Nhiều vùng quê vẫn giữ thói quen hái nắm lá choại ngoài bờ rào, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vết trầy xước, vết đứt tay để cầm máu. Cách làm truyền miệng này tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, dù các phân tích phòng thí nghiệm ghi nhận loài cây này chứa một số hoạt chất sinh học đáng chú ý.

Hành động đắp lá tươi chưa qua tiệt trùng lên bề mặt da rách làm tăng nguy cơ đưa vi khuẩn gây hại, đặc biệt là vi khuẩn kỵ khí từ môi trường đất cát, xâm nhập sâu vào các tầng mô liên kết.

Thói quen dân gian và ngộ nhận phổ biến

Cây choại, hay còn gọi là dây choại, rau toại, mọc hoang dã rất nhiều ở các vùng đất ngập nước, bờ mương hoặc vùng đầm lầy tại Đông Nam Á. Trong sinh hoạt hằng ngày, ngọn choại non thường được thu hái làm rau ăn, còn phần thân lá già đôi khi được người dân tận dụng như một loại thảo dược cầm máu khẩn cấp tại chỗ.

Khi lao động đồng ruộng hoặc làm vườn bị trầy xước, dụng cụ sơ cứu y tế thường không có sẵn. Người lao động tiện tay bứt lá choại ven đường, nhai nát hoặc dùng đá giã dập rồi ép chặt vào miệng vết thương hở với hy vọng cầm máu nhanh và chống mưng mủ.

Quan niệm "thuốc nam lành tính, cây cỏ tự nhiên không độc" khiến nhiều người tin tưởng tuyệt đối vào mẹo đắp lá này. Họ cho rằng vị chát và nhớt của dịch lá sẽ nhanh chóng kéo da non, giúp vết rách khô miệng mà không cần tới trạm y tế xử lý.

Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa hoạt tính sinh học của dược liệu trong điều kiện chiết tách chuẩn hóa với việc dùng trực tiếp cây cỏ thô chưa qua xử lý là nguyên nhân dẫn đến nhiều biến chứng nhiễm trùng da mô mềm đáng tiếc.

Khả năng kháng khuẩn của dây choại dưới góc nhìn khoa học

Dây choại, có tên khoa học là Stenochlaena palustris, từ lâu đã thu hút sự chú ý của các nhà thực vật học nhờ sức sống bền bỉ và các ứng dụng trong y học bản địa. Tại các đảo Borneo và Sumatra của Indonesia, loài cây này được gọi là Kelakai và từng được dân bản địa dùng nhằm hỗ trợ điều trị đái tháo đường, nhiễm trùng và làm lành tổn thương ngoài da [1].

Một nghiên cứu công bố năm 1999 đã đi sâu phân lập các hợp chất hóa học từ lá cây Stenochlaena palustris [2]. Nghiên cứu này phân lập được năm hợp chất O-acylated flavonol glycosides mới, đặt tên từ stenopalustroside A đến E, cùng với năm hợp chất đã biết khác gồm các dẫn xuất glucopyranoside của kaempferol [2]. Cấu trúc phân tử của các chất này được xác định thông qua phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR [2]. Đáng chú ý, các hợp chất ký hiệu từ 1 đến 4 (stenopalustrosides A-D) đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với các chủng vi khuẩn Gram dương [2].

Tiếp tục làm rõ các tiềm năng sinh học, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành chiết xuất phần trên mặt đất của Stenochlaena palustris bằng dung môi methanol, sau đó phân đoạn lỏng - lỏng với n-hexane, dichloromethane và ethyl acetate [1]. Các thử nghiệm quét gốc tự do được đánh giá qua gốc DPPH và NO, trong khi độc tính được đo lường bằng thử nghiệm ấu trùng tôm Artemia salina, và hoạt tính kháng khuẩn được thực hiện bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch [1].

Kết quả cho thấy phân đoạn chiết ethyl acetate thể hiện hoạt tính quét gốc tự do đầy hứa hẹn với giá trị IC50 đạt 51,63 ± 0,46 microgam/mL đối với DPPH và 60,03 ± 0,65 microgam/mL đối với gốc NO [1]. Đồng thời, phân đoạn này ghi nhận hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum (chủng 3D7 và W2) với IC50 là 11,06 ± 0,45 microgam/mL [1]. Về mặt an toàn sơ bộ trên mô hình sinh vật đơn giản, tất cả các phân đoạn chiết đều không thể hiện độc tính đối với ấu trùng Artemia salina khi nồng độ gây chết trung bình LC50 vượt mức 1000 microgam/mL [1].

Ở phương diện ức chế vi sinh vật, phân đoạn ethyl acetate ở nồng độ 500 microgam/đĩa thể hiện mức độ nhạy cảm trung gian đối với các vi khuẩn gây bệnh gồm Bacillus cereus ATCC 10876, Vibrio parahaemolyticus ATCC 17802, Listeria monocytogenes ATCC 7644 và Salmonella Typhimurium ATCC 14028 [1]. Nghiên cứu này kết luận phân đoạn ethyl acetate của Stenochlaena palustris là nguồn nguyên liệu tự nhiên nhiều triển vọng để phát triển các chất chống oxy hóa và kháng ký sinh trùng [1].

Cơ chế khiến vi khuẩn tàn phá tổn thương ngoài da

Mặc dù trong điều kiện phòng thí nghiệm, cao chiết tinh khiết của lá choại cho thấy khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn chọn lọc, thực tế vết thương trên cơ thể sống lại chịu sự tác động phức tạp hơn rất nhiều. Khi hàng rào biểu mô bị phá vỡ, sự hiện diện bất lợi của vi khuẩn sẽ can thiệp trực tiếp vào từng giai đoạn sinh học của quá trình hồi phục mô mềm [3].

Một công bố khoa học năm 2015 đã phân tích chi tiết cơ chế vi khuẩn cản trở quá trình phục hồi biểu mô [3]. Các vi sinh vật xâm nhập vào vết loét tiết ra hàng loạt nội độc tố, làm suy giảm khả năng phân chia và tăng sinh của các nguyên bào sợi cùng các tế bào biểu mô [3]. Nguy hiểm hơn, độc tố do vi khuẩn tiết ra còn trực tiếp gây phân hủy cấu trúc nâng đỡ collagen, phá vỡ mạng lưới sợi fibrin và làm thoái hóa các yếu tố tăng trưởng tự nhiên của cơ thể [3].

Không chỉ phá hủy cấu trúc nền tảng của mô hạt, các vi khuẩn gây bệnh khi định cư trên bờ vết rách còn liên tục tiêu thụ oxy và dưỡng chất của mô non mới hình thành [3]. Sự tranh đoạt tài nguyên này đẩy tổ chức tế bào tại chỗ vào tình trạng thiếu oxy cục bộ nghiêm trọng, dẫn đến hoại tử vi thể và kéo dài đáng kể thời gian đóng miệng vết thương [3].

Bẫy rủi ro khi đắp lá tươi: Nguy cơ nhiễm trùng và uốn ván

Sự khác biệt cốt lõi giữa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và việc áp dụng dân gian nằm ở độ tinh khiết. Các nghiên cứu sử dụng hoạt chất đã qua tinh chế, loại bỏ hoàn toàn tạp chất và vi sinh vật hoại sinh [1], [2]. Ngược lại, lá choại hái ngoài tự nhiên mang trên bề mặt lớp bụi bẩn, trứng giun sán, nấm mốc và vô số vi khuẩn đất.

Môi trường sinh thái đặc trưng của dây choại là đầm lầy, đất bùn phèn ẩm ướt. Đây chính là nơi cư ngụ lý tưởng của các bào tử vi khuẩn kỵ khí, đặc biệt là Clostridium tetani - trực khuẩn gây bệnh uốn ván. Khi giã nát lá tươi và đắp bít kín lên miệng vết rách sâu, chúng ta vô tình tạo ra một môi trường yếm khí hoàn hảo: không có lưu thông không khí, giàu dịch tiết mô và bám dính dị vật hữu cơ.

Trong điều kiện thiếu oxy dưới lớp bã lá đắp chặt, bào tử uốn ván nhanh chóng nảy mầm, sinh sôi và phóng thích độc tố thần kinh cực mạnh vào máu. Độc tố này ngăn chặn các chất dẫn truyền ức chế thần kinh cơ, gây ra tình trạng co cứng cơ bắp, co giật toàn thân, suy hô hấp và dẫn đến tỷ lệ tử vong rất cao nếu không được cấp cứu kịp thời bằng huyết thanh kháng độc tố.

Ngoài uốn ván, việc nhai lá bằng miệng rồi đắp vào da còn đưa hệ vi khuẩn phong phú từ khoang miệng người sơ cứu vào thẳng hệ tuần hoàn của người bệnh. Lớp bã lá khô két lại kết hợp cùng dịch rỉ viêm sẽ biến thành "ổ ấp" hoàn hảo cho các vi khuẩn mủ, dẫn đến viêm mô tế bào, áp-xe dưới da, thậm chí nhiễm trùng huyết nguy hiểm tính mạng.

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các nghiên cứu thực nghiệm đối với dây choại (Stenochlaena palustris) dù mang lại kết quả đáng khích lệ nhưng vẫn còn khoảng cách rất xa so với thực hành lâm sàng điều trị vết thương trên người. Đa số thử nghiệm chỉ mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm (in vitro) đối với các chủng vi sinh vật chuẩn hóa [1], [2].

Nghiên cứu của các nhà khoa học năm 2022 cho thấy hoạt tính kháng khuẩn của phân đoạn chiết ethyl acetate chỉ đạt mức độ nhạy cảm trung gian đối với các chủng thử nghiệm như B. cereus, V. parahaemolyticus, L. monocytogenes và S. Typhimurium [1]. Hoạt tính trung gian đồng nghĩa với việc nồng độ ức chế cần thiết là tương đối cao và khả năng tiêu diệt vi khuẩn không mang tính triệt để nếu so sánh với các loại kháng sinh tiêu chuẩn.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật chủ yếu tập trung vào một số hợp chất flavonol glycoside đơn lẻ [2]. Trong tự nhiên, tỷ lệ phần trăm của các chất có hoạt tính như stenopalustroside A-D trong một chiếc lá tươi là vô cùng nhỏ [2]. Việc đắp lá thô hoàn toàn không thể đảm bảo đủ nồng độ dược chất cần thiết để phát huy tác dụng diệt khuẩn, trong khi lượng tạp chất và vi khuẩn tạp nhiễm lại áp đảo hoàn toàn. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát nào trên người chứng minh việc đắp lá choại tươi giúp vết thương mau lành hơn việc rửa sạch và để tự nhiên.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Mọi đối tượng đều tuyệt đối không nên dùng lá cây tươi đắp lên da hở, tuy nhiên một số nhóm người dưới đây đối mặt với nguy cơ biến chứng hoại tử và nhiễm độc cao gấp nhiều lần nếu phạm phải sai lầm này:

  • Người có vết thương sâu, rách da do vật nhọn hoen gỉ, cành cây đâm phải hoặc tai nạn lao động dính nhiều đất cát bùn lầy. Các vết thương sâu, hẹp miệng là ổ chứa lý tưởng cho trực khuẩn uốn ván phát triển.
  • Người chưa tiêm phòng uốn ván hoặc đã tiêm mũi nhắc lại quá 5 năm trước đó.
  • Bệnh nhân đái tháo đường, người mắc bệnh mạch máu ngoại biên. Khả năng tưới máu và miễn dịch tại chỗ của nhóm đối tượng này vốn đã suy giảm nghiêm trọng; việc đắp bã lá bẩn có thể kích hoạt vết loét hoại tử dẫn tới nguy cơ cắt cụt chi.
  • Người suy giảm miễn dịch, người đang điều trị hóa chất hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch corticoid kéo dài. Cơ thể họ không đủ khả năng khu trú ổ nhiễm khuẩn, khiến vi khuẩn từ bã thực vật dễ dàng tràn vào máu gây sốc nhiễm trùng.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi có làn da mỏng manh, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc đã suy thoái theo tuổi tác.

Quy trình sơ cứu vết thương ngoài da chuẩn y khoa

Thay vì tìm kiếm các loại lá cây để đắp cầm máu theo kinh nghiệm dân gian, người bị thương cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sơ cứu vết thương cơ bản để đảm bảo an toàn tối đa:

  • Bước 1: Rửa tay thật sạch bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trước khi tiến hành chạm vào tổn thương của bản thân hoặc người khác.
  • Bước 2: Cầm máu bằng cách dùng một miếng gạc vô khuẩn hoặc mảnh vải sạch ép trực tiếp lên miệng vết rách trong khoảng vài phút. Không mở ra kiểm tra liên tục làm gián đoạn quá trình đông máu tự nhiên.
  • Bước 3: Làm sạch vết trầy xước bằng cách xối rửa dưới vòi nước mát hoặc nước muối sinh lý 0,9% để loại bỏ hết đất cát, dị vật. Tránh dùng cồn đỏ độ cao hoặc oxy già đậm đặc đổ trực tiếp vào vết thương sâu vì có thể làm tổn thương thêm các mô hạt khỏe mạnh.
  • Bước 4: Che phủ tổn thương bằng băng gạc vô trùng thông thoáng để bảo vệ vết rách khỏi bụi bẩn từ môi trường bên ngoài. Thay băng hằng ngày hoặc bất cứ khi nào băng bị ướt, bẩn.
  • Bước 5: Đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý chỉ khâu (nếu vết rách rộng) và tiêm phòng uốn ván trong vòng 24 giờ đầu tiên sau tai nạn. Nếu phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng như sưng tấy lan rộng, nóng rát dữ dội, chảy dịch mủ vàng hoặc sốt cao, bệnh nhân cần được bác sĩ chuyên khoa can thiệp ngay lập tức.

Lời kết

Các nghiên cứu khoa học xác nhận cây choại (Stenochlaena palustris) chứa đựng một số hợp chất tự nhiên quý giá có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn trên đĩa nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, việc chuyển hóa các hoạt chất này thành chế phẩm điều trị đòi hỏi quy trình chiết xuất, tinh sạch nghiêm ngặt nhằm loại bỏ độc tố và vi sinh vật bám dính.

Tự ý hái lá choại giã đắp lên vết thương hở là một tập tục lạc hậu, lợi bất cập hại, đặt người bệnh trước nguy cơ nhiễm trùng mô sâu và uốn ván chết người. Hãy luôn xử lý tổn thương ngoài da bằng các biện pháp vô khuẩn chuẩn mực và tham khảo ý kiến nhân viên y tế để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe của bản thân và gia đình.