Bước vào giai đoạn ăn dặm, thực đơn của trẻ luôn là chủ đề khiến nhiều bậc phụ huynh đau đầu. Nhiều gia đình truyền tai nhau kinh nghiệm phải kiêng tuyệt đối các món dễ gây dị ứng như tôm, cua, cá hay trứng cho đến khi trẻ qua thôi nôi, thậm chí lên 3 tuổi để bảo vệ hệ tiêu hóa và phòng ngừa dị ứng.

Theo các bằng chứng khoa học cập nhật, câu trả lời là cha mẹ hoàn toàn có thể cho bé ăn hải sản và các thực phẩm dễ gây dị ứng ngay khi bắt đầu ăn dặm (thường từ khoảng 4 đến 6 tháng tuổi trở đi), miễn là trẻ đã sẵn sàng với thức ăn đặc [5, 6]. Việc trì hoãn đưa các nhóm thực phẩm này sang tháng thứ 7 hay muộn hơn là không cần thiết, thậm chí tập ăn sớm và duy trì đều đặn còn là chìa khóa giúp cơ thể trẻ xây dựng khả năng dung nạp miễn dịch, từ đó giảm nguy cơ mắc dị ứng thức ăn về sau [1, 5, 6].

Cơ chế nhận diện thức ăn của hệ miễn dịch đầu đời

Dị ứng thức ăn thường khởi phát từ rất sớm trong những năm đầu đời và có thể kéo dài suốt cuộc đời của một người [1]. Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy cho trẻ nhỏ và thanh thiếu niên, từ mức độ nhẹ như nhạy cảm thực phẩm thoáng qua cho đến nguy cơ biến chứng nghiêm trọng [2]. Các nhóm thực phẩm chứa protein dễ kích hoạt phản ứng dị ứng hoặc tự miễn dịch bao gồm sữa, trứng, đậu phộng (lạc), các loại hạt cây, đậu nành, lúa mì, cá và nhóm hải sản như động vật giáp xác (tôm, cua) hay nhuyễn thể (ngao, sò) [1, 3].

Trước đây, nhiều cơ sở y tế áp dụng chiến lược trì hoãn cho trẻ tiếp xúc với các thực phẩm này nhằm tránh hiện tượng "mẫn cảm" — tức trạng thái hệ miễn dịch nhận diện nhầm protein thức ăn là tác nhân có hại [1, 3]. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy ngay cả khi việc giảm tiếp xúc với thức ăn gây dị ứng giúp làm giảm sự mẫn cảm ở trẻ, tác dụng bảo vệ này chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn và chủ yếu chỉ quan sát thấy trong năm đầu đời [3].

Ngược lại, việc cho cơ thể tiếp xúc với các kháng nguyên thức ăn ngay từ giai đoạn đầu đời có thể là điều kiện cần thiết để hệ miễn dịch phát triển "sự dung nạp" [3]. Dung nạp miễn dịch được hiểu là trạng thái cơ thể làm quen và chấp nhận thức ăn như một phần dinh dưỡng bình thường mà không phát sinh phản ứng chống trả. Quá trình xây dựng dung nạp này diễn ra một cách chủ động và đặc hiệu với từng loại thực phẩm, tương tự như quá trình hình thành mẫn cảm [3].

Không chỉ dừng ở thời điểm bắt đầu, tần suất tiếp xúc cũng đóng vai trò quyết định [1]. Việc ăn uống đều đặn và liên tục các thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng là yếu tố then chốt để phòng ngừa dị ứng nguyên phát [1]. Một ví dụ rõ nét là với sữa công thức từ sữa bò: việc cho trẻ uống ngắt quãng, lúc có lúc không trong giai đoạn sơ sinh thực tế lại làm tăng nguy cơ dị ứng đạm sữa bò, trong khi duy trì uống đều đặn (nếu đã bắt đầu dùng) lại giúp ngăn ngừa tình trạng này [1].

Sự thay đổi quan điểm qua các nghiên cứu khoa học

Nhìn lại lịch sử y khoa khoảng hai thập kỷ trước, quan điểm chủ đạo vẫn là trì hoãn tối đa thực phẩm dễ gây dị ứng [2, 8]. Một tài liệu đồng thuận công bố năm 2006 từ Ủy ban Phản ứng Có hại với Thực phẩm thuộc Đại học Dị ứng, Hen suyễn và Miễn dịch học Hoa Kỳ đã tiến hành đánh giá các bằng chứng khoa học giai đoạn từ tháng 1 năm 1980 đến tháng 2 năm 2006 [4]. Nhóm tác giả đã chọn lọc và phân tích 52 nghiên cứu tiếng Anh đạt chuẩn phân loại bằng chứng của Tổ chức Y tế Thế giới [4]. Kết quả thời điểm đó cho rằng việc giới thiệu sớm có thể làm tăng nguy cơ dị ứng, do đó khuyến cáo với trẻ có nguy cơ dị ứng thì chỉ nên bắt đầu ăn dặm ở tháng thứ 6, dùng các sản phẩm từ sữa lúc 12 tháng, trứng gà lúc 24 tháng, và phải đợi đến ít nhất 36 tháng tuổi mới được ăn đậu phộng, hạt cây, cá và hải sản [4].

Một tổng quan khác vào năm 2009 cũng nêu lại hướng dẫn tương tự cho nhóm trẻ có nguy cơ dị ứng: hoãn thức ăn đặc đến 6 tháng, sữa đến 12 tháng, trứng đến 24 tháng và nhóm đậu phộng, hạt cây, cá, hải sản đến ít nhất 36 tháng [3]. Tuy nhiên, chính tổng quan năm 2009 này cũng bắt đầu đặt dấu hỏi khi nhận thấy các nghiên cứu về việc trì hoãn ăn dặm mang lại kết quả mâu thuẫn nhau [3].

Bước ngoặt lớn xảy ra khi tỷ lệ mắc các bệnh dị ứng, đặc biệt là dị ứng thức ăn, tăng lên rõ rệt trong hai thập kỷ qua, buộc giới khoa học phải xem xét lại các chiến lược dự phòng [5]. Một tổng quan năm 2017 xác nhận rằng lời khuyên trì hoãn trứng, sữa bò, đậu phộng ở trẻ có cơ địa dị ứng đã chính thức bị bãi bỏ do các bằng chứng mới không còn ủng hộ cách làm này [5]. Thay vào đó, các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng ngẫu nhiên như nghiên cứu LEAP đã chứng minh hiệu quả của việc giới thiệu sớm thực phẩm như đậu phộng để phòng ngừa dị ứng [4, 8].

Tiếp nối xu hướng này, một nghiên cứu năm 2022 so sánh hai chiến lược cho ăn sớm và muộn đã chỉ ra rằng lợi ích của việc trì hoãn đã bị đánh giá quá cao trong quá khứ [2]. Thực tế, việc trì hoãn tiếp xúc với thực phẩm gây dị ứng lại được chứng minh là dẫn đến tỷ lệ mắc dị ứng cao hơn ở trẻ em, làm phát sinh các bệnh lý cơ địa và tình trạng mẫn cảm quá mức với thức ăn [2]. Một phân tích công bố năm 2024 tiếp tục củng cố nhận định rằng chính sự trì hoãn kết hợp với tâm lý ngần ngại kéo dài nhiều năm của phụ huynh khi cho trẻ tập ăn sớm có thể đã góp phần làm gia tăng tỷ lệ dị ứng thức ăn trong những thập kỷ gần đây [1].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng đối với trẻ em châu Á

Theo tổng quan cập nhật năm 2023, dựa trên các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, các chuyên gia khuyến cáo nên chủ động đưa đậu phộng và trứng vào chế độ ăn của trẻ từ sớm và duy trì ăn thường xuyên [6]. Đối với các nhóm thực phẩm gây dị ứng lớn khác (bao gồm cá và hải sản), dù dữ liệu trực tiếp về việc ăn sớm giúp ngăn ngừa dị ứng vẫn còn hạn chế hơn so với trứng và đậu phộng, các hướng dẫn hiện hành khẳng định không có lý do gì để trì hoãn việc giới thiệu chúng vào thực đơn ăn dặm của trẻ [6]. Hầu hết các hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ nhỏ hiện nay đều tập trung vào tầm quan trọng của việc giới thiệu thực phẩm dễ gây dị ứng vào khoảng 4 đến 6 tháng tuổi [1].

Tuy nhiên, việc áp dụng các khuyến cáo quốc tế cần đặt trong bối cảnh đặc thù của từng khu vực địa lý và chủng tộc [4, 7]. Một tuyên bố đồng thuận năm 2018 của Hiệp hội Dị ứng, Hô hấp và Miễn dịch Nhi khoa Châu Á - Thái Bình Dương (APAPARI) chỉ ra rằng trong khi dị ứng đậu phộng rất phổ biến ở phương Tây, tỷ lệ này lại thấp hơn nhiều ở châu Á [7]. Ngược lại, các quốc gia châu Á có mô hình dị ứng rất khác biệt: dị ứng lúa mì chiếm ưu thế ở Nhật Bản và Thái Lan, trong khi dị ứng động vật có vỏ (như tôm, cua, sò) lại nổi trội ở Singapore và Philippines [7].

Đáng chú ý, dữ liệu từ nghiên cứu đoàn hệ GUSTO công bố năm 2018 trên trẻ em tại Singapore đã mang lại một góc nhìn rất thực tế cho khu vực châu Á [8]. Nghiên cứu này cho thấy mặc dù phụ huynh Singapore vẫn trì hoãn giới thiệu thực phẩm dễ gây dị ứng (kể cả ở nhóm trẻ nguy cơ cao bị chàm), cộng với tỷ lệ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ thấp và tỷ lệ mắc chàm nhìn chung cao, nhưng tỷ lệ dị ứng thức ăn ở trẻ nhỏ tại đây vẫn duy trì ở mức thấp [8].

Kết quả từ nghiên cứu GUSTO gợi ý rằng sự hình thành dị ứng thức ăn chịu sự điều chỉnh phức tạp của nhiều yếu tố di truyền và biểu sinh từ giai đoạn thai kỳ đến đầu đời, chứ không chỉ riêng thời điểm ăn dặm [8]. Do đó, biện pháp giới thiệu sớm thức ăn gây dị ứng cho trẻ nguy cơ cao dù rất hiệu quả với nhóm dân cư da trắng ở Anh và Mỹ, nhưng có thể không mang lại hiệu quả tương đương hoặc không quá cấp thiết ở một số quần thể châu Á có tỷ lệ dị ứng thấp [8]. Dù vậy, việc cho trẻ làm quen với thức ăn chung của gia đình trước khi tròn 1 tuổi vẫn là bước đi hợp lý về mặt dinh dưỡng và tập quán [6].

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ khi phòng dị ứng cho con

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là người mẹ phải ăn kiêng nghiêm ngặt khi mang thai và cho con bú để con không bị dị ứng. Các tài liệu khoa học từ năm 2009 đến năm 2023 đều thống nhất rằng phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên loại bỏ bất kỳ thực phẩm gây dị ứng nào khỏi chế độ ăn của mình, trừ khi chính người mẹ hoặc đứa trẻ đã được chẩn đoán y khoa là có mẫn cảm với thực phẩm đó [1, 6]. Tuy nhiên, cũng chưa có đủ dữ liệu để khuyên mẹ phải cố gắng ăn thật nhiều thực phẩm gây dị ứng nhằm mục đích phòng bệnh cho con [6].

Hiểu lầm thứ hai liên quan đến sữa mẹ và sữa công thức thủy phân. Nuôi con bằng sữa mẹ luôn được khuyến nghị vì vô số lợi ích sức khỏe cho cả mẹ và bé, nhưng các dữ liệu hiện tại cho thấy sữa mẹ không có mối liên hệ rõ ràng với việc làm giảm tỷ lệ dị ứng thức ăn ở trẻ em [6]. Bên cạnh đó, hiện không có khuyến cáo nào ủng hộ việc sử dụng các loại sữa công thức chuyên biệt, bao gồm cả sữa công thức thủy phân một phần hay thủy phân hoàn toàn, để làm phương pháp phòng ngừa dị ứng thức ăn [6].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần kiêng cữ thức ăn, còn môi trường sống không ảnh hưởng. Thực tế, việc tiêu thụ các thực phẩm đặc trưng của chế độ ăn kiểu phương Tây và thực phẩm chứa nhiều sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs — thường sinh ra khi chế biến ở nhiệt độ cao như chiên, nướng) có thể liên quan đến sự gia tăng dị ứng thức ăn [6]. Ngoài ra, để dự phòng nguyên phát và thứ phát các bệnh dị ứng nói chung, việc hút thuốc lá, tiếp xúc thụ động với khói thuốc lá cũng như uống rượu bia cần phải được tránh tuyệt đối [3].

Nhóm trẻ nào cần thận trọng khi tập ăn hải sản và thức ăn mới?

Mặc dù xu hướng chung là không trì hoãn, các bác sĩ nhi khoa và chuyên gia dị ứng vẫn nhấn mạnh việc cá nhân hóa cách tiếp cận tùy theo mức độ nguy cơ của từng trẻ [4]. Nhóm trẻ có nguy cơ cao cần được chú ý đặc biệt bao gồm trẻ có tiền sử bệnh cơ địa hoặc dị ứng ở người thân bậc một (cha mẹ, anh chị em ruột), trẻ mắc bệnh chàm (viêm da cơ địa) mức độ nặng, hoặc trẻ đã có sẵn dị ứng trứng [1, 7].

Bên cạnh đó, cần phân biệt rõ giữa trẻ khỏe mạnh bình thường và trẻ đã được chẩn đoán có mẫn cảm hoặc dị ứng thực sự [3]. Nếu trẻ đã được xác định dị ứng với một loại thực phẩm, việc tránh tiếp xúc với tác nhân đó là bắt buộc [3]. Đối với những trẻ đã thất bại trong việc phòng ngừa nguyên phát (tức là đã xuất hiện phản ứng dị ứng khi ăn), gia đình không nên tự ý thử lại tại nhà mà cần đưa trẻ đến bác sĩ chuyên khoa dị ứng để được thăm khám và cân nhắc phương pháp liệu pháp miễn dịch đường uống (OIT) dành cho trẻ nhỏ [1].

Ngay cả với những gia đình có con khỏe mạnh nhưng cha mẹ vẫn mang tâm lý lo lắng, ngần ngại việc cho con thử thức ăn dễ gây dị ứng tại nhà dù đã được tư vấn, các chuyên gia khuyến nghị nên đưa trẻ đến phòng khám chăm sóc ban đầu để thực hiện việc tập ăn dưới sự giám sát y tế [1].

Cách đưa hải sản vào thực đơn tháng thứ 7 an toàn, khoa học

Khi trẻ bước vào tháng thứ 7 (hoặc ngay từ khi bắt đầu ăn dặm lúc 4 đến 6 tháng tuổi), cha mẹ có thể áp dụng các nguyên tắc an toàn từ các tài liệu đồng thuận y khoa để giới thiệu hải sản cũng như các thực phẩm mới [2, 5]. Nguyên tắc cốt lõi đầu tiên là chỉ giới thiệu từng loại thực phẩm một với lượng nhỏ [4]. Ví dụ, khi thử cho bé ăn tôm, chỉ nên cho ăn một lượng rất ít thịt tôm xay nhuyễn nấu chín kỹ, sau đó theo dõi phản ứng trước khi tăng dần lượng ăn.

Nguyên tắc thứ hai là tuyệt đối không cho trẻ ăn các món hỗn hợp chứa nhiều thành phần dễ gây dị ứng cùng lúc nếu chưa kiểm tra độ dung nạp của từng thành phần riêng lẻ [4]. Chẳng hạn, không nên nấu chung cháo tôm với trứng và sữa cho trẻ ăn lần đầu, vì nếu xảy ra phát ban hay nôn trớ, cha mẹ sẽ không thể xác định được đâu là thủ phạm gây dị ứng [4].

Nguyên tắc thứ ba là duy trì tính đều đặn [5, 6]. Sau khi trẻ đã ăn thử cá hoặc tôm và hoàn toàn bình thường, cha mẹ nên đưa món đó vào thực đơn thường xuyên của trẻ thay vì chỉ cho ăn một lần rồi ngưng nhiều tháng, bởi việc ăn liên tục mới giúp duy trì sự dung nạp của hệ miễn dịch [5, 6]. Mục tiêu hợp lý là giúp trẻ dần làm quen và hòa nhập với các món ăn thông thường của gia đình khi trẻ đạt 1 tuổi [6]. Đồng thời, cha mẹ nên hạn chế các thực phẩm chế biến theo kiểu công nghiệp nhiều chất phụ gia hoặc chiên nướng ở nhiệt độ cao [6].

Tóm lại, việc cho bé ăn hải sản từ tháng thứ 7 không những hoàn toàn khả thi mà còn phù hợp với các khuyến cáo khoa học hiện đại về phòng ngừa dị ứng thức ăn [5, 6]. Thay vì kiêng khem quá mức làm mất đi cơ hội rèn luyện hệ miễn dịch và nguồn dinh dưỡng quý giá của con, cha mẹ hãy cho trẻ làm quen từng món một với lượng nhỏ và duy trì đều đặn [2, 5]. Nếu trẻ có cơ địa chàm nặng hoặc gia đình có tiền sử dị ứng phức tạp, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để có lộ trình ăn dặm an toàn nhất cho bé [2, 7].