Nhiều người bệnh sốt xuất huyết khi thấy cơ thể vừa hạ sốt thường chủ quan nghĩ rằng mình đã qua khỏi giai đoạn nguy hiểm nhất. Tuy nhiên, các kết quả xét nghiệm máu trong thời điểm này lại thường ghi nhận chỉ số Hematocrit tăng cao đột ngột, báo hiệu tình trạng cô đặc máu. Thắc mắc phổ biến của người bệnh và thân nhân là máu bị cô đặc thực chất nguy hiểm ra sao và liệu có thể giải quyết đơn giản bằng việc uống thật nhiều nước lọc tại nhà hay không?
Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa là nước lọc đơn thuần không đủ để xử lý tình trạng cô đặc máu do sốt xuất huyết gây ra [1]. Thậm chí, việc uống một lượng lớn nước trơ không chứa chất điện giải có thể làm loãng natri trong máu, không duy trì được thể tích tuần hoàn và gây thêm các biến chứng tiêu hóa bất lợi [1]. Để bảo vệ cơ thể, người bệnh cần hiểu rõ cơ chế thoát dịch và bổ sung dịch đúng loại, đặc biệt là các dung dịch đẳng trương theo hướng dẫn y tế [1].
Hiện tượng cô đặc máu và chỉ số Hematocrit là gì?
Máu trong cơ thể gồm hai thành phần cơ bản: các tế bào máu (chủ yếu là hồng cầu) và phần dịch lỏng hòa tan gọi là huyết tương. Chỉ số Hematocrit (Hct) biểu thị tỷ lệ phần trăm thể tích hồng cầu chiếm trong tổng thể tích máu toàn phần. Ở người khỏe mạnh bình thường, tỷ lệ này giữ ở mức cân bằng ổn định.
Khi mắc sốt xuất huyết, virus gây tổn thương và làm tăng tính thấm của các mạch máu nhỏ (mao mạch) [2, 3]. Điều này khiến thành mạch không còn giữ chặt được các chất dịch bên trong. Kết quả là huyết tương thẩm thấu, thoát qua thành mạch đi vào các khoang kẽ của cơ thể, trong khi các tế bào hồng cầu có kích thước lớn hơn vẫn bị giữ lại trong lòng mạch [1, 2].
Khi lượng lớn dịch huyết tương bị thất thoát ra ngoài, lượng máu lưu thông trong lòng mạch sụt giảm đáng kể [1, 2]. Thể tích nước giảm đi nhưng số lượng hồng cầu không đổi sẽ khiến máu bị "đặc" lại, dẫn đến chỉ số Hematocrit tăng vọt [1, 2]. Hiện tượng này được định nghĩa là sự cô đặc máu (hemoconcentration) [1, 2].
Thoát huyết tương: Cơ chế kích hoạt biến chứng nguy hiểm
Mức độ nghiêm trọng của bệnh sốt xuất huyết phụ thuộc chủ yếu vào mức độ thoát huyết tương qua thành mạch [1]. Tình trạng tăng tính thấm mao mạch thực tế đã khởi phát âm thầm ngay từ giai đoạn sốt đầu tiên [2]. Dịch tích tụ cận lâm sàng có thể diễn ra ở hầu hết các ca nhiễm sốt xuất huyết [2].
Tuy nhiên, tình trạng thoát dịch chỉ thực sự biểu hiện rõ rệt trên lâm sàng và đạt mức độ nghiêm trọng khi người bệnh bước vào giai đoạn hạ sốt (thường từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh) [2, 3, 4]. Lúc này, nhiệt độ cơ thể hạ xuống mức 37,5 đến 38 độ C hoặc thấp hơn, khiến nhiều người lầm tưởng bệnh đã thoái lui [3]. Thực chất, đây lại là khởi đầu của giai đoạn nguy kịch (critical phase), thường kéo dài từ 24 đến 48 giờ [3, 4].
Huyết tương thoát ra khỏi mạch máu sẽ tích tụ tại màng phổi (gây tràn dịch màng phổi), màng bụng (gây tràn dịch màng bụng hay cổ trướng) hoặc khoang màng tim [1, 2]. Khi lòng mạch cạn kiệt dịch, thể tích tuần hoàn hiệu dụng giảm sút nghiêm trọng (giảm thể tích máu), khiến huyết áp tụt dốc và người bệnh rơi vào sốc giảm thể tích đe dọa tính mạng nếu không được bù dịch kịp thời [1, 2].
Nghiên cứu chỉ ra ngưỡng cô đặc máu và các dấu hiệu cảnh báo
Để xác định chính xác biến chứng thoát huyết tương trên lâm sàng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình nghiên cứu và thống nhất các tiêu chí chẩn đoán chuẩn mực.
Trong một nghiên cứu năm 2018 về xây dựng các tiêu chí lâm sàng chuẩn trong thử nghiệm can thiệp sốt xuất huyết, các chuyên gia đã khảo sát sự thay đổi của chỉ số Hematocrit [4]. Kết quả qua các vòng đồng thuận cho thấy, 73% chuyên gia lựa chọn ngưỡng thay đổi Hematocrit trên 15% để định nghĩa tình trạng thoát huyết tương mức độ trung bình [4]. Khi đánh giá thoát huyết tương mức độ nặng, 72% chuyên gia đồng ý sử dụng ngưỡng Hematocrit thay đổi trên 20% [4]. Đi kèm với đó, 79% chuyên gia xác định tràn dịch màng phổi và cổ trướng là bằng chứng lâm sàng cốt lõi của thoát huyết tương nặng [4].
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2006 trên 65 bệnh nhân (gồm 35 ca sốt xuất huyết Dengue có xuất huyết - DHF và 30 ca sốt Dengue cổ điển) đã phân tích giá trị chẩn đoán của Hematocrit và hình ảnh học [5]. Trong nhóm DHF, hiện tượng cô đặc máu với Hct tăng trên 20% được phát hiện ở 20 trường hợp (chiếm 57,14%), trong khi dấu hiệu lâm sàng tràn dịch màng phổi hoặc cổ trướng có ở 25 trường hợp (chiếm 71,42%) [5]. Đáng chú ý, khi áp dụng ngưỡng Hct đặc thù theo từng khu vực kết hợp siêu âm, độ nhạy phát hiện thoát dịch lên tới 91,42% [5].
Bên cạnh Hematocrit, sự suy giảm tiểu cầu cũng là mắt xích vô cùng quan trọng. Theo các tài liệu y khoa năm 2018, số lượng tiểu cầu giảm dần trong suốt đợt nhiễm và chạm đáy quanh thời điểm hạ sốt [2]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo rằng sự sụt giảm nhanh của tiểu cầu đi kèm với sự gia tăng đột ngột của Hematocrit là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, đòi hỏi người bệnh phải được theo dõi sát sao tại cơ sở y tế [3, 4]. Nghiên cứu năm 2018 về thang điểm "Dengue Score" cũng chỉ ra rằng sự kết hợp giữa cô đặc máu, giảm tiểu cầu nhanh, giảm albumin máu và tích tụ dịch có độ đặc hiệu rất cao để dự đoán các ca sốt xuất huyết chuyển nặng [6].
Vì sao uống nước lọc không thể giải quyết được cô đặc máu?
Nhiều người cho rằng khi máu bị thiếu nước và cô đặc, giải pháp đơn giản nhất là uống thật nhiều nước lọc thông thường. Tuy nhiên, sinh lý học mạch máu và các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra hạn chế lớn của thói quen này.
Khi huyết tương thoát qua mao mạch, cơ thể không chỉ mất nước mà mất cả dịch chứa protein và các chất điện giải quan trọng (đặc biệt là Natri). Nước lọc (nước tinh khiết) là chất lỏng nhược trương, không chứa muối khoáng. Khi uống một lượng lớn nước lọc vào đường tiêu hóa, nước nhanh chóng được hấp thu vào máu nhưng không có áp lực thẩm thấu giữ lại, dẫn đến tình trạng thẩm thấu tiếp tục thoát ra ngoài mô kẽ, không phục hồi được thể tích tuần hoàn trong lòng mạch. Hơn nữa, việc nạp quá nhiều nước trơ làm loãng nồng độ natri máu và có thể gây hạ natri máu.
Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2018 đã đánh giá trực tiếp hiệu quả và khả năng dung nạp của dung dịch đẳng trương đường uống (OIS) so với nước lọc thông thường trên bệnh nhân sốt xuất huyết [1]. Thử nghiệm được thực hiện trên 24 đối tượng, chia đều thành hai nhóm: một nhóm dùng dung dịch đẳng trương và một nhóm dùng nước lọc [1]. Các nhà nghiên cứu theo dõi chặt chẽ triệu chứng tiêu hóa, thân nhiệt, huyết áp động mạch trung bình (MAP), cân bằng dịch, Hematocrit và nồng độ điện giải [1].
Kết quả cho thấy nhóm sử dụng dung dịch đẳng trương đường uống có xu hướng lâm sàng vượt trội rõ rệt: người bệnh ít bị buồn nôn hơn, ít nôn mửa hơn, đạt được trạng thái cân bằng dịch dương tính và duy trì mức huyết áp động mạch trung bình cao hơn nhóm chỉ uống nước lọc [1]. Ngoài ra, nhóm bổ sung dung dịch đẳng trương cũng ghi nhận thời gian cắt sốt nhanh hơn [1]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng dung dịch đẳng trương dung nạp tốt và mang lại hiệu quả hỗ trợ ổn định huyết động tích cực hơn so với việc bù dịch bằng nước lọc đơn thuần [1].
Lợi ích của dung dịch đẳng trương và các giải pháp bù dịch chuẩn
Dung dịch đẳng trương là dung dịch có áp lực thẩm thấu tương đương với huyết tương của cơ thể. Khi đi vào đường tiêu hóa, dung dịch này giúp các phân tử nước và ion điện giải được giữ lại bền vững hơn trong hệ thống tuần hoàn, hỗ trợ duy trì huyết áp và ngăn chặn đà sụt giảm thể tích lòng mạch [1, 5].
Các dung dịch điện giải đường uống phổ biến như Oresol (pha đúng chuẩn theo tỷ lệ khuyến cáo của nhà sản xuất) là lựa chọn tối ưu tại nhà cho người bệnh sốt xuất huyết chưa có chỉ định truyền dịch [1]. Chúng cung cấp lượng natri, kali và glucose cân bằng, kích thích tái hấp thu nước hiệu quả qua niêm mạc ruột.
Đối với các trường hợp sốt xuất huyết nặng bước vào giai đoạn sốc (Hội chứng sốc Dengue - DSS) do thoát huyết tương ồ ạt, việc uống bù dịch không còn đủ đáp ứng [7]. Bệnh nhân cần được hồi sức dịch truyền tĩnh mạch khẩn cấp [7]. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị bù thể tích tuần hoàn ngay lập tức bằng các dung dịch tinh thể đẳng trương như Ringer's lactate hoặc dung dịch muối sinh lý 0,9% [7]. Trong trường hợp sốc kéo dài hoặc thất bại với dung dịch tinh thể, các dung dịch keo (như albumin hoặc dextran) và huyết tương tươi đông lạnh sẽ được chỉ định để nâng cao áp lực keo trong lòng mạch [7].
Hiểu lầm thường gặp trong chăm sóc người bệnh
Một hiểu lầm rất phổ biến là: "Cứ sốt xuất huyết là phải truyền dịch hoặc uống nước liên tục càng nhiều càng tốt". Quan niệm này tiềm ẩn rủi ro rất lớn.
Giai đoạn nguy kịch do thoát huyết tương thường chỉ kéo dài từ 24 đến 48 giờ [3, 4]. Sau khoảng thời gian này, tính thấm mao mạch tự hồi phục và cơ thể bước vào giai đoạn hồi phục kéo dài 48 đến 72 giờ tiếp theo [2]. Trong giai đoạn hồi phục, lượng dịch thoát ra ngoài các khoang kẽ trước đó sẽ bắt đầu được tái hấp thu trở lại vào lòng mạch [2].
Nếu trong giai đoạn hồi phục này, người bệnh vẫn tiếp tục truyền dịch tĩnh mạch hoặc dung nạp một lượng dịch quá mức, nguy cơ quá tải dịch (fluid overload) sẽ xảy ra [2]. Tình trạng thừa dịch cấp tính này có thể dẫn tới suy hô hấp do tràn dịch màng phổi lượng lớn, phù phổi cấp hoặc cổ trướng căng cứng [2]. Do đó, việc bù dịch phải được căn chỉnh dựa trên các đánh giá lâm sàng, lượng nước tiểu và xét nghiệm Hematocrit định kỳ thay vì bổ sung bừa bãi [7].
Một hiểu lầm khác là thấy người bệnh hết sốt thì cho xuất viện hoặc ngưng theo dõi [3]. Dữ liệu từ các ca bệnh lâm sàng cho thấy hội chứng rò rỉ mao mạch ồ ạt thường bộc phát ngay sau khi bệnh nhân vừa dứt sốt (từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 6) [3]. Do đó, nhiệt độ hạ đột ngột là dấu hiệu chỉ định phải theo dõi sát sao hơn chứ không phải là lúc an tâm buông lỏng [3].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mọi bệnh nhân sốt xuất huyết đều cần được theo dõi chặt chẽ từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh, nhưng một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:
- Người có chỉ số Hematocrit tăng cao đột biến đi kèm giảm tiểu cầu: Đây là dấu hiệu báo động nghiêm trọng theo hướng dẫn của WHO, báo hiệu nguy cơ vào sốc rất cao [3, 4]. Cần xét nghiệm đo Hematocrit từ ngày thứ 3 cho đến khi người bệnh hết sốt hoàn toàn từ 1 đến 2 ngày [3].
- Trẻ nhỏ và người có các biểu hiện cảnh báo: Bao gồm đau bụng nhiều, nôn ói liên tục, chảy máu niêm mạc (chảy máu cam, nôn ra chất màu nâu đen như bã cà phê), li bì, bồn chồn, vật vã hoặc hạ thân nhiệt [3, 4].
- Người có bệnh lý nền tim mạch, suy thận, hoặc người cao tuổi: Nhóm này rất nhạy cảm với sự mất cân bằng dịch. Cả việc thiếu dịch do cô đặc máu lẫn việc thừa dịch do bù dịch quá mức đều có thể đẩy nhanh tình trạng suy tim, phù phổi hoặc rối loạn chức năng thận.
Tất cả các bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu cảnh báo hoặc có biểu hiện sốc giảm thể tích đều phải được đưa ngay đến bệnh viện có đầy đủ cơ sở vật chất hồi sức tích cực và truyền máu [3].
Hướng dẫn áp dụng thực tế: Bù dịch an toàn tại nhà
Để hỗ trợ kiểm soát tình trạng cô đặc máu một cách khoa học khi chưa có chỉ định nhập viện truyền dịch, người bệnh và gia đình nên thực hiện theo các bước sau:
- Ưu tiên dung dịch đẳng trương: Sử dụng gói Oresol pha đúng chính xác lượng nước ghi trên hướng dẫn của nhà sản xuất. Không pha quá đặc (vì làm tăng áp lực thẩm thấu đường ruột gây tiêu chảy và tăng cô đặc máu) và không pha quá loãng [1].
- Cách uống: Uống từng ngụm nhỏ, chia đều làm nhiều lần trong ngày. Việc uống một hơi hết cả cốc nước lớn dễ kích thích phản xạ nôn mửa, khiến cơ thể mất thêm dịch và điện giải [1].
- Kết hợp đa dạng chất lỏng tự nhiên: Ngoài Oresol, có thể bổ sung thêm nước dừa, nước trái cây tươi, nước canh súp hầm loãng có nêm chút muối khoáng nhẹ để cung cấp vitamin và năng lượng.
- Hạn chế nước lọc đơn thuần: Nước lọc chỉ nên dùng để súc miệng, tráng họng hoặc uống xen kẽ với lượng vừa phải khi quá khát; không dùng nước lọc làm nguồn bù dịch chủ yếu trong giai đoạn nguy kịch [1].
- Thăm khám xét nghiệm máu định kỳ: Cần đến bệnh viện xét nghiệm công thức máu hàng ngày từ ngày thứ 3 của bệnh để bác sĩ theo dõi sát sao hai chỉ số then chốt là Hematocrit và số lượng tiểu cầu [3, 4].
Hiện tượng cô đặc máu trong sốt xuất huyết là một chỉ báo nguy hiểm phản ánh tình trạng rò rỉ huyết tương qua thành mao mạch. Việc chỉ trông cậy vào nước lọc sẽ không thể cải thiện được thể tích tuần hoàn và tiềm ẩn nguy cơ rối loạn điện giải. Người bệnh cần chủ động bù dịch bằng các dung dịch đẳng trương đúng cách, theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu báo động ngay cả khi đã cắt cơn sốt và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của nhân viên y tế.


