Nhiều người khi nhận chẩn đoán mắc các bệnh lý về gan thường tìm đến các thảo dược tự nhiên với mong muốn "giải độc" và phục hồi chức năng gan tổn thương. Trong số đó, cây kế sữa (chứa hoạt chất chính là silymarin) được xem là một trong những sản phẩm bổ trợ gan phổ biến nhất trên thị trường hiện nay [1]. Thậm chí, không ít người còn tin rằng dược thảo này có thể làm tan biến các mô xơ và đảo ngược hoàn toàn tình trạng xơ gan ở giai đoạn muộn.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại khẳng định cây kế sữa không thể đảo ngược tình trạng xơ gan giai đoạn muộn [2]. Hoạt chất silymarin có những đặc tính sinh học nhất định trong việc giảm nhẹ stress oxy hóa, nhưng khả năng làm tan các dải xơ hóa dày đặc đã hình thành lâu năm trong gan là điều y học chưa từng ghi nhận [2], [3].

Bản chất của xơ gan giai đoạn muộn và rào cản hồi phục

Để hiểu vì sao thảo dược không thể đảo ngược xơ gan giai đoạn muộn, cần nhìn vào những biến đổi giải phẫu bệnh sâu sắc trong nhu mô gan. Quá trình tiến triển đến xơ gan đặc trưng bởi sự lắng đọng dạng vòng của các mô sợi xơ và sự tái cấu trúc toàn bộ mạng lưới mạch máu [4]. Cấu trúc tiểu thùy gan bình thường dần biến mất, bị thay thế bằng các nốt tái sinh bất thường được bao quanh bởi dải mô liên kết dày đặc [4].

Khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn xơ gan muộn, các tổn thương mô học này gần như đã cố định [2]. Sự tăng sinh quá mức của chất nền ngoại bào cùng với biến dạng cấu trúc mạch máu gan cản trở dòng máu nuôi dưỡng tế bào. Mặc dù y học ngày nay ghi nhận xơ hóa gan có thể thoái triển trong một số trường hợp cụ thể khi nguyên nhân gốc rễ bị loại bỏ triệt để, việc đưa một lá gan xơ hóa nặng trở về trạng thái hoàn toàn bình thường là điều cực kỳ hiếm gặp và rất khó chứng minh [4].

Cơ chế của silymarin: Bảo vệ tế bào khác với tiêu hủy mô sẹo

Silymarin chiết xuất từ cây kế sữa bao gồm nhiều hợp chất flavonol có hoạt tính sinh học như silybin, isosilybin, silydianin và silychristin [5]. Trong các thử nghiệm thực nghiệm, silymarin thể hiện khả năng ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm và hạn chế quá trình chết theo chương trình của tế bào gan [5]. Cụ thể, silymarin có thể ngăn chặn sự tích tụ collagen thông qua việc phong tỏa tín hiệu TGF-beta1/p-Smad và ức chế hiện tượng chết rụng tế bào thông qua con đường caspase-8 [5].

Tuy nhiên, các cơ chế trên chỉ mang tính chất bảo vệ tế bào gan đang bị tấn công hoặc ngăn ngừa tổn thương mới phát sinh [5]. Khả năng kháng viêm và ngăn chặn lắng đọng collagen hoàn toàn khác biệt với cơ chế tiêu hủy các dải collagen dày đặc đã hình thành vững chắc trong bệnh xơ gan [2]. Một khi các cầu nối xơ hóa đã tổ chức hóa thành các dải mô sẹo xơ cứng, các đặc tính bảo vệ tế bào của silymarin trở nên không còn ý nghĩa đối với việc đảo ngược xơ gan [2].

Nghiên cứu trên động vật: Ngăn ngừa tiến triển không đồng nghĩa với đảo ngược

Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã giúp làm sáng tỏ ranh giới giữa việc làm chậm quá trình xơ hóa và việc đảo ngược một lá gan đã bị xơ. Một nghiên cứu kéo dài 3 năm trên 12 cá thể khỉ đầu chó được cho sử dụng chế độ ăn có cồn kèm theo hoặc không kèm theo silymarin [6]. Kết quả cho thấy silymarin giúp chống lại stress oxy hóa do cồn, giảm nồng độ lipid trong gan và ức chế sự gia tăng men gan ALT [6]. Ở nhóm chỉ dùng cồn, collagen loại I trong gan tăng 50% cùng với sự gia tăng rõ rệt của mRNA alpha1(I) procollagen, nhưng silymarin đã ngăn chặn được các hiện tượng này [6]. Sau 36 tháng, ở nhóm dùng cồn đơn thuần có 2 con bị xơ gan và 2 con bị xơ hóa vách ngăn, trong khi nhóm dùng cồn kết hợp silymarin chỉ có 1 con bị xơ gan, 1 con xơ hóa vách ngăn và 2 con hầu như không có tổn thương mô học [6]. Nghiên cứu này chứng minh silymarin có khả năng làm chậm quá trình phát triển xơ hóa do rượu khi được dùng song hành phòng ngừa [6].

Ngược lại, khi thử nghiệm trên mô hình xơ gan đã hình thành cố định, kết quả lại hoàn toàn khác. Trong một nghiên cứu trên chuột cống trắng Wistar đực bị gây xơ hóa gan mạn tính bằng carbon tetrachloride (CCl4) trong 3 tháng, hàm lượng collagen trong gan tăng gấp 6 lần [2]. Sau khi ngừng phơi nhiễm độc chất trong 2 tháng để theo dõi khả năng tự hồi phục, lượng collagen chỉ giảm nhẹ nhưng vẫn cao gấp 4,5 lần so với nhóm chứng [2]. Đáng chú ý, việc cho chuột uống silymarin với liều 50 mg/kg mỗi ngày hoặc silibinin 50 mg/kg mỗi ngày bằng đường xông dạ dày sau 3 tháng nhiễm độc không đem lại bất kỳ tác dụng tiêu sợi xơ đáng kể nào [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng các đặc tính bảo vệ gan của silymarin có thể không còn phù hợp hay hữu ích trong việc đảo ngược xơ gan đã định hình [2].

Bằng chứng lâm sàng ở người: Thực tế điều trị xơ gan

Những giới hạn của cây kế sữa càng thể hiện rõ nét hơn qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng và các nghiên cứu quan sát quy mô lớn trên người bệnh.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm đã tiến hành trên 200 bệnh nhân xơ gan do rượu được chẩn đoán xác định qua mô bệnh học hoặc nội soi ổ bụng [7]. Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để uống 450 mg silymarin mỗi ngày (chia làm 3 lần, mỗi lần 150 mg) hoặc dùng giả dược [7]. Sau 2 năm theo dõi trên 125 bệnh nhân hoàn thành nghiên cứu, có 29 trường hợp tử vong (15 người ở nhóm silymarin và 14 người ở nhóm giả dược) [7]. Tỷ lệ sống sót giữa hai nhóm là tương đương nhau [7]. Hiệu quả của silymarin đối với tỷ lệ sống sót không có sự khác biệt bất kể giới tính, mức độ suy giảm chức năng gan hay việc bệnh nhân có tiếp tục uống rượu hay không [7]. Nghiên cứu đi đến kết luận silymarin không làm thay đổi diễn tiến lâm sàng cũng như tỷ lệ tử vong ở người bệnh xơ gan do rượu [7].

Ở một nghiên cứu lâm sàng mù đôi khác trên 60 bệnh nhân xơ gan do rượu sử dụng silymarin dạng MZ-80 với liều 150 mg ba lần mỗi ngày trong 6 tháng, 49 bệnh nhân đã hoàn thành thử nghiệm [3]. Kết quả ghi nhận silymarin giúp cải thiện một số chỉ số sinh hóa máu ngoại vi: nồng độ glutathione toàn phần trong hồng cầu tăng từ 4,5 lên 5,8 micromol/g Hb, malondialdehyde trong tiểu cầu giảm 33%, và nồng độ peptide tiền collagen loại III (PIIINP) trong huyết thanh giảm từ 1,82 xuống 1,36 U/ml [3]. Dù có sự sụt giảm của các dấu ấn stress oxy hóa và tổng hợp chất nền này, các xét nghiệm chức năng gan thông thường trong suốt quá trình theo dõi vẫn không ghi nhận bất kỳ sự thay đổi tích cực nào [3].

Nghiên cứu thử nghiệm HALT-C trên 1.049 bệnh nhân viêm gan C mạn tính có xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan từng thất bại với điều trị peginterferon phối hợp ribavirin cũng đã khảo sát việc dùng silymarin [1]. Dù ghi nhận mối liên hệ nghịch giữa việc dùng silymarin và tốc độ tiến triển từ xơ hóa sang xơ gan, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy thảo dược này cải thiện được các biến cố lâm sàng cuối cùng [1]. Đồng thời, do tính chất là nghiên cứu quan sát, tác dụng có lợi trên mô học có thể chỉ do ngẫu nhiên và kết quả hoàn toàn không ủng hộ việc bệnh nhân tự ý dùng silymarin không theo liều lượng chuẩn hóa [1].

Bên cạnh đó, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 154 người nhiễm virus viêm gan C mạn tính dùng silymarin liều cao sau thất bại điều trị interferon cho thấy các chỉ số chức năng gan và nồng độ HCV RNA không có thay đổi đáng kể [8]. Từ đó, các tác giả nhận định việc cải thiện mô học gan hoặc xơ hóa gan là điều khó xảy ra [8].

Xơ gan có thể đảo ngược không và điều kiện thực sự là gì?

Y học hiện đại đã chứng minh xơ gan không hoàn toàn là một "bản án chung thân" bất biến như quan niệm trước đây, nhưng việc đảo ngược chỉ xảy ra dưới những điều kiện y khoa vô cùng nghiêm ngặt [4]. Yếu tố tiên quyết để xơ gan có thể thoái triển là nguyên nhân gây tổn thương gan tiềm ẩn phải được loại bỏ triệt để và liên tục [4].

Chẳng hạn, ở bệnh nhân xơ gan do virus viêm gan B, sự thoái triển của xơ hóa và trong một số trường hợp là đảo ngược xơ gan chỉ đạt được khi người bệnh được điều trị bằng thuốc kháng virus kéo dài giúp ức chế hoàn toàn nồng độ HBV-DNA [4]. Khả năng hồi phục này thường chỉ diễn ra ở các trường hợp xơ gan mới hình thành, tế bào gan còn khả năng tái sinh nội tại tốt và chưa xuất hiện huyết khối mạch máu [4].

Dù đạt được sự ức chế virus hiệu quả, vẫn có một tỷ lệ đáng kể các trường hợp xơ gan không thể thoái triển [4]. Ngay cả khi mô học gan có sự cải thiện, người bệnh vẫn còn nguyên nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan [4]. Điều này cho thấy silymarin hay bất kỳ loại thảo dược đơn thuần nào không giải quyết được căn nguyên gây bệnh (như virus hay rượu) thì không thể tạo ra sự đảo ngược mô bệnh học [8], [7].

Những hiểu lầm phổ biến và đối tượng cần thận trọng

Một hiểu lầm rất phổ biến là xem cây kế sữa như một phương thuốc thần kỳ có thể thay thế phác đồ y khoa chuẩn để làm sạch hay hồi phục một lá gan đã chai sẹo. Việc tự ý mua và dùng các chế phẩm cây kế sữa không rõ nguồn gốc, liều lượng tùy tiện có thể đem lại rủi ro sức khỏe cho người bệnh gan mạn tính [1].

Khi người bệnh xơ gan quá tin tưởng vào các lời quảng cáo thổi phồng về thảo dược, nguy cơ lớn nhất là họ trì hoãn việc điều trị đặc hiệu bằng thuốc kháng virus hoặc chậm trễ can thiệp các biến chứng nguy hiểm [8], [4].

Những bệnh nhân xơ gan giai đoạn muộn có suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, biến chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, cổ trướng hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị bệnh nền cần hết sức thận trọng. Các thành phần thảo dược khi vào cơ thể vẫn cần được chuyển hóa qua gan. Việc sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào ở nhóm đối tượng này đều bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Lời khuyên thực tế cho người bệnh gan

Người bệnh gan mạn tính cần hiểu đúng vai trò của cây kế sữa. Trong các nghiên cứu, silymarin được ghi nhận là một hoạt chất dung nạp tốt, an toàn và không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng [7], [3]. Ở những giai đoạn sớm của bệnh gan hoặc khi dùng với mục đích hỗ trợ giảm stress oxy hóa tế bào, silymarin có thể đóng vai trò bổ trợ nhất định nhưng không thay thế được thuốc chữa bệnh [6], [3].

Nếu muốn sử dụng cây kế sữa như một biện pháp hỗ trợ, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc:

  • Không tự ý dùng các liều lượng tùy tiện mà cần có chỉ định hoặc hướng dẫn chuyên môn [1].
  • Tuyệt đối không ngừng các thuốc kháng virus hoặc thuốc điều trị đặc hiệu do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược [8], [4].
  • Trọng tâm hàng đầu trong điều trị xơ gan vẫn là loại bỏ căn nguyên: ngừng uống rượu tuyệt đối nếu xơ gan do cồn, và tuân thủ thuốc kháng virus liên tục nếu do viêm gan B hoặc C [4], [7].
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối, theo dõi định kỳ chức năng gan và tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ chuyên khoa [6], [4].

Cây kế sữa chứa silymarin mang lại một số giá trị sinh học trong việc hỗ trợ tế bào gan chống lại tác nhân oxy hóa, nhưng hoàn toàn bất lực trong việc phá vỡ các mô sẹo xơ cứng của xơ gan giai đoạn muộn [2], [3]. Người bệnh cần nhìn nhận thảo dược một cách khách quan dựa trên bằng chứng khoa học, tránh đặt kỳ vọng sai lầm làm lỡ mất thời điểm vàng trong điều trị y khoa chuẩn mực.