Nhiều người bước sang tuổi xế chiều thường rơi vào trạng thái hoang mang khi bỗng dưng quên mất chùm chìa khóa vừa đặt ở đâu hay tốn nhiều thời gian mới nhớ ra tên một người quen cũ. Nỗi sợ hãi lớn nhất lúc này là liệu bản thân đang già đi bình thường hay đây là khởi đầu của căn bệnh thoái hóa thần kinh nan y mang tên Alzheimer.

Thực tế, đãng trí tuổi già sinh lý và dấu hiệu suy giảm trí nhớ bệnh lý ở giai đoạn sớm có ranh giới lâm sàng tương đối rõ nét. Trong khi người cao tuổi bình thường chỉ gặp tình trạng chậm truy xuất dữ liệu từ não bộ nhưng khả năng ghi nhận thông tin mới vẫn vẹn nguyên, thì người bước vào tiến trình Alzheimer lại gặp tổn thương nghiêm trọng tại cơ chế tiếp nhận và lưu giữ trí nhớ ngắn hạn.

Ranh giới mong manh giữa lão hóa tự nhiên và Alzheimer

Trong quá trình lão hóa thông thường, tốc độ xử lý của hệ thần kinh trung ương có xu hướng giảm dần. Những hiện tượng như quên mất từ ngữ định nói, mất vài phút mới lục lại được một ký ức cũ hay cần ghi chép nhật ký công việc được y học xếp vào nhóm đãng trí lành tính ở người già, suy giảm trí nhớ liên quan tuổi tác hoặc suy giảm nhận thức liên quan tuổi già [1]. Ở những trường hợp này, các chức năng nhận thức tổng thể vẫn duy trì tốt và cuộc sống sinh hoạt độc lập hàng ngày hoàn toàn bình thường [2].

Ngược lại, ở giai đoạn sớm trước khi Alzheimer khởi phát toàn diện, bệnh nhân thường trải qua một hội chứng chuyển tiếp gọi là suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) [2], [3]. Đây là tình trạng suy giảm trí nhớ vượt quá mức bình thường so với lứa tuổi và trình độ học vấn, dù người mắc chưa đến mức mất khả năng tự chăm sóc bản thân [2]. Điểm cốt lõi là người mắc suy giảm nhận thức nhẹ có nguy cơ tiến triển thành bệnh Alzheimer trên lâm sàng với tỷ lệ từ 10% đến 15% mỗi năm [2], [1]. Con số này hoàn toàn trái ngược với tỷ lệ chỉ từ 1% đến 2% mỗi năm ở những người cao tuổi bình thường [2].

Chậm truy xuất thông tin khác gì với mất trí nhớ ngắn hạn?

Để phân biệt rõ ràng hai trạng thái này, chúng ta cần hiểu về cơ chế lưu trữ và gợi mở ký ức của não bộ:

  • Đãng trí tuổi già (Chậm truy xuất thông tin): Não bộ người cao tuổi đã ghi nhận dữ liệu vào kho lưu trữ từ trước. Tuy nhiên, các liên kết dẫn truyền thần kinh hoạt động chậm lại khiến việc "lục tìm" thông tin đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Điểm mấu chốt là nếu có gợi ý, người bệnh sẽ lập tức nhớ lại chi tiết đó hoặc sau một khoảng thời gian yên tĩnh, ký ức sẽ tự động hiện về. Các hoạt động trong ngày vẫn diễn ra bình thường [2].
  • Dấu hiệu Alzheimer sớm (Tổn thương ghi nhận ngắn hạn): Vấn đề không nằm ở khâu tìm kiếm mà nằm ở chính khâu thu nạp. Thông tin mới nhận không thể ghi vào "ổ cứng" của não bộ. Người bệnh quên ngay những việc vừa mới xảy ra vài phút trước, hoàn toàn không có chút ấn tượng hay khái niệm nào về sự kiện đó kể cả khi người thân đưa ra nhiều chi tiết gợi nhớ.

Sự chuyển dịch nhận thức ở người cao tuổi rất đa dạng; có những người bảo tồn trí tuệ tuyệt vời tới già (superagers), có người lão hóa bình thường, nhưng cũng có những người suy giảm nhận thức sớm do tiến trình bệnh học thoái hóa thần kinh [4]. Các nhà nghiên cứu khi phân loại suy giảm nhận thức nhẹ cũng ghi nhận bệnh có nhiều phân nhóm khác nhau: thể suy giảm trí nhớ (amnestic), thể suy giảm nhiều lĩnh vực, và thể suy giảm một lĩnh vực nhận thức nhưng không liên quan đến trí nhớ [1].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận về chuyển dịch nhận thức

Các nghiên cứu y khoa hiện đại đã theo dõi và tìm kiếm các dấu ấn sinh học nhằm phát hiện sớm nguy cơ tiến triển thoái hóa thần kinh từ giai đoạn sớm:

Năm 2002, một nghiên cứu đánh giá sự biến thiên nhận thức ở 34 người cao tuổi có than phiền về giảm sút trí nhớ nhưng chưa sa sút trí tuệ [5]. Qua các bài kiểm tra tâm thần - nhận thức gồm 17 biến số và phân tích cụm kiểu Q, kết quả cho thấy 15 đối tượng (chiếm 44%) được chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ [5]. Phân tích cụm đã xác định 6 cụm mới, khẳng định chức năng nhận thức ở người cao tuổi rất không đồng nhất: có nhóm lão hóa thành công, nhóm lão hóa thông thường và nhóm bắt đầu suy giảm nhận thức tiềm ẩn nguy cơ sa sút trí tuệ [5].

Đến năm 2008, một nghiên cứu thăm dò chức năng điện sinh lý não bằng hình ảnh nguồn điện não đồ (EEG source image) khi kích thích thị giác đã phát hiện 3 mô hình dẫn truyền thần kinh khác nhau rõ rệt giữa các nhóm đối tượng [6]:

  • Nhóm người cao tuổi khỏe mạnh đối chứng: Phản ứng tập trung ở hồi ổ trán trong - bên phải, nhân đuôi, đồi thị và hồi chẩm - thái dương bên phải [6].
  • Nhóm suy giảm nhận thức nhẹ (MCI): Xuất hiện phản ứng ở hồi ổ trán bên trái, nhân tích lũy bên trái, nhân đuôi, đồi thị, đai sau, hồi trước chêm phải và thùy đỉnh trên phải [6].
  • Nhóm bệnh nhân Alzheimer nhẹ: Vùng phản ứng co cụm ở hồi hải mã bên trái và não giữa [6].

Nghiên cứu chỉ ra rằng các phản ứng tần số sóng não khác nhau có thể phản ánh mức độ thoái hóa thần kinh ngay từ giai đoạn sớm [6].

Đến năm 2009, một nghiên cứu trên 313 đối tượng thuộc hai nhóm thuần tập độc lập sử dụng công cụ đo đạc tự động trên phim chụp cộng hưởng từ (MRI) cắt lớp T1 để định lượng thể tích và độ dày trung bình của 34 vùng giải phẫu thần kinh [7]. Nhóm thứ nhất gồm 49 người cao tuổi đối chứng và 48 người bị suy giảm nhận thức nhẹ; nhóm thứ hai gồm 94 người đối chứng và 57 người suy giảm nhận thức nhẹ; cùng với 65 bệnh nhân Alzheimer giả định được đưa vào so sánh [7].

Kết quả chỉ ra rằng ba thông số gồm: độ dày vỏ não nội khứu (entorhinal cortex thickness), thể tích hồi hải mã (hippocampal volume) và độ dày hồi trên viền (supramarginal gyrus thickness) có giá trị phân loại suy giảm nhận thức nhẹ rất cao với diện tích dưới đường cong (AUC) đạt 0,91 ở nhóm một (độ đặc hiệu 94%, độ nhạy 74%) và đạt 0,95 ở nhóm hai (độ đặc hiệu 91%, độ nhạy 90%) [7]. Đối với việc phân biệt bệnh Alzheimer hoàn toàn, 3 thông số này đạt AUC tuyệt đối là 1,0 [7]. Chúng cũng tương quan chặt chẽ với các thang điểm kiểm tra tâm thần vận động và nồng độ protein tau, tau phosphoryl hóa cũng như protein beta-amyloid 42 trong dịch não tủy [7].

Năm 2021, một nghiên cứu dài hạn sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu ADNI gồm 134 người khỏe mạnh chuyển sang suy giảm nhận thức nhẹ (cMCI) so với 134 người khỏe mạnh bình thường (HC), cùng 333 người suy giảm nhận thức nhẹ ổn định (sMCI) so với 333 người chuyển sang Alzheimer (cAD) [4]. Bằng mô hình học máy kết hợp đo đạc thay đổi nhận thức và hình ảnh MRI, các nhà nghiên cứu nhận thấy việc bổ sung dữ liệu hình ảnh MRI giúp cải thiện độ chuẩn xác dự báo từ người khỏe mạnh chuyển sang suy giảm nhận thức nhẹ (điểm F-score tăng vọt từ 60% lên 77%) [4]. Đối với việc phân biệt người suy giảm nhận thức nhẹ ổn định so với người chuyển thành Alzheimer, điểm F-score đạt 77% khi không có MRI và đạt 78% khi có MRI [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các tổn thương thực thể bên trong não bộ thường diễn ra và hình thành vững chắc từ nhiều năm trước khi biểu hiện suy giảm nhận thức bộc lộ ra ngoài [4].

Ý nghĩa và giới hạn của các phương pháp chẩn đoán

Việc phát hiện sớm tình trạng suy giảm nhận thức mở ra cơ hội can thiệp để làm chậm quá trình suy thoái thần kinh [4], [7]. Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng việc cố gắng phát hiện tổn thương quá sớm ở giai đoạn chưa có triệu chứng rõ ràng có thể dẫn đến nguy cơ giảm độ đặc hiệu trong chẩn đoán [3].

Một số nghiên cứu dài hạn trước đây áp dụng các bài kiểm tra nhận thức thần kinh và thang đo lường không đồng nhất, dẫn tới tỷ lệ ghi nhận chuyển đổi sang Alzheimer giữa các công trình có sự chênh lệch [1]. Hơn nữa, việc xác định suy giảm nhận thức nhẹ cần hết sức thận trọng vì hội chứng này có thể bị tác động bởi nhiều nguyên nhân không thoái hóa khác [1], [3].

Hiểu lầm phổ biến: Cứ hay quên là mắc bệnh hiểm nghèo

Nhiều gia đình khi thấy ông bà, cha mẹ lơ đễnh thì lập tức bi quan cho rằng người thân đã mắc bệnh Alzheimer không thể cứu vãn. Đây là ngộ nhận rất phổ biến.

Thực tế, có rất nhiều yếu tố ngoài bệnh lý thoái hóa thần kinh có thể gây suy giảm nhận thức tạm thời và hoàn toàn có thể hồi phục được [3]. Các nguyên nhân này bao gồm tình trạng trầm cảm, các rối loạn tâm thần kinh thường gặp ở nhóm người cao tuổi [8], [3], bệnh lý chuyển hóa, thiếu hụt dinh dưỡng, chấn thương, các bệnh lý mạch máu hoặc tác dụng phụ không mong muốn của một số loại thuốc đang sử dụng [1], [3]. Do đó, hay quên không đồng nghĩa với án tử về trí nhớ.

Ai nên thận trọng và cần đi khám chuyên khoa?

Người cao tuổi và người nhà cần chủ động đi khám chuyên khoa thần kinh hoặc lão khoa khi nhận thấy các dấu hiệu cảnh báo:

  • Quên hoàn toàn các cuộc trò chuyện, sự việc vừa diễn ra dù được nhắc nhở nhiều lần.
  • Đặt đồ vật ở những nơi bất thường rồi không thể tìm lại được.
  • Gặp khó khăn trong việc thực hiện các công việc quen thuộc từng làm thuần thục.
  • Có biểu hiện thay đổi cảm xúc, xuất hiện các triệu chứng rối loạn tâm thần đi kèm vốn hay gặp hơn ở người suy giảm nhận thức so với người cao tuổi bình thường [8].
  • Người có tiền sử chấn thương đầu, bệnh lý mạch máu hoặc rối loạn chuyển hóa [1].

Lưu ý: Không tự ý mua các loại thuốc tăng cường tuần hoàn não hay thuốc an thần khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa vì có thể làm che lấp triệu chứng thực thể hoặc gây tác dụng phụ nguy hại [3].

Lời khuyên áp dụng thực tế chăm sóc trí não tuổi già

Để duy trì chức năng nhận thức tốt nhất và làm chậm nguy cơ thoái hóa, người cao tuổi có thể áp dụng các biện pháp khoa học:

  • Tập luyện trí nhớ có định hướng: Huấn luyện tăng cường trí nhớ (memory enhancement training) là một phương pháp điều trị phi dược lý được khoa học đề xuất mang lại hiệu quả cho bệnh nhân rối loạn chức năng nhận thức [1]. Hãy duy trì thói quen đọc sách, giải ô chữ, học thêm kỹ năng mới hoặc chơi cờ.
  • Sử dụng công cụ hỗ trợ: Thiết lập thói quen ghi chú lịch trình, để đồ đạc ở vị trí cố định để giảm áp lực cho khâu truy xuất thông tin của não bộ.
  • Tầm soát định kỳ: Khi có biểu hiện nghi ngờ, người bệnh nên chụp MRI định lượng hoặc làm các bài test tâm thần - nhận thức chuyên sâu để đo đạc thể tích hồi hải mã hay độ dày vỏ não nhằm phát hiện bất thường từ sớm [1], [7].
  • Chăm sóc sức khỏe toàn diện: Kiểm soát tốt các bệnh nền chuyển hóa, bổ sung dinh dưỡng hợp lý và điều trị tích cực các dấu hiệu trầm cảm hay lo âu [8], [3].

Lão hóa là quy luật tự nhiên của cơ thể, nhưng suy thoái trí tuệ không phải là điều bất khả kháng của tuổi già. Nhận biết chính xác sự khác nhau giữa đãng trí thông thường và suy giảm nhận thức bệnh lý giúp chúng ta có thái độ ứng xử đúng đắn, không hoang mang vô căn cứ nhưng cũng không chủ quan bỏ qua "giai đoạn vàng" can thiệp y tế.