Nhịn ăn 16/8 khi đang uống thuốc hạ đường huyết có an toàn không?
Chế độ nhịn ăn gián đoạn 16/8, tức ăn trong khung giờ 8 tiếng và nhịn suốt 16 tiếng còn lại, đang trở thành xu hướng giảm cân và cải thiện sức khỏe được nhiều người truyền tai nhau. Không ít người mắc bệnh đái tháo đường hoặc rối loạn đường huyết cũng muốn áp dụng phương pháp này với hy vọng nhanh chóng kiểm soát chỉ số xét nghiệm và giảm bớt cân nặng.
Tuy nhiên, câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y khoa là chế độ này tiềm ẩn rủi ro rất lớn đối với người đang dùng thuốc điều trị. Việc tự ý cắt giảm bữa ăn trong khi vẫn duy trì liều thuốc hạ đường huyết có thể dẫn đến cơn tụt đường huyết đột ngột, gây co giật, ngất xỉu hoặc thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh liều kịp thời [1].
Các chuyên gia cảnh báo rằng hạ đường huyết chính là tác dụng phụ nặng nề và đáng lo ngại nhất của các chế độ nhịn ăn gián đoạn [2]. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được tự ý thực hiện phương pháp này tại nhà nếu chưa có sự hướng dẫn chuyên môn [3].
Cơ chế chuyển hóa và lý do đường huyết lao dốc khi nhịn ăn
Ở người khỏe mạnh, khi bước vào giai đoạn nhịn ăn kéo dài nhiều giờ, cơ thể sẽ dần chuyển đổi trạng thái chuyển hóa từ sử dụng glucose sang đốt cháy chất béo và thể ceton làm năng lượng chính [4]. Quá trình này giúp giảm nồng độ insulin lưu hành và cải thiện độ nhạy của tế bào đối với hormone này [2]. Khi mức glucose trong máu bắt đầu giảm xuống, các cơ chế bù trừ tự nhiên của cơ thể sẽ lập tức kích hoạt để ngăn ngừa nguy cơ hạ đường huyết quá mức [5].
Thế nhưng, ở người bệnh đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường, các cơ chế tự cân bằng này thường bị phá vỡ hoặc suy yếu. Nhiều loại thuốc hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy tiết thêm insulin hoặc trực tiếp cung cấp insulin ngoại sinh vào cơ thể mà không phụ thuộc vào lượng thức ăn nạp vào [5].
Khi người bệnh nhịn ăn suốt 16 tiếng, lượng tinh bột cung cấp từ thực phẩm hoàn toàn bị cắt đứt trong khi thuốc vẫn tiếp tục thúc đẩy hạ đường huyết [5]. Kết quả là nồng độ glucose trong máu sụt giảm nghiêm trọng, đẩy người bệnh vào tình trạng nguy hiểm [2]. Bên cạnh đó, trong giai đoạn đầu chuyển đổi sang dùng ceton, người bệnh thường phải đối mặt với cảm giác mệt mỏi, choáng váng và khó chịu [4].
Bằng chứng khoa học về rủi ro tụt đường huyết quá mức
Các nghiên cứu quan sát trên quy mô lớn đã chỉ ra bức tranh thực tế về sự nguy hiểm khi người bệnh đái tháo đường nhịn ăn mà không kiểm soát tốt việc dùng thuốc. Điển hình là nghiên cứu quan sát dịch tễ học đa quốc gia mang tên EPIDIAR thực hiện trên những người mắc đái tháo đường nhịn ăn trong tháng Ramadan [5]. Kết quả kiểm toán ghi nhận rằng việc nhịn ăn khiến nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng đến mức phải nhập viện tăng vọt gấp 7 lần, từ mức 0,4 biến cố tăng lên 3 biến cố trên 100 người mỗi tháng [5].
Nghiên cứu của Beshyah và các cộng sự cũng khẳng định việc nhịn ăn gián đoạn thông qua cắt giảm năng lượng có thể dẫn tới hạ đường huyết nặng, và rủi ro này bị khuếch đại đáng kể khi kết hợp cùng thuốc điều trị đái tháo đường [2]. Trong một nghiên cứu quan sát khác tại 5 quốc gia, tỷ lệ gặp biến cố hạ đường huyết ở những bệnh nhân điều trị bằng nhóm thuốc sulfonylurea khi nhịn ăn lên tới 20%, dao động trong khoảng từ 14% đến 26% [5].
Ngay cả khi người bệnh chủ động giảm liều thuốc, rủi ro vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Một thử nghiệm can thiệp đối chứng ngẫu nhiên theo nhóm song song áp dụng chế độ nhịn ăn gián đoạn 5/2 kết luận rằng tỷ lệ hạ đường huyết vẫn gia tăng dù bệnh nhân đã được giảm liều thuốc điều trị [3]. Thời gian nhịn ăn càng kéo dài và khung cửa sổ ăn uống càng thu hẹp thì nguy cơ hạ đường huyết càng tăng cao [3].
Thử nghiệm lâm sàng nổi tiếng ACCORD cũng từng xác nhận rằng sự xuất hiện của các đợt hạ đường huyết làm gia tăng tỷ lệ gặp phải các biến cố tim mạch bất lợi ở cả người lớn tuổi lẫn người trẻ tuổi [2]. Nghiên cứu tổng quan của Dardano và cộng sự còn chỉ ra sự dao động đường huyết thất thường ở người cao tuổi liên quan mật thiết đến tình trạng mất thăng bằng dáng đi, dẫn đến té ngã và gãy xương thường xuyên [2].
Nguy cơ phân hóa theo từng nhóm thuốc điều trị
Không phải mọi loại thuốc hạ đường huyết đều gây ra mức độ nguy hiểm giống nhau khi nhịn ăn. Loại thuốc, liều lượng và thời điểm uống giữ vai trò quyết định đến mức độ an toàn của người bệnh [6].
Nhóm có nguy cơ cao nhất bao gồm insulin và các thuốc kích thích tiết insulin mạnh như nhóm sulfonylurea [5]. Khi bệnh nhân kết hợp insulin nền cùng với các nhóm thuốc khác như chất ức chế DPP-4 hay metformin, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng vọt gấp nhiều lần [6]. Sự suy giảm quá mức nguồn cung năng lượng cùng với thuốc tác động mạnh thậm chí có thể dẫn tới tử vong [4]. Ngoài ra, nếu thiếu hụt insulin do lượng thức ăn nạp vào quá thấp trong ngày nhịn ăn, người bệnh còn đối mặt nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường [4].
Ngược lại, một số loại thuốc khác lại cho thấy mức độ dung nạp tương đối tốt hơn khi nhịn ăn. Các biến chứng nặng ở người nhịn ăn dùng metformin là khá hiếm gặp, người bệnh đái tháo đường típ 2 thường có thể tiếp tục dùng mà không gặp lo ngại đáng kể nào [6]. Tương tự, thuốc acarbose cũng có thể được chỉ định một cách an toàn [6]. Nhóm kích thích tiết insulin tác dụng ngắn như repaglinide và nateglinide hoạt động thông qua việc kích thích tế bào beta đảo tụy đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu là không dẫn đến các đợt hạ đường huyết bùng phát [6].
Nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) khi dùng đơn độc cũng chỉ gắn liền với rủi ro hạ đường huyết tối thiểu, dù nguy cơ sẽ tăng lên nếu phối hợp cùng các thuốc khác [6]. Với nhóm thiazolidinedione, chưa có lo ngại lớn nào về hạ đường huyết được ghi nhận, tuy nhiên một nghiên cứu trên 86 bệnh nhân cho thấy thuốc này có thể gây tăng cân và tuyệt đối không nên bắt đầu dùng mới trong giai đoạn nhịn ăn [6].
Mối nguy mất nước, tụt huyết áp và gánh nặng tim mạch
Bên cạnh mối lo hạ đường huyết, tình trạng thiếu nước là một hiểm họa thầm lặng khác ít người để ý khi thực hiện nhịn ăn 16/8. Trong giai đoạn nhịn ăn, người bệnh thường chỉ uống các loại nước không calo mà không nhận ra rằng tổng lượng dịch nạp vào cơ thể đang bị thâm hụt đáng kể do thiếu các món ăn dạng lỏng như súp, sữa chua hoặc các loại dưa [7]. Tình trạng này khiến nguy cơ mất nước và tụt huyết áp gia tăng nhanh chóng [7].
Sự mất nước này trở nên đặc biệt nguy hiểm đối với những người đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế SGLT-2 hoặc thuốc hạ huyết áp [7]. Tình trạng thiếu dịch kết hợp cùng tác động của thuốc làm tăng nguy cơ tụt huyết áp tư thế, đột quỵ và biến cố thuyên tắc huyết khối tổng thể [1].
Đối với người cao tuổi, những biến động đường huyết và huyết áp đột ngột này có thể kích hoạt các cơn rối loạn nhịp tim và làm nặng thêm bệnh lý tim mạch tiềm ẩn [4]. Việc nhịn ăn kéo dài mà không bổ sung đủ protein còn dẫn đến tình trạng teo cơ và suy nhược thể trạng, một điều cần hết sức tránh ở người mắc bệnh mạn tính [2].
Những đối tượng tuyệt đối không nên tự ý nhịn ăn gián đoạn
Chế độ nhịn ăn gián đoạn không phải là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người, đặc biệt là các nhóm đối tượng có bệnh nền phức tạp. Phác đồ nhịn ăn tối ưu cho người đái tháo đường típ 2 hiện vẫn chưa được xác lập và quy chuẩn điều chỉnh thuốc chung cũng chưa được hoàn thiện [3].
Người mắc bệnh đái tháo đường típ 1 tuyệt đối không được nhịn ăn trừ khi có chỉ định và sự giám sát trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa [1]. Trẻ em, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, và người lớn tuổi có thể trạng suy nhược không được áp dụng chế độ ăn này [2]. Người có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ với các di chứng kéo dài, người suy giảm miễn dịch hoặc từng ghép tạng dùng thuốc ức chế miễn dịch cũng nằm trong danh sách chống chỉ định [2], [1].
Ngoài ra, những người mắc bệnh thận nặng, người có tiền sử rối loạn ăn uống, sa sút trí tuệ hoặc người đang bị rối loạn nội tiết cũng cần tránh xa các phác đồ nhịn ăn gián đoạn [2], [1]. Tình trạng hạn chế calo quá mức còn có thể làm xáo trộn chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ và làm giảm nồng độ testosterone ở nam giới [4]. Những người phải lao động thể lực nặng nhọc hoặc người có hội chứng hạ đường huyết phản ứng cũng không thích hợp với phương pháp này [4].
Áp dụng thực tế và cách theo dõi chỉ số an toàn
Nếu người bệnh đang điều trị đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường vẫn mong muốn áp dụng nhịn ăn gián đoạn để hỗ trợ giảm cân, bước đầu tiên mang tính bắt buộc là phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để điều chỉnh đơn thuốc [1]. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm bớt hoặc tạm dừng các loại thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế SGLT-2 hoặc thuốc hạ áp trong những ngày nhịn ăn để phòng ngừa tụt huyết áp và mất nước [7].
Đối với các thuốc nhóm thiazolidinedione, người bệnh cần lưu ý phải uống cùng bữa ăn phá nhịn chứ không dùng vào đầu khoảng thời gian nhịn [6]. Thay vì chọn khung giờ nhịn ăn quá khắt khe, việc duy trì cửa sổ ăn uống kéo dài từ 8 đến 10 tiếng mỗi ngày đã được chứng minh mang lại hiệu quả giảm cân và cải thiện chỉ số tim mạch tương đương các khung giờ ngắn hơn mà lại giúp người bệnh dễ tuân thủ hơn [3].
Trong quá trình thực hiện, việc theo dõi sát sao chỉ số đường huyết là yếu tố sống còn. Bệnh nhân đang sử dụng insulin được khuyến khích sử dụng các hệ thống theo dõi đường huyết liên tục (CGM) [7]. Chẳng hạn, thiết bị Dexcom có tính năng phát chuông cảnh báo hạ đường huyết tự động, trong khi thiết bị Freestyle Libre cho phép quét kiểm tra nồng độ đường thường xuyên mà không gây thêm đau đớn hay tốn kém que thử [7].
Mặc dù phương pháp chích máu đầu ngón tay truyền thống vẫn có thể đáp ứng yêu cầu cơ bản, việc sở hữu thiết bị theo dõi liên tục sẽ thúc đẩy bệnh nhân kiểm tra thường xuyên hơn và tạo ra màng chắn an toàn vững chắc [7]. Người bệnh cũng cần chủ động uống thêm nhiều nước lọc trong khung giờ nhịn để bù đắp phần dịch thiếu hụt từ thức ăn [7].
Nhìn chung, nhịn ăn gián đoạn 16/8 có thể mang lại những lợi ích nhất định về mặt cân nặng và kiểm soát chuyển hóa, nhưng đây không phải là phép màu không có rủi ro [2]. Khi đang sử dụng các loại thuốc hạ đường huyết, sự an toàn tính mạng phải luôn được đặt lên hàng đầu. Người bệnh không nên tự ý thử nghiệm các phương pháp ăn kiêng ngặt nghèo mà không có sự đồng hành và giám sát chặt chẽ từ nhân viên y tế [1].
