kể với T-score cổ xương đùi; điểm 2MCP dưới 50% đạt độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 100% để phân biệt người loãng xương với người bình thường, còn điểm dưới 60% có độ nhạy 94.4% và độ đặc hiệu 83.0% để nhận diện người bị thiếu xương [3].
Đối với các nhóm bệnh nhân đặc biệt, một nghiên cứu đoàn hệ lịch sử năm 2020 trên 456 bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo duy trì đã ứng dụng kỹ thuật đo độ hấp thụ tia X qua phim chụp X-quang đốt bàn tay có máy tính hỗ trợ [6]. Tại thời điểm ban đầu, trung vị T-score xương đốt bàn tay của bệnh nhân là -2.05 [6]. Trải qua thời gian theo dõi trung bình 5.3 năm, ghi nhận 16 ca gãy xương lâm sàng và 11 ca gãy đốt sống không triệu chứng (ước tính qua sự giảm chiều cao) [6].
Kết quả phân tích cho thấy chỉ số T-score xương đốt bàn tay ở nhóm bị gãy xương thấp hơn đáng kể so với nhóm không bị biến cố [6]. Cứ mỗi độ lệch chuẩn suy giảm của T-score đốt bàn tay, nguy cơ gãy xương lâm sàng tăng thêm 41% (tỷ số nguy cơ HR = 1.41; 95% CI: 1.09 - 1.83); nhóm có mật độ xương ở phân vị thấp nhất có nguy cơ gãy xương cao gấp 4.86 lần so với nhóm ở phân vị cao nhất (95% CI: 1.03 - 22.92) [6]. Dẫu vậy, các tác giả nhấn mạnh cần thêm các nghiên cứu để xác định rõ khả năng dự đoán của phương pháp này so với DEXA chuẩn [6].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của chỉ số T-score
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định rằng: "Chỉ khi nào có chỉ số T-score rơi vào mức loãng xương (dưới -2.5) thì mới có nguy cơ gãy xương".
Thực tế lâm sàng cho thấy một nghịch lý: phần lớn những bệnh nhân bị gãy xương do chấn thương nhẹ (gãy xương do giòn xương) lại không hề đạt ngưỡng định nghĩa loãng xương theo T-score [7]. Ngược lại, những người trẻ tuổi có mật độ xương rơi vào khoảng loãng xương nhưng không có các yếu tố nguy cơ khác lại có tỷ lệ gãy xương tương đối thấp [7].
Bản thân phép đo DEXA cũng có những giới hạn nhất định cần lưu ý [2]. Có sự chồng lấp đáng kể về mật độ xương giữa nhóm bệnh nhân sẽ bị gãy xương và nhóm không bị gãy [2]. Phép đo có thể bị sai lệch do lỗi định vị tư thế của người bệnh hoặc do các yếu tố gây nhiễu trên hình ảnh như thoái hóa khớp, vết gãy xương cũ hoặc đồ trang sức bằng kim loại chưa tháo bỏ [2]. Ngoài ra, cần cân nhắc thận trọng ở nam giới và các nhóm dân tộc thiểu số do sự khác biệt về kích thước và cấu trúc xương có thể làm thay đổi khoảng giá trị tham chiếu chuẩn [2].
Ai nên thận trọng và khi nào cần sàng lọc?
Gãy xương do loãng xương gắn liền với tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong và gánh nặng chi phí y tế rất lớn trên toàn cầu [7], [3]. Để tối ưu hiệu quả phòng ngừa, việc quyết định phụ nữ nào nên thực hiện đo DEXA cần dựa trên các tiêu chí sàng lọc hợp lý [8].
Các yếu tố nguy cơ lâm sàng đã được nhiều hiệp hội chuyên môn đưa ra làm cơ sở khuyến cáo, trong đó một phương pháp tiếp cận là cân nhắc đo DEXA khi phụ nữ có nguy cơ gãy xương trong 10 năm tương đương với mức nguy cơ của một phụ nữ 65 tuổi [8]. Phụ nữ từ 50 tuổi trở lên hoặc người lớn tuổi có tiền sử gãy xương sau ngã nhẹ nên chủ động tham khảo ý kiến chuyên môn.
Bởi vì việc kiểm tra mật độ xương đơn thuần có độ chính xác hạn chế trong việc dự đoán toàn diện nguy cơ gãy xương, y học hiện đại đã phát triển các công cụ đánh giá nguy cơ gãy xương kết hợp cả mật độ xương và các yếu tố nguy cơ lâm sàng [7]. Các công cụ tính toán nguy cơ lâm sàng này giúp dự đoán xác suất gãy xương hông hoặc gãy xương loãng xương chính trong vòng 10 năm [1], [7].
Theo hướng dẫn chuyên môn, nếu xác suất gãy xương trong 10 năm được tính toán vượt quá 5% đối với xương hông hoặc vượt quá 20% đối với bất kỳ vị trí gãy xương nào, đây là mức bất thường và bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định can thiệp điều trị y khoa phù hợp [1].
Ứng dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Khi đi kiểm tra sức khỏe xương, người bệnh nên mang theo đầy đủ hồ sơ bệnh án cũ, danh sách các loại thuốc đang sử dụng và thông báo cho kỹ thuật viên nếu từng phẫu thuật, gãy xương hoặc bị thoái hóa khớp nặng tại vùng lưng và khớp háng để tránh sai lệch kết quả đo. Tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc điều trị loãng xương liều cao khi chỉ nhìn vào con số T-score trên giấy mà chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Bên cạnh các chỉ định y tế, việc duy trì một lối sống lành mạnh là nền tảng cốt lõi để bảo tồn khung xương. Hãy đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, cung cấp đủ dưỡng chất qua thực phẩm tự nhiên, duy trì vận động thể chất thường xuyên và loại bỏ các nguy cơ gây vấp ngã trong sinh hoạt hằng ngày.
Chỉ số T-score từ phương pháp đo DEXA là một công cụ khoa học vô cùng đắc lực giúp bạn nhìn rõ tình trạng sức khỏe của xương từ sớm. Hãy xem con số này là kim chỉ nam phối hợp cùng các đánh giá lâm sàng toàn diện của bác sĩ, giúp bạn chủ động xây dựng kế hoạch bảo vệ khung xương vững chắc và an tâm tận hưởng cuộc sống.



