Nhiều người giữ vóc dáng mảnh mai thường chủ quan bỏ qua xét nghiệm mỡ máu định kỳ. Quan niệm phổ biến cho rằng chỉ người thừa cân, béo phì mới đối mặt nguy cơ rối loạn mỡ máu (rối loạn lipid máu).
Thực tế, người gầy vẫn có nguy cơ cao bị mỡ máu cao do yếu tố di truyền và rối loạn chuyển hóa [1]. Các nghiên cứu về tăng cholesterol máu gia đình ở nhóm dân cư gốc Tây Âu cho thấy người mắc bệnh này thường có thể trạng gầy và bề ngoài có vẻ khỏe mạnh về mặt chuyển hóa [2]. Do đó, cân nặng thấp không phải là tấm khiên bảo vệ tuyệt đối trước căn bệnh này.
Cơ chế gây mỡ máu cao ở người nhẹ cân
Rối loạn mỡ máu có nền tảng sâu sắc từ yếu tố di truyền và chuyển hóa trong cơ thể [1]. Đại diện điển hình nhất cho yếu tố di truyền là bệnh tăng cholesterol máu gia đình với hai thể dị hợp tử và đồng hợp tử [3]. Ở thể dị hợp tử, nguyên nhân phổ biến nhất là sự gián đoạn chức năng của thụ thể LDL (bộ phận giúp gan thu nhận và xử lý cholesterol xấu) [2]. Khi thụ thể này hoạt động kém, nồng độ cholesterol LDL trong máu sẽ tăng cao suốt đời mà không phụ thuộc vào lượng mỡ dưới da [2].
Bên cạnh thụ thể LDL, các nhà khoa học còn phát hiện ra đột biến ở gen PCSK9 [3]. Sự biến đổi gen này mở ra góc nhìn mới về cơ chế gây ra một số dạng tăng cholesterol máu gia đình [3]. Ngoài ra, các rối loạn chuyển hóa lipid di truyền còn bao gồm tăng lipid máu hỗn hợp gia đình, rối loạn lipoprotein (a), hội chứng chylomicron máu gia đình và các bệnh giảm alphalipoprotein máu di truyền như bệnh Tangier hay bệnh mắt cá [4].
Môi trường sống và các yếu tố chuyển hóa cũng tác động mạnh mẽ đến sự biểu hiện của bệnh [1]. Sự kết hợp giữa kiểu gen, kiểu hình và các yếu tố môi trường quyết định mức độ rủi ro của từng bệnh nhân [4]. Đặc biệt, khi bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa cùng tồn tại với tăng cholesterol máu gia đình, chúng sẽ khuếch đại nguy cơ mắc bệnh tim mạch [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về mỡ máu và di truyền?
Một tổng quan công bố năm 2024 đã xem xét cách bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa làm thay đổi bức tranh lâm sàng của bệnh tăng cholesterol máu gia đình [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng căn bệnh này ban đầu được mô tả là dạng tăng cholesterol "thuần túy", nghĩa là chỉ có chỉ số LDL bị ảnh hưởng [2]. Các khảo sát trước đây trên nhóm đối tượng chủ yếu là người gốc Tây Âu ghi nhận người bệnh có xu hướng gầy và khỏe mạnh [2]. Tuy nhiên, khi mở rộng nghiên cứu ra nhiều quần thể đa dạng trên toàn cầu, các nhà khoa học phát hiện tỷ lệ mắc tiểu đường và béo phì ở bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình tại một số khu vực rất cao, phản ánh sự gia tăng bệnh chuyển hóa trên thế giới [2].
Về mức độ phổ biến, một nghiên cứu năm 2022 cho biết các rối loạn lipid di truyền ảnh hưởng đến hàng triệu người tại Hoa Kỳ và hàng chục triệu người trên toàn thế giới [4]. Điểm hạn chế lớn hiện nay là phần lớn các trường hợp này thường không được chẩn đoán trong cộng đồng [4].
Một báo cáo hướng dẫn sàng lọc công bố năm 2016 cung cấp những con số cụ thể hơn từ các nghiên cứu tại châu Âu [5]. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cholesterol máu gia đình cao hơn mức nghi ngờ trước đó, lên tới 1/200 đến 1/300 người [5]. Trong khi đó, chứng tăng lipid máu hỗn hợp gia đình ảnh hưởng đến khoảng 1-3% dân số [5]. Nghiên cứu này cảnh báo bệnh thường dẫn đến các biến cố tim mạch trước 60 tuổi, nhưng lại đang bị chẩn đoán sót và điều trị chưa đầy đủ [5].
Năm 2021, hai báo cáo lâm sàng tiếp tục làm rõ đặc điểm của bệnh tăng cholesterol máu gia đình [6]. Báo cáo thứ nhất nhấn mạnh thể dị hợp tử là bệnh di truyền phổ biến gây ra bệnh mạch vành đặc biệt nghiêm trọng và xuất hiện sớm [6]. Báo cáo thứ hai chỉ ra bệnh đặc trưng bởi nồng độ cholesterol tăng cao nhưng chỉ số chất béo trung tính (triglyceride) vẫn bình thường [7]. Nếu bệnh biểu hiện từ thời thơ ấu, mảng xơ vữa sẽ lắng đọng sớm trong động mạch, làm tăng vọt nguy cơ mắc bệnh mạch vành khi còn trẻ [7].
Các nghiên cứu năm 2013, 2015 và 2018 tập trung vào giải pháp kiểm soát bệnh [1]. Nghiên cứu năm 2013 khẳng định có bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả của thuốc hạ mỡ máu trong phòng ngừa thứ phát và phòng ngừa nguyên phát cho nhóm nguy cơ cao, dù bằng chứng về dùng thuốc ở nhóm nguy cơ thấp còn yếu hơn [8]. Nghiên cứu năm 2015 ghi nhận sự khác biệt rất lớn giữa từng cá nhân khi đáp ứng với thuốc (nhất là nhóm statin), đòi hỏi các nghiên cứu dược di truyền học tiếp tục làm rõ [3]. Cũng trong năm 2015, các kháng thể đơn dòng ức chế chọn lọc PCSK9 đang được thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn nhằm chứng minh khả năng giảm nguy cơ tim mạch tồn dư ở người đã dùng statin [3].
Hiểu lầm thường gặp về vóc dáng và chỉ số mỡ máu
Hiểu lầm lớn nhất là nhìn vào cân nặng để đoán chỉ số mỡ máu. Như dữ liệu năm 2024 đã chỉ ra, người mắc tăng cholesterol máu gia đình hoàn toàn có thể sở hữu vóc dáng gầy gò [2]. Việc chỉ số triglyceride giữ ở mức bình thường trong khi cholesterol tăng cao cũng dễ khiến nhiều người lầm tưởng chuyển hóa chất béo của mình vẫn ổn định [7].
Hiểu lầm thứ hai là áp dụng các bảng chấm điểm nguy cơ tim mạch thông thường cho mọi đối tượng. Hai nghiên cứu năm 2013 và 2016 đều khẳng định các hệ thống thang điểm đánh giá nguy cơ thông thường không phù hợp cho nhóm bệnh nhân rối loạn mỡ máu gia đình hoặc rối loạn mỡ máu thứ phát do bệnh lý nền [8]. Nếu chỉ dựa vào thang điểm chung, người gầy mắc bệnh di truyền sẽ bị đánh giá thấp mức độ nguy hiểm, dẫn đến chậm trễ trong điều trị [5].
Ai nên thận trọng và đi khám sớm?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là trẻ em và người trẻ tuổi có yếu tố gia đình. Hướng dẫn năm 2016 khuyến cáo nên sàng lọc ngay từ thời thơ ấu nếu gia đình có tiền sử mắc bệnh tim mạch sớm hoặc có người thân bậc một (cha, mẹ, anh chị em ruột) bị mỡ máu cao nghiêm trọng [5].
Nhóm thứ hai là những người có biểu hiện bất thường bên ngoài cơ thể. Nghiên cứu năm 2021 cho biết việc khám lâm sàng kỹ lưỡng, bao gồm nhận diện các tổn thương trên da (như u vàng) và khám mắt cẩn thận, đóng vai trò then chốt giúp chẩn đoán xác định bệnh tăng cholesterol máu gia đình [7].
Nhóm thứ ba là người đã có bệnh lý nền hoặc xét nghiệm thấy chỉ số mỡ máu rối loạn nặng [4]. Khi chỉ số lệch chuẩn nghiêm trọng, bác sĩ cần tính đến khả năng mắc các hội chứng lipid di truyền [4]. Những người vừa có mỡ máu di truyền vừa mắc kèm tiểu đường hoặc hội chứng chuyển hóa cũng cần theo dõi sát sao vì nguy cơ tim mạch bị nhân lên, đòi hỏi phác đồ điều trị tích cực hơn [2].
Áp dụng thực tế trong tầm soát và kiểm soát mỡ máu
Để bảo vệ sức khỏe, bước đầu tiên là chủ động sàng lọc, đặc biệt nhằm phát hiện sớm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử [6]. Khi đi khám, người bệnh cần được đánh giá toàn diện cả kiểu gen, kiểu hình lẫn các yếu tố môi trường xung quanh [4]. Các rối loạn mỡ máu thứ phát do bệnh lý nền cũng cần được xác định rõ để xử lý đúng hướng [8].
Về lối sống, thay đổi thói quen sinh hoạt, kiểm soát cân nặng, tăng cường tập luyện thể chất và loại bỏ các yếu tố nguy cơ tim mạch cộng thêm là nền tảng cốt lõi trong quản lý bệnh [8]. Với những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch thấp, điều chỉnh lối sống chính là biện pháp can thiệp hàng đầu [8].
Về sử dụng thuốc, quyết định can thiệp cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá nhân và mức cholesterol LDL, cân nhắc kỹ ngưỡng điều trị để đạt lợi ích lâm sàng mà không khiến người bệnh chịu tác dụng phụ không cần thiết [8]. Dựa vào kiểu hình mỡ máu, bác sĩ sẽ chọn thuốc phù hợp như nhóm statin hoặc fibrate [3]. Trong trường hợp cần hạ mạnh nồng độ cholesterol LDL ở bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình, bác sĩ có thể kết hợp thuốc ức chế PCSK9 cùng với statin, đồng thời lưu ý xử lý vấn đề không dung nạp statin nếu có [3]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc tuyệt đối không tự ý mua thuốc hạ mỡ máu mà phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Thể trạng gầy không đồng nghĩa với việc mạch máu sạch mỡ. Chủ động xét nghiệm máu định kỳ, chú ý tiền sử bệnh tật của gia đình và duy trì lối sống vận động lành mạnh là cách thiết thực nhất để mỗi người tự bảo vệ hệ tim mạch. Khi phát hiện chỉ số bất thường, hãy làm việc chặt chẽ với bác sĩ để có phác đồ cá nhân hóa an toàn và hiệu quả.




