Nhiều người dân vẫn có thói quen truyền tai nhau tìm kiếm các loại cây cỏ mọc hoang để sắc uống chữa bệnh, giải độc gan hoặc trị mụn nhọt. Trong số đó, các cây thuộc chi cốt khí, điển hình là cốt khí thân tím (Tephrosia), thường được nhắc đến trong các bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại cây này theo cảm tính lại tiềm ẩn mối nguy hại khôn lường cho sức khỏe do chứa độc chất tự nhiên.

Liệu cốt khí thân tím có thực sự an toàn để sử dụng tự do tại nhà? Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng loại cây này chứa các hợp chất nhóm rotenoid có hoạt tính sinh học rất mạnh và độc tính cao trên nhiều hệ sinh vật, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt.

Hoạt chất rotenoid trong cốt khí thân tím là gì?

Chi Tephrosia bao gồm hàng trăm loài cây họ Đậu phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong tự nhiên, các loài cây này được ghi nhận sản sinh ra các hợp chất tự nhiên nhóm rotenoid như rotenone, deguelin và tephrosin [2], [3].

Ở nhiều nơi, đặc biệt là châu Phi, cây thuộc chi này thường được gọi là "cây thuốc cá" hoặc thảo mộc diệt trừ sâu bọ nhờ khả năng làm tê liệt côn trùng và các loài thủy sinh [2], [3], [4]. Nghiên cứu định tính cho thấy hàm lượng các chất này thay đổi rất lớn tùy theo loài, giống cây và mùa sinh trưởng [1].

Các chất nhóm rotenoid này đóng vai trò như một cơ chế tự vệ sinh học của cây trước kẻ thù tự nhiên [3]. Tuy nhiên, chính những hoạt chất phòng vệ này lại mang độc tính sinh học mạnh, có thể gây hại cho tế bào sống nếu hấp thu không đúng cách [2].

Cơ chế tác động: Độc tính mạnh với động vật máu lạnh

Hoạt tính sinh học của nhóm chất rotenoid thể hiện rõ rệt nhất trên các loài động vật máu lạnh và côn trùng. Các nhà khoa học đã tiến hành kiểm tra độc tính của dịch chiết thô từ cây Tephrosia vogelii cùng các hợp chất rotenoid riêng lẻ bao gồm tephrosin, deguelin và rotenone trên dòng tế bào biểu mô mang cá hồi (RTgill-W1) và phôi cá ngựa vằn (Danio rerio) [2].

Kết quả thực nghiệm cho thấy dịch chiết thô của cây làm suy giảm đáng kể hoạt động trao đổi chất của tế bào và gây độc tế bào ở nồng độ rất thấp, lần lượt là 5 nM và 10 nM [2]. Trong khi đó, các chất tinh khiết như tephrosin, deguelin và rotenone biểu hiện độc tính tế bào ở ngưỡng nồng độ từ 50 nM trở lên [2].

Đặc biệt, trên phôi cá ngựa vằn từ 3 đến 72 giờ sau thụ tinh, dịch chiết thô cho thấy hiệu lực độc tính cao nhất khi gây ra các dị tật phát triển và làm chết phôi ở nồng độ cực thấp là 5 nM [2]. Để đạt mức độ độc hại tương đương, rotenone cần nồng độ 10 nM, còn deguelin và tephrosin cần nồng độ 50 nM [2]. Nghiên cứu này khẳng định nhóm chất rotenoid, đặc biệt là tephrosin và rotenone, có độc tính hủy diệt rất lớn đối với động vật máu lạnh và các mô mang [2].

Nghiên cứu khoa học: Từ khả năng bảo vệ đến độc tính tế bào

Dưới góc độ y học và dược lý, các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều thử nghiệm trên động vật và mô tế bào để tìm hiểu tính hai mặt của các loài thuộc chi Tephrosia. Dưới đây là các dữ liệu cụ thể từ các công trình nghiên cứu:

Thứ nhất, nghiên cứu năm 2001 trên chuột cống trắng Wistar đánh giá hiệu quả phòng ngừa tổn thương thận do hóa chất N-diethylnitrosamine và potassium bromate gây ra [5]. Thử nghiệm dùng liều dự phòng chiết xuất Tephrosia purpurea ở mức 5 mg/kg và 10 mg/kg thể trọng [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp giảm đáng kể quá trình oxy hóa lipid màng và phục hồi nồng độ glutathione, các enzyme chống oxy hóa nội sinh, đồng thời hạ lượng ure máu (BUN) và creatinine huyết thanh vốn bị tăng cao do độc chất (P < 0,01) [5].

Thứ hai, thử nghiệm năm 2014 trên 24 con chuột cống trắng Wistar đực và cái chia làm 3 nhóm để thử nghiệm bảo vệ gan trước độc chất sodium arsenite (uống 10 mg/kg mỗi ngày trong 28 ngày) [6]. Nhóm chuột được uống kèm chiết xuất cồn-nước của Tephrosia purpurea với liều 500 mg/kg mỗi ngày đã giảm đáng kể men gan ALT, AST, ALP (P < 0,01), tăng nồng độ protein toàn phần, giảm hoại tử và viêm gan so với nhóm không được bảo vệ [6]. Chuột dùng chiết xuất cũng không bị sụt giảm cân nặng nghiêm trọng [6].

Thứ ba, nghiên cứu năm 2001 trên chuột nhắt trắng Swiss albino đánh giá tác động bôi ngoài da dịch chiết Tephrosia purpurea đối với tổn thương da do ester phorbol (TPA/croton oil) và DMBA gây ra [7]. Việc bôi dịch chiết trước 1 giờ giúp ức chế sự hình thành khối u da theo phụ thuộc liều lượng, giảm tỷ lệ phát sinh u và phục hồi các chất chống oxy hóa nội sinh bị cạn kiệt ở mô da [7].

Thứ tư, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2014 đánh giá hoạt tính độc tế bào của các hợp chất rotenoid phân lập từ thực vật trên các dòng tế bào ung thư người [8]. Thử nghiệm trên tế bào ung thư biểu mô đại tràng (HT-29), bạch cầu cấp dòng lympho (697) và u lympho Burkitt (Raji) cho thấy các rotenoid có độc tính tế bào với giá trị IC50 dưới 10 microM [8]. Riêng hợp chất tephrosin thể hiện khả năng ức chế tăng trưởng tế bào 697 từ trung bình đến yếu với IC50 từ 5,4 đến 9,0 microM, gây chết tế bào từ 24% đến 28% ở liều 10 microM, đồng thời thể hiện tính kìm hãm tế bào [8].

Biến thiên tự nhiên và nguy cơ khó kiểm soát hàm lượng

Một trong những trở ngại lớn nhất đối với sự an toàn của dược liệu này là sự bất ổn định về thành phần hoạt chất trong tự nhiên. Một đánh giá tổng quan về cây chi Tephrosia cho biết hàm lượng rotenoid lá cây T. vogelii dao động rất rộng, từ 0,65% đến 4,25% [3].

Thậm chí, trong cùng một loài T. vogelii, các nhà khoa học đã phát hiện các dạng hóa học (chemotype) hoàn toàn khác nhau [3], [4]. Nghiên cứu phân tích hóa thực vật tại khu vực Đông Phi (Tanzania, Kenya, Malawi) đã ghi nhận có 3 dạng hóa học: Dạng 1 chứa chủ yếu deguelin, tephrosin và một lượng nhỏ rotenone; dạng 2 hoàn toàn không chứa rotenoid mà chứa các chất flavone và flavanone; dạng 3 là dạng lai hóa giữa dạng 1 và dạng 2 [3], [4].

Hơn nữa, nghiên cứu năm 2022 trên 13 dòng thuộc 4 loài Tephrosia qua 4 mùa sinh trưởng khẳng định quá trình sinh tổng hợp rotenone và deguelin biến động mạnh theo từng dòng và từng mùa vụ [1]. Điều này đồng nghĩa với việc người dùng hoàn toàn không thể biết được cành lá cốt khí mình hái có nồng độ chất độc rotenoid cao hay thấp nếu không có trang thiết bị phân tích chuyên dụng [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cốt khí thân tím

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, có thể dùng thay trà hàng ngày. Thực tế, trong tự nhiên có rất nhiều loài thực vật tổng hợp các chất kịch độc nhằm mục đích sinh tồn, và chi Tephrosia là ví dụ điển hình [2], [3].

Hiểu lầm thứ hai là suy đoán tác dụng từ động vật sang người. Các kết quả bảo vệ gan, thận trước hóa chất độc hại mới chỉ dừng lại ở các mô hình chuột cống và chuột nhắt trắng với các dạng chiết xuất chuẩn hóa liều lượng [5], [6], [7]. Đến nay, chưa có dữ liệu lâm sàng trên người chứng minh việc tự nấu nước cốt khí uống mang lại tác dụng bồi bổ tương tự mà không gây độc.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể dùng lượng lớn để diệt ký sinh trùng đường ruột hay bệnh ngoài da. Nghiên cứu cho thấy nồng độ gây độc tế bào của các rotenoid diễn ra ở mức micromolar và nanomolar rất nhỏ [2], [8]. Tự ý sử dụng liều cao có thể gây tổn thương chính các mô lành của cơ thể.

Ai nên thận trọng?

Dựa trên các dữ liệu về độc tính tế bào và tác động sinh học, những đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Tuyệt đối không tự ý dùng cho người có bệnh lý nền suy giảm chức năng gan, thận mạn tính khi chưa có ý kiến của bác sĩ. Dù dịch chiết chuẩn hóa có tác dụng hỗ trợ trong mô hình chuột nhiễm độc, hoạt chất rotenoid tự do vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào nếu chức năng thải trừ của cơ thể bị suy giảm [2], [8].
  • Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em; dữ liệu hiện có chỉ ghi nhận trên tế bào nuôi cấy và các mô hình động vật thí nghiệm [5], [6], [2], [7], [8]. Nghiên cứu trên phôi cá cho thấy dịch chiết thô gây dị tật phát triển nặng nề [2], do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng.
  • Người dân sống gần khu vực nuôi trồng thủy sản cần lưu ý: Nước thải hoặc bã cây cốt khí thân tím rơi xuống ao hồ có thể khiến cá tôm chết hàng loạt do độc tính cực mạnh của rotenoid với động vật máu lạnh [2].

Sử dụng an toàn trong thực tế

Để tránh các rủi ro đáng tiếc đối với sức khỏe, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

Không tự ý thu hái: Không tự hái các loại cây hoang dã thuộc chi Tephrosia về làm trà uống, ngâm rượu hay đắp vết thương hở. Do sự biến thiên lớn giữa các loài và các vụ mùa, nguy cơ ngộ độc do vướng phải cây có hàm lượng rotenoid cao là rất lớn [3], [1].

Tuân thủ hướng dẫn y tế: Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có thành phần cốt khí, người bệnh cần đến các cơ sở khám chữa bệnh uy tín để được bác sĩ chuyên khoa bắt mạch, kê đơn. Dược liệu đưa vào cơ thể phải qua quá trình kiểm nghiệm, bào chế loại bỏ bớt độc tính và được định lượng rõ ràng.

Dừng lại khi có dấu hiệu bất thường: Khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào mà xuất hiện các triệu chứng như buồn nôn, đau bụng, chóng mặt hoặc mệt mỏi bất thường, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra chức năng gan thận.

Thảo dược tự nhiên luôn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển các hợp chất sinh học và thuốc trong tương lai [2], [3]. Tuy nhiên, giữa công dụng hỗ trợ và độc tính nguy hại chỉ cách nhau một ranh giới rất mong manh về liều lượng và chủng loại. Người tiêu dùng thông thái cần lắng nghe chỉ dẫn khoa học thay vì tin vào những lời truyền miệng thiếu căn cứ.