Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm mỡ máu cao thường lo lắng và tìm kiếm các bài thuốc dân gian với mong muốn hạ chỉ số một cách tự nhiên. Trong số các thảo dược truyền thống, trạch tả là cái tên quen thuộc thường được truyền tai nhau về công dụng thanh nhiệt, lợi tiểu và giảm mỡ máu.
Liệu trạch tả có thực sự giúp giải quyết tình trạng mỡ máu như lời đồn? Dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm, trạch tả chứa một số hợp chất hữu cơ có tác động tích cực đến quá trình chuyển hóa lipid, nhưng các bằng chứng hiện nay chỉ mới dừng lại ở động vật và tế bào thí nghiệm, chưa đủ cơ sở để khẳng định hiệu quả điều trị trên người.
Cơ chế tác động của hoạt chất alisol đối với lipid máu
Trạch tả (tên khoa học là Alisma orientale) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để cải thiện tình trạng phù thũng và rối loạn mỡ máu [1]. Để lý giải tác dụng sinh học này, các nhà khoa học đã tập trung phân tích thành phần hóa học của cây và phát hiện nhóm hợp chất triterpenoid mang tên alisol [1, 2].
Quá trình hấp thu và tích tụ mỡ trong cơ thể phụ thuộc vào hoạt động của các enzym tiêu hóa và chuyển hóa. Một nghiên cứu năm 2021 đã phát hiện 11 chất ức chế lipase tự nhiên từ chiết xuất trạch tả, bao gồm alisol B, alisol B 23-acetate, 11-deoxy-alisol B, 11-deoxy-alisol B 23-acetate, alisol A/epialisol A, 16-oxo-11-deoxy-alisol A, 16-oxo-alisol A, alisol C, alisol C 23-acetate, alisol M 23-acetate và alismanol Q/neoalisol [2]. Việc ức chế enzym lipase của tuyến tụy giúp ngăn chặn quá trình hấp thu chất béo triglyceride vào trong cơ thể [2].
Bên cạnh việc cản trở hấp thu, các dẫn xuất alisol còn can thiệp vào quá trình sản sinh và chuyển hóa cholesterol. Hợp chất alisol B 23-acetate và alisol A 24-acetate có khả năng ức chế trực tiếp và cạnh tranh enzym HMG-CoA reductase – enzym then chốt tham gia tổng hợp cholesterol toàn phần [3]. Đồng thời, các dạng alisol khác cũng tác động ức chế men ACAT, một đích ngắm quan trọng trong việc điều hòa lipid máu [4].
Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về trạch tả?
Hàng loạt mô hình thực nghiệm đã được triển khai nhằm kiểm chứng giả thuyết hạ mỡ máu của trạch tả trên sinh vật sống. Mỗi nghiên cứu tập trung vào những khía cạnh bệnh lý và dạng bào chế khác nhau.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột cống mắc đái tháo đường (được tạo mô hình bằng chế độ ăn nhiều chất béo, nhiều đường kết hợp tiêm streptozotocin liều thấp) đã so sánh nhóm đối chứng với nhóm dùng chiết xuất cồn của trạch tả (AOE) liều 2,10 g/kg/thể trọng mỗi ngày trong 14 ngày [1]. Kết quả cho thấy nhóm dùng chiết xuất AOE có mức cholesterol toàn phần (TC) và cholesterol xấu (LDL-C) giảm đáng kể so với nhóm ăn béo không điều trị (p < 0,01) [1]. Phân tích sâu hơn, nghiên cứu ghi nhận chiết xuất cồn làm biến đổi hệ vi sinh đường ruột tham gia vào chuyển hóa lipid, gia tăng đáng kể vi khuẩn họ Lachnospiraceae (p = 0,0013), đồng thời điều hòa biểu hiện của hàng loạt gen gan như tăng Insig1, Fabp12 và giảm Ggt1, S100a9 [1].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2016 trên chuột nhắt bị tăng lipid máu đã thử nghiệm hai hoạt chất chính là alisol B 23-acetate và alisol A 24-acetate [3]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận các hoạt chất này làm giảm đáng kể nồng độ TC, triglyceride (TG) và LDL-C, đồng thời làm tăng nồng độ cholesterol tốt (HDL-C) [3]. Tác dụng làm giảm hoạt tính enzym HMG-CoA reductase diễn ra phụ thuộc vào liều lượng trên cả mô hình tế bào (in vitro) và trên cơ thể động vật sống (in vivo) [3].
Nghiên cứu mô phỏng phân tử năm 2020 cũng chỉ ra rằng hỗn hợp các hoạt chất alisol A, alisol B và alisol C 23-acetate tác động hiệp đồng lên enzym ACAT mạnh hơn so với dùng từng chất đơn lẻ [4]. Hỗn hợp theo tỷ lệ 3:1:1 mang lại hiệu quả điều hòa lipid tốt hơn so với tỷ lệ 2:2:1 [4]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2020 trên chuột nhắt biến đổi gen thiếu hụt ApoE ăn chế độ giàu chất béo cho thấy alisol A giúp ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa động mạch thông qua kích hoạt con đường tín hiệu AMPK/SIRT1, tăng biểu hiện PPARalpha và PPARdelta trong tế bào gan, đồng thời ức chế các cytokine gây viêm như IL-6 và ICAM-1 [5]. Hoạt chất này cũng cho thấy khả năng can thiệp vào rối loạn chuyển hóa đường và lipid thông qua kích hoạt con đường AMPK và PPAR [6].
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn: toàn bộ dữ liệu trên chỉ được thực hiện trên chuột, mô hình tế bào hoặc mô phỏng phân tử [1, 2, 4, 5, 7]. Chuột có tốc độ chuyển hóa và sinh lý đường ruột khác xa con người. Cho đến nay, vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm đánh giá hiệu lực thực tế, độ an toàn và độc tính tích lũy của trạch tả trong điều trị tăng lipid máu.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trạch tả
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng dược liệu tự nhiên với tính an toàn tuyệt đối. Nhiều người tin rằng uống nước sắc từ củ trạch tả thô có thể thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ mỡ máu Tây y như nhóm statin.
Thực tế, hàm lượng hoạt chất alisol trong củ trạch tả tự nhiên rất biến thiên. Một nghiên cứu năm 2020 về nguồn gốc dược liệu cho thấy củ trạch tả thu hái tại các địa phương khác nhau cho ra tỷ lệ hoạt chất hoàn toàn khác nhau [4, 8]. Tác dụng sinh học của vị thuốc phụ thuộc vào mùa thu hái, bộ phận dùng, cách chế biến và dạng dung dịch chiết xuất [3]. Trạch tả thu hái vào mùa đông cho tác dụng lợi tiểu mạnh nhất, trong khi thu hái vào mùa xuân bị giảm hiệu quả [3].
Khi tự ý mua trạch tả thô về đun sắc, người dùng không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất thực tế đi vào cơ thể. Việc tự ý ngưng thuốc hạ lipid do bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống trà thảo dược có thể khiến cholesterol máu tăng vọt, làm gia tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa và biến cố tim mạch.
Ai nên thận trọng khi dùng trạch tả?
Trạch tả vốn là vị thuốc có tính chất lợi tiểu mạnh đã được ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm [5, 8]. Chiết xuất cồn và các triterpene của trạch tả kích thích bài tiết nước tiểu [3]. Do đó, những người đang gặp vấn đề về mất nước, rối loạn điện giải hoặc người có huyết áp thấp cần hết sức thận trọng để tránh tình trạng tụt huyết áp hoặc suy kiệt thể dịch.
Người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng thận mạn tính không nên tự ý dùng trạch tả liều cao kéo dài. Các chiết xuất thảo mộc khi dùng dạng đậm đặc đều phải qua chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Hiện chưa có đủ nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ, do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng.
Những người đang dùng thuốc theo đơn, đặc biệt là thuốc hạ mỡ máu, thuốc lợi tiểu hay thuốc điều trị đái tháo đường, cần trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi có ý định kết hợp bất kỳ chế phẩm nào chứa trạch tả để phòng tránh nguy cơ tương tác thuốc.
Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Hiện tại, chưa có liều lượng hay thời điểm chuẩn hóa nào được khuyến cáo cho người dân sử dụng trạch tả để hạ mỡ máu ngoài đời sống. Mọi liều dùng thử nghiệm (như 2,10 g/kg/ngày ở chuột cống) đều là số liệu trên động vật và không thể quy đổi trực tiếp sang người bằng phương pháp tính toán thông thường [1].
Để kiểm soát lipid máu hiệu quả và bền vững, giải pháp tối ưu vẫn là xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh: tăng cường chất xơ từ rau xanh, hạn chế mỡ động vật, phủ tạng và đường tinh luyện. Kết hợp vận động thể chất thường xuyên giúp cải thiện đáng kể chỉ số mỡ máu tự nhiên.
Khoa học ghi nhận trạch tả và các dẫn xuất alisol là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho các loại thuốc điều hòa mỡ máu trong tương lai [1, 6, 7]. Tuy nhiên ở thời điểm hiện tại, người bệnh không nên dựa vào các bài thuốc truyền miệng để tự trị bệnh. Mọi can thiệp liên quan đến chỉ số mỡ máu cần có sự thăm khám và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa.



